AI Truyện
Ông Gù đưa con về đất

🚀 Khoa học viễn tưởng

Con sẻ trong hầm mười bốn

Ông Gù đưa con về đất · Chương 3/36 · Sáng tác: AI Truyện

📖 12 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 3: Con sẻ trong hầm mười bốn

Cửa hầm mười bốn kẹt gỉ tới mức ông Gù phải lấy vai đẩy, và tiếng bản lề rít lên nghe như tiếng một con heo bị bắt.

– Suỵt! – Nhặt thì thào.

– Gù không suỵt được. – Ông Gù nói, rồi đẩy thêm một cái nữa. Cửa mở ra một khe vừa người.

Lúc đó là gần hai giờ sáng giờ trạm. Hai ông cháu đã đi mất bốn mươi phút từ xưởng xuống đây, theo đường ống bảo trì chạy dọc bụng trạm. Đường hẹp, thấp, ống nước lạnh ống khí nóng chạy hai bên, lâu lâu phải bò qua một cái van. Ông Gù phải nghiêng người lách từng đoạn, cái thùng gom cào vào vách kêu ken két. Nhặt đi trước cầm đèn pin. Càng xuống sâu, càng gần trục quay của trạm, trọng lực càng nhẹ. Tới hầm mười bốn thì con bé nhẹ như một túi bông, nhún một cái là bay lên nửa thước.

Bên trong hầm tối. Lạnh. Mùi sắt gỉ khét lẹt xộc vào mũi.

Ông Gù bật đèn mắt sáng hết cỡ. Hai luồng đèn vàng quét qua một cái khoang rộng như sân bóng, trần cao vút. Khắp nơi là xác tàu. Có cái chỉ còn một khúc thân, như con cá bị chặt đầu. Có cái thủng lỗ chỗ như cái rổ. Chúng nổi lơ lửng, buộc vào sàn bằng những sợi cáp to bằng cổ tay, xoay rất chậm mỗi khi có luồng khí từ ống thông gió thổi qua. Trên vỏ cái nào cũng có một tấm thẻ đỏ: chờ lò.

– Má cấm con xuống đây vì mấy cái xác này dễ xì khí. – Nhặt nói.

– Phải.

– Mà má lại để đồ cho con ở đây.

– Phải.

– Má kỳ ghê.

Ông Gù không trả lời. Ông nắm tay vịn trên vách, kéo người lướt đi dọc bức tường trái, tay phải giữ Nhặt bằng một sợi dây buộc quanh hông con bé. Tới góc trong cùng của hầm, ông dừng lại.

Ở đó có một tấm bạt cách nhiệt lớn, màu bạc đã xỉn, trùm lên một thứ gì đó cao chừng hai người đứng chồng lên nhau, dài gấp mấy lần. Bốn góc bạt buộc dây xuống sàn. Trên bạt cũng có tấm thẻ đỏ: chờ lò.

Ông Gù đưa tay cởi một sợi dây. Rồi sợi thứ hai. Tấm bạt từ từ trôi lên, phồng ra như cánh buồm, rồi lật ngược về phía sau.

Nhặt đứng im.

Đó là một chiếc tàu. Một chiếc tàu kéo nhỏ, dài chừng mười bốn mét, đuôi xoè ra ba cái cánh ổn định ngắn ngủn. Vỏ nó sơn màu nâu đất, có những mảng vá còn chưa kịp sơn để lộ màu thép sáng. Hai bên hông có hai cái tay kẹp gập lại sát thân, như con chim xếp cánh. Và ở đầu tàu, ngay trên ô kính buồng lái tròn tròn như con mắt, có ai đó đã vẽ một con chim sẻ.

Con chim sẻ ấy vẽ bằng sơn nâu với sơn vàng, nét không khéo lắm, cái đầu hơi to, cái mỏ hơi lệch. Nó đứng trên một cọng lúa cong, đầu nghiêng, như đang nghe ai gọi. Y hệt con chim sẻ khắc trên nắp hộp thóc.

Bên dưới con chim, ba chữ viết tay bằng sơn trắng: Sẻ Đồng.

– Của má hả ông? – Nhặt hỏi. Giọng nó khàn đi.

– Của cô Ươm. Của con.

Nhặt buông cái tay vịn ra, bay lơ lửng tới chỗ con chim sẻ. Nó đưa tay sờ lớp sơn. Lạnh. Nhám. Có một chỗ sơn chảy xuống thành giọt, khô lại như giọt nước mắt.

– Má vẽ hả?

– Cô Ươm vẽ. Năm ngoái. Tháng Sáu. Vẽ ba buổi tối.

Nhặt nhớ ra tháng Sáu năm ngoái má về phòng muộn mấy bữa liền, tay dính sơn nâu, nói là sơn lại cái lan can ở vòng Ba. Ba tháng sau má mất.

– Ông với má làm chiếc tàu này hồi nào?

– Gù với cô Ươm vớt được nó năm Định Cư ba trăm lẻ năm. Nó trôi trong vành rác Hòn Mốc, chủ cũ bỏ từ lâu, không ai nhận. Theo luật trạm, xác vớt được là của công ty, ai muốn giữ phải trả phí chuộc xác. Cô Ươm trả trong bốn năm, mỗi tháng một ít. Từ đó tới giờ Gù với cô sửa. Sáu năm.

– Sáu năm mà con không biết.

– Cô Ươm muốn để dành.

– Để dành làm chi?

Ông Gù kéo cái cần bên hông tàu. Một cánh cửa nhỏ, tròn, trượt sang một bên, một luồng không khí ấm hơn thoát ra, có mùi gì đó làm Nhặt đứng sững lại.

Mùi dầu máy trộn với mùi dầu gió.

Mùi của má.

Con bé chui vào trước. Ông Gù phải tháo cái thùng gom để lại bên ngoài mới lách theo được. Bên trong nhỏ hơn bên ngoài trông thấy nhiều. Một buồng lái với hai cái ghế, một ghế to, một ghế nhỏ, cái ghế nhỏ có gắn thêm một cái đệm lưng may bằng vải hoa. Sau buồng lái là một khoang hẹp, hai bên vách có tủ, có dây buộc đồ, có một cái giường xếp ép sát vào tường. Cuối khoang là cửa vào buồng máy.

Trên móc treo cạnh giường có một cái áo khoác thợ hàn, màu xanh cổ vịt, cùi chỏ vá hai miếng da.

Nhặt tới gần cái áo. Nó không sờ. Nó chỉ đứng nhìn.

Ông Gù đi lên buồng lái. Ông đưa bàn tay mềm bấm một cái nút. Đèn trong tàu bật lên, vàng ấm, từng ngọn một từ đầu tới cuối. Một tiếng ù ù rất trầm vang lên từ dưới sàn, như con mèo lớn đang gừ trong cổ. Màn hình buồng lái sáng lên.

– Cô Ươm có để lại cho con một lời nhắn. – Ông Gù nói. – Cô thu lúc cô biết cô bệnh. Cô dặn khi nào đưa con xuống đây thì mở.

Nhặt quay lại. Nó gật đầu. Nó không nói được.

Ông Gù bấm.

Có tiếng rè rè. Có tiếng ai đó hắng giọng, rồi tiếng ai đó cười khúc khích, rồi tiếng ai đó nói "trời đất, mở chưa đây ông Gù, mở rồi hả", và Nhặt bịt chặt hai tay lên miệng.

"Nhặt. Má nè con.

Nếu con đang nghe cái này mà không có má ngồi bên cạnh, thì là má không qua được rồi. Má xin lỗi con. Má tính hoài mà không tính được cái chuyện này. Con đừng khóc, nghe chưa. Mà thôi, khóc đi. Khóc chút đi rồi nghe má nói.

Chiếc tàu con đang ngồi là của con. Tên nó là Sẻ Đồng. Má với ông Gù làm năm năm nay. Nó cũ hơn má, cũ hơn ông Gù nữa, mà nó bay được. Ông Gù tính rồi, nó bay được. Má tính cho nó chở con về nhà. Về Cồn Gạo. Nhà mình ở đầu xóm Bờ Đê, sát cái cống Mỏ Cò, sau nhà có cây mít, trước nhà có cái ao. Con hỏi ai trong làng cũng biết nhà bà Rỡ.

Bà ngoại con dữ lắm. Bà sẽ la. Bà la má, chứ không phải la con. Con cứ đứng đó cho bà la, bà la xong bà sẽ đi nấu xôi. Con đừng giận bà. Má có lỗi với bà nhiều hơn bà có lỗi với má.

Con mang hộp thóc về cho bà. Hai trăm hai mươi hạt. À không, hai trăm mười bốn. Sáu hạt rơi mất rồi, con biết mà. Con đưa tận tay bà, nói của con Ươm gửi về, nói con Ươm xin lỗi.

Còn có mấy chuyện má chưa nói được với con. Má không đủ gan nói. Má để ông Gù giữ giùm. Tới lúc thì ông nói. Con đừng bắt ông nói sớm, ông nói dở lắm, con biết mà.

Nhặt ơi. Má thương con. Má thương con nhất trên đời này. Con nhớ ăn cơm cho đủ. Con nhớ…"

Có tiếng ho. Một tràng ho dài, khục khặc, nghe như có ai đang chà giấy nhám trong phổi. Rồi tiếng ho dứt.

"…thôi, má nói nhiêu đó. Ông Gù tắt giùm tôi đi ông. Tắt đi, tôi khóc rồi đây nè."

Tiếng rè rè. Hết.

Nhặt ngồi bệt xuống cái ghế nhỏ có đệm lưng vải hoa. Cái ghế vừa khít với nó. Má đã đo. Má đã đo nó lúc nào mà nó không biết. Nó ngồi đó, hai tay ôm lấy mặt, không khóc thành tiếng. Ông Gù đứng sau lưng cái ghế. Bàn tay mềm đặt lên đỉnh đầu con bé, để yên đó.

Lâu lắm.

– Con chưa nghe tiếng má ho kiểu đó bao giờ. – Cuối cùng Nhặt nói, giọng nghèn nghẹt sau hai bàn tay. – Hồi má bệnh, má có ho trước mặt con đâu.

– Cô Ươm ho ở đây. – Ông Gù nói. – Cô Ươm làm ở đây tới tối, ho ở đây, rồi uống nước ấm cho đỡ khàn, rồi mới về phòng.

Nhặt bỏ tay ra. Mặt nó ướt đẫm.

– Sao má không mua vé?

Ông Gù đứng im.

– Má làm thợ hàn bậc cao nhất. – Con bé nói, nhanh dần. – Má làm mười mấy năm. Sáu năm má bỏ tiền ra chuộc chiếc tàu này, bỏ tiền ra mua phụ tùng, bỏ công ra sửa. Má tính đủ thứ mà. Sao má không để dành tiền mua vé tàu khách cho hai má con về như người ta? Đi tàu khách đâu có cần sửa sáu năm.

– Vé đắt. – Ông Gù nói.

Và cái quạt sau gáy ông rít lên.

Tiếng rít rõ ràng tới mức chính ông cũng nghe thấy. Đèn mắt ông chớp một cái, như người ta giật mình.

– Quạt kêu. – Nhặt nói.

– Vé đắt là thật. – Ông Gù nói chậm. Lần này quạt im. – Ba trăm tám mươi triệu một vé. Cô Ươm có nợ tiền thuốc. Mà không phải chỉ vì vậy.

– Vậy vì sao?

– Gù chưa nói được.

– Ông Gù!

– Cô Ươm dặn: tới lúc thì nói. – Ông Gù nói. – Chưa tới lúc.

Nhặt nhìn ông trân trân. Nó biết cái tính của ông. Ông Gù không nói dối được lâu, nhưng ông im được lâu. Im mười năm, hai mươi năm, im tới khi viên pin trong ngực nguội hẳn cũng được. Nó có hét, có đập vào vỏ sắt của ông tới sưng tay, ông cũng chỉ đứng đó, bàn tay mềm để yên.

Nó không hét. Nó lau mặt bằng tay áo, rồi hỏi một câu khác.

– Nó bay được thiệt không ông? Chiếc tàu này.

– Được. – Ông Gù nói, và nghe giọng ông nhẹ hẳn đi, như người ta được hỏi đúng câu mình muốn trả lời. – Động cơ sửa xong rồi. Thân vỏ kín rồi. Gù thử áp suất ba lần. Còn thiếu bốn thứ.

– Bốn thứ gì?

Ông Gù giơ tay phải lên, gập từng ngón kìm xuống mà đếm, giống như má đã dạy ông đếm cho con nít coi.

– Một. Cái van dẫn khí đẩy. Van cũ của nó nứt, Gù với cô Ươm hàn vá rồi, chạy được, mà không biết chạy được bao lâu. Ở trạm không còn van đời này để thay.

– Hai?

– Đồ ăn, nước uống, thuốc men cho một người. Chín mươi ngày.

– Chín mươi ngày lận hả ông?

– Đi từ đây về tới cảng Vành Ngọc của Thanh Thổ, tàu này chạy chừng tám mươi mấy ngày. Gù cộng thêm cho dư.

– Ba?

– Khí đẩy. Bồn còn tám phần mười. Đủ đi. Không dư.

– Còn thứ tư?

Ông Gù hạ tay xuống. Ông quay về phía màn hình, đưa ngón tay mềm vẽ lên đó một đường cong. Một hình tròn to hiện ra, màu đồng: Lão Đồng. Một chấm nhỏ xíu: Bến Sắt. Một đường chấm chấm bắt đầu từ chấm nhỏ, vòng quanh hình tròn to một vòng, rồi bắn ra xa, xa mãi, về phía một chấm xanh ở rìa màn hình.

– Cửa sổ. – Ông nói. – Muốn đi về Đất thì tàu nhỏ như Sẻ Đồng phải mượn sức Lão Đồng. Phải bay sát Lão Đồng một vòng, để nó kéo, rồi quăng mình đi, như cái đá văng ra khỏi cái ná. Mà Lão Đồng với Thanh Thổ cứ chạy quanh mặt trời mỗi đứa một vòng, ít khi đứng đúng chỗ. Năm nay chỗ đó đúng vào ngày mười chín tháng Tám.

– Lỡ ngày đó thì sao?

– Thì phải chờ mười một tháng.

Nhặt tính. Ngày sáu tháng Chín là trạm đóng. Mười một tháng sau thì trạm không còn, ông Gù không còn, gì cũng không còn.

– Vậy mình phải đi ngày mười chín tháng Tám.

– Phải.

– Ông lái?

– Gù lái.

– Về tới Đất rồi ông ở đâu?

Ông Gù không trả lời.

Không quạt. Ông chỉ im. Cái im lần này khác những lần trước một chút, mà con bé đang rối quá, không nhận ra. Nó chỉ nghĩ: chắc ông chưa tính tới. Má với ông còn sửa được cả một chiếc tàu, thì chuyện một cái máy về Đất ở đâu, chắc gì đã khó.

Con bé đứng dậy. Nó đi tới cái móc treo, gỡ cái áo khoác xanh cổ vịt của má xuống, mặc vào. Cái áo dài quá gối nó, tay áo phải xắn ba vòng. Nó vẫn mặc.

– Mười chín tháng Tám. – Nó nói. – Còn bốn mươi lăm ngày.

– Bốn mươi lăm ngày ba giờ. Cửa sổ mở lúc sáu giờ sáng. – Ông Gù sửa.

Nhặt bật cười. Tiếng cười bật ra giữa hai hàng nước mắt còn chưa khô, nghe như tiếng nấc.

Hai ông cháu tắt đèn tàu, chui ra, kéo tấm bạt bạc trùm lại. Trong lúc ông Gù buộc từng góc dây, Nhặt rọi đèn pin lên trần hầm cho đỡ sợ cái tối.

Rồi đèn pin của nó dừng lại.

Trên trần hầm, sát góc, chỗ hai thanh dầm chéo nhau, có một vật nhỏ bằng nắm tay bám vào đó. Bốn cái chân như chân nhện. Một cái mắt kính tròn chĩa xuống. Và một ngọn đèn xanh lá, nhỏ xíu, vừa nháy lên một cái.

– Ông Gù. – Nhặt thì thào. – Cái gì kia?

Ông Gù ngẩng lên. Đèn mắt ông chĩa thẳng vào vật đó.

– Máy bay soi. – Ông nói. – Của Ban Đóng Trạm. Tuần này họ thả hai chục cái đi đếm xác tàu ở các hầm.

Ngọn đèn xanh nháy thêm một cái nữa. Rồi một cái nữa. Đều đặn, như đang chụp.

— Hết chương 3 —

Mục lục Ông Gù đưa con về đất

  1. 1Bàn tay vá12 phút đọc
  2. 2Bốn ký12 phút đọc
  3. 3Con sẻ trong hầm mười bốn12 phút đọc
  4. 4Nồi cháo cá khô12 phút đọc
  5. 5Người đến đếm sắt11 phút đọc
  6. 6Đêm giấu chim11 phút đọc
  7. 7Tường tro11 phút đọc
  8. 8Lò số Hai13 phút đọc
  9. 9Quỹ đạo chôn12 phút đọc
  10. 10Luật cấm hạ đất11 phút đọc
  11. 11Ba mươi tư ngày12 phút đọc
  12. 12Chợ Hòn Lăn11 phút đọc
  13. 13Xác tàu Lưng Rùa11 phút đọc
  14. 14Bát mì ở quán đầu hẻm11 phút đọc
  15. 15Khoang số Ba11 phút đọc
  16. 16Phòng khám hẻm số Bốn11 phút đọc
  17. 17Bốn mươi tám giờ11 phút đọc
  18. 18Nôi số bảy11 phút đọc
  19. 19Người đàn ông ngân bài ru12 phút đọc
  20. 20Kê biên11 phút đọc
  21. 21Tấm vỏ sơn con sẻ11 phút đọc
  22. 22Bài ru vợ tôi đặt10 phút đọc
  23. 23Mười một lời nhắn10 phút đọc
  24. 24Lệnh của công ty11 phút đọc
  25. 25Cảng Vành Ngọc11 phút đọc
  26. 26Dây cầu nguồn11 phút đọc
  27. 27Lần đầu thấy mưa11 phút đọc
  28. 28Đường về Cồn Gạo11 phút đọc
  29. 29Chữ khắc dưới lớp sơn10 phút đọc
  30. 30Bà Rỡ10 phút đọc
  31. 31Ba sôi hai lạnh9 phút đọc
  32. 32Hòa giải sớm10 phút đọc
  33. 33Đêm ông Táo10 phút đọc
  34. 34Gần bốn giờ không điện11 phút đọc
  35. 35Cái cân thóc10 phút đọc
  36. 36Gieo11 phút đọc

Về truyện này

Ông Gù đưa con về đất là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →