Chương 9: Số điện thoại thứ hai
Cái đèn pha công trình nặng chín ký, Tiệp biết vì cô đã vác nó lên xuống gác lửng ba lần trong mấy ngày Tết, lần nào cũng định đem trả, lần nào cũng thấy cửa cuốn xanh đóng.
Chiều mùng Năm, cửa cuốn kéo lên. Tiệp vác cái đèn qua hẻm. Cô tính trả đèn, rồi đòi luôn cái dĩa sứ trắng hôm giao thừa, cái dĩa người ta hứa "mai đưa lại" mà năm ngày chưa thấy đâu.
Người ra mở cửa là dì Hảo, đầu quấn khăn, tay cầm cái chổi lông gà.
– Ui, con Tiệp! – Dì la lên như gặp cháu ruột đi xa về. – Vô đi con, vô đi! Thằng Xán đi giao cọc cho đoàn bên Thủ Đức rồi, chút nữa về. Con vô ngồi uống nước.
– Dạ con trả cái đèn thôi dì. Với lấy cái dĩa.
– Trả thì trả, vô ngồi cái đã. Mùng Năm mà đứng ngoài cửa, người ta cười dì không biết mời khách.
Dì kéo cô vô.
Xưởng số 52 bên trong khác với những gì Tiệp tưởng tượng suốt hai năm nhìn qua khe cửa cuốn. Cô tưởng nó bừa bộn, dầu nhớt lênh láng, sắt thép quăng lung tung. Nhưng không. Nền xi măng quét sạch tới mức thấy được vệt chổi. Mấy cây ống thép dựng đứng trên giá, xếp theo chiều dài, mỗi cây có dán một mẩu băng keo giấy ghi số bằng bút lông. Máy mài, máy hàn, máy khoan, mỗi cái nằm một chỗ, dây điện cuộn tròn treo trên móc. Trên vách là một tấm bảng gỗ, trên đó mấy chục cây cờ lê, mỏ lết, kìm treo theo thứ tự từ nhỏ tới lớn. Chỗ của mỗi cây có vẽ đường viền bằng sơn trắng, cây nào lấy ra thì thấy liền chỗ trống.
Ở góc trong cùng, sát vách, có mấy cây cọc thấp, chân đế ba chân, mặt cọc bọc cao su, dưới đất trải thảm xốp dày. Tiệp nhìn mấy cây cọc đó, nhớ tới cái mùi dầu máy trên áo thằng Đạt.
– Con ngồi đây. – Dì Hảo kéo ghế. – Dì lên lầu pha trà. Trà hoa cúc nha con. Mùng Năm uống trà hoa cúc mát.
Dì lên lầu. Tiếng dép nhựa lẹp xẹp trên cầu thang sắt.
Tiệp đứng giữa xưởng, ôm cái đèn pha. Cô không biết để nó ở đâu. Ở chỗ cũ của nó, chắc vậy. Mọi thứ trong xưởng này đều có chỗ cũ. Cô nhìn quanh. Không thấy chỗ nào có vẽ viền hình cái đèn pha.
Phía sau xưởng có một cánh cửa gỗ khép hờ. Kho, chắc vậy. Đèn pha công trình thì để trong kho.
Cô đẩy cửa.
Trong kho tối, mùi gỗ, mùi sơn, mùi gì đó rất quen. Cô mò công tắc trên vách, bật lên. Bóng đèn tuýp chớp hai cái rồi sáng.
Và Tiệp đứng chết trân ở cửa kho, ôm cái đèn pha chín ký, không nhúc nhích được.
Trên cái kệ gỗ dài chạy dọc vách bên trái, xếp thành một hàng ngay ngắn, là tám cái đầu lân.
Một con đỏ mắt phượng. Một con đen râu bạc. Một con xanh lá viền vàng. Một con đỏ nữa, sừng cong. Một con cam. Một con đỏ râu trắng. Một con hồng tím. Và con cuối cùng, con lân vàng mắt phượng, cái con cô vẽ mắt dưới ánh đèn pha đêm hai mươi chín, cái trán của nó vẫn còn cái lỗ tròn trống trơn chỗ đáng lẽ gắn gương.
Tám con lân. Con nào cô cũng nhận ra từ mười bước chân. Con nào cũng do chính tay cô chẻ tre, uốn khung, bồi giấy, vẽ mắt. Dưới mỗi con có một mẩu băng keo giấy, chữ viết nhỏ, đều, nghiêng về phía trước như người đang đi gấp: "1 – 03/2024". "2 – 08/2024". "3 – 12/2024". Tới "8 – 01/2027".
Chữ viết đó cô đã thấy. Trên tờ khăn giấy ở quán cà phê vợt, ba dòng điều kiện viết thẳng như kẻ thước.
Tiệp để cái đèn pha xuống sàn. Cô không biết tay mình để nó xuống. Cô chỉ biết là nó không còn trên tay cô nữa.
Cô đi vô sâu hơn.
Phía bên phải kho là một cái bàn gỗ lớn. Trên bàn có một cái khung đầu lân, không phải tre. Nhôm. Ống nhôm nhỏ cỡ ngón tay út, uốn cong, nối với nhau bằng những khớp nhựa đen. Hình dáng của nó, Tiệp nhận ra từ cái nhìn đầu tiên, giống y hệt cái khung tre của cô. Cái hàm dưới cong một góc y như cô hay uốn. Cái gờ trán nhô ra đúng độ cô hay nhô. Và chỗ khớp hàm, chỗ cái hàm dưới nối vô đầu, là cái chỗ mà Tiệp mất ba năm mới nghĩ ra cách làm. Thay vì buộc kẽm cứng như mọi người, cô uốn một đoạn tre mỏng thành hình chữ U, lồng vô hai cái khoen, để cái hàm mở ra đóng vô nhẹ như cửa có bản lề. Không ai trong nghề làm vậy. Ba cô cũng không.
Trên cái khung nhôm, ở chỗ khớp hàm, có một đoạn nhôm uốn hình chữ U, lồng vô hai cái khoen.
Bên cạnh cái khung là một xấp giấy. Bản vẽ. Vẽ bằng bút chì, có kích thước, có góc độ, có ghi chú. "Khớp hàm – đầu lân số 3 – đo ngày 14/01/2025." "Gờ trán – số 5 – cao 42 mm." "Tỉ lệ mắt – số 1, 2, 6 – trung bình." Có một trang vẽ riêng cái khớp chữ U, phóng to gấp ba, từng nét một.
Và dưới xấp bản vẽ, lòi ra một góc, là một tờ giấy in. Tiệp kéo ra. Bảng báo giá của xưởng. "Cọc mai hoa thép – loại 1, loại 2, loại 3." "Khung đầu lân nhôm – loại trẻ em – loại người lớn." Giá in rõ ràng. Khung đầu lân nhôm người lớn: một triệu tám trăm ngàn.
Một triệu tám. Bằng một phần tám con lân vàng.
Tiệp đứng giữa kho, tờ báo giá trên tay, nghe trong đầu mình một tiếng gì đó như tiếng nan tre bị bẻ.
Ba năm. Tám con lân. Người khách Biên Hòa không bao giờ chê một nét, không bao giờ trả giá một đồng, chịu chờ, chịu trả trước. Người khách đó là lý do Thuận Phong còn đóng được tiền sân năm ngoái, còn mua được giấy, mua được hồ. Người khách đó là lý do cô còn tin là trên đời này vẫn có người chịu trả đúng giá cho một cái đầu lân bồi tay.
Và người khách đó đem tám cái đầu lân về đây, xếp lên kệ, dán số, đo từng cái khớp, vẽ từng cái gờ, rồi làm ra một cái khung nhôm bán một triệu tám.
Cô lấy điện thoại ra. Mở tin nhắn của số lạ. Bấm gọi.
Chuông đổ.
Không phải trong kho. Ở ngoài xưởng. Ở cửa cuốn. Một tiếng nhạc chuông mặc định, loại nhạc chuông của mấy cái điện thoại rẻ tiền không ai đổi, réo lên giữa tiếng xe máy vừa tắt máy.
Tiệp đi ra.
Xán đứng ở cửa cuốn, vừa dắt xe vô, cánh tay trái còn quấn băng trắng. Tay phải anh đang móc trong túi quần ra một cái điện thoại nhỏ, cũ, màu đen, không phải cái điện thoại anh hay cầm. Anh nhìn màn hình. Rồi anh ngẩng lên, nhìn thấy cô đứng ở cửa kho, điện thoại của cô còn áp trên tai.
Cái điện thoại trong tay anh vẫn réo.
Hai người đứng nhìn nhau. Từ cửa kho tới cửa cuốn, chừng mười hai bước chân.
Tiệp bấm tắt. Cái điện thoại trong tay anh im.
– Biên Hòa. – Cô nói.
Anh không nói gì.
– Biên Hòa hả? – Cô nói, giọng lên cao. – Biên Hòa cách đây ba mét!
– Tiệp…
– Tám con. – Cô chỉ vô kho. – Ba năm. Tám con lân của tui nằm trong kho của anh. Có dán số. Có ghi ngày.
– Tui giải thích…
– Anh giải thích cái khung nhôm đó đi! – Cô không đứng yên được nữa. Cô bước tới, một bước, hai bước. – Anh giải thích cái khớp hàm chữ U. Anh giải thích cái bản vẽ "đo ngày mười bốn tháng Một". Anh giải thích cái tờ báo giá một triệu tám!
Trên cầu thang sắt, tiếng dép nhựa khựng lại. Dì Hảo đứng ở bậc thứ năm, tay bưng khay trà hoa cúc, mặt tái đi.
– Cái khung đó không phải để bán. – Xán nói. Giọng anh vẫn đều, nhưng thấp hơn, chậm hơn. – Khung nhôm trong báo giá là loại khác. Cái này tui làm…
– Làm để làm gì? Để thử coi khớp chữ U có xài được trên nhôm không? Rồi khi nào xài được thì in thêm một dòng trong báo giá?
– Không phải.
– Vậy làm để làm gì!
Anh mở miệng. Rồi anh ngậm lại. Tiệp thấy rõ anh đang chọn chữ, như người ta chọn một cây cờ lê trên tấm bảng, cây này không vừa, cây kia không vừa.
– Tui mua đầu lân của cô, – anh nói chậm, – vì tui muốn có đầu lân của cô.
– Mua để tháo ra đo?
– Tui không tháo cái nào. Tui đo bằng thước kẹp. Bên ngoài.
– Ờ! – Cô cười, một tiếng cười khô khốc tới mức chính cô nghe cũng thấy lạ. – Anh không tháo. Anh đo bên ngoài. Tui phải cảm ơn anh hả?
Dì Hảo đi xuống mấy bậc, đặt khay trà lên cái bàn gần cầu thang, tay run làm mấy cái chén kêu lách cách.
– Con Tiệp, – dì nói, – con nghe dì nói một câu. Thằng Xán nó quý mấy con lân đó lắm. Lau chùi mỗi tuần. Không cho ai đụng…
– Dì ơi. – Tiệp nói, giọng cô tự nhiên nhỏ lại. – Dì cũng biết hả dì?
Dì Hảo đứng im.
"Con lân vàng con làm đẹp lắm. Dì thấy rồi." Hôm hai mươi tám, dì nói câu đó trước cửa nhà cô. Tiệp tưởng dì thấy qua cửa sổ. Dì không thấy qua cửa sổ. Dì thấy trong kho nhà dì.
– Ông Tư Đờn cũng biết. – Tiệp nói, không phải hỏi. – Dì biết. Ông Tư Đờn biết. Anh biết. Chỉ có tui không biết. Ba năm.
– Tui định nói. – Xán nói. – Mùng Sáu. Tui định gửi qua…
– Gửi cái gương cũ cho ba tui làm vành, rồi nói "tui là khách Biên Hòa nè"? Để làm gì? Để tui cảm động hả? Để tui biết ba năm nay Thuận Phong sống được là nhờ tiền của Bạch Hạc hả?
Anh đứng im. Cái câu đó trúng. Cô thấy nó trúng, vì mặt anh không đổi, nhưng bàn tay phải anh siết cái điện thoại đen tới mức các đốt ngón tay trắng ra.
Tiệp quay lại, nhìn vô kho lần cuối. Tám con lân trên kệ nhìn ra, tám cặp mắt cô vẽ. Con lân vàng ở cuối hàng, cái trán thủng một lỗ tròn.
Cô đi ra cửa cuốn. Đi ngang qua anh, cách một sải tay. Anh không cản.
Tối đó, Tiệp mở tủ, lấy ra cái hộp thiếc đựng bánh quy cũ, trong đó là tiền của đoàn. Cô đếm. Rồi cô mở điện thoại, coi cái tài khoản riêng, cái tài khoản cô để dành từ năm hai mươi hai tuổi, tính có ngày đi học lại mỹ thuật. Rồi cô ra cây rút tiền đầu chợ, rút gần hết.
Mười bốn triệu. Cô bỏ vô một cái phong bì trắng, dán lại.
Sáng mùng Sáu, bảy giờ, cô qua hẻm. Cửa cuốn xanh đã kéo lên. Xán ngồi ở bàn làm việc gần cửa, trước mặt là cái khung nhôm, nhưng anh không làm gì với nó. Anh ngồi nhìn nó. Mắt anh đỏ, như người không ngủ.
Tiệp đặt cái phong bì xuống bàn, ngay cạnh cái khung nhôm.
– Mười bốn triệu. – Cô nói. – Tiền con lân vàng. Tui trả lại. Con lân đó anh muốn đo, muốn tháo, muốn làm gì thì làm. Coi như tui trả tiền cái máy phát.
– Tiệp…
– Bảy con kia tui không trả được. Tui xài hết rồi. Coi như tui bán cho một người lạ ở Biên Hòa. Người đó không có tên. Không có mặt.
Anh đứng dậy. Cô lùi lại một bước.
– Một chuyện nữa. – Cô nói. – Rằm tháng Giêng, Thuận Phong không múa với Bạch Hạc.
Anh nhìn cô. Rất lâu. Rồi anh nói, giọng khàn:
– Hợp đồng có điều khoản bồi thường. Ba mươi phần trăm. Hai mươi bảy triệu.
– Tui biết đọc.
Cô quay lưng đi ra. Ba mét hẻm, cô đi chưa tới năm bước. Nhưng tới bậc cửa nhà mình, cô phải đứng lại, tay vịn khung cửa, vì cô vừa nhớ ra một chuyện.
Hai mươi bảy triệu. Cái hộp thiếc đựng tiền đoàn, tối qua cô đếm, còn mười một triệu bốn trăm ngàn.
— Hết chương 9 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe