Chương 19: Hộp sắt của dì
Người đàn bà không nghe thấy chữ "con" của tôi. Hoặc bà nghe, mà chữ ấy không đi được vào chỗ bà đang đứng, một chỗ nào đó cách đêm nay ba mươi năm.
– Con bé đâu? – bà hỏi lại, lần này nhỏ hơn, như sợ ai nghe thấy. – Chị Mận… con bé đâu?
Tôi không biết phải trả lời thế nào cho đúng. Ở phòng tu bổ, khi một tờ giấy đã rách tới mức không ghép lại được nữa, người ta không cố ép nó vào hình cũ. Người ta để nó nằm yên, đỡ nó bằng một lớp giấy lót, chờ. Tôi cầm bàn tay bà, áp lên má mình lần nữa, và tôi để bà nhìn. Bà nhìn tôi rất lâu. Rồi bà rút tay về, đứng dậy, đi tới cái phản.
Bà đi chân trần trên nền đất, bước ngắn, hơi lệch người sang bên phải, như người đã quen đi trong một căn phòng chật. Bà vén tấm màn đã tuột một bên, quỳ một gối lên phản, thò tay xuống dưới cái gối, kéo ra một cái hộp sắt. Hộp bánh quy, cùng một loại với cái hộp của mẹ tôi và cái hộp trên giá lều ông Thạc. Hình in trên nắp đã mòn hết, chỉ còn màu thiếc xám. Bà ôm nó vào ngực, quay lại, ngồi xuống cạnh tôi, rồi đặt nó lên đùi tôi.
– Chị xem, – bà nói. – Chị xem đi.
Tôi mở nắp.
Bên trong là giấy. Những tờ lịch bloc đã xé, xếp thẳng như một xấp thư, mặt in con số đỏ quay lên trên. Tôi không cần cầm lên cũng đọc được con số trên tờ đầu tiên. Ba mươi. Tôi lật tờ thứ hai. Mười một. Tờ thứ ba, hai mươi hai. Những con số không theo thứ tự nào, nhưng tôi không nhìn con số lâu. Tôi nhìn dòng chữ nhỏ in phía dưới, chỗ ghi ngày âm lịch, và trên tờ nào cũng là cùng một ngày.
Mười hai tháng Chạp.
Tôi đếm. Tay tôi lạnh, ngón tay dính bùn, tôi phải chùi vào vạt áo mới dám chạm vào giấy. Hai mươi chín tờ. Hai mươi chín cái ngày mười hai tháng Chạp, của hai mươi chín năm, từ năm Đinh Sửu tới năm Ất Tỵ. Mỗi năm một tờ, xé đúng ngày tôi ra đời.
Tôi lật tờ dưới cùng lên, tờ cũ nhất. Giấy đã ngả màu nước chè, mép mủn như vỏ hành. Mặt sau viết bằng bút bi, mực đã tím lại, cùng thứ mực trên mảnh lịch trong ba lô tôi. Ba chữ, nét tròn, hơi nghiêng: "Lam một tuổi."
Tờ thứ hai: "Lam hai tuổi." Nét chữ "L" đã run hơn.
Tờ thứ ba, thứ tư, thứ năm. Lam ba tuổi. Lam bốn tuổi. Tới tờ thứ sáu thì chữ "tuổi" không còn nữa, chỉ còn chữ "Lam" và chữ "sáu", hai chữ dính vào nhau, cái dấu sắc bay ra tận mép giấy. Tờ thứ bảy chỉ còn chữ "Lam". Tờ thứ tám, chữ "Lam" và tám cái gạch dọc, xếp cạnh nhau như hàng rào. Tờ thứ chín, chín cái gạch. Người viết không viết được chữ số nữa, nên đếm bằng que.
Rồi tới một năm nào đó, những cái gạch cũng không còn. Trên mặt sau tờ lịch chỉ còn những nét bút đi vòng vòng, đan vào nhau, như người cầm bút cố viết mà tay không chịu theo, cố mãi, rồi buông. Một năm, hai năm, ba năm như vậy. Rồi những nét vòng ấy thôi rối. Trên tờ lịch của năm sau đó, ai đó đã vẽ một con ngựa. Rất nhỏ, chỉ bằng đốt ngón tay, bằng mấy nét bút bi: cái lưng cong, bốn cái chân, cái bờm răng cưa. Và hai con mắt là hai nét cong úp xuống.
Những năm sau đều là ngựa. Năm nào cũng một con. Tờ trên cùng, tờ mới nhất, giấy còn trắng, mực còn xanh, là một con ngựa nhắm mắt đứng hơi nghiêng, chân sau bên trái ngắn hơn ba chân kia.
Tôi ngồi đó với hai mươi chín tờ giấy trên đùi. Ngoài kia, mưa đã bớt quất, chỉ còn rơi đều đều trên mái ngói. Gió vẫn lùa qua khe cửa, làm ngọn đèn dầu nghiêng đi rồi đứng lại. Những con ngựa trắng trên ba bức tường lay bờm, sột soạt, như cả một đàn đang thở.
Hai mươi chín năm tôi không biết có một người đếm tuổi tôi. Tôi đã lớn lên, đã đi học, đã đi làm. Trong suốt chừng ấy năm, mỗi ngày mười hai tháng Chạp, ở giữa một rặng chuối cách tôi một nghìn bảy trăm cây số, có một người xé tờ lịch ra, cầm bút lên, và cố viết tên tôi.
Dưới đáy hộp còn một thứ nữa. Một mẩu giấy điều gấp vuông, bằng ba đốt ngón tay, buộc chỉ đen. Tôi không mở. Tôi chỉ ấn nhẹ đầu ngón tay lên, và qua lớp giấy mỏng, tôi cảm thấy một thứ mềm, rất mềm, như một nhúm tơ. Ở quê mẹ tôi, người ta giữ tóc máu của đứa con đầu lòng trong một mẩu giấy đỏ.
Tôi đậy nắp hộp lại. Tôi đưa nó trả cho bà bằng hai tay, như bà Tần đã đưa cho tôi lá thư của mẹ.
Bà ôm cái hộp, nhìn tôi, chờ. Tôi không biết bà chờ gì. Rồi tôi hiểu: bà chờ tôi nói rằng bà đếm đúng.
– Đúng rồi, – tôi nói. Giọng tôi vỡ ra giữa chừng. – Đủ rồi. Không thiếu năm nào.
Bà gật đầu, rất chậm. Bà đặt cái hộp vào chỗ cũ dưới gối, kéo tấm màn lại cho ngay ngắn. Rồi bà nằm xuống phản, nằm nghiêng, co hai chân lên, quay mặt ra phía tôi, một tay vẫn thò ra ngoài màn. Tôi ngồi xuống đất, cạnh mép phản, cầm lấy bàn tay ấy. Bà nắm lại. Những ngón tay gầy siết vào tay tôi, rồi lỏng dần. Chỉ một lúc sau, hơi thở bà đã chậm và đều, thỉnh thoảng hắt lên một tiếng nhỏ như trẻ con nấc trong giấc ngủ.
Tôi không ngủ. Tôi không dám ngủ. Tôi ngồi đó, lưng dựa vào chân phản, một tay để bà nắm, và tôi nhìn căn kho mà ba mươi năm nay là cả thế giới của một người.
Dưới ánh đèn dầu, mọi thứ hiện ra chậm rãi, như một tấm ảnh đang hiện trong thuốc rửa. Cái gương tròn úp mặt, cái lọ hồ, mấy bó nan đã vót, một con dao nhỏ cán quấn vải, một chồng giấy bản cắt sẵn, cái phích nước. Cái lịch bloc trên vách, con số mười lăm.
Ở góc phòng, cạnh chân bàn, có một cái rổ tre. Tôi với tay kéo nó lại gần, không làm động tới bàn tay đang nắm tay tôi. Trong rổ là lược. Lược nhựa, đủ cỡ, phần lớn màu hồng, có cái màu xanh, có cái đã gãy răng, có cái còn nguyên chưa ai dùng. Tôi không đếm. Có lẽ phải ba bốn chục cái. Và lẫn giữa những cái lược là những cái cuống nhãn khô, những chùm cuống nhỏ đã đen lại, người ăn nhãn xong không vứt đi, mà giữ.
Tôi để ở bậc trên cùng bến Cát, ông Thạc đã nói. Sáng ra là mất.
Ba mươi năm ông để lược cho một hồn ma. Ba mươi năm hồn ma ấy nhặt lên, mang về, cất vào một cái rổ.
Tôi đẩy cái rổ về chỗ cũ.
Mưa tạnh hẳn lúc nào tôi không biết. Chỉ biết đến một lúc, tiếng mái ngói im đi, và tôi nghe được những tiếng khác. Tiếng nước nhỏ giọt từ mái hiên xuống vũng nước trước cửa. Tiếng ếch nhái kêu lại từ phía ruộng ngô, lúc đầu dè dặt, rồi đông dần. Tiếng sông, vẫn ào ào như cũ, nhưng xa hơn, như con nước đã chịu lùi lại một chút. Qua cái ô thoáng trên cao, bầu trời đã đổi từ màu đen sang màu xanh thẫm, rồi xám.
Tôi rút tay ra khỏi bàn tay đang ngủ, từng ngón một. Tôi đứng dậy, hai đầu gối tê cứng, đi ra cửa, mở chốt, hé ra một khe.
Bãi sau giông giống như một căn phòng có người vừa lật tung đồ đạc. Ngô rạp thành từng vạt, mấy cây chuối gãy ngang thân. Khoảng sân đất nện trước cửa kho là một vũng nước đỏ, phản chiếu bầu trời xám.
Tôi lôi điện thoại ra. Một vạch sóng. Chỉ một vạch, chập chờn, nhưng là một vạch. Bốn giờ năm mươi hai phút.
Tôi gọi cho Tú. Chuông đổ sáu hồi nó mới nghe, giọng ngái ngủ rồi tỉnh hẳn chỉ trong một chữ.
– Chị? Chị ở đâu đấy?
– Em nghe chị nói. – Tôi nói nhỏ, quay lưng vào cửa kho. – Em sang nhà cũ ngay, bây giờ. Bà Tần ngã ngoài sân hồi đêm, sốt cao lắm. Bà nói không gãy, nhưng em gọi người ở trạm y tế xã tới khám cho bà. Đừng gọi bố em. Đừng nói với ai chị ở đâu.
– Chị ở đâu? – Nó hỏi lại. Rồi im một giây. Rồi giọng nó đổi hẳn. – Chị ở kho à?
– Ừ.
– Có… có người không chị?
Tôi nhìn qua khe cửa, về phía cái phản, tấm màn trắng đã vá, bàn tay gầy còn thò ra ngoài mép màn, buông xuống như một nhánh cây non bị gió quật.
– Có, – tôi nói. – Là dì Đào, em ạ. Dì Đào còn sống.
Đầu dây bên kia không có tiếng gì. Rồi tôi nghe tiếng chăn bị hất ra, tiếng chân chạm sàn, tiếng cửa phòng mở.
– Em sang nhà cụ ngay, – nó nói. – Chị đừng đi đâu nhé.
Tôi cúp máy. Tôi quay vào trong.
Bà đã dậy.
Bà ngồi trên mép phản, hai chân thả xuống đất, đầu hơi nghiêng, nhìn về phía cửa, nhìn tôi. Không hoảng hốt. Không gọi "chị Mận". Chỉ nhìn, như người vừa ngủ dậy thấy trong nhà mình có một vật lạ mà chưa biết nên sợ hay không. Rồi bà đứng dậy, đi qua tôi, không chạm vào tôi, tới bên bức vách có quyển lịch bloc.
Bà giơ tay lên. Những ngón tay gầy nắm lấy mép tờ giấy có con số mười lăm, kéo xuống. Tờ lịch rời ra khỏi gáy quyển với một tiếng xoẹt nhỏ, gọn, như thể bàn tay ấy đã làm động tác này mười nghìn lần. Bên dưới là con số mười sáu.
Bà gấp đôi tờ mười lăm, rồi gấp tư, đặt nó vào cái hộp các-tông nhỏ trên bàn, cạnh cái gương. Trong hộp đã có một xấp những tờ lịch khác, gấp tư y như vậy. Ngày nào cũng một tờ. Chỉ có những tờ mười hai tháng Chạp được nằm dưới gối.
Rồi bà quay sang tôi, chỉ vào cái túi vải của bà Tần mà tôi đã đặt trên bàn từ hồi đêm.
– Ăn, – bà nói.
Tôi mở túi vải. Cái bánh mì đã ướt một góc. Bà Tần chưa kịp mang cơm sáng. Tôi bẻ đôi cái bánh mì, đưa bà một nửa. Bà cầm, nhưng không ăn. Bà nhìn nửa cái bánh trong tay tôi, chờ tôi ăn trước. Tôi cắn một miếng. Bánh mì nhạt, dai, có mùi khói bếp nhà bà Tần. Bà cũng cắn một miếng, nhai rất chậm, mắt không rời tôi.
Hai người ngồi ăn bánh mì giữa hàng trăm con ngựa nhắm mắt, lúc trời vừa sáng. Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ gặp dì theo cách này.
Ăn xong, bà phủi vụn bánh trên vạt áo, đứng dậy, đi ra cửa. Tôi đứng bật dậy theo. Bà không ra sân. Bà đứng ở ngưỡng cửa, một tay vịn khung gỗ, nhìn ra rặng chuối đổ, ra ruộng ngô rạp, ra phía có tiếng sông. Nhìn như người ta nhìn ra sau một đêm bão để đếm xem mình còn những gì.
Rồi bà lùi lại một bước, nép vào sau cánh cửa.
Tôi nghe tiếng sột soạt ngoài rặng chuối. Tiếng chân người lội qua những thân ngô đổ, tiếng một cây sào tre gạt lá. Tôi nhìn qua vai bà. Một người đàn ông gầy, đen, mặc cái áo lính bạc màu, xắn quần tới gối, vai vác một cái vó đã rách lưới, đang đi dọc mép rặng chuối, cúi đầu, nhìn đất. Ông đi xem bãi sau giông. Ông chưa nhìn về phía kho. Rồi ông dừng lại, nhìn xuống mặt đất ngay trước khoảng sân đất nện. Ở đó, trong bùn, có hai hàng dấu chân dẫn từ phía bến Cát về cửa kho. Một hàng là dép nhựa. Một hàng là chân trần.
Ông ngẩng lên.
Ông thấy cánh cửa kho mở. Ông thấy tôi. Ông đặt cái vó xuống đất, rất chậm, như sợ làm vỡ một thứ gì, rồi đi về phía chúng tôi. Ông dừng lại ở mép sân, cách ngưỡng cửa chừng năm bước, mặt ông xám đi dưới lớp da đen sạm.
– Cô làm gì ở đây? – ông hỏi tôi, giọng khàn đặc. – Ai ở trong kho nhà ông Khang?
Tôi không trả lời. Tôi không cần trả lời. Người đàn bà đã bước ra từ sau cánh cửa.
Bà đứng ở ngưỡng cửa, trong cái áo cánh trắng còn ẩm, tóc bạc cắt ngắn ngang vai, chân trần lấm bùn. Ánh sáng xám của buổi sớm rọi thẳng vào mặt bà, vào vết sẹo lõm trên thái dương bên trái, vào đôi mắt mở to trong veo. Bà nhìn người đàn ông ngoài sân. Ông Thạc nhìn bà. Tôi thấy cái cằm râu lởm chởm của ông run lên, rồi đứng yên, rồi lại run lên. Hai bàn tay ông buông thõng hai bên người, ngón trỏ cụt bên trái co lại.
Người đàn bà nghiêng đầu, nhìn ông như nhìn một người quen đến muộn. Không ngạc nhiên. Không vui. Chỉ có một nét lo, rất khẽ, ở giữa hai hàng lông mày.
– Anh Thạc, – bà nói. Rồi bà nhìn ra phía sau lưng ông, phía bãi, phía sông, như tìm một thứ phải có ở đó mà không thấy. – Thuyền đâu?
— Hết chương 19 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe