Chương 34: Canh năm thật
– Hoàng thượng hỏi: ai đánh, lúc nào?
Tiểu thái giám của Phùng Lộc đứng giữa sân lầu Chính Thời, thở hổn hển, mũ lệch, áo vương tro. Nó chạy từ Trai cung sang, chạy qua hai dãy hành lang giờ đầy lính Cấm quân cầm đuốc, chạy qua cái cổng sân.
Lửa đã tắt. Khói còn bốc lên từ cửa lầu, mỏng, trắng, mùi khét lẹt. Người ta vẫn chuyền tay nhau những thùng nước cuối cùng. Vơi ngồi ở bậc thềm, quấn cái áo bông Bông vừa chạy vào gian tây lôi ra được, cái áo còn ám mùi khói nhưng khô. Tóc nàng còn nhỏ nước. Hai bàn tay nàng run, không phải vì rét.
Nàng đứng dậy.
– Bẩm, nô tì đánh. – Nàng nói. – Lúc trăng mười bốn chạm đỉnh núi Tây Bình.
Tiểu thái giám nhìn nàng như nhìn một đứa điên. Rồi nó nhớ ra lời dặn, nhắc lại câu nàng nói hai lần cho thuộc, rồi quay người chạy đi.
Thái tử không chịu về Trai cung. Lý Khang đứng trước mặt cậu, to như cánh cửa, nói nhỏ nhẹ mà không lùi nửa bước: Tổng quản dặn, xong việc ở lầu thì đưa điện hạ về bên Hoàng thượng, không được chậm. Thái tử nhìn Vơi, nhìn cái lầu còn bốc khói, nhìn mặt trăng.
– Ta chưa đếm xong. – Cậu nói.
– Bẩm điện hạ, nô tì đếm cho điện hạ. – Vơi nói.
Thái tử im một lúc. Rồi cậu gật đầu, để Lý Khang khoác cái áo choàng lông cáo ai đó tìm được lên vai mình.
– Ngươi đếm cho đúng. – Cậu nói. – Đêm dài nhất năm dài bao nhiêu khắc. Ta muốn biết.
Rồi cậu đi, Lý Khang đi bên cạnh, người lính trẻ ở chòi gác cầm đuốc đi trước.
Chưa tới một khắc sau, tiểu thái giám lại chạy về.
– Hoàng thượng phán: – nó nói, đứng thẳng người, đọc như đọc chiếu, – cổng cấm thành đóng cho tới khi trống khai môn đánh lại. Đứa xem trăng đánh.
Bông nắm lấy tay nàng, bóp chặt.
Cầu thang lầu Chính Thời đen sì muội khói, ướt nhẹp nước, chỗ gian giữa tầng đất mấy bậc đã cháy sém một mép. Vơi đi lên, Bông đi sau. Qua tầng đất, hơi nóng còn hầm hập. Cái giá thẻ tiễn đổ nghiêng vào vách, một nửa đen thành than, những cái rãnh lót vải cháy trụi. Nàng không dừng lại nhìn. Gian bình khói đã loãng, cửa sổ mở toang cho gió lùa. Bốn cái bình đồng vẫn đứng trên bệ gỗ. Cái thẻ Đại tuyết vẫn đứng trong bình Thụ, đã nổi lên quá vạch canh năm một quãng dài, vẫn nổi lên thật thà. Trong lòng cây cột Cấn, nước vẫn chảy rì rầm. Không ai đóng cái van.
Vơi không đóng nó. Chưa. Nàng muốn người ta thấy.
Gian trống lạnh như đỉnh núi. Cái trống lớn đứng im giữa gian, mặt da trâu lấm tấm tro. Đôi dùi nằm dưới đất, nơi nàng đã đặt xuống sau tiếng thứ hai mươi bảy. Nàng nhặt chúng lên.
Rồi nàng đi tới lan can phía tây, đứng đó, nhìn.
Trăng mười bốn đã xuống thấp. To hơn, vàng hơn, như một cái đèn lồng có ai đó đang thả xuống từ từ. Dưới nó, dãy núi Tây Bình hiện ra đen sẫm trên nền trời đã bắt đầu nhạt màu ở phía đông. Cái u vai trâu nằm đó, chờ. Giữa mép dưới mặt trăng và đỉnh núi, còn một khoảng. Nàng giơ thẳng cánh tay ra trước mặt, dựng ngón trỏ lên, nheo một mắt, như Tào Lãm đã làm hôm nào. Ba ngón tay.
Nàng chờ.
Bông đứng cạnh nàng, hai tay ôm lấy vai. Phía dưới, trong sân, người ta đã thôi chuyền nước. Có ai đó thắp lại mấy ngọn đèn lồng. Lão Quách được người ta dìu lên tới gian bình thì không đi nổi nữa, ngồi lại ở đầu cầu thang, ngửa cổ nhìn lên. Khắp cấm thành, dọc tường thành, những ngọn đuốc của Cấm quân vẫn đứng thành một sợi chỉ lửa dài, im lìm.
Không có thẻ. Không có tiếng giọt nước nào đáng tin. Đêm nay, trong cả cái cấm thành này, chỉ có một cái đồng hồ.
Hai ngón tay.
Nàng nghĩ đến cha. Đến cái lán nứa trên sườn đồi, bếp lửa đỏ hồng, tiếng con mang tác ở rừng bên kia suối. Con nhìn đây. Trăng rằm mọc lúc mặt trời lặn, đứng đỉnh đầu lúc nửa đêm, chạm núi lúc gà gáy. Con nhớ lấy, mai kia không có cha, con đi rừng một mình cũng biết giờ mà về.
Một ngón tay.
Ở đâu đó rất xa, ngoài tường thành, một con gà gáy. Rồi một con nữa.
Mép dưới mặt trăng chạm vào đỉnh u vai trâu. Ngồi xuống đó, như một quả bưởi đặt lên lưng một con trâu đen.
Vơi quay lại cái trống. Chân trái trước. Giơ dùi.
Ba tiếng dài. Dừng. Một hồi dồn.
Lần này không phải chín bước chân người chạy đi báo giặc. Lần này là ba tiếng dài, dừng, rồi dồn, như người đi rồi chạy, như lão Quách đã đánh ba mươi năm nay, như cái tiếng mà cả kinh thành nghe mỗi sáng mà thức dậy. Hồi thứ nhất. Hồi thứ hai. Hồi thứ ba.
Trống khai môn.
Tiếng trống lăn đi trên các mái ngói, tới các ngõ, tới các cổng. Và từ khắp các cổng, nàng nghe tiếng then cửa lim rút ra, kêu ken két, nặng nề, kéo dài. Cửa Chính Dương. Cửa Bắc An. Cửa Củi.
Nàng hạ dùi. Bông ôm lấy nàng từ phía sau, ôm chặt đến mức nàng không thở được, rồi buông ra, quay đi, quệt mắt.
Ở đầu cầu thang gian bình, lão Quách gật đầu, gật mãi, như một con gà mổ thóc.
Trời sáng dần. Phía đông, Sao Mai đứng một mình trên nền trời xám tro, sáng như hạt muối.
Khi nàng xuống tới sân, Văn Sĩ Trác vẫn ngồi dưới gốc ngô đồng, cánh tay cháy xém quấn một mảnh vải ai đó xé cho. Ông ta ngẩng lên nhìn nàng. Không có cái quạt. Không có câu sách nào.
– Ta không biết. – Ông ta nói, giọng khàn đặc vì khói. – Ta không biết họ định khóa cửa. Ta không biết có lửa.
Vơi nhìn ông ta.
– Bẩm đại nhân, nô tì biết. – Nàng nói. – Vì thế nô tì mới thử dây.
Ông ta cúi gằm mặt xuống, không nói thêm câu nào nữa.
Ở cổng sân có hai người đàn bà đứng nép vào nhau. Một người gầy, tóc lốm đốm bạc, dưới mắt trái có một nốt ruồi nhỏ. Một người nhỏ hơn, mặc cái áo mỏng, hai tay ôm lấy ngực. Tín đã chạy về Ty Hoán y như người ta dặn, không ngoái lại. Rồi nó quay lại, và lần này nó dắt theo mẹ.
Vơi đi tới. Tín nhìn nàng, nhìn cái áo bông ám khói, nhìn mái tóc ướt, rồi òa lên khóc. Mẹ Tín ôm lấy con, nhìn Vơi qua vai nó, không nói được gì.
– Chị ơi. – Tín nói qua tiếng nấc. – Lúc em chèn tảng đá, em nhìn trăng rồi. Em nhớ kỹ rồi. Trăng còn cao lắm, cao hơn đầu cột cờ tường tây cả một quãng như từ ngọn cau xuống gốc cau. Em nhớ rồi. Ai hỏi em cũng nói thế.
Vơi đặt tay lên vai con bé.
– Ừ. – Nàng nói. – Sẽ có người hỏi.
Chưa tới hai khắc sau, Lực chạy vào sân lầu Chính Thời.
Hắn không gánh rau. Một người lính của Đổng Viễn dẫn hắn qua các lớp cổng, hắn chạy tay không, chạy từ Cửa Củi về đây, cái mặt hiền khô đỏ bừng, hai cái răng khểnh lộ ra vì thở. Hắn đứng giữa sân, nhìn quanh, nhìn cái lầu đen sì muội khói, rồi thấy Bông đứng ở bậc thềm. Hắn đứng sững lại. Bông cũng đứng sững lại. Chín năm. Hai người chưa từng đứng gần nhau như thế này bên trong cái cổng ấy.
Bông chạy xuống. Lực dang tay. Rồi cả hai cùng nhớ ra mình đang ở đâu, dừng lại cách nhau một bước, đứng đó, nhìn nhau, không ai nói được câu nào.
Vơi đi xuống sau.
– Anh Viễn bảo tôi chạy vào báo cô. – Lực nói, mắt vẫn không rời Bông. – Cửa Củi không mở. Đêm qua không mở.
Hắn kể. Hắn kể lộn xộn, chỗ trước chỗ sau, nhưng nàng nghe ra hết.
Cuối canh ba, Đổng Viễn đến Cửa Củi với mười người lính của mình và một tấm bài đồng hình rồng. Viên Hiệu úy mới không chịu giao cổng, cãi to, đòi xem lệnh Bộ Binh. Đổng Viễn giơ tấm bài lên trước mặt hắn. Hắn im. Lúc trống khai môn đánh, viên Hiệu úy mới rút đao, quát lính mở cổng theo trống, như lệ. Đổng Viễn bảo lính trói hắn lại. Hai mươi người lính ca đêm đứng nhìn, không ai động tay, vì người cầm tấm bài rồng là người họ phải nghe.
– Rồi trống biến. – Lực nói, giọng run lên. – Cô ơi, tôi đứng ngoài cổng với xe rau, tôi nghe trống biến. Cả đời tôi chưa nghe bao giờ. Người đứng quanh tôi quỳ hết xuống. Lính trên tường giương cung. Rồi mười hai cái xe đồ tế của phủ Thái úy, cái xe đầu tiên tự lật chiếu ra. Người ở trong ấy nhảy xuống. Có giáo, có đao. Họ đứng nhìn cái cổng không mở, nhìn lính trên tường, rồi họ chạy. Chạy tán loạn. Lính Kinh triệu tuần đêm ở đầu đường bắt được một mớ.
Lúc cổng mở ra, khi trống khai môn thật vừa dứt, Đổng Viễn cho lính ra lật hết mười hai cái xe. Trên mặt là củi trầm, là lụa, là rượu. Dưới đáy là giáo, là khiên, là áo giáp xếp lớp.
– Còn nữa. – Lực nói. – Anh Viễn bảo tôi nói với cô câu này. Người của anh ấy ở Bắc An giữ được một người đàn bà. Áo lam, trùm áo choàng. Cầm theo một cái tay nải. Đến cửa Bắc An lúc sau trống biến, đưa lệnh bài Phượng Nghi ra đòi mở cổng. Người của anh ấy bảo: trống biến rồi, thánh chỉ cũng không mở. Người đàn bà ấy đứng ở cổng một lúc lâu, rồi ngồi xuống bậc đá, không nói gì nữa.
Vơi đứng im.
Nàng đưa tay lên ngực áo, chạm vào cái túi vải nhỏ ướt sũng. Bên trong có cái chìa khóa con nghê, và một con cá bạc, mắt là hai hạt cườm đen.
Gió bấc thổi qua sân. Ngoài kia, trời đã sáng hẳn. Ánh nắng đầu tiên của ngày Đông chí rọi xiên qua những mái ngói, rơi xuống cái nhật quỹ đá giữa sân, cái bóng kim đồng dài ngoằng chỉ về phía tây bắc.
Tiểu thái giám của Phùng Lộc lại chạy vào cổng sân. Lần này nó không thở hổn hển. Nó đi chậm, đứng thẳng, mặt nghiêm như mặt người đọc văn tế.
– Hoàng thượng truyền Bế Thị Vơi, lầu Chính Thời, đến Trai cung.
— Hết chương 34 —

🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe