Chương 11: Ba mươi tư ngày
Ở trên tàu không có ngày, chỉ có số trên bao gạo sấy, và Nhặt học được cách sống bằng mấy con số đó.
Bao "ngày tám" là cháo bột đậu với chà bông. Bao "ngày chín" là gạo sấy với cá khô rang. Bao "ngày mười" có thêm một gói mắm ruốc nhỏ bà Năm Lò gói kỹ trong ba lớp giấy dầu, mở ra thơm nức cả khoang, thơm tới mức ông Gù quay đầu lại nhìn, dù ông không ngửi được. Bà Năm Lò nói đúng. Có số để đếm thì đỡ nhớ nhà. Mỗi sáng thức dậy, Nhặt lấy bao của ngày hôm đó ra, gạch số bằng bút dầu, rồi biết mình đã đi được bao xa.
Ông Gù đặt đèn trong tàu chạy theo giờ trạm cũ, để con bé khỏi lẫn ngày đêm: sáng thì đèn trắng, tối thì đèn vàng, đêm thì tắt hết chỉ còn ngọn đèn đỏ nhỏ ở cửa buồng lái. Sáng dậy Nhặt đánh răng bằng thứ kem không cần súc miệng, lau người bằng khăn ướt, chải tóc. Tóc nó ở trên tàu không chịu nằm xuống, cứ dựng đứng lơ lửng quanh đầu như cái bông bồ công anh, phải buộc chặt ra sau mới yên. Rồi nó tập thể dục. Ông Gù bắt nó tập hai lần mỗi ngày, mỗi lần ba mươi phút, móc chân vào hai cái quai ở sàn mà kéo dây cao su, mà đạp cái bàn đạp ông chế từ bánh xe đẩy hàng.
– Không tập thì xương mềm. – Ông nói. – Không có trọng lực, xương nó lười. Tới Đất nặng gấp rưỡi trạm, xương lười là gãy.
Sau gáy ông, cái quạt rít lên một tiếng ngắn.
– Quạt kêu kìa. Gấp rưỡi lận hả ông?
– Trạm tám phần mười. Đất mười phần mười. Không tới gấp rưỡi. Gù nói cho con sợ.
Nhặt bật cười. Lần đầu tiên ông Gù thừa nhận là ông nói cho nó sợ. Quạt không kêu, vì ông nói thật cái chuyện ông đã nói không thật.
Ngày thứ mười hai, mấy hạt rau muống ngâm trong túi vải ướt nhú mầm trắng. Ngày thứ mười lăm, chúng mọc thành một đám rau mầm xanh non, cọng mảnh như sợi chỉ, đầu đội hai cái lá con xíu. Nhặt ngắt một nhúm, chấm mắm ruốc, ăn sống. Giòn. Ngọt. Nó ăn một mình hết cả nhúm, rồi ngồi nhìn cái túi vải còn lại, tiếc.
Nó gieo đợt hai. Lần này ông Gù đứng nhìn.
– Ngâm vậy không đều. – Ông nói.
– Sao không đều?
– Nước lạnh quá. Hạt ngấm chậm. Phải ngâm nước ấm. Ba sôi hai lạnh.
Nhặt ngẩng lên.
– Ba sôi hai lạnh là sao?
– Ba phần nước sôi, hai phần nước lạnh, trộn lại. – Ông Gù nói, giọng đều đều như đọc. – Ngâm hạt trong nước đó. Nước nguội thì thay. Ngâm đủ thì vớt ra, ủ ấm, tưới nước mỗi ngày. Làm như vậy hạt mới nảy đều.
Nhặt nhìn ông.
– Ai dạy ông vậy?
Ông Gù đứng im. Đèn mắt ông chớp một cái, rồi một cái nữa.
– Gù không biết.
Quạt không kêu.
– Ông không biết ai dạy ông?
– Gù không nhớ đã học ở đâu. – Ông nói chậm. – Nó nằm trong lõi tay. Như cách cắt sắt. Như cách hàn. Gù không nhớ ai dạy Gù hàn, mà tay Gù vẫn biết hàn.
– Trên trạm có ai ngâm hạt kiểu đó không?
– Không. Trên trạm thủy canh, hạt gieo bằng máy, nước tự pha.
Nhặt không hỏi thêm. Nó lấy cái bình nước nóng của tàu, pha ba phần nước sôi với hai phần nước lạnh, ngâm hạt. Ba ngày sau, hạt nảy đều tăm tắp, đều tới mức như ai đã đếm từng hạt mà gieo.
Nó nhớ chuyện đó lâu hơn nó tưởng.
Mỗi tuần một lần, vào ngày có số chia hết cho bảy, Nhặt lấy cái hộp thóc ra khỏi tủ lạnh nhỏ của tàu. Nó không mở. Má dặn mỗi năm chỉ mở một lần, mà năm nay nó đã mở rồi, cái hôm trạm có lệnh đóng cửa. Nó chỉ cầm hộp lên, chờ mười lăm phút cho vỏ hết đọng sương, rồi lắc nhẹ, áp tai vào nghe. Tiếng hạt thóc lạo xạo bên trong như tiếng mưa rất nhỏ trên mái tôn mà nó chưa nghe bao giờ.
– Hai trăm mười bốn. – Ông Gù nói, lần đầu tiên nó lắc.
Nhặt trố mắt.
– Ông đếm bằng tai hả?
– Gù đếm bằng tiếng. Mỗi hạt va vào vỏ một tiếng. Lắc ba lần thì đủ.
– Ông xạo.
– Quạt có kêu không?
Không. Nhặt cười tới nỗi người nó xoay vòng giữa khoang, phải nắm lấy cái tay vịn mới dừng lại.
Tối, khi đèn chuyển sang vàng, ông Gù tắt bớt đèn khoang, bật cái màn hình bên phải lên, chỉ cho nó coi sao.
Ông gọi sao bằng tên của tàu. Sao Dẫn Đường Số Một. Sao Mốc Phía Bắc. Cụm Mười Bảy. Những cái tên khô như số ca làm việc. Nhặt nghe một hồi thì chống cằm, không chịu.
– Má gọi khác.
– Cô Ươm gọi sao bằng tên ở dưới Đất.
– Ừ. Kia là sao Rua. – Nó chỉ một cụm sao nhỏ chen chúc nhau như hạt mè rắc. – Kia là sao Cày. Kia là sao Hôm.
– Kia không phải sao Hôm. Sao Hôm là một hành tinh, chỉ thấy được từ dưới Đất lúc chiều tối.
– Kệ. Sao của con thì con đặt tên.
Ông Gù im một lúc. Rồi ông nói:
– Kia là sao Hôm.
Ngày thứ hai mươi mốt, ông Gù chỉ cho nó một chấm sáng màu xanh ngọc ở góc màn hình. Nhỏ xíu. Nhưng nó không lấp lánh như sao. Nó đứng yên, xanh, tròn, như một hạt cườm thủy tinh.
– Thanh Thổ. – Ông Gù nói.
Nhặt nhìn chấm xanh ấy rất lâu. Ở trên đó có cái làng tên Cồn Gạo, có cái cống Mỏ Cò, có cây mít sau nhà, có cái ao trước nhà, có một bà già dữ lắm nói là không có cháu nào ở trên trời. Ở trên đó có mưa. Má kể mưa ở quê má có mùi, mùi đất, mùi lá, mùi rơm ướt. Con bé không biết mùi rơm ướt là mùi gì.
– Ông Gù.
– Gì con.
– Lúc con sinh ra, ông có ở đó không?
Ông Gù không quay lại. Ông vẫn nhìn chấm xanh trên màn hình.
– Đêm cô Ươm sinh, Gù có ở đó.
– Má đẻ con ở đâu?
– Cô Ươm sinh ở phòng cô. Vòng Ba, phòng số bảy mươi hai.
– Không phải ở trạm y tế hả ông?
– Không. Sinh sớm. Lúc nửa đêm. Không kịp đi.
Quạt không kêu. Nhặt biết chuyện đó. Má có kể, má đẻ trong phòng, chỉ có ông Gù ở bên. Nó không để ý là ông trả lời bằng tên má, chứ không bằng tên nó.
– Lúc con ra, con có khóc không?
Ông Gù im một nhịp. Một nhịp thôi, ngắn tới mức người ngoài không thấy.
– Có.
Và cái quạt sau gáy ông rít lên.
Trong cái khoang tàu im ắng, tiếng rít ấy nghe rõ như tiếng ai cào móng tay lên vách.
Nhặt quay phắt lại.
– Quạt kêu.
Ông Gù không trả lời.
– Ông Gù. Quạt kêu. Sao quạt kêu? Con có khóc hay không có khóc?
– Gù không nói chuyện đó.
– Sao không nói?
– Cô Ươm dặn tới lúc thì nói. Chưa tới lúc.
Nhặt nhìn ông trân trân. Một chuyện nhỏ như vậy. Một đứa con nít lúc mới đẻ có khóc hay không. Ai mà nói dối chuyện đó làm gì? Nó nhớ lại cái hôm ở phòng chờ xưởng sửa máy, khi ông Trượng hỏi về cái nôi rỗng, quạt ông Gù cũng kêu y như vậy. Nó nhớ lại cái đêm trong hầm mười bốn, khi nó hỏi sao má không mua vé, quạt cũng kêu. Ba lần. Ba chuyện khác nhau. Một cái nôi. Một cái vé. Một tiếng khóc.
Con bé không biết ba chuyện đó dính gì tới nhau. Nó chỉ thấy lạnh gáy, như có ai thổi hơi vào sau cổ.
Nó không hỏi nữa. Nó quay đi, chui vào giường, buộc dây. Ông Gù cũng không nói gì thêm.
Ngày thứ hai mươi sáu, có một tiếng tách.
Nhặt đang ngủ. Tiếng tách nhỏ, khô, giống tiếng hạt bắp rang nổ trên chảo. Rồi một tiếng xì rất khẽ, kéo dài. Nó mở mắt. Tiếng xì vẫn còn. Và đèn trong khoang, đang là đèn đỏ nhỏ của ban đêm, chuyển sang vàng, rồi nhấp nháy.
– Ông Gù!
Không ai trả lời. Ông Gù không có trong khoang. Nó nhớ ra: tối qua ông nói phải ra ngoài vỏ, xem lại cái tấm tản nhiệt bị bụi bám, sáng mới vào.
Tiếng xì vẫn còn.
Nhặt tháo dây buộc giường. Tim nó đập thình thịch, mà đầu nó lại tỉnh táo lạ lùng, như có ai vừa dội nước lạnh vào. Ông Gù dạy nó chuyện này từ hồi năm tuổi. Ông dạy cả đám trẻ ở Nhà Chung, bắt tụi nó tập mỗi tháng một lần. Xì hơi thì đừng chạy. Đừng la. Nghe. Tìm tiếng. Tiếng xì ở đâu, lỗ ở đó.
Nó nín thở. Nghe.
Tiếng xì ở bên trái. Gần cái tủ đựng đồ ăn. Thấp. Nó lướt về phía đó, áp tai vào vách. To hơn. Nó lần tay dọc vách, dọc từng con vít, từng mối nối. Tới gần chân tủ thì lòng bàn tay nó thấy một luồng gió lạnh rất nhỏ, nhỏ như hơi ai thổi qua ống hút.
Ở đó có một cái lỗ. Nhỏ xíu. Nhỏ bằng hạt thóc.
Một hạt bụi đá trong không gian, chắc chỉ bằng hạt cát, chạy nhanh hơn viên đạn, đã xuyên qua vỏ tàu ở đúng chỗ đó.
Nhặt không nghĩ. Tay nó tự với tới cái hộp đồ cứu hộ gắn ngay cạnh cửa khoang, cái hộp màu cam có in hình miếng băng. Nó lôi ra một tấm vá. Tấm vá tròn, to bằng bàn tay, một mặt có keo. Nó lột lớp giấy bảo vệ, áp tấm vá lên cái lỗ, dùng cả hai bàn tay đè xuống. Đè mạnh. Đếm tới sáu mươi, như ông Gù dạy.
Ba mươi. Bốn mươi. Năm mươi.
Tiếng xì tắt.
Sáu mươi.
Nó buông tay ra. Tấm vá dính chặt. Đèn khoang ngừng nhấp nháy, nhưng vẫn vàng. Nó ngồi bệt xuống sàn, hay đúng hơn là lơ lửng ngay trên sàn, hai tay run lẩy bẩy, thở hổn hển như vừa chạy hết một vòng trạm.
Cửa khóa khí kêu xì. Ông Gù vào. Ông vào nhanh tới mức cái vỏ ông còn lạnh ngắt, đọng đầy những hạt sương nhỏ li ti. Đèn mắt ông quét qua khoang, dừng ở tấm vá, rồi dừng ở con bé.
– Lỗ bằng hạt thóc. – Nhặt nói, giọng run run. – Con vá rồi. Con đếm tới sáu mươi.
Ông Gù đứng nhìn tấm vá. Rồi ông lướt tới, đưa bàn tay mềm áp lên đó. Để yên. Ông đang đo. Năm giây. Mười giây.
– Kín. – Ông nói.
Rồi ông làm một việc ông chưa bao giờ làm. Ông kéo con bé lại, ôm nó vào ngực, bằng cả hai tay. Xưa nay ông chỉ ôm nó bằng bàn tay mềm. Lần này cả tay kìm cũng vòng qua, nhưng ông để nó cách lưng con bé một lóng tay, không chạm, như sợ làm nó đau. Cái vỏ ông lạnh ngắt, ướt sương. Nhặt áp má vào đó, nghe tiếng lách cách trong ngực ông chạy nhanh như mưa đá.
– Gù ở ngoài thấy áp suất trong tàu tụt. – Ông nói. – Gù vào không kịp. Cửa khóa khí phải bơm khí ba phút mới mở. Ba phút.
– Con vá rồi mà.
– Gù biết. – Ông nói. Rồi ông nói thêm, nhỏ hơn: – Ba phút dài lắm.
Đêm đó Nhặt không ngủ được. Ông Gù ngồi dưới sàn cạnh giường như mọi đêm. Nó nằm nhìn tấm vá tròn ở chân tủ, nghĩ tới cái hạt bụi đá bằng hạt cát chạy nhanh hơn viên đạn, nghĩ tới chuyện nếu nó ngủ say hơn một chút. Nó lạnh. Không phải lạnh người. Lạnh ở trong.
– Ông Gù. – Nó thì thào. – Ông hát cho con nghe đi.
– Gù không hát được.
– Bài Sẻ ơi. Ông có cái loa trong ngực mà. Ông mở cái gì giống giống cũng được.
Ông Gù im một chút. Rồi từ cái loa nhỏ trong ngực ông, vang lên một giai điệu.
Không có lời. Chỉ có tiếng ngân. Một giọng ngân trầm, mượt, của một người đàn bà, chậm rãi, lên xuống như sóng nước. Đúng là bài Sẻ ơi. Từng nốt một. Nhặt nhận ra ngay, dù nó chưa nghe bài ấy bằng giọng nào khác ngoài giọng má và giọng chính nó. Nhưng tiếng ngân này không giống giọng má. Giọng má khàn hơn, hơi lạc ở mấy nốt cao. Tiếng ngân này tròn, trong, không lạc nốt nào.
– Giọng ai vậy ông? – Nó hỏi, đã buồn ngủ.
– Bản gốc. – Ông Gù nói.
– Bản gốc của má hả?
Ông Gù không trả lời. Tiếng ngân vẫn chảy ra từ ngực ông, chậm, đều, cho tới khi con bé ngủ thiếp đi.
Ba ngày trước khi tới Hòn Lăn, lời nhắn thứ hai của ông Trượng tới.
Lần này ông Trượng không nói thủ tục. Ông nói ông thấy Sẻ Đồng đổi hướng về Hòn Lăn, chắc là tàu có chuyện. Ông nói ông cũng đổi hướng. Ông nói ông sẽ tới Hòn Lăn sau họ chừng hai ngày. Ông nói ông không muốn làm khó ai, chỉ muốn đưa đứa nhỏ về nhà cho an toàn. Giọng ông nghe mệt hơn lần trước.
Rồi ông ngừng nói, mà chưa tắt máy. Có lẽ ông quên. Trong cái khoảng im đó, Nhặt nghe tiếng ghế kéo, tiếng muỗng chạm vào chén, rồi một tiếng ngân rất khẽ, khàn, của đàn ông, như người ta ngân khi tay đang bận làm gì đó mà không để ý. Nó chỉ kịp nghe được hai nốt.
Ông Gù đưa tay tắt lời nhắn. Nhanh tới mức tay kìm của ông va vào cái nút kêu cộp một tiếng.
– Sao ông tắt? – Nhặt hỏi.
– Hết rồi. – Ông Gù nói.
Và quạt sau gáy ông rít lên.
— Hết chương 11 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe