Chương 6: Dây micro cuộn khuỷu tay
Ông Liệu giật tấm bạt xanh ra một cái, bụi và lá bàng khô bay tung lên, con mèo mướp đang nằm trên đó nhảy phóc xuống đất, kêu một tiếng phẫn nộ.
– Đó. – Ông nói. – Xuồng của con kia.
Chiếc xuồng nằm úp trên hai thanh gỗ kê. Vỏ composite màu trắng đã ngả vàng, dài chừng năm mét, mũi nhọn, đáy bằng. Trên mạn có vết trầy dài, chỗ sơn tróc lộ ra lớp sợi thuỷ tinh bên dưới. Cái máy ngoài ở đuôi đã được tháo ra, đặt trên một cái bàn gỗ kê sát vách nhà, bọc trong bao tải.
Sáng thứ Ba, trời âm u. Rong đi học rồi. Ba cô gọi cô ra sân sau từ lúc cô còn đang ngồi tập cầm đũa với một chén đậu phộng, gắp từng hạt từ chén này qua chén kia như bà dạy giọng trên đảo dặn. Cô gắp được mười bảy hạt thì ba gọi.
– Ba lấy về hồi nào?
– Tháng Bảy. Bên cứu nạn giữ hai tuần rồi trả. Tao đi lấy. – Ông ngồi xuống cái ghế đẩu, rút gói thuốc rê trong túi áo ra, vấn một điếu. – Con kia mua cái xuồng này năm sáu mươi bảy. Xuồng cũ, mua lại của thằng Lộc giữ ghe ở bến đầu xóm. Nó nói nó cần đi thu tiếng sóng ở mấy chỗ xa. Tao sửa máy cho nó. Tao dạy nó chạy.
Ông bật lửa, rít một hơi, khói bay lên lẫn vào tán bàng.
– Nó chạy giỏi. – Ông nói. – Giỏi hơn mày. Mày hồi xưa sợ nước.
Cầm đi vòng quanh chiếc xuồng. Cô sờ tay lên vết trầy trên mạn. Bản số Một đã ngồi trên chiếc xuồng này, cầm tay lái, ra những vùng biển mà cô, bản gốc, chưa bao giờ dám đi một mình. Cô ấy đã thu những tiếng sóng mà cô chưa từng nghe. Cô ấy đã sống một đời thứ hai, rộng hơn đời thứ nhất.
– Ba có muốn nói gì với con không? – Cô hỏi. – Ba gọi con ra đây đâu phải để coi cái xuồng.
Ông Liệu rít thêm một hơi thuốc. Ông nhìn chiếc xuồng chứ không nhìn cô.
– Cái bình xăng. – Ông nói.
Ông đứng dậy, đi tới góc sân, lôi từ dưới gầm bàn ra một cái bình nhựa màu đỏ, loại bình xăng rời của máy ngoài, có cái quai cầm và cái đồng hồ kim nhỏ trên nắp. Ông đặt nó xuống trước mặt cô.
– Bình này hai mươi bốn lít. Từ đây ra Gành Én, chạy đều tay, hai tiếng, máy này ăn chừng mười lít. Lúc bên cứu nạn trả xuồng về, cái kim này nằm sát vạch đầy. Tao mở nắp ra coi, xăng đầy tới cổ bình.
Cầm nhìn cái kim. Bây giờ nó chỉ về vạch không. Ba đã đổ xăng ra từ lâu.
– Ba có nói với ai không?
– Có. – Ông vứt mẩu thuốc xuống đất, lấy chân di di. – Tao nói với công an phường hôm họ xuống lấy lời khai. Cậu đó trẻ, lễ phép, ghi chép đàng hoàng. Cậu nói chắc cô ấy ghé đâu đó đổ thêm xăng dọc đường. Tao nói bốn giờ rưỡi sáng thì đổ xăng ở đâu, dọc bờ biển từ đây xuống Gành Én có cây xăng nào mở cửa giờ đó. Cậu nói chắc cô ấy mang theo can dự phòng, đổ thêm trên biển. Tao nói can đâu, trên xuồng có thấy can nào đâu. Cậu nói chắc can trôi mất rồi.
Ông nhún vai.
– Cậu đó nói cũng có lý. Ai biết đâu được. Mà ông già sáu mươi tám tuổi nói bình xăng đầy thì ai tin. Họ tưởng tao không chịu nhận con chết. Tao thôi, tao không nói nữa.
Cầm ngồi xuống cạnh cái bình xăng. Cô nghĩ tới câu Nguyên nói ở đảo: anh nghĩ cô ấy đã tính trước. Nếu một người tính trước để chết, người đó có cần đổ đầy bình xăng không? Có thể. Có thể cô ấy muốn chạy thật xa. Nhưng nếu chạy thật xa thì xăng phải vơi.
– Đồ của nó trên xuồng còn không ba?
– Còn cái thùng đồ nghề. – Ông hất hàm về phía hiên sau. – Cái thùng đó kín nước, cột dưới băng ghế mũi nên không trôi. Tao chưa mở. Tao không biết mấy thứ đó.
Cái thùng nằm dưới gầm phản ở hiên sau, phủ một lớp bụi mỏng. Thùng nhựa cứng màu cam, cỡ cái va li nhỏ, hai cái khoá bật bằng nhựa. Cầm kéo nó ra, mở khoá. Nắp bật lên kèm một tiếng xì nhẹ vì gioăng cao su kín hơi.
Bên trong là đồ nghề của người làm âm thanh. Cầm nhận ra từng thứ trước cả khi mắt kịp đọc tên. Cái máy thu cầm tay màu đen, loại hai kênh, nằm gọn trong một ô xốp khoét đúng hình. Cái micro thu định hướng, thân dài như cái ống sáo, nằm trong ô xốp bên cạnh. Cái khung chống rung. Cái túi đựng lông chắn gió, cái thứ lông xám xù trông như con chuột bông mà người ta trùm lên micro khi thu ngoài trời có gió. Mấy viên pin dự phòng. Và một sợi dây micro dài, màu đen, cuộn tròn, buộc bằng một sợi dây dù.
Cô cầm sợi dây lên. Rồi cô đứng im.
Sợi dây xoắn. Không phải xoắn nhẹ, mà xoắn từng vòng, cái vòng này vặn ngược với cái vòng kia, đoạn gần đầu cắm còn bị thắt một nút nhỏ. Kiểu cuộn này cô biết. Đó là kiểu người ta quấn dây quanh khuỷu tay, một đầu kẹp giữa ngón cái và lòng bàn tay, vòng qua khuỷu, vòng lại, vòng qua khuỷu. Ai không làm nghề thì cuộn dây như vậy. Dây cuộn kiểu đó lần sau thả ra sẽ rối như tơ vò, dùng lâu thì lõi đồng bên trong gãy.
– Ba. – Cô gọi. – Ba ra đây.
Ông Liệu đi ra, nhìn sợi dây trong tay cô.
– Con cuộn dây kiểu gì? – Cô hỏi. – Ba nhớ không?
Ông nhìn cô, rồi nhìn sợi dây, rồi ông hiểu. Cô thấy mặt ông thay đổi.
– Xuôi một vòng, ngược một vòng. – Ông nói chậm. – Tao dạy mày từ hồi mày mười tuổi. Cuộn dây neo kiểu đó, thả xuống nước không rối. Mày đi làm cái nghề thu âm, mày về khoe với tao, người ta trong nghề cũng cuộn dây kiểu đó, người ta gọi là trên dưới gì đó.
– Còn nó? Nó cuộn kiểu gì?
Ông Liệu đứng im một lúc.
– Cũng vậy. – Ông nói. – Năm ngoái nó sửa cái xuồng, tao thấy nó cuộn dây neo. Xuôi một vòng, ngược một vòng. Y như mày.
Cầm đặt sợi dây xuống mặt phản. Cô bắt đầu gỡ nó ra. Tay cô còn vụng, những ngón tay mới chưa quen sức, nhưng việc này thì đầu óc cô nhớ, và đầu óc dẫn tay đi. Cô gỡ cái nút thắt, rồi gỡ từng vòng xoắn, rồi cuộn lại: một vòng xuôi, đầu dây nằm trên; một vòng ngược, lật tay, đầu dây nằm dưới. Sợi dây nằm xuống thành những vòng tròn đều, phẳng, ngoan ngoãn. Mười lăm mét dây cuộn gọn trong lòng bàn tay cô.
Đôi tay này chưa từng cuộn dây. Nhưng nó cuộn đúng như hai mươi năm nay cô vẫn cuộn.
Bản số Một cũng vậy. Bản số Một không thể nào cuộn sợi dây này quanh khuỷu tay.
– Có người khác bỏ cái thùng này lên xuồng. – Cô nói. Giọng cô phẳng lì, như giọng Nguyên khi đọc số liệu. – Người đó không làm nghề này. Người đó gom đồ của nó, cuộn dây đại cho gọn, bỏ vào thùng, cột lên xuồng.
Ông Liệu ngồi xuống mép phản. Ông không vấn thuốc nữa. Hai bàn tay ông đặt trên đầu gối, những ngón tay to bè, móng đen dầu máy.
– Mày nói vậy là sao? – Ông hỏi, giọng khàn đi.
– Con không biết. – Cô nói thật. – Con chưa biết.
Cô lấy cái máy thu ra, bấm nút nguồn. Màn hình nhỏ sáng lên, pin vẫn còn hai vạch. Cô mở thư mục. File thu cuối cùng ghi ngày mười sáu tháng Sáu, Chủ nhật, dài bốn mươi hai phút. Cô mở ra nghe qua cái loa nhỏ của máy. Tiếng gió. Tiếng sóng vỗ đều. Tiếng một con chó sủa xa xa. Rồi tiếng bước chân trên cát. Rồi máy tắt.
Không có file nào ngày hai mốt tháng Sáu. Buổi sáng hôm đó, nếu bản số Một ra Gành Én để thu tiếng sóng, thì cô ấy chưa kịp bấm máy. Cái túi lông chắn gió vẫn còn khoá kéo, chưa hề mở.
Cầm lấy ra từng thứ, đặt lên mặt phản, xếp thành hàng. Cô làm việc đó chậm rãi, như người ta khám nghiệm. Cô kiểm cái khung chống rung, kiểm mấy viên pin, mở từng ngăn nhỏ dưới đáy thùng. Ngăn cuối cùng có khoá kéo, là ngăn khô, chỗ cô vẫn để giấy tờ khi đi thu ngoài trời. Bản số Một cũng để giấy tờ ở đó.
Trong ngăn khô có một túi nhựa trong, gấp đôi. Trong túi nhựa có một tờ giấy khổ nhỏ, gấp tư.
Cô mở ra. Đó là tờ lịch thuỷ triều tháng Sáu năm hai ngàn không trăm sáu mươi chín. Loại lịch in khổ nhỏ mà Ban Quản lý Đê Vành Khuyên phát miễn phí cho dân chài mỗi tháng, có cột giờ nước lên, giờ nước ròng, độ cao con nước. Cầm biết loại lịch này. Nguyên hay mang về nhà một xấp. Cô vẫn dùng nó để chọn ngày đi thu tiếng sóng, vì nước ròng thì sóng êm, nước lớn thì sóng dữ.
Trên tờ lịch có mấy chỗ đánh dấu bằng bút bi xanh, những ngày cuối tuần, những ngày nước ròng buổi sáng. Cô nhận ra kiểu đánh dấu ấy, một cái chấm nhỏ bên trái con số. Đó là thói quen của cô.
Chỉ có một ngày được khoanh bằng bút đỏ. Một vòng tròn đậm, tô đi tô lại, quanh con số hai mươi. Thứ Năm, ngày hai mươi tháng Sáu.
Bên cạnh vòng tròn đỏ, viết bằng chữ của cô, cái chữ nghiêng nghiêng có móc ở đầu chữ "đ" mà cái tay mới của cô bây giờ chưa viết được:
"Đưa chị đi."
Cầm đọc ba chữ đó tới lần thứ năm.
Đưa chị đi. Chị nào? Cô không có chị. Ba mẹ cô chỉ có mình cô. Trong họ hàng, cô là con cả của con cả, không ai trên cô. Bản số Một gọi ai là chị?
Và ngày hai mươi, là ngày trước hôm chiếc xuồng úp ngoài Gành Én. Là cái đêm mà bản số Một gọi cho Nguyên lúc hai mươi ba giờ lẻ bốn phút, từ một nơi có tiếng ù đều đều như tiếng tủ lạnh lớn.
Ngoài sân, gió đông bắc thổi mạnh lên, lá bàng rơi lộp độp xuống tấm bạt xanh. Ông Liệu vẫn ngồi trên mép phản, nhìn tờ giấy trong tay cô, không hỏi gì.
— Hết chương 6 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe