Chương 18: Khuôn sen mẻ cánh thứ ba
Lồng đèn treo kín cái sân giếng, từ mái hiên gian lò giăng qua tới mái hiên dãy kho, mấy chục cái, đủ màu. Lồng đèn ông sao giấy kiếng đỏ, lồng đèn con cá chép giấy kiếng vàng, lồng đèn kéo quân xoay xoay hình mấy ông tướng cưỡi ngựa. Cả mấy cái lồng đèn lon sữa bò đục lỗ mà con nít của thợ tự làm, cắm đèn cầy bên trong. Ánh sáng vàng, đỏ, xanh lắc lư theo gió kênh, in lên nền gạch, lên mặt người, lên mấy cái bàn dài trải giấy báo.
Trên bàn bày bánh lỗi của cả mùa: bánh pía nứt vỏ, bánh lệch dấu, bánh bị móp một góc, chất thành từng mâm, ai ăn bao nhiêu thì ăn. Có mấy bình trà nóng, mấy dĩa bưởi lột sẵn, hồng giòn, nhãn, một mâm chè bà ba của bà Hoa nấu từ chiều. Thợ lò dắt cả vợ con tới, con nít chạy rần rần quanh cái giếng đậy nắp xi măng, đứa nào cũng cầm một cái lồng đèn, la hét, giành nhau, té, khóc, rồi lại chạy.
Thy ngồi ở cuối một cái bàn dài, cạnh Thiệu. Dưới gầm bàn, tay anh nắm tay cô. Không ai thấy. Hoặc ai cũng thấy mà không ai nói. Bà Tư Nhan ngồi đối diện, liếc xuống gầm bàn một cái, rồi nhìn lên trời, nhai miếng bánh pía nứt vỏ, nói trăng năm nay tròn ghê.
Chín giờ, chú Ba Phát đứng lên giữa sân, móc trong túi áo ra một xấp bao lì xì đỏ.
– Con nít đâu! Xếp hàng! Đứa nào hát được một câu thì có lì xì!
Lũ con nít ùa tới. Đứa hát "Tết Trung thu rước đèn đi chơi", đứa hát lạc tông, đứa không hát được gì chỉ đứng cười, chú Ba vẫn phát hết. Chú cười to, vỗ đầu từng đứa. Đứng giữa đám con nít dưới ánh lồng đèn, chú trông như một ông chú hiền lành nhất xóm. Thy nhìn chú, rồi nhìn đi chỗ khác.
Bà Hoa đi một vòng các bàn, múc chè vô chén cho từng người. Tới bàn Thy, bà dừng lại, múc một chén đầy, nhiều nước cốt dừa, đặt trước mặt cô.
– Con ăn chè đi con. Cô nấu từ chiều.
– Dạ con cám ơn cô.
Bà Hoa không đi liền. Bà đứng nhìn Thy, rồi nhìn Thiệu, rồi nhìn xuống gầm bàn. Bà cười, cái cười của người mẹ thấy con trai mình vui. Nhưng có một cái bóng lướt qua cái cười đó, nhanh như con chim én bay ngang mặt trăng.
– Con năm nay bao nhiêu tuổi con? – Bà hỏi.
– Dạ, con hai mươi sáu. Tuổi Mão.
Cái vá múc chè trong tay bà Hoa dừng lại giữa chừng, nước chè nhỏ xuống mép bàn một giọt. Bà nhìn Thy thêm một giây. Rồi bà cười lại, gật đầu, nói tuổi Mão hiền, rồi đi qua bàn khác.
Thiệu không để ý. Thy để ý. Cô bỏ vô cái ngăn trong đầu, cái ngăn chứa những thứ chưa khớp: tách trà rung, cái lắc đầu của bà Trinh, cái vá chè dừng lại.
Bà Trinh ngồi trên xe lăn ở đầu sân, dưới mái hiên gian chính, đắp một tấm mền mỏng trên đùi. Bà không ăn gì, chỉ cầm tách trà. Lúc chú Ba phát lì xì, bà nhìn. Lúc con nít hát, bà nhìn. Lúc Thiệu kéo Thy đứng dậy đi lấy thêm trà, tay hai người buông ra muộn nửa giây, bà cũng nhìn. Rồi bà nhắm mắt lại, và Thy thấy môi bà mấp máy, như đang đếm, hay đang khấn. Chín giờ rưỡi, bà Hoa đẩy bà vô phòng.
Mười một giờ, tiệc tàn. Thợ dắt con về, mấy cái lồng đèn lon sữa bò tắt dần. Bà Tư với mấy người đàn bà dọn bàn, gom giấy báo, rửa chén ở cái vòi nước cạnh giếng. Thiệu dắt Thy đi vòng theo con hẻm nhỏ dọc hông nhà, ra cái bến sau lò.
– Ở đây chút. – Anh nói. – Đừng về liền.
Hai người ngồi xuống bậc thang thứ hai, sát nhau, không còn gang tay nào. Trăng đã lên cao, ngay trên đầu, rọi xuống mặt kênh sáng như bạc. Bên kia kênh vẫn còn mấy đứa con nít cầm lồng đèn đi tới đi lui trên bờ kè, tiếng cười vọng sang.
– Lát nữa cô Út nướng mẻ cho ông. – Thiệu nói, hạ giọng. – Năm nào Rằm tháng Tám cũng vậy, nửa đêm, lò than. Ông nội lập lò đêm Rằm tháng Tám năm năm mươi tám, nên Rằm tháng Tám nào cũng nướng một mẻ bằng lò than cúng ông. Từ hồi ông mất thì cô Út làm. Một mình.
– Mình ngồi đây có sao không?
– Không ai cấm ngồi ở bến. – Anh nói. – Chỉ không ai vô sân sau lúc đó. Nội dặn, để cô Út một mình. Hồi nhỏ anh lén coi một lần, bị nội phạt quỳ.
– Sao vậy?
– Anh không biết. – Anh nói. – Anh chưa bao giờ hỏi.
Hai người ngồi im. Thy dựa đầu vô vai anh. Cô nghe mùi khói than từ phía sân sau bay ra, nghe tiếng lửa nổ lách tách. Cô nghe tiếng cửa lò than mở, rồi đóng. Cái sân sau nằm ngay trên đầu bến, ngăn với bậc thang bằng một bức tường thấp ngang ngực, có một cái cổng nhỏ bằng gỗ để ra bến. Từ chỗ hai người ngồi, chỉ thấy được ánh lửa đỏ hắt lên mép tường.
Gần nửa đêm, ánh lửa thôi lách tách. Có tiếng khay sắt đặt xuống mặt đá. Rồi im lâu.
Rồi có tiếng ngâm nga.
Thy ngẩng đầu khỏi vai Thiệu. Thiệu cũng ngồi thẳng lên.
Ba nốt đi lên. Một nốt rớt xuống. Ngân ra.
Không ai nói gì. Thiệu nhìn Thy. Trong ánh trăng, cô thấy mặt anh trắng bệch.
– Cô Út. – Anh nói, không ra tiếng.
Thy đứng dậy. Cô không nghĩ. Chân cô tự bước lên mấy bậc thang, tới cái cổng gỗ nhỏ. Cô đứng sau cổng, nhìn qua khe ván.
Cái sân sau nhỏ, lát gạch thẻ, ở giữa kê cái bàn đá ép khuôn cũ, cái bàn mà người thợ ngày xưa dùng để ép bánh in. Trên mép tường treo một cái lồng đèn giấy trắng, chỉ một cái, không có màu. Cánh cửa sau của gian lò mở hé, bên trong cái lò gạch sát vách còn đỏ than âm ỉ. Khay bánh cúng ông đặt trên một cái kệ gỗ kê sát cửa, bốc khói nhẹ.
Cô Út ngồi một mình bên bàn đá. Bà không mặc áo blouse, chỉ mặc cái áo bà ba trắng. Trước mặt bà có một cái chén nhỏ đựng bột bánh in đã trộn, màu trắng ngà, một dĩa đường, và một cái khuôn gỗ tí hon, mặt tròn cỡ đồng xu.
Bà vừa ngâm nga, vừa nhón một nhúm bột, ấn vô lòng khuôn, nén chặt bằng đầu ngón cái, gạt phần dư. Rồi bà úp cái khuôn xuống mặt bàn đá, gõ nhẹ ba cái lên lưng khuôn, nhấc lên. Trên mặt đá còn lại một cái bánh in tí hon, trắng tinh, mặt bánh nổi lên một bông sen sáu cánh, nhụy là mấy chấm tròn li ti.
Bên cạnh bàn đá, trên nền gạch, có một cái hoa đăng làm bằng giấy màu hồng nhạt, cánh xếp hình bông sen, chính giữa có một cây đèn cầy nhỏ chưa thắp. Cô Út nhặt cái bánh in tí hon lên bằng hai ngón tay, đặt nó vô lòng hoa đăng, cạnh cây đèn cầy.
Thy nhìn cái bánh in. Cô nhìn cái bông sen trên mặt bánh. Sáu cánh. Nhụy chấm tròn. Cánh thứ ba tính từ cuống không bị mẻ. Nguyên vẹn.
Tay cô đã móc trong túi quần ra cái chùm chìa khoá từ lúc nào cô không biết. Cô đẩy cái cổng gỗ. Cánh cổng kêu kẹt.
Cô Út ngẩng lên. Bà đứng bật dậy, cái ghế đẩu ngã ra sau.
– Ai cho cô ra đây?
– Con xin lỗi cô. – Thy nói. Giọng cô bình thường tới mức đáng sợ. – Con xin cô cho con coi cái khuôn.
Cô Út không trả lời. Bà đứng chắn trước cái bàn đá như con gà mẹ xoè cánh. Nhưng mắt bà đã nhìn xuống bàn tay Thy, nhìn cái vật nhỏ bằng gỗ treo lủng lẳng ở đầu chùm chìa khoá.
Thy bước tới. Cô đặt cái khuôn bánh in tí hon của mình lên mặt bàn đá, ngay cạnh cái khuôn của cô Út.
Hai cái khuôn nằm cạnh nhau dưới cái lồng đèn giấy trắng. Cùng một thứ gỗ nâu sẫm. Cùng một cỡ. Cùng một bông sen sáu cánh, cùng nhụy chấm tròn, cùng nét khắc từng đường gân lá. Như một người khắc hai lần cùng một ngày. Chỉ khác một chỗ: cái của Thy, cánh thứ ba tính từ cuống bị mẻ một miếng, như có ai khắc tới đó thì lỡ tay.
Cô Út nhìn hai cái khuôn. Bà đưa tay ra, cầm cái của Thy lên, chậm, như cầm một con chim non rớt khỏi tổ. Bà xoay nó dưới ánh đèn. Ngón tay cái của bà, ngón tay đã nhặt hàng triệu lòng đỏ trứng muối, đặt lên cánh thứ ba, đúng chỗ mẻ, vuốt qua, vuốt lại.
– Ông Lực lỡ tay. – Bà nói. Giọng bà không giống giọng ai. – Ổng khắc hai cái. Cái này ổng lỡ tay, mẻ cánh thứ ba. Ổng đòi khắc lại. Tôi nói thôi, để vậy. Cái mẻ cho con, cái lành cho mẹ. Để sau này lớn lên nó biết cái nào của nó.
Thy đứng im. Phía sau lưng cô, cái cổng gỗ kêu kẹt thêm một lần. Thiệu đứng đó.
– Cái này ở đâu ra? – Cô Út hỏi. Bà không ngẩng lên. Bà vẫn nhìn cái khuôn trong tay.
– Má con nói của con từ hồi nhỏ. – Thy nói. – Má con khoan cái lỗ, xỏ dây cho con đeo. Con đeo từ hồi biết đi.
– Tôi nhét nó vô khăn ủ đứa nhỏ. – Cô Út nói. – Đêm Rằm tháng Tám năm chín chín. Ở ngoài cù lao. Đứa nhỏ khóc lớn lắm. Tôi nhét nó vô khăn rồi tôi ngủ thiếp đi. Sáng dậy người ta nói nó chết rồi. Chị Bảy đem đi chôn rồi.
Bà ngẩng lên. Mắt bà nhìn Thy, nhìn từ trán xuống cằm, như lần trong kho lạnh, như người mò trong cái túi tối om. Lần này ngón tay bà chạm được.
– Đứa nhỏ đó chết rồi. – Bà nói, và giọng bà vỡ ra. – Người ta nói nó chết rồi.
Thy không nghe gì nữa. Cô không nghe tiếng nước kênh, tiếng con nít bên kia bờ, tiếng gió lùa qua cái lồng đèn giấy trắng. Cô chỉ nghe một con số. Rằm tháng Tám năm 1999. Tuổi Mão. Không phải mùng hai tháng Mười. Không phải tuổi Thìn. Cái lắc đầu của bà Trinh. Cái vá chè dừng lại giữa chừng. "Ngày má ôm con về tới Cần Thơ." Cô Út trong kho lạnh. Cô Út trong xe tối. Cô Út đứng ngoài cổng nói "tôi chưa từng có chồng, cô hỏi vậy là đủ rồi".
Cô Út nói "chưa từng có chồng". Cô Út chưa bao giờ nói "chưa từng có con".
– Chị Bảy nói cô tuổi Thìn. – Cô Út nói, như nói với chính mình. – Chị Bảy nói cô sinh năm hai ngàn.
– Con tuổi Mão. – Thy nói.
Cô Út ngồi sụp xuống, không phải xuống cái ghế đẩu đã ngã, mà xuống thẳng nền gạch, lưng tựa vô chân bàn đá, cái khuôn mẻ cánh thứ ba vẫn nắm chặt trong tay áp vô ngực. Bà không khóc thành tiếng. Vai bà run, như trong cái xe tối đêm kiểm kê.
Thy đứng nhìn người đàn bà ngồi dưới chân mình. Cô muốn quỳ xuống. Cô không biết quỳ xuống rồi sẽ làm gì. Cô không biết người ta làm gì khi gặp mẹ mình lần đầu tiên vào năm hai mươi sáu tuổi, dưới một cái lồng đèn giấy trắng, cạnh một cái lò than còn ấm.
Sau lưng cô, Thiệu không nhúc nhích.
Thy quay lại. Anh đứng ở cổng gỗ, một tay còn vịn lên cánh cổng, ánh trăng rọi nửa mặt anh. Cô nhìn mặt anh, và cô thấy anh đang làm cái việc mà chính cô cũng vừa làm xong trong đầu, cái phép tính mà ai lớn lên ở miền quê này cũng biết từ hồi chưa đi học.
Cô Út là em gái ruột của ba anh.
Con của cô Út với con của ba anh là con cô con cậu.
Con cô con cậu thì không được lấy nhau. Ông bà nói vậy. Luật cũng nói vậy: trong phạm vi ba đời.
Chiều nay, một tờ giấy có logo trung tâm xét nghiệm nói họ không phải anh em cùng cha. Tờ giấy nói đúng. Ông bác sĩ giọng Huế cũng nói đúng: hỏi câu nào, máy trả lời câu đó.
Không ai hỏi câu này.
Ở chân bàn đá, cái hoa đăng giấy hồng với cái bánh in tí hon bị vạt áo cô Út quẹt trúng lúc bà ngồi sụp xuống. Nó trượt qua mép bậc gạch, lăn ra cái cổng gỗ còn mở, rớt xuống bậc thang đá, nảy một cái, rồi rơi xuống mặt kênh. Không ai thắp cây đèn cầy. Không ai thả. Nó tự nổi, xoay một vòng, rồi trôi ra giữa dòng, một bông sen giấy hồng nhạt chở một cái bánh tí hon, trôi đi một mình dưới trăng.
Thiệu nhìn theo nó. Anh nói hai chữ, thật nhỏ, như đọc tên một điều khoản mà ai cũng thuộc:
– Ba đời.
— Hết chương 18 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe