Chương 19: Cổ tay trái
Bà Hằng đứng ở đầu cầu tàu Lá Sen lúc sáu giờ hai mươi sáng, một mình, không có Lành, không có ai, tay cầm hai ly cà phê giấy có nắp.
Áo khoác len màu tro, khăn quàng mỏng bay về một phía. Bà đứng thẳng, không vẫy tay, giống hệt ba cô đứng ở bến Cầu Gỗ hôm cô về.
– Chị uống đi cho ấm. – Bà Hằng đưa một ly. – Cà phê muối. Ít muối, nhiều kem. Tôi hỏi người ta chị uống kiểu gì.
Cầm cầm ly cà phê. Cô không hỏi bà hỏi ai.
Cả ngày Chủ nhật cô không nói gì với ai. Ba cô cũng không, ông ngồi dưới gốc bàng cạnh chiếc xuồng từ sáng tới chiều. Chiều tối Nguyên đưa Rong về, con bé chỉ hỏi bà Bảy có nhận cái thuyền xanh không. Đêm qua cô nằm nghe tiếng sông, cái hộp trầu nắp hoa sen đặt trên mặt tủ, và tập một câu trong đầu cho tới khi nó trơn như đá cuội: tôi không biết gì hết.
– Mình đi bộ nghe chị. – Bà Hằng nói. – Sáng sớm khu B chưa có ai.
Họ đi dọc con đường lát gạch dưới hàng phi lao. Bà hỏi cô ngủ có ngon không, con bé có còn gọi bằng cô không. Bà không hỏi một chữ nào về Cồn Rẽ.
Tới cuối hành lang khu B, trước cái cửa sắt sơn xám, bà dừng lại. Bà rút tấm thẻ đeo trên cổ ra, quẹt lên ổ đọc. Đèn đỏ chuyển xanh.
– Lần trước chị xuống đây một mình. – Bà nói, giọng không trách. – Lần này tôi dẫn chị xuống. Như vậy đúng phép hơn.
Cầu thang bê tông. Hơi lạnh phả lên. Tiếng ù.
Cầm thấy mình đang đếm bước để khỏi run. Mười bốn bậc. Chiếu nghỉ. Mười bốn bậc nữa.
Bà Hằng đi thẳng tới C-07. Bà không nhìn những cái bồn khác. Bà đứng ở đầu bồn, đặt ly cà phê của mình lên nóc cái tủ điện bên cạnh, rồi bấm mấy cái lên tấm bảng nhỏ. Có một tiếng xì dài. Nắp kính cong cong của cái bồn trượt lùi về phía chân chừng một gang tay, một luồng hơi lạnh trắng đục tràn ra, bò xuống sàn như sương sớm trên mặt sông.
– Chị lại đây.
Cầm bước lại.
Gương mặt dưới lớp kính giờ không còn bị hơi nước che nữa. Hàng mi. Nốt ruồi ở cằm. Tóc ngắn ngang cằm, mấy sợi bết vào má vì lạnh. Môi tái. Ngực áo choàng trắng nhô lên rất chậm, chậm tới mức Cầm phải nhìn lâu mới chắc nó có nhô lên.
Bà Hằng thò tay vào khe hở. Bà nâng bàn tay trái của người trong bồn lên, nhẹ như nâng một con chim chết, rồi lật cổ tay lại.
Ở mặt trong cổ tay, ngay dưới nếp gấp đầu tiên, là một chiếc thuyền giấy hai mũi màu đen. Nhỏ bằng đốt ngón tay cái. Hai mũi vểnh lên y như nhau. Ở đáy, người thợ xăm đã vẽ thêm một nét cong ngược vào trong, cái nếp gập mà ai không được dạy thì có nhìn mười lần cũng không gấp ra.
Cầm không thở.
Cô biết từ thứ Bảy, trên cát Cồn Rẽ, khi tờ vé tàu nằm phẳng ra trên mặt chõng. Nhưng biết bằng đầu và thấy bằng mắt là hai chuyện. Cái nét mực đen trên làn da lạnh kia không phải suy luận. Nó là một người đàn bà đã ngồi trong tiệm xăm tháng Mười Hai năm sáu mươi bảy, cắn răng chịu đau, để có một cái dấu không phải của Cầm.
– Chị ấy đây. – Bà Hằng nói. – Tôi nghĩ chị nên thấy tận mắt. Chị đi lạc tới đây một lần rồi, đi Cồn Rẽ một lần rồi. Tôi không muốn chị phải đoán nữa.
Bà đặt bàn tay ấy xuống đệm, lòng bàn tay úp xuống như cũ. Bà bấm bảng. Nắp kính trượt về, khép lại với một tiếng tách nhỏ. Hơi nước bắt đầu bám lên mặt kính từ mép vào.
– Chị ấy còn sống. – Cầm nói. Đó là câu đầu tiên cô nói từ lúc xuống hầm, và nó ra khàn đặc.
– Chị ấy ngủ. – Bà Hằng chỉnh lại, nhẹ nhàng. – Theo luật, đang ngủ chờ thì không coi là chết. Chị đọc Điều Mười Hai rồi, ở thư viện phường Cửa Lưới. Chị đọc kỹ lắm, ngồi hơn một tiếng.
Bà cầm ly cà phê lên, uống một ngụm. Bà kể.
Bà kể chậm rãi, rõ ràng, theo thứ tự, như người đọc biên bản. Chiều hai mươi tháng Sáu, bản số Một tới đảo bằng chuyến tàu khách hai giờ, dắt theo một người đàn bà đội nón, mặt có sẹo, không nói được. Bản số Một xin gặp giám đốc. Ngồi trong phòng bà, bản số Một nói người đàn bà kia là Tống Thanh Cầm, bản gốc. Bà không tin. Bà cho lấy vân tay người đàn bà kia, đối chiếu hồ sơ thẻ thân phận gốc lưu từ năm sáu mươi mốt. Mười điểm trùng mười.
– Tôi làm nghề gần hai mươi năm. – Bà Hằng nói. – Tôi chưa từng thấy cái màn hình đó hiện chữ "trùng khớp" mà tay tôi run như vậy.
Bản số Một biết luật. Bản số Một tới đây là để làm cho đúng luật, để người chị kia có lại tên, có giấy tờ, được chữa. Và bản số Một biết cái giá. Điều Mười Hai. Bản số Một tự nguyện. Được gọi một cuộc điện thoại, bản số Một gọi cho chồng cũ. Gần nửa đêm, bản số Một tự nằm vào cái bồn này.
– Tôi đã làm đúng luật với chị ấy. – Bà Hằng nói. – Từng bước.
– Không. – Cầm nói.
Bà Hằng nhìn cô qua mép kính.
– Luật bắt chị báo Toà. – Cầm nói. – Ngay. Chữ "ngay" nằm ở câu thứ hai.
– Đúng. – Bà Hằng gật đầu. Bà không chối. Bà đặt ly cà phê xuống, hai tay đan vào nhau trước bụng. – Tôi chưa báo Toà. Đó là chỗ tôi làm sai. Tôi nói thẳng với chị, vì tôi nghĩ chị là người nghe được chuyện thẳng.
Rồi bà nói vì sao.
Năm sáu mươi sáu, sau vụ Sao Biển Ba, đường dây báo tin của Bến Chờ nhận hơn bốn trăm cuộc gọi. Có một cuộc gọi từ Cồn Rẽ, của một đứa con nít, báo có người đàn bà bị thương dạt vào bãi. Người nhận tin ghi là đã kiểm, không phải khách, mà không ai đi kiểm. Ba năm sau, người đàn bà ấy ngồi trong phòng bà với mười điểm vân tay trùng mười.
– Nếu tôi báo Toà chiều hôm đó, – bà Hằng nói, – thì sáng hôm sau Toà sẽ mở lại toàn bộ hồ sơ sau vụ chìm tàu. Không chỉ ca của chị. Năm người không tìm thấy, ba người đã được đánh thức. Nếu một người trong năm người đó còn sống, thì hai người kia thì sao? Toà sẽ phải đi hỏi lại từng cái "đã kiểm" trong bốn trăm cuộc gọi. Rồi người ta sẽ hỏi những vụ khác. Vụ lở đất năm sáu mươi tư. Vụ bão năm sáu mươi bảy. Cơ sở này sẽ bị đình chỉ trong một tuần. Ba trăm bốn mươi thân chờ của khách dưới hầm này sẽ bị niêm phong, trong khi người ta còn đang đóng góp hàng tháng cho từng cái bồn. Sáu trăm nhân viên, quá nửa là người trên núi quê tôi, nghỉ việc. Và những gia đình đã có lại người thân sau tai nạn sẽ phải nhìn người đó bị đưa về ngủ, chờ Toà đi hỏi lại những cuộc điện thoại ba năm trước.
– Tôi không làm việc này vì tiền, chị Cầm. – Bà nói, giọng thấp xuống. – Tôi làm vì tôi biết người ta khóc ra sao khi không có ai để đánh thức. Tôi đã khóc như vậy. Chồng tôi mất năm năm mươi, trước khi có luật, trên núi lở một đêm, không còn gì. Tôi không muốn ai phải khóc như tôi nữa.
Cầm nhìn bà. Cô tin bà, và đó là điều làm cô sợ nhất. Người đàn bà này thật lòng tin rằng mình đang ôm cả hòn đảo vào lòng cho khỏi rơi xuống biển.
– Còn chiếc xuồng? – Cô hỏi. – Còn câu xác nhận xoá kho?
Bà Hằng lặng đi một giây. Chỉ một giây. Rồi bà mỉm cười, cái cười của người lớn thấy đứa nhỏ hỏi trúng chỗ.
– Chị thấy đó. Chị hỏi tới đâu, tôi phải trả lời tới đó. Rồi chị sẽ hỏi nữa. – Bà lắc đầu. – Tôi không muốn chị hỏi nữa. Tôi muốn chị sống.
Bà rút từ túi áo khoác ra một tấm bảng điện tử mỏng, mở sẵn một văn bản, đưa cho Cầm. Cầm không cầm. Bà để nó trên nóc tủ điện, cạnh ly cà phê.
– Đây là cam kết bảo mật. Chị ký thì chị là Tống Thanh Cầm, bản số Hai, như hôm nay. Chị về nhà, nấu cơm, đi chợ mua cá bống, tập giọng với bạn chị trên dốc Me. Sáu tháng nữa con bé gọi chị là mẹ. Người trong bồn này ngủ yên, tôi giữ, tôi chịu. Người ở Cồn Rẽ được chăm sóc tới cuối đời, không thiếu một thứ gì. Không ai phải ngủ thêm. Không ai phải khóc thêm.
– Còn nếu tôi không ký?
Cầm nghe chính mình nói chữ "tôi". Từ lúc mở mắt tới giờ, cô vẫn xưng "em" với người đàn bà này. Bây giờ chữ "tôi" bật ra như một cái nút áo đứt.
Bà Hằng nghe ra. Bà gật đầu, như ghi nhận.
– Thì tôi làm đúng luật. Hôm nay, ngày mai, bất cứ hôm nào. Tôi báo Toà rằng cơ sở vừa xác định được danh tính một người phụ nữ vô danh, chính là bản gốc của chị. Tôi lập biên bản. Và trong bảy mươi hai giờ, chị nằm vào một cái bồn dưới hầm này. Chị được một cuộc gọi.
Cầm nhìn sang C-07. Hơi nước đã phủ kín mặt kính. Gương mặt bên dưới lại thành một cái bóng.
Cô hiểu. Cô hiểu bà Hằng không cần nói thêm câu nào nữa. Nếu bà "xác định được" bản gốc hôm nay, thì câu chuyện bắt đầu từ hôm nay. Không có ngày hai mươi tháng Sáu. Không có cuộc gọi lúc hai mươi ba giờ lẻ bốn phút. Không có cái bồn số Bảy. Bản số Một vẫn chết trên biển ngoài Gành Én, đúng như tờ quyết định của Toà. Chỉ có cô, bản số Hai, là phải ngủ. Đúng luật. Từng bước.
– Bà sẽ làm thế thật à? – Cô hỏi.
– Tôi không muốn. – Bà Hằng nói. – Nên tôi cho chị bảy ngày. Thứ Hai tuần sau chị tái khám. Chị trả lời tôi hôm đó.
Bà cầm tấm bảng điện tử lên, cất lại vào túi áo. Rồi bà làm một việc Cầm không ngờ. Bà nắm lấy cổ tay trái của Cầm, chỗ cái vòng hồi phục, xoay nhẹ cho lòng bàn tay cô ngửa lên. Bà nhìn cái gò tay trơn láng dưới ngón cái.
– Chị biết tôi thương chị ở chỗ nào không? – Bà nói. – Chị là người duy nhất trong ba người không có lỗi gì hết. Chị không chọn thức dậy. Chị không chọn chuyện gì. Chị chỉ mở mắt ra. Tôi không muốn chị trả giá cho những chuyện xảy ra lúc chị chưa có mặt.
Bà buông tay cô ra.
– Ba năm ấy không phải của chị, chị Cầm. Tôi nói từ hôm đầu.
Cầm nhìn bàn tay mình. Rồi cô nhìn lên, nhìn thẳng vào mắt bà, và cô nói, chậm, từng chữ, như đọc một câu đã tập trong bóng tối:
– Ba năm ấy không phải của tôi. Nhưng con bé là của tôi. Và người đó cũng là tôi.
Bà Hằng không đáp. Bà nhìn cô một lúc lâu. Rồi bà cầm hai cái ly giấy lên, cái của bà đã cạn, cái của Cầm còn nguyên, nguội ngắt, rồi đi về phía cầu thang.
– À. – Bà nói, quay lại ở chân cầu thang. – Cái vòng của chị nhận được tin nhắn. Tôi xin lỗi đã không nói với chị từ đầu. Nó chỉ nhận thôi, không gửi được. Chị đừng tháo nó ra. Bây giờ nó là thứ duy nhất cho tôi biết chị còn ổn.
Họ đi lên. Ngoài cửa kính khu B, nắng đã lên, biển xanh. Mọi thứ trên đảo bắt đầu một ngày bình thường.
Ở cửa khu B, Cầm dừng lại.
– Còn chị ấy? – Cô hỏi. – Người ở Cồn Rẽ. Bà giữ chị ấy ở đâu?
Bà Hằng đã bước ra tới bậc thềm. Gió thổi cái khăn quàng của bà bay lật. Bà không quay lại. Bà nhìn xuống chân mình, xuống cái nền gạch dưới đó là hai tầng hầm, hai dãy bồn, tiếng ù.
– Ở rất gần chị. – Bà nói. – Gần hơn chị nghĩ.
Rồi bà đi về phía văn phòng khu A, tiếng giày cao gót thấp gõ đều trên lối gạch.
Cầm đứng đó, nhìn xuống nền gạch dưới chân mình. Cô nghĩ tới hai dãy bồn nắp kính dưới kia, những gương mặt mờ mờ dưới lớp hơi nước, không tên, chỉ có mã. Cô nghĩ tới một gương mặt có vết sẹo dài từ thái dương xuống gò má, sống mũi lệch, nằm ngủ ở đâu đó trong cái hầm lạnh ấy. Cách người em mang hình xăm thuyền giấy vài bước chân. Cả hai không biết người kia ở đó.
Cổ tay cô rung lên ba nhịp. Trên mặt vòng, một dòng chữ trắng chạy ngang.
"Tàu về lúc mười giờ. Chị đi cẩn thận. – T. Hằng"
— Hết chương 19 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe