Chương 35: Đếm giùm anh
Tấm ảnh tới lúc năm giờ chiều thứ Bảy, mười bảy tháng Mười. Lúc đó Hạc đang lội bùn tới đầu gối giữa một bãi triều mênh mông ở mũi đất cuối cùng của đất nước. Sau lưng là một vạt rừng đước xanh thẫm, trước mặt là mấy nghìn con chim đang ăn.
Cô không mở ngay. Điện thoại nằm trong túi chống nước buộc trước ngực. Cô đếm xong ô quan sát cuối cùng, ghi sổ, lội vào bờ, rửa tay trong cái xô nước ngọt ở trạm, rồi mới mở.
Ảnh chụp qua ống kính viễn vọng bằng điện thoại, nghiêng, nhoè ở rìa, kiểu ảnh của người mới tập. Một bãi bùn xám. Giữa bãi, một con chim nhỏ xíu, nhỏ hơn mấy con rẽ giun xung quanh, đầu cúi xuống, cái mỏ đang quét qua lại trên mặt bùn như người ta quét chổi. Đầu mỏ dẹt ra. Như cái thìa.
Trên chân trái, phía trên khớp, có một chấm xanh nõn chuối.
Dưới ảnh, một tin nhắn. Chữ không có dấu chấm cuối câu, không có lời chào, giống hệt tin nhắn đầu tiên anh gửi cô hơn một năm trước:
"Chòi số Một, 16 giờ 40. Nhỏ bằng nắm tay. Mỏ như cái thìa. Chân trái có cờ xanh. Anh đọc không được số. Anh nhớ mà đếm. Đếm giùm anh"
Hạc đứng giữa sân trạm quan sát, chân còn dính bùn, tay cầm điện thoại, rất lâu. Một con cò trắng đáp xuống mép sân, nhìn cô, rồi bay đi.
Cô phóng to tấm ảnh. Cái cờ chân chỉ là một chấm màu. Không đọc được chữ nào. Có thể là bất kỳ con rẽ mỏ thìa nào được gắn cờ ở trạm Cồn Ngạn. Có thể không phải nó.
Cô gọi cho trạm trưởng. Ba ngày nghỉ. Ông nhìn cô một lúc, rồi nhìn tấm ảnh, rồi nói: "Rẽ mỏ thìa hả? Đi đi. Về kể."
Chuyến xe khách sớm nhất còn chỗ rời Cà Mau lúc bốn giờ chiều Chủ nhật. Mười sáu tiếng, như anh đã tính. Cô ngồi ghế cạnh cửa sổ, cái ống nhòm ôm trong lòng, cái kính viễn vọng một mắt tháo rời bỏ trong ba lô dưới chân. Xe chạy qua những cánh đồng lúa tối đen, những cây cầu dài, những thành phố đèn đỏ đèn vàng, rồi ra quốc lộ ven biển. Cô không ngủ được. Cô mở tấm ảnh ra, phóng to, thu nhỏ, phóng to.
Tám giờ rưỡi sáng thứ Hai, mười chín tháng Mười, xe thả cô ở ngã ba Phan Rang. Đổi một chuyến xe nhỏ về phía nam. Mười giờ, cô bước xuống ở đầu đường quốc lộ, chỗ cô đã đứng chờ xe hôm hai mươi tháng Chín.
Anh đứng đó, cạnh chiếc xe máy. Áo đồng phục xanh dương. Không mũ bảo hộ.
– Hôm qua nó ở đó tới tối. – Anh nói, không chào. – Sáng nay nó còn. Chiều nay nước ròng lúc ba giờ. Sáng mai có con nước ròng lúc sáu giờ.
– Anh đếm rồi.
– Anh đếm ba ngày. Một con. Không đổi.
Cô cười. Cô muốn ôm anh, ngay giữa đường quốc lộ, trước mặt mấy bà bán vé số. Cô không ôm. Cô đưa cái ba lô cho anh cầm, leo lên yên sau xe.
Chiều hôm đó, ba giờ, cô ngồi trên chòi số Một với cái kính viễn vọng một mắt dựng trên chân ba càng.
Nhóm Đà Lạt cho cô ngồi ké. Một cậu nghiên cứu viên trẻ đeo kính, nghe chuyện, chỉ hỏi một câu: "Chị có muốn em ghi tên chị vô sổ là người phát hiện không?" Cô nói: "Không. Người phát hiện là quản lý vận hành nhà máy. Ghi tên anh ấy." Cậu nghiên cứu viên nhìn cô, nhìn Thoại đang đứng tựa cột chòi, rồi cúi xuống ghi, không hỏi gì thêm.
Con chim ở đó. Đúng chỗ anh nói. Bãi bùn bờ bắc, chỗ gần lạch nhỏ nhánh ra từ ngón chân phía tây, giữa một đám rẽ giun và choi choi. Nó nhỏ tới mức nếu không biết tìm thì mắt lướt qua mà không thấy. Nó ăn không ngừng, cái mỏ thìa quét qua quét lại trên mặt bùn như một cái máy nhỏ.
Hạc nhìn nó qua ống kính bốn mươi phút. Con chim không đứng yên lần nào. Bùn che chân. Nắng ngược.
Không đọc được.
– Mai sáu giờ. – Thoại nói. – Nắng xuôi. Nước ròng sớm. Nó sẽ ra gần hơn.
– Sao anh biết nó ra gần hơn?
– Hai buổi sáng, nó đều ra gần hơn buổi chiều. – Anh nói. – Anh ghi.
Năm giờ rưỡi sáng thứ Ba, hai mươi tháng Mười, hai người đứng ở mép bùn bờ bắc.
Trời vừa đủ sáng để thấy chân mình. Nước đang ròng, bãi bùn lộ ra từng vệt xám bạc. Hạc xắn ống quần, mang ủng, đeo ống nhòm, ôm cái kính viễn vọng tháo khỏi chân. Thoại xắn ống quần. Không ủng. Chân trần.
Trên cổ tay trái anh, buộc bằng sợi dây đỏ đã sờn, là cái cờ chân xanh nõn chuối khắc H8.
– Anh tháo khỏi chùm chìa khoá. – Anh nói, thấy cô nhìn. – Xuống bùn, chìa khoá rơi thì kệ. Cái này rơi thì không kệ được.
Anh bước xuống trước.
Không có giây phút nào đứng ở mép. Không có mũi giày cách bùn một gang tay. Anh bước xuống như người đã bước cả nghìn lần, bùn ngập tới bắp chân, rồi quay lại, chìa tay ra cho cô.
Cô nắm lấy. Bàn tay anh ấm.
Họ lội ra chừng hai trăm mét, tới một gò bùn khô hơn, cách đám chim chừng sáu chục mét thì dừng. Cô không cho đi gần hơn.
– Gần nữa nó bay. – Cô nói nhỏ. – Nó cần ăn. Cả đàn trên thế giới còn vài trăm cặp. Mình không được làm nó mất một bữa.
Anh gật đầu, ngồi xổm xuống bùn, không nhúc nhích nữa.
Cô dựng kính viễn vọng trên cái chân ba càng ngắn, cắm sâu vào bùn. Mặt trời lên sau lưng hai người, nắng xuôi, chiếu thẳng vào bãi bùn trước mặt, làm mọi thứ ửng lên màu vàng nhạt.
Con chim ở đó. Gần hơn hôm qua. Đúng như anh nói.
Nó đang ăn ở rìa một vũng nước nông. Rồi nó dừng lại. Nó bước lên một gò bùn nhỏ, khô, ngay giữa vùng nắng. Nó đứng thẳng, rũ lông một cái, rồi co một chân lên dưới bụng.
Chân trái. Cái chân đứng.
Hạc nín thở. Cô xoay núm chỉnh tiêu cự, chậm, chậm hơn mọi lần trong đời.
Cái cờ chân hiện lên trong ống kính, rõ như in. Xanh nõn chuối. Đã bạc màu đi một chút sau bảy năm nắng gió. Hai ký tự màu đen, khắc sâu.
H. Bảy.
Cô không nói được. Cô đứng đó, mắt dán vào ống kính, nước mắt chảy xuống, rơi lên cái thân kính kim loại lạnh. Cô nhớ một buổi sáng tháng Mười Một năm hai nghìn mười chín, trời lạnh muốn rụng tay, cô run tới mức gắn ba lần mới được. Nó bay một vòng trên đầu cô, kêu một tiếng, rồi đi. Bảy năm. Mấy nghìn cây số mỗi năm, hai lần đi về. Bốn năm không ai thấy, rồi một tấm ảnh mờ ở bãi triều phương bắc, rồi lại im. Và nó đứng đây, trên đầm Bến Cò, cái đầm không phải chỗ quen của loài nó, cách cô sáu chục mét.
– Em. – Thoại nói, rất nhỏ, sau lưng cô. – Mấy?
– Bảy. – Cô nói. – H7. Anh đếm đúng.
Anh không nói gì. Cô quay lại. Anh đang ngồi xổm trên bùn, một tay đặt lên cổ tay kia, chỗ cái cờ H8 buộc dây đỏ. Mắt anh đỏ.
– Anh nhớ mà đếm. – Anh nói. – Em dặn.
Nước bắt đầu lên.
Họ không để ý cho tới khi nó lên tới mắt cá. Nước lên nhanh trên bãi bùn phẳng, từng vệt bạc lan ra, nối vào nhau. Đám chim trên bãi bắt đầu xao động. Mấy con choi choi cất lên trước. Rồi đám rẽ giun. Rồi cả bầy, chừng hai trăm con chim nhỏ, cất lên một lượt, lật nghiêng một cái là bụng trắng loé lên dưới nắng sớm, lật lại là lưng nâu chìm vào màu bùn.
Giữa bầy đó có một con chim nhỏ bằng nắm tay, mỏ như cái thìa.
Cả bầy bay thấp, rất thấp, ngang tầm thân tháp, cong như cái lưỡi liềm, đúng cái dải đỏ cô đã vẽ trên tờ giấy can. Hướng thẳng về khoảng giữa tháp Ba và tháp Bốn. Gió đông bắc đầu mùa đã nổi. Cánh tháp Bốn đang quay nhanh.
Hạc giật cái bộ đàm ở thắt lưng Thoại. Anh không giữ lại. Cô bấm nút.
– Phòng điều khiển, Hạc gọi. Dừng tháp Bốn.
Bộ đàm rè một nhịp. Thoại nghiêng người tới, nói vào bộ đàm trên tay cô:
– Xác nhận. Lệnh quản lý vận hành.
Rồi giọng đều đều, không lên không xuống, mà cả tháng nay cô chỉ nghe trong trí nhớ:
– Tháp Bốn đang dừng. Bốn mươi giây.
Cánh tháp Bốn xoay mặt ra khỏi gió. Vòng quay dãn ra, dãn ra. Bầy chim chạm tới vùng quay khi cánh đã chậm hẳn, chui qua dưới cánh, rồi tản ra trên bãi bùn phía ngoài như một nắm hạt vãi.
Không con nào rơi. Cô đã đếm.
Còn ba mươi giây. Hạc vẫn cầm bộ đàm. Cô vẫn đè nút.
– Phòng điều khiển. – Cô nói. – Và cho em nói một câu.
Bộ đàm im. Cô biết cả nhà máy đang nghe. Anh Tý trong phòng điều khiển. Thằng Phước, thằng Hiếu. Lợi, chắc đang ở chân tháp nào đó. Cậu nghiên cứu viên trẻ trên chòi số Một. Có lẽ cả bà Rỡ, nếu Linh đã để lại cái bộ đàm kênh ba ở nhà như cô đoán.
Cô quay sang người đàn ông đứng cạnh cô trên bãi bùn, nước lên tới bắp chân, cổ tay buộc một cái cờ chân xanh nõn chuối.
– Hứa Đình Thoại. – Cô nói vào bộ đàm, giọng chuẩn, rõ ràng, như đọc biên bản. Rồi giọng Quảng Bình bật ra, không giữ được nữa: – Em hỏi trước rồi đó. Anh có cưới em không?
Bộ đàm im. Hai giây. Ba giây.
Thoại cầm lấy bộ đàm từ tay cô. Anh bấm nút. Anh nhìn cô.
– Đúng. – Anh nói.
Một chữ. Đúng cái chữ đã nằm giữa hai người như hòn đá rơi xuống mặt bàn sáng bốn tháng Ba. Giờ nó rơi xuống mặt nước, và mặt nước không phẳng.
Bộ đàm rè lên.
– Phòng điều khiển. – Giọng anh Tý, đều đều. Rồi chậm lại, run run, như người đang cố nhịn mà nhịn không nổi. – Để tôi chuyển lời.
Thoại buông bộ đàm. Anh đưa tay lên, chạm vào má cô, chậm, như chạm vào một con chim bị thương sợ làm nó giật mình. Rồi anh cúi xuống.
Nụ hôn có vị muối. Có vị bùn. Có vị gió đông bắc đầu mùa trên một bãi đầm bạc buổi sáng, giữa mười một cái tháp đang quay và một cái tháp đang đứng.
Bộ đàm ở thắt lưng anh rè lên lần nữa.
– Hết bốn mươi giây rồi, sếp. – Anh Tý nói. – Tháp Bốn chạy lại nghen.
Hạc cầm bộ đàm lên. Giọng cô khàn, ướt, cười.
– Tháp Bốn chạy lại được. Cảm ơn anh.
– Không có chi.
— Hết chương 35 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe