Chương 15: Khoang số Ba
Nhặt không ngủ được đêm hai mươi lăm, và khi trời Hòn Lăn chuyển sang đèn sáng lúc năm giờ, con bé đã ngồi sẵn ở cửa tàu, mặc đồ vũ trụ, cuộn dây an toàn trong lòng.
– Ngủ được mấy tiếng? – Ông Gù hỏi.
– Ông đo đi.
– Hai tiếng mười một phút.
– Đủ rồi.
– Không đủ.
– Đủ. – Con bé đứng dậy. – Trễ một phút là thôi.
Hai ông cháu đi dọc cầu tàu phía tây ra cột số Chín mươi. Đèn lồng trong hang đã sáng lại, đỏ, vàng, xanh lá, tím, cam, đung đưa nghiêng nghiêng về một phía. Hẻm chợ còn vắng, chỉ có mấy ông thợ quặng ngồi húp cháo ở quầy cháo sáng, và ông già dán đèn lồng đã ngồi dán từ hồi nào, khung tre nằm đầy dưới chân. Nhặt nhìn về phía cột số Mười hai. Tàu Mũi Lao vẫn neo ở đó, im lìm, không một ngọn đèn.
Cái giấy kê biên dán trên dây neo của Sẻ Đồng. Nhặt không xé nó. Ông Gù dặn đừng xé. Xé giấy công ty thì có tội, mà có tội thì bà Bảy không còn cách nào bênh.
– Bà Bảy có bênh mình đâu. – Nhặt nói.
– Bà Bảy chưa bênh. – Ông Gù sửa.
Sáu giờ kém hai phút, hai người tới cột số Chín mươi. Hai thằng thợ của bà Bảy đã ở đó, ngồi trên cái máy nâng, uống trà trong cốc giấy. Một thằng thấy Nhặt thì ngoắc tay.
– Hôm nay mau lên. Thằng mua sắt nhắn tới sớm hai ngày. Mai nó tới.
– Mai? – Ông Gù hỏi.
– Mai. Bà Bảy nói ráng xong trong hôm nay với sáng mai.
Ông Gù im một chút. Rồi ông nói:
– Khoang Ba phải xả sáu giờ.
– Thì xả đi. Xả trong lúc cắt chỗ khác.
– Phải. – Ông Gù nói.
Ông bắt đầu từ khoang Ba. Ông nối một cái ống mềm dài từ van thử trên cửa khoang ra tới một cái lỗ thông nhỏ ở vách màng hang, chỗ khí thoát ra ngoài không gian. Rồi ông vặn van. Một tiếng xì vang lên, đều đều, như tiếng nồi áp suất đang xả hơi. Cái ống mềm căng phồng lên, rung rung.
Ông áp máy đo cầm tay vào van. Gấp bốn.
– Mỗi giờ xuống chừng sáu phần mười. – Ông nói. – Sáu giờ thì gần hết. Trong sáu giờ đó, không ai được đụng vách khoang Ba.
Hai thằng thợ gật đầu.
Ông Gù vào phần thân sau, chỗ nối giữa khoang Ba và bộ máy ở đuôi tàu. Nhặt đứng ở cửa khóa khí bên hông, cái cửa ở ngay phía dưới khoang Ba, chỗ ông Gù đã cắt toang một lối vào từ hôm qua. Từ chỗ nó đứng nhìn vào, nó thấy được cái vách thép dày của khoang Ba chạy ngang ngay trên đầu, như cái trần nhà. Trên vách có dòng chữ bút dầu ông Gù viết: CÒN KHÍ. KHÔNG CẮT.
Dây an toàn trôi theo ông Gù vào trong. Tia lửa hàn xanh lét lóe lên ở phía đuôi tàu, cách vách khoang Ba chừng hai chục mét. Tiếng mỏ cắt rít.
Bảy giờ. Máy đo ở van chỉ gấp ba phẩy bốn.
Tám giờ. Gấp hai phẩy tám.
– Gù ổn. – Bộ đàm vang lên.
– Con ổn.
Chín giờ. Gấp hai phẩy hai. Ông Gù đã cắt được chín tấm từ phần thân sau. Hai thằng thợ dùng máy nâng kéo từng tấm ra. Cái máy nâng là loại cũ, bốn chân như con cua, hai cái càng to bằng cái thùng phuy, chạy chậm, kêu rè rè. Thằng thợ lực lưỡng lái nó, vừa lái vừa la thằng kia chỉ đường.
Chín giờ rưỡi, bà Bảy Sầm gọi tới máy bộ đàm của thằng thợ lực lưỡng. Nhặt nghe loáng thoáng. Bà hỏi được bao nhiêu tấm rồi. Thằng thợ nói chín. Bà la một câu gì đó, giọng gắt, Nhặt nghe không rõ, chỉ nghe được hai chữ "chậm quá". Thằng thợ cúp máy, mặt đỏ gay. Nó đạp chân ga cái máy nâng.
Cái máy nâng rì rì chạy nhanh hơn. Nó kẹp tấm thứ mười, giật ra, xoay người lại, chạy về phía đống sắt. Nó chạy ngang qua chỗ Nhặt đứng, ngang qua ngay dưới bụng khoang Ba.
– Coi chừng! – Thằng kia la lên.
Không kịp. Tấm thép dài trên càng máy nâng, quay ngang, quẹt vào vách dưới của khoang Ba.
Một tiếng keng. Không to lắm. Giống tiếng ai gõ cái muỗng vào nồi nhôm.
Nhặt ngẩng đầu lên. Trên vách thép dày ngay trên đầu nó, sát chỗ dòng chữ CÒN KHÍ, có một vết lõm mới bằng nắm tay. Và từ chỗ vết lõm ấy, một đường nứt mảnh như sợi tóc đang chạy ra. Chậm. Rồi nhanh. Rồi nhanh hơn nữa.
Có một tiếng rít.
Không phải tiếng rít của quạt ông Gù. Đây là một tiếng rít to, cao, xé tai, như hàng trăm con dao cùng cào lên kính một lúc. Từ đường nứt mảnh như sợi tóc ấy, một luồng khí trắng phụt ra, phụt thẳng xuống, phụt vào lối đi dẫn ra cửa khóa khí. Lạnh. Lạnh kinh khủng. Khí nén thoát ra nở bung, lạnh đi trong một chớp mắt, đóng băng hơi nước trong không khí thành một đám sương trắng xóa.
Đám sương ấy ùa vào Nhặt.
Con bé không kịp la. Luồng khí đập vào người nó như một bàn tay khổng lồ, đẩy nó ngửa ra sau. Hai chân nó rời khỏi sàn. Trọng lực trong hang Hòn Lăn nhẹ quá, nhẹ tới mức một luồng gió cũng hất được người ta lên. Nó bay. Tay nó vẫn nắm chặt sợi dây an toàn. Sợi dây căng thẳng, giật mạnh. Và ở đầu bên kia sợi dây, trong lòng xác tàu, có ai đó bị giật theo.
– Giật! – Nó hét. Mà nó không nghe được tiếng mình. – Giật ba cái!
Nó không giật được ba cái. Nó chỉ giật được một. Rồi lưng nó đập vào cái khung cửa khóa khí, đầu nó đập vào mép sắt. Một tiếng cộp khô khốc vang lên trong cái mũ trùm đầu chưa kịp kéo lên của bộ đồ vũ trụ. Trước mắt nó lóe lên một mảng trắng. Rồi đỏ. Rồi những đốm đen nhảy múa như bụi sắt trong hầm mười bốn.
Lạnh. Lạnh từ đầu ngón tay. Lạnh từ chóp mũi. Nó hít vào, mà không khí không vào. Có cái gì đó vào phổi nó mà không phải không khí. Một thứ không mùi, không vị, nặng nề, lạnh buốt. Nó hít thêm. Vẫn không có không khí. Ngực nó căng ra, căng ra, như đang thổi một quả bóng không bao giờ phồng.
Rồi có một bóng đen chắn ngang trước mặt nó.
Cái bóng ấy to, gù lưng, đứng giữa nó và luồng khí trắng. Luồng khí đập vào lưng cái bóng, tách ra hai bên, chảy qua như nước chảy qua tảng đá. Cái bóng cúi xuống. Hai đèn mắt vàng chanh.
– Con. – Ông Gù nói.
Bàn tay mềm áp lên má con bé. Ấm. Giữa đám sương trắng lạnh buốt, chỉ có đúng một chỗ ấm. Bàn tay ấy luồn ra sau gáy nó, đỡ lấy cái đầu vừa đập vào khung cửa. Tay kìm của ông vòng qua, ôm lấy lưng nó, lần này chạm vào, chạm chặt, kéo nó áp sát vào ngực ông. Cái vỏ ông lạnh ngắt, đóng đầy những hạt sương băng. Mà bên trong cái vỏ ấy, tiếng lách cách vẫn chạy, chạy nhanh như mưa đá.
Ông quay lưng về phía luồng khí, che hết người con bé bằng cái lưng gù của mình, rồi bước ra khỏi cửa khóa khí. Một bước. Hai bước. Luồng khí đẩy ông lảo đảo. Ông bám tay kìm vào khung cửa, kéo mình ra. Ba bước.
Nhặt không còn thấy gì nữa. Nó chỉ nghe. Nghe tiếng rít xé tai. Nghe tiếng ai đó la "tắt van tổng, tắt van tổng". Nghe tiếng chân ai chạy trên cầu tàu. Nghe tiếng ông Gù gọi, gọi một chữ, gọi mãi:
– Con. Con. Con.
Rồi nó không nghe gì nữa.
Ông Gù ra khỏi đám sương trắng thì luồng khí đã yếu đi. Thằng thợ thứ hai, đứa gầy, đã chạy được tới cái van tổng dưới bụng khoang Ba và vặn khóa. Tiếng rít nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tắt. Đám sương trắng loãng ra, tan vào không khí trong hang, để lại trên mọi thứ một lớp băng mỏng lấp lánh như đường cát.
Ông Gù quỳ xuống giữa cầu tàu. Cái lưng gù của ông trắng xóa băng. Trong tay ông, Nhặt nằm im. Mặt con bé tím tái. Môi nó thâm lại. Sau gáy nó, chỗ bàn tay mềm của ông đang đỡ, có một vệt đỏ thấm qua lớp vải lót của bộ đồ vũ trụ.
Ông áp hai đầu ngón tay mềm lên cổ nó. Đo. Có. Có mạch. Yếu. Nhanh.
Ông áp lòng bàn tay lên ngực nó. Đo. Ngực nó nhấp nhô. Rất nông. Rất chậm.
– Khí trơ. – Ông nói to. Không với ai. – Hít khí tách quặng. Thiếu ô-xy. Hạ thân nhiệt. Chấn thương đầu.
Hai thằng thợ của bà Bảy đứng sững cách đó mấy bước. Thằng lực lưỡng, đứa lái máy nâng, mặt trắng như tờ giấy.
– Tao… tao không thấy…
Ông Gù không nghe nó. Ông đã đứng dậy, ôm con bé áp sát vào ngực, bàn tay mềm đỡ đầu, tay kìm đỡ lưng. Ông xoay đèn mắt về phía hẻm chợ.
– Phòng khám ở đâu?
– Cái… cái gì?
– Phòng khám. Hòn Lăn có phòng khám. Ở đâu?
– Hẻm… hẻm số Bốn. Cạnh tiệm đèn lồng. Bác sĩ Duyên.
Ông Gù đứng im một giây.
Chỉ một giây. Nhưng trong một giây ấy, tiếng lách cách trong ngực ông chạy nhanh tới mức nghe như tiếng ai đổ cả một bao ốc vít xuống sàn sắt. Một giây ấy, đủ cho một cái máy năm mươi mốt tuổi nhớ ra rằng phòng khám nào cũng có máy quét. Rằng máy quét nào cũng đọc được người ta là ai. Rằng một đứa con nít bất tỉnh vào phòng khám thì việc đầu tiên bác sĩ làm là tìm xem nó dị ứng thuốc gì, mà muốn biết dị ứng thuốc gì thì phải quét gen. Rằng có những chuyện, một khi máy đã đọc ra, thì không có cái quạt nào giấu được nữa.
Một giây ấy, ông nhìn xuống con bé trong tay mình. Môi nó thâm lại. Ngực nó nhấp nhô rất nông.
Rồi ông chạy.
Một cái máy thu gom một trăm bốn mươi lăm ký, lưng gù, chân sắt, chưa bao giờ được làm ra để chạy. Ông chạy như người ta chưa từng thấy một cái máy nào chạy. Chân sắt nện xuống cầu tàu đá từng tiếng ầm ầm, làm những cái đèn lồng giấy trên đầu rung lên, đung đưa loạn xạ. Ông chạy vào hẻm chợ. Hẻm chợ buổi sáng đã đông. Người ta thấy ông, thấy cái lưng gù trắng xóa băng, thấy đứa con nít tím tái trong tay ông, thấy vệt đỏ sau gáy nó, và người ta dạt ra hai bên như nước rẽ trước mũi thuyền.
Ông già dán đèn lồng ngẩng lên, cái khung tre rơi khỏi tay.
Bà Mười ở quán mì đầu hẻm buông cái vá, chạy ra cửa, la lên:
– Trời đất ơi, con nhỏ bán rau!
Ông Gù không dừng. Ông rẽ vào hẻm số Bốn. Ông chạy qua tiệm đèn lồng. Ông tới một cánh cửa có vẽ một dấu cộng màu xanh lá. Ông không gõ. Ông đẩy cửa bằng vai.
Bên trong là một căn phòng nhỏ, trắng, sạch, mùi thuốc sát trùng. Một người đàn bà tóc búi cao, mặc áo blu xanh, đang ngồi sau cái bàn uống cà phê. Bà ngẩng lên. Bà nhìn cái máy gù lưng đầy băng đang đứng chắn hết cửa phòng mình. Nhìn đứa trẻ trong tay nó.
Bà đặt cái cốc cà phê xuống. Bà đứng dậy trước khi ông Gù kịp mở miệng.
– Đặt nó lên bàn. – Bà nói. Nhanh. Khô. – Nằm ngửa. Đầu nghiêng. Mày là gì của nó?
Ông Gù đặt con bé lên cái bàn khám trắng. Bàn tay mềm của ông vẫn đỡ sau gáy nó, chưa rút ra.
– Gù là… – Ông nói. Rồi ông dừng lại.
— Hết chương 15 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe