Chương 22: Bài ru vợ tôi đặt
Bữa sáng đầu tiên trên tàu Mũi Lao, Trượng nấu cháo cá khô, và nó mặn tới mức Nhặt phải uống hết nửa bình nước mới nuốt nổi muỗng thứ ba.
Anh đã thức từ năm giờ để nấu. Anh lấy một bao gạo sấy số sáu mươi mốt trong túi đồ của con bé, lấy thêm cá khô trong kho tàu, cho vào cái nồi kín hơi của gian bếp nhỏ, hầm hai tiếng. Anh không biết bà Năm Lò đã trộn sẵn muối mè vào gạo sấy. Anh cũng không biết cá khô của bà Năm đã ướp mặn. Anh cho thêm muối.
Nhặt ngồi buộc vào cái ghế trong gian bếp, cầm cái túi cháo có ống hút, hút một ngụm, rồi ngồi im.
– Dở hả? – Trượng hỏi.
– Dạ không.
Nó hút thêm một ngụm nữa. Mắt nó đỏ lên vì mặn. Trượng nhìn nó, rồi hút thử một ngụm từ cái túi của mình, rồi nhăn cả mặt lại.
– Trời đất. – Anh nói.
Nhặt bật cười. Nó cười tới mức phải nhả ống hút ra, và một giọt cháo bay khỏi cái túi, trôi lơ lửng giữa gian bếp, tròn vo như hạt cườm. Trượng nhìn giọt cháo. Rồi anh cũng cười, cái cười khàn khàn, ngắn, như người lâu rồi không cười nên không nhớ cách.
– Má con hay nói "trời đất". – Nhặt nói.
– Vợ chú cũng hay nói vậy. – Trượng nói. Rồi cả hai im.
Cái chữ "chú" nằm lơ lửng giữa hai người như giọt cháo.
Mười ngày đầu trên Mũi Lao là như vậy. Hai người ăn chung, mà không biết nói gì với nhau. Trượng hỏi con thích ăn gì, Nhặt nói gì cũng được. Trượng hỏi con có lạnh không, Nhặt nói không. Nhặt hỏi tàu này chạy bằng gì, Trượng giải thích động cơ, giải thích hai cái bồn, cái buồng đốt, nói một hơi dài nhất từ lúc lên tàu, rồi chợt thấy con bé đang nhìn mình, và anh im. Nhặt gọi anh là "chú", rồi ngập ngừng ở giữa câu, rồi bỏ chữ đó luôn, nói trống không. "Tàu này chạy nhanh hơn Sẻ Đồng bao nhiêu." "Mai mình tập thể dục mấy giờ." Trượng nghe ra cái chỗ trống ở đầu câu. Anh không nói gì về nó.
– Con gọi gì cũng được. – Có một lần anh nói, không nhìn nó. – Chú cũng được.
Nhặt không trả lời.
Buổi sáng ngày thứ ba, con bé đứng trước cửa khoang hàng, hai tay nắm chặt cái quai, nói:
– Ông Gù không ngủ được cả ngày.
– Quy định… – Trượng mở miệng.
– Ông nằm mắt mờ, nghe hết mà không nói được. Con nói chuyện với ông, ông chỉ nói "nghe", "không", "phải". Như cái loa hỏng.
Trượng nhìn con bé. Nó đứng đó, đầu còn băng mỏng, cái áo khoác xanh cổ vịt xắn tay ba vòng, và nó không xin. Nó chỉ nói. Như người ta đọc một con số.
Anh đi vào khoang hàng, đứng trước cái giá thép, nhìn hai đốm cam mờ trên mặt cái máy.
– Mỗi ngày bốn giờ. – Anh nói. – Trong khoang hàng. Không ra ngoài.
Hai đốm cam sáng lên thành vàng chanh.
– Phải. – Ông Gù nói. Lần này giọng ông không giống nói trong mơ nữa.
Từ đó mỗi ngày có bốn giờ ông Gù được tháo đai. Ông không đi đâu. Khoang hàng hẹp, toàn thùng đồ buộc dây, ông chỉ ngồi bệt dưới sàn, chân móc vào hai cái quai, như ông vẫn ngồi trên Sẻ Đồng. Nhặt mang cơm xuống ăn ở đó. Mang túi rau mầm xuống trồng ở đó. Tập thể dục ở đó, móc chân vào cái quai mà kéo dây cao su, ông Gù đếm. Tấm vỏ sơn con sẻ buộc ở vách, ngay sau lưng ông.
Trượng không xuống khoang hàng trong bốn giờ đó. Anh ngồi trong buồng lái. Nhưng có một lần, ngày thứ sáu, Nhặt quay ra cửa khoang lấy bình nước, và thấy anh đứng ở cuối hành lang, nửa người khuất sau khung cửa buồng lái, nhìn về phía này. Anh thấy nó thấy. Anh không giả vờ là không nhìn. Anh chỉ gật đầu, rồi quay vào.
Đêm ngày thứ mười, Nhặt không ngủ được.
Nó lướt ra buồng lái. Trượng ngồi đó, đèn tắt, chỉ có màn hình đường bay sáng xanh, và cái máy liên lạc. Anh không làm gì. Anh chỉ ngồi nhìn ra ô kính, nơi Thanh Thổ đã lớn hơn hạt cườm một chút, bằng hạt đậu xanh.
Con bé buộc mình vào cái ghế phụ.
– Chú. – Nó nói. Lần đầu tiên trong mười ngày nó nói trọn chữ đó ở đầu câu. – Chú hát bài đó cho con nghe được không?
Trượng quay sang.
– Bài nào?
– Bài Sẻ ơi. Bài của vợ chú.
Anh im lâu. Lâu tới mức con bé tưởng anh không nghe. Rồi anh quay lại nhìn ra ô kính, hắng giọng, và hát.
Giọng anh không hay. Trầm, khàn, có mấy chỗ vỡ, mấy chỗ hụt hơi. Anh hát như người ta hát một mình trong buồng máy, cho tiếng máy át đi. Mà anh hát đúng từng chữ, đúng từng nốt, chậm, như sợ đi nhanh thì rớt mất một chữ.
Sẻ ơi, sẻ nhỏ ngủ đi,
Ngoài kia gió lớn, bay chi một mình.
Mẹ ru cho sẻ ngủ lành,
Mai kia sẻ lớn, sẻ thành cánh xa.
Cánh xa nhớ lối về nhà,
Có bờ lúa chín, có ba, có mình.
Nhặt ngồi im. Nó đã hát bài ấy mỗi đêm từ hồi chưa biết gì. Giờ nó nghe một người khác hát, một người đàn ông, giọng khàn, và từng chữ đều đúng, và nó không biết vì sao nó muốn khóc.
Rồi Trượng không dừng lại.
Sẻ ơi, sẻ ngủ cho ngoan,
Ba đi ca sớm, mẹ đan áo dày.
Mai kia sẻ có cánh bay,
Bay xa mấy dặm, nhớ ngày về sân.
Về sân có mẹ đứng gần,
Có ba đứng đợi, có phần cơm thơm.
Anh hát xong thì im.
Nhặt nhìn anh trân trân.
– Đoạn đó… – Nó nói. Giọng nó lạc đi. – Đoạn đó con chưa nghe bao giờ.
– Cô ấy đặt đoạn hai sau. – Trượng nói. – Hồi con được hơn một tháng. Cô ấy hát thử cho chú nghe mấy lần, nói chưa xong, còn sửa. Chưa thu băng. Băng trong nôi thu từ hồi con mới sinh, chỉ có đoạn một.
– Má con không biết đoạn hai.
– Không ai biết. – Anh nói. – Chỉ có chú. Cô ấy tên Hảo. Viên Thị Hảo.
Con bé ngồi im. Nó nghĩ tới má. Mười một năm má hát cho nó một bài ru chỉ có một nửa. Má không biết nó có một nửa. Còn cái nửa kia thì nằm trong cổ một người đàn ông đi đếm nôi ở mười chín cái bãi rác.
– Ông Gù có cái băng. – Nó nói nhỏ. – Cái băng trong nôi. Ông Gù giữ. Chú nghe chưa?
Trượng quay phắt sang.
– Băng gì?
– Cái băng cô Hảo hát. Trong nôi số bảy. Ông Gù chép vào thẻ nhớ. Hôm ở phòng khám ông mở cho con nghe. – Con bé nhìn anh. Nó hiểu ra. – Chú chưa nghe.
Trượng không nói gì. Anh tháo dây buộc ghế. Tay anh vụng tới mức cái khóa kêu lạch cạch ba lần mới mở.
Khoang hàng tối, chỉ có một ngọn đèn. Ông Gù nằm trên giá thép, bốn sợi dây đai vàng, hai đốm cam mờ. Nhặt lướt tới trước, đặt tay lên vai ông.
– Ông Gù. Ông dậy đi. Chú Trượng muốn nghe cái băng.
Hai đốm cam sáng lên thành vàng chanh. Ông Gù không hỏi băng nào. Ông nhìn qua vai con bé, nhìn người đàn ông đứng ở cửa khoang hàng, một tay bám khung cửa, mặt trắng bệch dưới ánh đèn.
– Phải. – Ông Gù nói.
Ông đưa tay lên ngực, bấm vào đâu đó.
Từ cái loa nhỏ trong ngực ông, giọng một người đàn bà vang lên. Tròn. Trong. Mượt. Chậm rãi. Không lạc một nốt nào. Hát từng câu một như người ta đặt từng viên sỏi xuống nước.
Sẻ ơi, sẻ nhỏ ngủ đi…
Trượng không vào. Anh đứng ở cửa. Một tay anh bám khung cửa, tay kia đưa lên che miệng. Anh đứng như vậy suốt đoạn một. Nhặt nhìn anh. Nó thấy vai anh run lên từng chập, mà anh không ra một tiếng nào. Giống hệt hôm nó núp sau cái thùng khí nhìn anh đứng trước đống bốn mươi ba cái nôi rỗng ở cầu tàu số Hai.
Hết đoạn một. Giọng người đàn bà cười khẽ, một tiếng cười nhỏ như tiếng thở ra.
"Ngủ đi con. Ba xong ca rồi ba mẹ con mình ăn mừng con tròn hai tháng nghe."
Tay Trượng tuột khỏi khung cửa. Anh trôi ra giữa khoang, không bám vào đâu, như cái túi rỗng. Ông Gù đưa bàn tay mềm ra, bắt lấy cổ tay anh, kéo anh lại, cho tay anh bám vào cái quai trên vách.
Giọng người đàn bà hát lại từ đầu. Ông Gù tắt.
Trong khoang hàng chỉ còn tiếng máy lọc khí rì rì.
– Sáng hôm đó. – Trượng nói. Anh nói với cái vách, không với ai. – Sáng ngày hai tháng Tư. Chú vào ca sớm, năm giờ. Trước khi đi chú ghé buồng, cô ấy còn ngủ, con còn ngủ. Chú không đánh thức. Chú nghĩ trưa về. Trưa về ăn mừng con tròn hai tháng. Cô ấy làm sẵn chè trôi nước, chè đựng trong hộp kín, để ăn trên tàu, cô ấy nói tròn tháng phải có chè.
Anh ngừng.
– Cô ấy thu cái băng này lúc chú đi ca. – Anh nói. – Để con nghe. Chú không biết. Mười một năm chú không biết cô ấy có thu.
Không ai nói gì. Nhặt nắm chặt cái quai trên vách. Ông Gù ngồi im trên giá thép, bàn tay mềm vẫn còn đặt hờ cạnh cổ tay người đàn ông.
– Gù chép cho anh. – Ông Gù nói. – Thẻ nhớ của anh. Gù chép cả hai. Băng gốc. Băng tiếng ru.
Trượng gật đầu. Anh không nhìn ông Gù. Anh nói, rất nhỏ:
– Bài ru vợ tôi đặt.
– Phải. – Ông Gù nói.
Quạt không kêu.
Đêm đó Trượng ngồi trong khoang hàng tới sáng. Anh không về buồng lái. Anh ngồi bệt dưới sàn, lưng tựa vào vách, cạnh cái giá thép, cạnh tấm vỏ sơn con sẻ, cái máy liên lạc nhỏ trên đùi. Anh nghe đi nghe lại cái băng. Nhặt nằm trong túi ngủ buộc vào cái quai bên kia, giả vờ ngủ. Mỗi lần giọng người đàn bà cười khẽ ở cuối đoạn một, nó nghe tiếng anh thở ra, dài, như người vừa trồi lên khỏi mặt nước.
Gần sáng, nó hỏi. Nó không định hỏi. Câu hỏi tự bật ra, như hôm ở hầm mười bốn.
– Chú có giận má con không?
Tiếng băng tắt.
Trượng ngồi im. Trong ánh đèn duy nhất của khoang hàng, nó thấy mặt anh. Không giận. Không buồn. Không gì cả. Chỉ là một cái mặt đang nghĩ về một câu hỏi mà mười một năm nay chưa ai hỏi, vì mười một năm nay chưa ai biết có người để mà giận.
Anh tháo cái máy liên lạc khỏi đùi, cầm lên. Anh đứng dậy, đẩy mình về phía cửa khoang hàng.
Anh đi ra, không trả lời.
— Hết chương 22 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe