Chương 10: Chữ ký của đoàn
– Chị Tiệp ơi, chị nghe em nói hết đã nha chị.
Giọng Quan Bội Trân trong điện thoại vẫn ngọt, nhưng là cái ngọt của người đang cầm một ly nước rất đầy, đi rất chậm.
– Hợp đồng ký ba bên. Chủ đầu tư, công ty em, và hai đoàn. Chị rút thì bên chị bồi thường ba mươi phần trăm tổng giá trị, tức là hai mươi bảy triệu, cộng hoàn lại tiền tạm ứng hai mươi hai triệu rưỡi. Tổng là bốn mươi chín triệu rưỡi. Chưa kể ông Đông đã in băng rôn, đã đặt quảng cáo, đã đăng thông báo có "hai con lân oan gia". Ổng mà kiện thì…
– Bốn mươi chín triệu rưỡi. – Tiệp lặp lại.
– Dạ.
Cô đứng ở sân sau nhà số 47, chỗ cái thau nhôm ngâm tre. Nước trong thau phẳng lặng, in hình mây trời mùng Sáu. Bốn mươi chín triệu rưỡi. Cô tính lại một lần nữa trong đầu, rồi thôi, vì tính bao nhiêu lần nó cũng ra con số đó.
– Chị Tiệp. – Trân nói, nhỏ hơn. – Em không biết hai người có chuyện gì. Xán không nói. Ảnh chỉ nhắn em là "Tiệp muốn rút, em đừng làm khó cô ấy". Em không làm khó chị đâu. Nhưng em không quyết được thay ông Đông. Chị cho em tới mùng Mười. Chị suy nghĩ thêm. Nha chị.
Trân cúp máy.
"Em đừng làm khó cô ấy." Tiệp đứng nhìn cái thau nước. Cô ghét câu đó. Cô ghét vì nó làm cô không ghét anh được trọn vẹn.
Tối mùng Sáu, nhà số 47 có một bữa cơm không ai ăn.
Tiệp đợi tới khi cả nhà ngồi đủ. Ông nội đầu mâm. Ba bên phải. Má, Đạt. Rồi cô đặt đũa xuống, nói hết. Từ đầu. Từ cái đêm bà Mười kéo cô ra gốc cây sung. Cuộc gọi cho Trân. Chữ ký "đại diện đoàn lân Thuận Phong". Hai mươi hai triệu rưỡi tạm ứng, sáu triệu trả tiền sân, bốn triệu rưỡi bịt mặt trống cái. Cái trống ông nội đang đánh mỗi ngày, mặt da mới căng trắng, là tiền của hợp đồng ông đã nói "không".
Rồi cô kể tiếp. Khách Biên Hòa. Tám con lân trong kho xưởng số 52. Cái khung nhôm. Cái báo giá. Mười bốn triệu trả lại. Bốn mươi chín triệu rưỡi nếu rút.
Lúc cô nói xong, nồi canh bí đỏ trên bàn đã nguội.
Không ai nói gì. Má cúi đầu, hai tay đặt trên đùi. Đạt nhìn chị, miệng hé ra như muốn nói gì rồi thôi. Ba ngồi im trên xe lăn, nhưng Tiệp thấy hai bàn tay ba nắm chặt vô nhau.
Ông nội ngồi rất thẳng. Ông nhìn chén cơm của mình, chén cơm còn nguyên.
– Tám con. – Ông nói.
Đó là câu đầu tiên ông nói. Không phải "mày dám ký sau lưng tao". Không phải "tao đã nói không". Mà là "tám con".
– Dạ. – Tiệp nói. – Tám con. Từ tháng Ba năm hai bốn.
Ông nội im một lúc lâu. Cái quạt trần kẽo kẹt quay. Ngoài hẻm có tiếng xe máy chạy ngang, tiếng ai đó gọi con về ăn cơm.
– Mày ký tên Thuận Phong? – Ông hỏi.
– Dạ.
– Mày ký "đại diện đoàn"?
– Dạ.
Ông nội gật đầu, chậm, như người ta gật đầu khi nghe đọc lại một điều mình đã biết.
– Chữ ký của mày, – ông nói, – là chữ ký của đoàn. Đoàn này năm mươi chín năm chưa ký cái gì rồi bỏ.
Tiệp ngẩng lên.
– Nội…
– Đã hứa thì múa. – Ông nội cầm đũa lên, gắp một miếng bí đỏ bỏ vô chén. – Rằm Giêng, tao đánh trống.
Cả bàn ăn đứng im như một tấm hình.
– Nội. – Tiệp nói, giọng cô run, cô ghét nó run. – Nội nói Thuận Phong không múa chung với Bạch Hạc. Không đứng chung, không ăn chung…
– Tao nói. – Ông nội nói, nhai miếng bí đỏ. – Mày không nghe. Mày ký. Giờ tao phải nghe mày.
– Nhưng mà thằng đó… nó mua đầu lân của con để…
– Tao không đánh trống cho thằng đó. – Ông nói. – Tao đánh trống cho chữ ký của cháu tao.
Ông ăn hết chén cơm. Không ai trong nhà thấy ông ăn hết chén cơm kể từ hôm ông gỡ cái trống con bỏ vô thùng. Ăn xong, ông đứng dậy, đi ra gian trước, mở cái thùng gỗ dưới gầm bàn thờ, lấy cái trống con ra, treo lên lại cái giá trên vách.
Rồi ông đứng nhìn cái trống một hồi. Tiệp thấy ông đưa tay chạm lên mặt da màu mật ong, gõ nhẹ một cái bằng đốt ngón tay. Tùng. Rồi ông nói, không quay lại, giọng rất nhỏ, nhỏ tới mức có lẽ ông tưởng không ai nghe:
– Tám con. Nó giữ lời dữ vậy sao.
Rồi ông đi vô buồng.
Tiệp đứng ở cửa bếp. Cô không hiểu câu đó. "Nó giữ lời." Giữ lời với ai?
Cô quay lại nhìn ba. Ba đang nhìn theo cửa buồng ông nội, mặt ba lạ lắm. Không phải giận. Không phải buồn. Giống như mặt người đang nghe một bài hát cũ mà mình tưởng đã quên lời.
Mùng Bảy, hai đoàn tập lại.
Tiệp không muốn đi. Nhưng ông nội đi trước, ôm cái trống con, đi thẳng ra sân bà Mười, và cô không thể để ông nội tám mươi tuổi ngồi trống một mình giữa đoàn người ta.
Bạch Hạc đã ở đó. Mười mấy người, áo vàng viền đen. Khi ông nội bước vô cổng sân, cả đoàn Bạch Hạc đứng dậy. Không ai bảo. Thằng Lò Xo đứng dậy, thằng Mập đứng dậy, anh Hai Cò đứng dậy khỏi cái trống tập, hai tay buông thõng hai bên như học trò gặp thầy.
Xán đứng ở giữa sân. Anh cúi đầu.
– Con chào ông.
Ông nội đi ngang qua anh, không dừng, không nhìn, đặt cái trống con xuống dưới gốc me, ngồi lên cái ghế đẩu, cầm dùi.
– Tập. – Ông nói.
Buổi tập đó là buổi tập lạ nhất trong đời Tiệp.
Hai cái trống. Trống con của ông nội và trống tập của anh Hai Cò, đặt cách nhau năm bước. Ông nội đánh, anh Hai Cò đánh theo. Không ai dạy ai. Anh Hai Cò chỉ nghe, và đánh theo, như đêm mùng Một trong hẻm. Lần này ông nội không khựng.
Tiệp đội đầu lân đỏ. Cô làm bệ. Con lân trắng bước lên lưng cô, nhẹ như mọi lần. Nhưng lần này cô không run. Cô cứng như một cái bàn gỗ. Cô không nói một câu nào với người trên lưng mình. Người trên lưng cô cũng không nói.
Tới lần chạy thứ ba, lúc con lân trắng đứng thẳng trên lưng con lân đỏ, cô nghe anh nói, rất nhỏ, chỉ đủ cho cô nghe:
– Cô không run.
Cô không trả lời.
– Tui thích cô run hơn. – Anh nói.
Cô hất lưng lên một cái. Không mạnh, nhưng đủ để con lân trắng chao đi. Anh nhảy xuống, đáp đất gọn gàng. Ở dưới gốc me, ông nội đánh trống không ngừng một nhịp nào, mắt không ngẩng lên.
Mùng Tám, mùng Chín, mùng Mười. Ba buổi tập. Tiệp chỉ nói với Xán những câu cần nói. "Qua trái." "Chậm lại." "Lên." Anh cũng chỉ nói vậy. Hai đoàn nhìn hai người, rồi nhìn nhau, rồi không ai dám cười nữa. Thằng Tí Sún hỏi chú Sáu Mỡ:
– Chú ơi, sao chị Hai với anh Xán không cãi nữa?
– Tại vì cãi thì còn thương. – Chú Sáu nói, rồi thấy Tiệp quay qua, chú vội đeo mặt nạ Ông Địa lên.
Mùng Mười, Tiệp gọi cho Trân.
– Thuận Phong không rút. – Cô nói.
Trân thở ra một tiếng dài trong điện thoại, dài tới mức Tiệp nghe được cả tiếng máy lạnh văn phòng.
– Em cảm ơn chị. Em nói với Xán liền.
– Đừng nói với ảnh. – Tiệp nói. – Ảnh biết rồi. Ảnh thấy ông nội tui ngồi trống ba ngày nay.
Tối mùng Mười Hai, ngày mười bảy tháng Hai dương lịch, tập xong buổi thứ năm, Tiệp về nhà lúc chín giờ.
Trước cửa nhà số 47, trên cái ghế đẩu chỗ hộp bánh tổ của dì Hảo nằm hôm hai mươi tám, có một cái khung đầu lân bằng nhôm.
Không phải cái khung trong kho. Cái này nhỏ hơn, chừng hai phần ba. Ống nhôm mảnh hơn. Khớp hàm cũng là khớp chữ U, nhưng nhỏ xíu, lồng vô hai cái khoen bằng nhựa màu cam.
Tiệp cầm nó lên. Nhẹ như cái rổ nhựa.
Rồi cô thấy, ở mặt trong cái hàm dưới, có chữ. Sơn trắng, nét nhỏ, từng chữ một. Mười hai cái tên.
"Bé Su – 9 tuổi." "Tèo – 10." "Bông – 8." "Cu Lì – 11." "Hạnh – 10." Mười hai cái tên, cái tên nào cũng có tuổi bên cạnh. Tiệp đọc tới cái tên thứ năm thì nhận ra: bé Su là cháu nội ông Chín Kiểng. Tèo là con của cô Tám uốn tóc. Cu Lì là thằng nhỏ bán vé số với bà nội nó ở đầu chợ. Mười hai đứa con nít, đứa nào cũng ở trong hẻm này hoặc mấy hẻm kế bên, đứa nào cô cũng thấy mặt mỗi ngày.
Cô ngẩng lên.
Bên kia hẻm, cửa cuốn xanh kéo lên một nửa. Xán đứng dưới vệt đèn huỳnh quang, cánh tay trái đã tháo băng, còn một vết sẹo hồng dài ba đốt ngón tay.
– Lớp sáng Chủ nhật. – Anh nói, không bước qua. – Mười hai đứa. Đầu lân nhôm ngoài chợ nặng, khớp hàm buộc kẽm cứng, tụi nhỏ múa mười phút là mỏi cổ, có đứa khóc. Khớp chữ U của cô thì hàm nhẹ, không phải dùng sức cổ. Tui đo đầu lân của cô để làm cho tụi nó cái khung này. Mười hai cái. Không bán cái nào.
Tiệp đứng cầm cái khung, không nói gì.
– Còn tám con lân. – Anh nói tiếp, chậm hơn. – Ba tui dặn, trước khi mất. Ba tui nói: "Mua đầu lân của nhà họ Hứa. Đừng để họ biết."
– Ba anh dặn mua để đo hả?
Cô không biết câu đó từ đâu ra. Nó ra khỏi miệng cô nhanh hơn cô nghĩ, như một cái dùi trống rơi khỏi tay.
Anh đứng im dưới vệt đèn trắng. Một lúc. Rồi anh nói, giọng đều đều như đọc thông số, nhưng Tiệp nghe ra chỗ hụt ở tiếng thứ tư:
– Cái khung đó không bán. Cô không tin thì thôi.
Anh kéo cửa cuốn xuống.
Tiệp đứng một mình ngoài hẻm, cầm cái khung đầu lân nhôm nhẹ như cái rổ, mười hai cái tên con nít sơn trắng ở mặt trong. Cô đứng tới khi bà Mười Huê đi ngang, quạt mo gõ lên vai cô một cái.
– Đứng đó chi con? Vô ngủ đi. Ba ngày nữa Rằm rồi.
Cô vô nhà. Cô không bỏ cái khung lên gác phơi. Cô để nó dưới đầu giường xếp, chỗ cô thò tay xuống là đụng.
— Hết chương 10 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe