Chương 5: Người đến đếm sắt
Mạc Quang Trượng đếm được bốn mươi ba cái vỏ nôi cứu sinh trên đường từ cầu tàu vào tới văn phòng Ban Đóng Trạm. Anh tự nhủ, như đã tự nhủ cả nghìn lần trong mười một năm, rằng đếm như vậy là đủ rồi.
Không phải anh cố đếm. Mắt anh tự đếm. Ở cầu tàu số Hai của Bến Sắt, người ta xếp sắt vụn thành từng đống theo loại, chờ đưa vào lò. Đống thứ ba từ trái qua là đống vỏ thoát hiểm: phao cứu sinh, khoang thoát nạn cỡ nhỏ. Và những cái nôi cứu sinh tròn như quả trứng bằng nhựa cứng màu cam đã bạc thếch, loại nôi gắn sẵn trên các tàu khách cho trẻ sơ sinh. Anh đi ngang qua đống đó, bước chân không chậm lại, đầu không quay lại, mà mắt vẫn đếm. Bốn mươi ba. Cái nào cũng có số hiệu khắc ở đáy. Anh không cúi xuống đọc số hiệu. Anh đã thôi cúi xuống đọc số hiệu từ năm ngoái.
Trượng bốn mươi mốt tuổi, nhưng ai nhìn cũng đoán năm mươi. Người anh gầy, cao, vai hơi xuôi, tóc cắt sát da đầu để lộ những sợi bạc lấm tấm hai bên thái dương. Anh mặc bộ đồ công tác màu xám của công ty, trên ngực có cái thẻ kiểm kê thu hồi, trên vai đeo một cái túi da cũ sờn hết cả quai. Anh đi nhẹ, nói nhỏ, ngồi đâu cũng chọn chỗ sát tường. Lúc tay làm việc, anh hay ngân nga khe khẽ một bài hát không lời trong cổ, ngân rất nhỏ, nhỏ tới mức người đứng cạnh chỉ nghe như tiếng máy lạnh rì rì.
Anh đã làm nghề này bảy năm. Trước nữa, anh là kỹ sư máy trên tàu khách. Bảy năm nay anh nhận hết những việc kiểm kê ở các trạm xa, các bãi rác quỹ đạo, các xác tàu trôi, những việc không ai muốn nhận vì xa nhà, buồn, lương không cao. Đồng nghiệp ở công ty nói anh có bệnh. Có người nói thẳng vào mặt anh: thôi đi Trượng, mười một năm rồi. Anh gật đầu, nói ừ. Rồi lần sau có việc ở vành Lão Đồng, anh lại xin đi.
Lần này anh không phải xin. Bến Sắt đóng cửa, công ty cần người lên đếm cho xong số sắt cuối cùng, mà không ai muốn bay ba mươi mấy ngày đường để đếm sắt. Người ta đưa thẳng cho anh.
Văn phòng Ban Đóng Trạm nhỏ, chật, mùi trà nguội. Có một con máy lau nhà tròn tròn chạy tới đụng vào mũi giày anh. Anh cúi xuống, vỗ nhẹ lên lưng nó hai cái, như vỗ lưng con chó.
– Chổi. Lùi. – Ông trưởng ban nói.
Ông Thạch Văn Lẫm đứng dậy bắt tay anh. Bàn tay ông lạnh, khô, run nhẹ. Trượng nhận ra ngay người này đã thiếu ngủ nhiều ngày.
– Anh Trượng. Ban có gửi đủ danh sách cho anh rồi.
– Dạ, tôi đọc trên tàu rồi. – Trượng ngồi xuống cái ghế sát tường. – Tôi cần thêm ba thứ. Bản đồ các hầm, kể cả hầm niêm phong. Ảnh của mấy cái máy bay soi chụp tuần trước. Và sổ thu gom của các máy TG-9, đủ từ đầu.
– Sổ thu gom? – Ông Lẫm nhíu mày. – Từ đầu là ba chục năm đó anh.
– Dạ, tôi biết.
– Để làm gì?
Trượng ngừng một chút. Anh đã quen câu hỏi này. Anh có sẵn câu trả lời, câu trả lời đúng, câu trả lời mà không ai bắt bẻ được.
– Danh sách lò ghi theo số hiệu máy. Công ty muốn biết ngoài số máy, mỗi cái máy còn đang giữ những gì trong kho riêng. Máy thu gom đời cũ hay giấu đồ. Phụ tùng tốt, kim loại quý. Đối chiếu sổ thu gom với những gì còn trong kho là ra.
Ông Lẫm nhìn anh một lúc. Rồi ông gật đầu, mở ngăn kéo, lấy ra một cái thẻ nhớ.
– Bản đồ hầm với sổ thu gom thì đây. Còn ảnh máy bay soi thì… – Ông dừng lại, gỡ kính ra lau. – Ảnh máy bay soi mới xử lý được một nửa. Hầm từ một tới mười hai xong rồi. Hầm mười ba tới hai mươi chưa. Mấy cái máy đó cũ, hay lỗi, ảnh mờ, ban đang lọc lại.
– Bao lâu thì xong?
– Vài ngày.
Trượng không hỏi thêm. Anh cầm cái thẻ nhớ, đứng dậy chào. Lúc anh ra tới cửa, con máy lau nhà lại chạy theo, đụng nhẹ vào gót giày anh một cái. Ông Lẫm không gọi nó lại.
Anh làm việc suốt buổi chiều ở cái phòng người ta xếp cho anh ở vòng Một. Phòng nhỏ, một giường, một bàn, một cửa sổ tròn nhìn ra Lão Đồng. Anh không nhìn ra cửa sổ. Anh mở sổ thu gom của các máy TG-9 trên cái máy tính xách tay đã trầy hết nắp, và đọc.
Anh đọc không phải từ đầu. Anh nhảy thẳng tới năm Định Cư ba trăm.
Tháng Tư năm Định Cư ba trăm. Anh cuộn chậm từng dòng. Mỗi máy TG-9 một cột, mỗi lần ra ngoài vỏ một dòng: ngày, giờ, khu vực, vật thu được, khối lượng, nơi chuyển tới. Phần lớn là sắt vụn. Mảnh vỏ tàu. Ống dẫn. Cánh pin mặt trời gãy. Những dòng chữ khô khốc như sổ chợ. Ngón tay anh trên bàn phím không run. Anh đã đọc những cuốn sổ như thế này ở mười tám cái trạm khác.
Rồi tới cột của máy số 0447.
Ngày hai mươi tháng Tư năm Định Cư ba trăm. Vành rác Hòn Mốc, khu C. Vật thu được: vỏ nôi cứu sinh, loại tàu khách, rỗng, số hiệu cháy mất. Khối lượng: ba mươi mốt ký. Chuyển tới: lò số Hai.
Trượng đọc dòng đó ba lần.
Rồi anh làm cái việc anh đã làm ở mười tám cái trạm khác: anh ghi số hiệu máy vào một tờ giấy nhỏ, gấp làm tư, nhét vào túi áo ngực. Trong túi áo ngực anh còn mười tám tờ giấy gấp làm tư như vậy. Tờ nào cũng là một cái máy, một cái nôi, một chữ "rỗng".
Anh ngồi im một lúc. Trong cổ anh, bài hát không lời ngân lên, rất nhỏ, rồi tắt.
Cùng lúc đó, ở xưởng sửa máy khu hầm, Nhặt đang ngồi trên tấm nệm cũ, đọc lại lần thứ năm cái danh sách màu cam trên tấm bảng nhỏ ông Gù chép về.
– Mạc Quang Trượng. – Con bé đọc to. – Ông có biết người này không?
– Không.
– Ổng kiểm cả hầm niêm phong.
– Phải.
– Hầm mười bốn là hầm niêm phong.
– Phải.
– Ông Gù, ông nói cái gì khác đi. Ông nói "phải" hoài con sợ.
Ông Gù im một lúc, như đang lục trong đầu xem có câu nào khác để nói không. Rồi ông nói:
– Tấm bạt có thẻ chờ lò. Trong danh sách có bốn mươi hai cái xác tàu chờ lò ở hầm mười bốn. Gù đếm rồi. Nếu người này đếm đủ bốn mươi hai thì người này không cần mở tấm bạt nào ra.
– Còn nếu ổng đếm ra bốn mươi ba?
Ông Gù không trả lời.
Sáng hôm sau, ngày hai mươi tám tháng Bảy, chín giờ, cái loa ở xưởng sửa máy gọi tên ba cái máy TG-9 còn lại trên trạm: số 0412, số 0431, số 0447. Ra phòng chờ của xưởng gặp cán bộ kiểm kê.
Ông Gù đứng dậy. Nhặt cũng đứng dậy.
– Con ở đây. – Ông Gù nói.
– Con đi với ông.
– Cán bộ gọi máy. Không gọi con.
Nhặt không cãi. Nó chờ ông Gù đi ra khỏi cửa xưởng, đếm tới hai mươi, rồi rón rén theo sau.
Phòng chờ của xưởng là một cái phòng dài, thấp, một bên là dãy tủ sắt đựng đồ nghề, một bên là dãy thùng nhựa đựng phụ tùng cũ xếp chồng lên nhau gần chạm trần. Nhặt chui vào khe giữa hai chồng thùng nhựa, ngồi xổm, nín thở. Từ khe đó nó thấy được một khúc bàn, ba cái máy TG-9 đứng xếp hàng, và một người đàn ông ngồi sau bàn.
Người đàn ông ấy gầy, cao, tóc cắt sát, mặc đồ xám. Không có vẻ gì là đáng sợ. Trông ông ta giống mấy ông thợ cắt già ở vòng Ba, loại người ngồi uống trà một mình ở góc nhà ăn bà Năm Lò, không nói chuyện với ai. Ông ta hỏi số 0412 trước. Rồi số 0431. Câu hỏi giống nhau, khô, ngắn: kho riêng có gì, phụ tùng nào chưa khai, kim loại quý nào chưa nộp. Hai cái máy kia trả lời bằng giọng máy đều đều. Người đàn ông ghi chép. Tay ông ta ghi rất nhanh.
Tới lượt ông Gù.
Người đàn ông ngẩng lên. Nhặt thấy ông ta nhìn ông Gù lâu hơn hai cái máy kia. Nhìn cái lưng gù. Nhìn bàn tay mềm màu kem ở cổ tay trái. Nhìn rất lâu cái bàn tay đó.
– Tay trái của mày không phải tay TG-9.
– Không phải.
– Của máy gì?
– Máy y tá đời TY-3. Hư bo mạch năm Định Cư ba trăm lẻ một. Cô Hà Thị Ươm thợ hàn tháo về hàn cho Gù.
– Để làm gì?
– Để bế em bé.
Người đàn ông dừng bút. Nhặt thấy vai ông ta cứng lại, rất khẽ.
– Em bé của ai?
– Của cô Ươm.
Quạt không kêu. Nhặt thở ra một hơi rất nhỏ trong khe thùng nhựa. Đúng. Ông Gù được hàn tay để bế nó. Nó là con của má. Không có gì sai.
Người đàn ông gật đầu chậm rãi. Ông ta lật cái máy tính xách tay trên bàn lại, nhìn vào đó, rồi nói, giọng nhỏ hơn, chậm hơn lúc hỏi hai cái máy kia, như sợ mình đọc nhầm:
– Ngày hai mươi tháng Tư năm Định Cư ba trăm. Mày vớt được một vỏ nôi cứu sinh ở vành rác Hòn Mốc, khu C.
– Phải.
– Sổ ghi nó rỗng.
– Phải.
– Rỗng thật không?
Ông Gù đứng im một nhịp. Một nhịp thôi, ngắn tới mức người ngoài không thấy. Rồi ông nói:
– Rỗng.
Và cái quạt sau gáy ông rít lên.
Trong phòng chờ dài, thấp, đầy thùng nhựa và tủ sắt ấy, tiếng rít mỏng như tiếng muỗi. Người đàn ông không ngẩng đầu. Ông ta không biết cái quạt ấy kêu khi nào. Ông ta chỉ nghĩ đó là tiếng máy cũ, tiếng của một cái máy năm mươi mốt tuổi sắp vào lò. Nhưng Nhặt nghe thấy. Nhặt nghe rõ như nghe tiếng chính tim mình đập trong lồng ngực.
Ông Gù vừa nói dối.
Con bé ngồi trong khe thùng nhựa, hai tay ôm đầu gối, người lạnh toát. Nó không hiểu. Một cái nôi rỗng thì có gì mà phải nói dối? Ông Gù nói dối nó chuyện vé tàu vì má dặn giữ bí mật. Ông nói dối nó chuyện đóng trạm vì sợ nó buồn. Nhưng một cái nôi cứu sinh vớt được mười một năm trước, rỗng hay không rỗng, thì liên quan gì tới ai?
– Cái vỏ nôi đó giờ ở đâu? – Người đàn ông hỏi tiếp.
– Vào lò số Hai. Năm Định Cư ba trăm. Tháng Năm.
Quạt không kêu.
Người đàn ông gõ mấy chữ lên máy tính. Rồi ông ta ngồi im. Rất lâu. Lâu tới mức hai cái máy TG-9 kia quay đầu nhìn nhau như hai ông già ngồi chờ khám bệnh. Rồi ông ta đóng máy lại.
– Được rồi. Ba máy về đi.
Ba cái máy quay ra cửa. Ông Gù đi sau cùng. Lúc ông đi ngang qua dãy thùng nhựa, ông không quay đầu, không chậm bước, nhưng Nhặt thấy bàn tay mềm màu kem của ông, buông thõng bên hông, hơi co lại, như vẫy một cái rất nhỏ. Ông biết nó ở đó. Ông luôn biết.
Còn lại một mình trong phòng chờ, người đàn ông mở cái túi da cũ, lấy ra một tờ giấy, gấp làm tư, ghi gì đó, rồi nhét vào túi áo ngực. Nhặt thấy túi áo ông phồng lên, như đã có rất nhiều tờ giấy khác trong đó. Rồi ông ta mở máy tính ra lần nữa, gõ, rồi nói to một mình, như đọc ghi chú:
– Hầm mười bốn. Bốn mươi hai xác chờ lò. Ảnh máy bay soi chưa có. Mai, tám giờ, xuống đếm tay.
Ông ta đóng máy, đứng dậy, đi ra. Đi ngang qua dãy thùng nhựa, ông ta ngân nga trong cổ một cái gì đó, rất nhỏ, nhỏ tới mức Nhặt chỉ nghe như tiếng máy lạnh rì rì ở đâu đó trên trần.
— Hết chương 5 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe