Chương 1: Cuộc gọi lúc chín giờ mười lăm
– Cô qua sớm giùm tôi. Ba giờ rưỡi. Cái cân sàn lệch, bốn giờ ghe ngừ về là phải xong.
Đó là câu đầu tiên ông Năm Bền nói khi Sa bắt máy, chín giờ mười lăm tối thứ Bảy. Không chào, không hỏi cô ăn cơm chưa, đúng kiểu ông. Cả bến Cửa Nậy quen cái giọng ồ ồ đó rồi, nghe như ai lăn thùng phuy trên sàn tôn.
Rồi ông im một lúc. Sa tưởng mất sóng, định cúp thì ông nói tiếp, nhỏ hơn hẳn:
– Mà… có chuyện về ông già cô. Tôi giữ lâu rồi. Sáng mai tôi nói.
Cô hỏi chuyện gì. Ông cúp máy.
Bây giờ là ba giờ hai mươi sáng Chủ nhật. Sa chạy chiếc xe số cũ dọc bờ kè, thùng đồ nghề buộc sau yên kêu lục cục mỗi lần bánh xe sụp ổ gà. Đường ven biển chưa có ai. Gió nồm thổi từ ngoài khơi vào, mằn mặn, mang theo mùi dầu máy và mùi cá ươn từ dãy vựa. Phía chân trời đằng đông, một mảnh trăng hạ tuần cong như cái móng tay vừa nhô khỏi mặt nước, vàng đục, chẳng đủ soi gì.
Cô ngủ được chừng năm tiếng. Suốt năm tiếng đó cô mơ thấy cha.
Bảy năm rồi, ông Kiều Văn Hảo chết ở khúc cua Gò Dương trên đúng con đường này, cách nhà bốn cây số. Hồ sơ ghi tự té, có rượu. Người ta mang về cho mẹ con cô cái xe nát đầu, cái nón bảo hiểm trầy một bên, và thùng đồ nghề móp góc. Từ đó cô ngồi vào sạp của ông ở đầu chợ cá, sửa cân cho cả bến. Ông Năm Bền là khách lớn nhất. Ông chưa bao giờ nhắc tới cha cô, ngoài một câu hồi đám tang: "Ông Hảo cân không sai một lạng." Cô vẫn nhớ câu đó, như người ta nhớ một lời khen hiếm.
Vậy mà tối qua ông nói ông giữ chuyện gì đó. Lâu rồi.
Dãy vựa hiện ra sau hàng dương. Mười mấy cái nhà kho mái tôn nối đuôi nhau dọc bờ kè, cửa cuốn đóng im lìm. Chỉ một cái sáng đèn: vựa Năm Bền, to nhất, nằm giữa dãy. Ánh đèn neon lọt qua khe cửa nhỏ bên hông, rọi thành một vệt trắng trên mặt đường còn ướt sương.
Sa tắt máy xe từ xa, dắt bộ vào cho khỏi ồn. Thói quen. Ông Năm ghét ai rồ ga trước vựa.
Cửa nhỏ khép hờ, hở chừng một gang tay. Cô gõ ba cái lên tôn.
– Ông Năm ơi. Con Sa đây.
Không ai trả lời. Từ trong vọng ra tiếng máy nén của kho lạnh rì rì, tiếng nước nhỏ giọt đều đều đâu đó. Cô đẩy cửa.
Mùi đập vào mặt trước: mùi cá, mùi nước đá tan, mùi muối, cái mùi quen đến mức bình thường cô không còn ngửi thấy. Nhưng có thêm một mùi khác, rất nhẹ, tanh kiểu khác. Cô đứng lại ngay ngưỡng cửa.
Vựa rộng chừng hai trăm mét vuông. Bên trái là dãy thùng nhựa xanh chồng cao tới ngực, bên phải là bàn thu tiền với cái két sắt và chồng phiếu cân kẹp bằng kẹp gỗ. Ở giữa là cái cân sàn, mặt thép một mét hai vuông, tải hai tấn, chính tay cô thay chân đế cảm biến hồi tháng Mười năm ngoái. Cột đầu cân đứng sát mép, màn hình đỏ sáng rực trong cái vựa trắng đèn.
Ngay trên cái cân là gác đá cũ, một sàn gỗ cao chừng ba mét chạy dọc vách sau, có cái thang sắt bắt lên. Miệng gác là một ô vuông, thường đậy nắp. Bây giờ nắp đang mở, lật ngửa ra một bên.
Ông Năm Bền nằm dưới miệng gác.
Ông nằm nghiêng, nửa người trên sàn xi măng sát mép cân, một tay duỗi về phía bàn thu tiền như đang với cái gì. Chiếc áo khoác kaki ông vẫn mặc mỗi đêm ra bến mở phanh. Một chiếc dép tổ ong nằm cách chân ông hai bước. Dưới đầu ông, trên nền xi măng, có một vũng sẫm màu đã khô viền.
Sa không nhớ mình bước tới lúc nào. Cô chỉ biết đầu gối mình chạm xuống nền ướt, lạnh ngắt, và hai ngón tay mình đặt lên cổ ông, chỗ cha cô từng chỉ cho cô hồi nhỏ khi con chó nhà bị xe tông. Da ông lạnh. Không có gì đập dưới tay cô. Cô nhìn ngực ông. Không lên xuống.
– Ông Năm.
Cô gọi lần nữa, dù biết. Giọng cô nghe lạ hoắc trong cái vựa vắng.
Rồi cô đứng dậy, lùi ra hai bước, và làm cái việc tay cô quen làm nhất trên đời: rút điện thoại ra chụp màn hình cân.
Cô sẽ nhớ mãi khoảnh khắc đó, và sẽ không giải thích được cho ai vì sao cô làm thế trước cả khi gọi cấp cứu. Có lẽ vì từ năm mười ba tuổi cô đã theo cha đi sửa cân mỗi dịp hè, và tới cái cân nào ông cũng dặn: "Coi cái số trước khi đụng tay vào. Cân nói gì thì ghi lại cái đó, đừng cãi với nó." Hồi đó ông ghi bằng bút chì lên vỏ bao thuốc. Bây giờ cô ghi bằng điện thoại. Ngón tay cô bấm trước khi đầu cô kịp nghĩ.
Màn hình hiện: 46.5.
Trên mặt cân có một cây nước đá. Nó nằm chéo ở mép gần đầu ông Năm, nứt một góc, vụn đá văng ra tung toé. Cây đá đã tan bớt, các cạnh tròn lại, nước chảy thành dòng từ mặt thép xuống rãnh thoát dưới nền. Sa chụp thêm một tấm nữa, rộng hơn: cái cân, cây đá, miệng gác mở phía trên, ông Năm nằm bên cạnh. Ánh đèn neon soi rõ hông cây đá, có hai đường rãnh chạy dọc như vết lằn của khuôn. Cô không để ý. Lúc đó cô chẳng để ý được gì.
Cô gọi một trăm mười lăm. Giọng cô bình thường đến mức người trực tổng đài hỏi lại hai lần cô có chắc người bị nạn đã tắt thở chưa. Cô đọc địa chỉ, tả đường vào. Người ta dặn cô đừng di chuyển nạn nhân, đừng để ai vào. Rồi cô gọi một trăm mười ba.
Xong cô ra đứng ở cửa nhỏ, lưng dựa vào vách tôn lạnh, và chờ.
Ngoài kia bến vẫn ngủ. Một chiếc ghe thúng úp sấp trên bãi cát. Mảnh trăng đã lên cao thêm được một chút, gió làm hàng dương reo xào xạc như có người đi qua. Sa nhìn đồng hồ: ba giờ bốn mươi mốt. Bốn giờ là ghe ngừ về. Lúc đó cả bến sẽ đổ ra đây.
Cô quay đầu nhìn vào trong.
Từ chỗ đứng này cô thấy được toàn bộ cảnh trong vựa, và có những thứ, khi đầu óc dịu lại một chút, bắt đầu hiện ra không đúng chỗ.
Cái thứ nhất là cây đá. Cô làm cân cho vựa này bảy năm. Ông Năm có một luật mà thằng bốc vác nào mới vào cũng bị ông chửi cho nhớ đời: không ai được thả đá xuống mặt cân. Đá cây năm chục ký rơi từ ba mét xuống là vỡ cảm biến, tiền thay mấy chục triệu. Muốn xay đá thì đổ qua cái máng ở góc trong, có ống dẫn xuống máy xay. Cái miệng gác ngay trên cân này chỉ để thông gió, lâu lắm rồi chẳng ai mở.
Vậy mà đêm nay nó mở, và cây đá nằm trên cân.
Cái thứ hai nhỏ hơn. Ống quần kaki của ông Năm có lấm tấm vụn đá. Không phải dưới ống quần, mà trên. Những hạt đá nhỏ như hạt gạo nằm rải trên vải ở bắp chân ông, có hạt chưa tan hết, lấp lánh dưới đèn. Sa nhìn chỗ đó rất lâu. Nếu ông đang đẩy đá xuống rồi trượt chân ngã theo, thì người ông phải nằm dưới, cây đá rơi đè lên, hoặc rơi trước rồi ông rơi sau. Đằng này vụn đá bắn lên người ông, tức là lúc cây đá vỡ, ông đã nằm đó rồi.
Cô tự bảo mình đừng nghĩ nữa. Cô là thợ sửa cân, không phải công an. Có thể đá văng lung tung, có thể cô nhìn nhầm.
Cái thứ ba thì cô không thể nhìn nhầm.
Chiếc áo khoác của ông Năm mở phanh, vạt bên trái lật ra, để lộ cái túi trong. Từ miệng túi, một vật nhỏ lòi ra một góc, vàng xỉn dưới ánh đèn trắng. Một khối đồng hình trụ, vai tròn, có cái núm cầm trên đỉnh.
Sa biết nó là gì từ trước khi đầu cô gọi được tên. Là quả cân mẫu. Loại quả cân đồng đúc liền, người ta dùng để thử độ chính xác của cân. Trên cả bến Cửa Nậy, chỉ có hai người có bộ quả cân đồng: ban quản lý chợ, và cha cô.
Cô bước lại gần, cúi xuống, không chạm. Đèn neon soi thẳng vào vai quả cân.
Trên mép vai có một vết mẻ nhỏ, hình lưỡi liềm.
Cô nghe tai mình ù đi.
Năm cô tám tuổi, cha cho cô cầm quả cân một ký trong bộ đồ nghề của ông, để cô thử cảm giác "một ký thật nó nặng cỡ nào". Cô làm rớt. Quả cân lăn từ bậc thềm xuống sân gạch, mẻ một miếng ở vai. Cô khóc. Cha cô không la, chỉ lật quả cân lên coi, rồi cười: "Mẻ ở vai thì không sao. Đáy còn nguyên là còn đúng. Để lại làm dấu, sau này ba có lạc thì con nhận ra nó." Ông không đem đi mài. Hai mươi mốt năm quả cân đó nằm trong cái hộp gỗ lót nhung xanh, mười hai ô từ một gam tới một ký, ô lớn nhất ở góc phải.
Bảy năm nay ô đó trống.
Cái đêm cha cô chết, thùng đồ nghề văng ra ở khúc cua Gò Dương, đồ nghề rơi vãi khắp lề đường. Công an gom lại đưa về. Má cô ngồi đếm từng món, khóc từng món. Hộp quả cân đồng còn đó, nắp bật ra, nhung xanh dính cát. Thiếu đúng quả một ký. Má cô nói chắc nó lăn xuống ruộng muối bên đường. Hai mẹ con đã ra đó tìm ba buổi chiều liền, lội cả vào bờ mương. Không thấy.
Bây giờ nó nằm trong túi áo ông Năm Bền.
Sa đứng thẳng dậy. Chân cô lùi về phía cửa từng bước, như sợ làm động thứ gì. Cô muốn cầm quả cân lên, lật đáy coi có ba chữ cha cô khắc hay không, K.V.H., nét chữ nghiêng nghiêng bằng mũi đột. Cô muốn lắm. Tay cô đã đưa ra một nửa.
Rồi cô rụt lại, nhét cả hai tay vào túi áo.
Ngoài đường có tiếng xe máy. Một ánh đèn pha quét qua hàng dương, rồi thêm một cái nữa. Còi hụ cấp cứu vọng tới từ phía cầu, xa xa, càng lúc càng gần. Chiếc xe máy đầu tiên dừng trước vựa, người mặc quân phục công an phường bước xuống, đội nón kêpi lệch, cổ áo chưa cài nút. Cô nhận ra anh Tín, trung úy ở công an phường Cửa Nậy, nhà ở xóm trên, hay ra sạp cô đánh chìa khoá.
– Sa hả? Em gọi hả?
Cô gật đầu. Anh nhìn qua vai cô vào trong vựa, đứng sững một lúc, rồi quay lại hỏi bằng giọng khác hẳn, giọng làm việc:
– Em có đụng vô cái gì hông?
– Em sờ cổ ổng coi còn mạch không. Rồi em lùi ra đứng đây. Em có chụp hình cái cân.
– Chụp hình chi?
– Thói quen nghề, anh.
Anh Tín nhìn cô như nhìn một người lạ. Rồi anh bảo cô đứng yên đó, lấy cuộn dây ra chăng ngang cửa, vừa chăng vừa gọi điện báo về đâu đó, nói rất nhanh. Xe cấp cứu tới, hai người mặc áo xanh xuống, vào trong một lúc, ra lắc đầu. Họ không mang ông Năm đi. Người ta phải chờ công an tỉnh xuống khám nghiệm.
Lúc bốn giờ kém năm, tiếng máy ghe đầu tiên vang lên ngoài cửa biển. Rồi thêm mấy tiếng nữa, đục, đều, quen thuộc như nhịp thở của bến. Ánh đèn ghe chấm chấm trên mặt nước đen.
Từ đầu bến, những ngọn đèn pin bắt đầu lố nhố đi tới. Bạn hàng, bốc vác, người mổ cá, người chở đá. Có ai đó hỏi to: "Vựa ông Năm sao có công an?" Rồi tiếng xì xào lan ra như nước tràn qua cát.
Sa vẫn đứng ở chỗ anh Tín bảo đứng. Cô không nhìn đám đông. Cô nhìn qua khe cửa, vào cái túi áo khoác mở phanh, vào cái góc vàng xỉn chỉ to bằng đầu ngón tay cái.
Tối qua ông Năm nói ông giữ một chuyện về cha cô, lâu rồi.
Cô nghĩ, có lẽ ông không định kể. Có lẽ ông định trả.
Và có ai đó đã không muốn cho ông kịp làm việc đó.
— Hết chương 1 —
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe