Chương 1: Tám mươi sáu thùng ong
Con ong đốt Xuyến ngay cổng vườn, khi cô còn chưa kịp đặt cái va li xuống.
Nó đậu trên cổ tay trái, chỗ dây đồng hồ, và cô chỉ kịp thấy một chấm vàng nâu rung rung trước khi cái nhói chạy lên tới khuỷu. Xuyến buông quai va li. Cái va li ngã ngửa xuống đất đỏ, bánh xe quay tròn trong không khí.
– Đứng yên. Đừng đập.
Giọng đàn ông, từ phía hàng cà phê bên trái. Xuyến chưa kịp quay đầu thì con ong đã bay đi, để lại trên da một cái kim đen nhỏ xíu, đầu kim còn dính một cục trắng đục đang co bóp. Cô định đưa tay kia lên bóp ra.
– Đừng bóp. Bóp là túi nọc nó xịt hết vô.
Người đàn ông bước ra khỏi hàng cà phê. Anh mặc áo khoác vải bạt màu cháo lòng, đầu đội cái nón có lưới trắng trùm xuống tới vai, một tay cầm cái bình thiếc có vòi đang nhả khói xám. Anh đặt cái bình xuống, tháo găng tay phải, cầm cổ tay cô lật ngửa lên, rồi dùng cạnh móng tay cái gạt ngang một đường. Cái kim đen bật ra.
– Rồi. Chiều nó sưng chút, mai hết.
Anh nói xong mới lật cái lưới lên. Mặt anh sạm, cằm vuông, có vệt muội khói ở sống mũi. Anh nhìn cô một lúc lâu hơn cần thiết, như người ta nhìn một món đồ quen mà để sai chỗ.
Xuyến cũng thấy anh quen. Cô không nhớ ra ở đâu. Bốn tháng nay cô không nhớ ra được nhiều thứ.
Trời vừa hửng. Ở phía tây, mảnh trăng hạ tuần còn treo mỏng như vỏ trứng trên ngọn hàng muồng. Trước mặt cô, cả vườn cà phê trắng xóa. Không phải trắng của sương. Là hoa, từng chùm từng chùm bám dọc cành, dày tới mức lá xanh chỉ còn lấp ló. Mùi hoa đặc quánh trong không khí lạnh, ngọt mà hăng, giống mùi hoa bưởi pha với mùi nhài, lại có chút gì gắt gắt như mùi lá chanh vò nát. Xuyến đứng giữa cái mùi đó và thấy đầu mình hơi choáng. Có thể vì mùi. Có thể vì mười một tiếng ngồi xe giường nằm, cái giường ở tầng trên, cuối xe, cứ mỗi khúc cua là đầu cô đập vào cửa kính.
Và tiếng. Cả vườn rì rì. Một thứ tiếng trầm, đều, không ngớt, như có một cái máy rất lớn đang chạy ở dưới lòng đất.
– Tám mươi sáu thùng – người đàn ông nói, như đọc được cô đang nghe gì. – Mới mở cửa thả ong ra được nửa tiếng. Nắng lên chút nữa còn ồn hơn.
Dọc theo hàng muồng đen bên phải lối đi, cách nhau từng bước chân, là những cái thùng gỗ kê trên hai viên gạch, nắp đậy bằng tôn. Thùng sơn xanh lá đã bạc, thùng sơn trắng, có thùng để gỗ mộc. Trước cửa mỗi thùng, một đám ong lúc nhúc ra vào.
Xuyến dựng cái va li dậy.
– Tôi là cháu bà Tư.
– Tui biết.
– Tôi lên để bán vườn.
Cô nói câu đó thẳng, không rào, vì cô đã tập nói nó suốt mười một tiếng trên xe. Cô nghĩ người này sẽ cau mặt, hoặc sẽ nói một câu gì kiểu "cô tính sao thì tính". Người đàn ông chỉ cúi xuống nhặt cái bình hun khói lên, bóp cái bễ da ở hông bình hai cái cho khói ra đều lại.
– Cô vô nhà nghỉ đi. Chìa khóa bà Tư để dưới chậu lan ở đầu hiên. Tui làm xong dãy này rồi qua nói chuyện.
– Anh là ai?
– Lãm. Người đặt ong.
Anh kéo cái lưới xuống, đeo găng vào, quay lại hàng thùng. Xuyến nhìn theo cái lưng áo bạt có một vết rách được vá bằng miếng vải khác màu, đường khâu to và vụng. Cô kéo va li đi lên dốc. Bánh xe cứ vướng vào sỏi đỏ, cô phải nhấc lên mà xách.
Nhà bà vẫn y như bốn tháng trước, chỉ thêm bụi. Nhà cấp bốn mái tôn, hiên lát gạch tàu đỏ đã mòn lõm ở chỗ bậc lên xuống. Đầu hiên có cái chậu lan rễ thòng ra ngoài, rễ đã khô quắt vì không ai tưới. Chìa khóa nằm đúng chỗ, gói trong một miếng ni lông. Xuyến cầm chìa khóa đứng một lúc trước cửa. Lần trước cô tới đây, cửa này mở toang, trong nhà có quan tài, có tiếng kèn, có người lạ đi ra đi vào. Lần trước cô không phải mở khóa.
Cô mở khóa.
Trong nhà tối và lạnh, có mùi dầu gió xanh. Mùi đó đã thấm vào gỗ, vào chăn gối, vào mọi thứ, như bà vừa đi xuống bếp. Xuyến đứng ở ngưỡng cửa, đợi cho mắt quen với bóng tối. Bàn thờ ở giữa nhà, tấm ảnh bà lồng khung kính, nhang đã tàn hết từ lâu, ba quả cam héo teo trên dĩa. Bên trái là cái giường tre bà nằm, mùng còn treo, xếp gọn lên trên. Bên phải là cái tủ gỗ cẩm lai hai cánh, thứ đồ đắt nhất trong nhà. Bà mua nó năm cô học lớp Năm, hè đó cô lên chơi và bà bắt cô ngồi xem người ta khiêng tủ vô suốt một buổi chiều.
Cô làm những việc mà người ta làm khi về một căn nhà bỏ trống. Mở hết cửa sổ. Quét. Thay ba quả cam bằng hai trái chuối cô mua ở bến xe. Thắp nhang. Lau tấm kính trên ảnh bà bằng vạt áo. Bà trong ảnh mặc áo bà ba màu nâu, tóc búi, miệng mím như đang nhịn cười. Ảnh này chụp năm bà bảy mươi lăm tuổi, cô biết vì chính cô chụp, bằng điện thoại, lần cuối cô lên thăm bà. Sáu năm trước.
Xuyến đứng trước bàn thờ, định nói gì đó, rồi thôi.
Bên ngoài, nắng đã lên, tiếng ong dày thêm, đúng như anh ta nói.
Khoảng tám giờ, Lãm qua. Anh đã cởi áo bạt, mặc một cái áo thun xám, tay cầm một tờ giấy gấp tư và một bình trà. Anh không vào nhà. Anh ngồi xuống bậc hiên, đặt bình trà xuống gạch, rót ra hai cái chén sành lấy từ túi áo.
– Trà xanh, nấu bằng nước giếng. Cô uống không?
Xuyến ngồi xuống đầu bên kia bậc hiên, cách anh một khoảng. Cô cầm chén trà. Nóng, chát, có mùi khói nhẹ.
Lãm mở tờ giấy ra, đưa cho cô.
Đó là một tờ giấy học trò, kẻ ô li, viết bằng bút bi xanh. Chữ trên cùng là chữ của bà, cô nhận ra ngay, nghiêng và to, chữ "đ" có cái đuôi cong vòng lên như móc câu: "Giấy thỏa thuận đặt ong." Bên dưới là mấy dòng chữ khác, nhỏ và thẳng hàng hơn, chắc là của anh. Đại ý: bà Nguyễn Thị Lụa đồng ý cho anh Đoàn Thế Lãm đặt ong trong vườn cà phê của bà vào mùa hoa, từ mùa hoa năm 2023 tới mùa hoa năm 2027. Đổi lại, anh Lãm chịu tiền điện và công tưới cho vườn ba đợt mỗi mùa khô, bón phân đầu mùa mưa. Mật thu được, mỗi mùa để lại cho bà một phần. Cuối tờ giấy có hai chữ ký. Chữ ký của bà là ba chữ "Ng. T. Lụa" run run.
– Bà mất rồi – Xuyến nói.
– Dạ.
– Thì giấy này...
– Tui biết. Bà mất thì giấy này coi như xong. Tui không đòi gì. Tui chỉ đưa cô coi để cô biết sao ong tui còn nằm đây.
Anh nhấp một ngụm trà.
– Năm nay tui vẫn tưới đợt một cho vườn bà. Mùng một Tây, tui với ông Tám bên kia bơm hai ngày hai đêm. Không tưới thì năm nay vườn không ra hoa, mà không ra hoa thì cuối năm không có trái, cô bán cũng mất giá.
– Ai trả tiền điện?
– Tui.
– Sao anh làm vậy?
Lãm nhìn ra vườn. Xuyến theo ánh mắt anh. Từ bậc hiên nhìn xuống, vườn dốc thoai thoải về phía con suối cạn ở cuối đất, hàng hàng cà phê trắng hoa nối tiếp nhau như những đám mây thấp. Ong bay thành những vệt vàng lấp lánh trong nắng.
– Ong tui cần hoa – anh nói. – Vườn bà có hoa. Tui tưới là tưới cho ong tui. Cô không nợ tui gì hết.
Câu trả lời gọn tới mức Xuyến không biết có nên tin. Cô đặt chén trà xuống.
– Tôi sẽ bán vườn. Có người hỏi mua rồi. Cậu tôi nói mai họ lên coi.
– Dạ.
– Lúc đó ong của anh...
– Hết mùa hoa tui dọn. Khoảng sau Rằm tháng Giêng. Còn nếu cô bán trước, người mua muốn tui dọn ngay thì tui dọn ngay, tui chỉ xin họ cho tui mấy đêm để chở. Ong không chở ban ngày được.
Anh nói xong đứng dậy, cầm bình trà lên, nhưng để lại cái chén của cô.
– À. Cổ tay cô.
Xuyến nhìn xuống. Chỗ bị đốt đã sưng lên một cục đỏ bằng đồng xu, nóng rực.
– Trong tủ lạnh bà còn mấy chai nước, chườm lạnh cho đỡ. Mà cô làm y, chắc cô biết hơn tui.
Anh đi xuống dốc. Xuyến ngồi lại, nghĩ mãi một lúc mới để ý câu cuối của anh. Cô chưa nói với anh cô làm nghề gì.
Buổi chiều cô dọn tới cái tủ gỗ.
Cô để nó lại sau cùng vì biết trong đó có gì. Quần áo của bà, giấy tờ, mấy cái hộp thiếc đựng kim chỉ, nút áo, những thứ người ta không nỡ vứt mà cũng không biết để làm gì. Cô mở cánh trái. Đúng vậy: áo bà ba gấp vuông, khăn rằn, một xấp giấy tờ bọc trong túi ni lông có dây kéo. Cô mở cánh phải.
Ngăn trên cùng chỉ có ba cái hũ thủy tinh.
Hũ loại một lít, kiểu hũ người ta ngâm chanh đường. Nắp nhựa đỏ, bên ngoài bọc thêm một lớp ni lông, quấn dây thun hai vòng. Bên trong là mật ong. Mật trong hũ thứ nhất màu nâu sẫm, đặc, mặt trên đã kết lại thành một lớp đục như mỡ đông. Hũ thứ hai sáng màu hơn một chút. Hũ thứ ba vàng hổ phách, còn trong.
Trên mỗi hũ có dán một miếng băng keo giấy màu vàng nhạt. Chữ của bà, viết bằng bút lông dầu đen, chữ "đ" cong móc câu.
"Mùa 2023 – để cho con Xuyến."
"Mùa 2024 – để cho con Xuyến."
"Mùa 2025 – để cho con Xuyến."
Xuyến đứng trước tủ rất lâu. Cô không cầm hũ nào lên. Cô chỉ đọc đi đọc lại ba dòng chữ, như đọc một cái bảng theo dõi dấu hiệu sinh tồn, như thể nếu đọc đủ kỹ thì sẽ thấy ra được một con số bất thường.
Năm 2023, mùa hoa cà phê tháng Giêng tháng Hai. Chưa đầy hai tháng sau Tết đó, Tín mất. Cô không về.
Năm 2024, bà gọi điện, nói vườn năm nay hoa đẹp lắm, ong về nhiều lắm, con lên chơi đi. Cô nói con bận ca. Cô không về.
Năm 2025, bà gọi, giọng đã yếu, nói "bà để mật cho mầy đó nghen". Cô nói dạ, để con sắp xếp. Cô không về. Bảy tháng sau, bà mất.
Ba mùa hoa. Ba hũ mật. Không lần nào.
Ngoài kia, tiếng ong vẫn rì rì không ngớt. Lúc sáng cô nghĩ nó giống tiếng máy. Bây giờ, đứng một mình trong căn nhà có mùi dầu gió, cô nghe nó giống tiếng ai đang thở, rất chậm và rất đều, ở ngay sau lưng mình.
Xuyến đóng cánh tủ lại, nhẹ tay, như sợ đánh thức ai.
Tối đó cô không ngủ được. Cô nằm trên giường tre của bà, nhìn lên đỉnh mùng, nghe gió lùa qua hàng muồng. Cổ tay chỗ ong đốt vẫn còn giật giật. Lúc gần nửa đêm, có ánh đèn đỏ lờ mờ di chuyển chậm rãi ở cuối vườn, dọc theo hàng thùng ong, dừng lại từng chỗ một lúc, rồi đi tiếp. Như có ai đang đi tua đêm trong một khoa bệnh.
Xuyến nhìn ánh đèn đỏ đó cho tới khi nó tắt. Sau đó cô mới nhớ ra mình đã gặp người đàn ông kia ở đâu. Ở đám tang bà. Anh đứng ở cuối rạp, chỗ gần cái bồn nước, không mặc áo tang, không ngồi bàn khách, chỉ đứng. Có một lúc anh bước về phía cô, như định nói gì đó, thì cậu Ba kéo tay anh ra ngoài hỏi chuyện mượn bàn ghế.
Hồi đó cô không để ý. Hồi đó cô không để ý được gì cả.
— Hết chương 1 —
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe