Chương 25: Ghi chú cuối bảng số liệu
"Gió đông nam cấp ba. Nhớ."
Dòng chữ nằm ở ô cuối cùng của cột G, cột có tiêu đề "Ghi chú", trong bảng số liệu gió tuần thứ hai của tháng Sáu. Bảng có sáu cột số, mười hai trang, mỗi trang một tháp, mỗi dòng mười phút. Hạc đã kéo chuột qua cả nghìn dòng số trước khi tới được ô đó. Cô dừng lại, rồi kéo ngược lên, kiểm lại xem có ô nào khác trong cột G có chữ không. Không có. Chỉ có ô cuối.
Thư điện tử gửi lúc mười một giờ đêm thứ Hai. Người gửi: Hứa Đình Thoại, kỹ sư vận hành. Gửi tới: văn phòng hội đồng thẩm định. Đồng gửi: bà Lại Bảo Trâm; nhóm kiểm tra ở Đà Lạt; bà Kiều Thu Hạc.
Từ sau phiên họp tháng Năm, đó là đường dây duy nhất giữa hai người. Nhóm ở Đà Lạt cần đối chiếu số liệu mới của chị Trâm với phương pháp cũ, nên hằng tuần họ gửi cho Hạc một bảng câu hỏi. Cô trả lời trong một bảng khác, đồng gửi cho tất cả. Nhà máy gửi số liệu gió. Anh Phương, quản lý mới, đã giao việc xuất số liệu cho người hiểu nó nhất. Thế là mỗi tuần, vào đêm thứ Hai, có một thư tới, đồng gửi năm người, trong đó có một ô chữ.
Tuần đầu tiên ô đó ghi "Gió đông nam cấp hai".
Tuần thứ hai, "Gió đông nam cấp ba. Nhớ."
Hạc ngồi nhìn chữ "nhớ" rất lâu. Ngoài cửa sổ phòng trọ, xe rác đổ thùng. Cô mở bảng trả lời câu hỏi của nhóm Đà Lạt, điền xong mười bốn câu về hệ số bỏ sót. Ô cuối cùng của cột "Ghi chú" trong bảng của cô vẫn trống.
Cô gõ: "Đã đối chiếu." Rồi cô ngồi thêm năm phút. Rồi cô gõ thêm: "Nhớ."
Cô bấm gửi, đồng gửi năm người, và nằm xuống giường, mặt nóng như hồi mười tám tuổi.
Chiều thứ Tư, văn phòng hội đồng trả lời. Thư một dòng, ký tên ông Thái Bá Nghị:
"Đề nghị cột ghi chú chỉ ghi nội dung chuyên môn."
Hạc đọc xong thì úp mặt vào gối.
Tuần thứ ba, ô cuối cột G ghi: "Gió đông nam cấp ba, có lúc cấp bốn. Ghi chú chuyên môn: nhớ gió."
Lần này văn phòng hội đồng không trả lời. Chỉ có người phụ nữ ngồi bên trái ông Nghị hôm phiên họp, chị phó văn phòng, gửi riêng một thư cho cả hai người, đồng gửi ông Nghị. Hai chữ: "Đã nhận."
Không ai giấu ai. Đó là cái luật cả hai đều không nói ra mà cùng giữ. Chữ "nhớ" nằm ở ô cuối cột ghi chú, trong một bảng số liệu gửi năm người, trong đó có chủ tịch hội đồng thẩm định. Ai muốn đọc thì đọc. Nó không phải lời nhắn riêng. Nó là một dòng ghi chú có người chứng kiến.
Ngày đầu tháng Sáu, trước khi có chữ "nhớ" đầu tiên, Hạc đã làm một việc khác.
Cô đã nghĩ về nó suốt mười một ngày. Cái chiếu nghỉ tầng ba. Giọng nói nhẹ, tròn. Mày im thì yên. Cái lưng áo sơ mi trắng nhăn nhúm ở chiếu nghỉ bên dưới, vai rung lên từng đợt. Bé Sương với đôi môi hồng nhạt ngồi tô màu cạnh lò bánh căn. Lời ông Chín dưới hiên nhà: mà cô cũng đừng hỏi thằng Lợi.
Cô không biết Lợi im chuyện gì. Cô chỉ biết cô đã nghe một câu, ở một nơi, vào một giờ, từ một người. Và cô đã đứng giữa hội đồng, nói rằng số liệu phải đặt hết ra, ai muốn kiểm thì kiểm.
Tối ba mươi mốt tháng Năm, cô gọi cho Lợi.
Chuông đổ lâu. Lúc cô định tắt thì đầu kia bắt máy. Không có tiếng chào. Chỉ có tiếng thở, và xa xa, tiếng một đứa trẻ đang hát một bài gì đó về con cò.
– Anh Lợi. Hạc đây.
– Dạ. – Giọng Lợi khàn.
– Hôm hai mươi tháng Năm, em đi cầu thang bộ. Em nghe anh Sang nói với anh ở chiếu nghỉ tầng hai. – Cô nói chậm, từng chữ. – Em sẽ viết cho hội đồng đúng những chữ em nghe được. Không thêm. Không đoán. Em không biết anh Sang muốn anh im chuyện gì, và em không viết là em biết. Em gọi để báo anh trước.
Đầu dây im rất lâu. Tiếng đứa trẻ vẫn hát. Hạc nhận ra giọng bé Sương.
– Chị không hỏi em chuyện gì hả chị? – Cuối cùng Lợi nói.
– Không. Ông Chín dặn em đừng hỏi anh. – Cô nói. – Mà chuyện đó, nếu có, thì là của anh. Anh nói hay không là của anh. Em chỉ nói cái em nghe.
Lại im.
– Dạ. – Lợi nói. Rồi thêm, nhỏ tới mức cô gần như không nghe được: – Chị viết đi.
Lá thư gửi sáng ngày một tháng Sáu. Mười dòng. Thời gian, địa điểm, nguyên văn ba câu cô nghe được, ghi rõ cô không thấy mặt người nói, nhận ra giọng, và không biết nội dung câu chuyện trước đó. Văn phòng hội đồng trả lời đã nhận, đã chuyển yêu cầu giải trình tới công ty. Một tuần sau có bản giải trình của ông Đàm Vĩnh Sang, đồng gửi cho cô theo đúng quy trình. Ông ta nói ông chỉ hỏi thăm sức khoẻ con gái của một nhân viên, khuyên nhân viên đó giữ bình tĩnh trong thời gian hội đồng làm việc. Câu "im thì yên" là cách nói thân mật ở quê.
Hạc đọc bản giải trình hai lần. Rồi cô cất vào hồ sơ. Cô không viết thêm. Cô đã nói cái cô biết.
Tối đó Trâm nhắn cho cô, lần đầu tiên từ sau phiên họp: "Chị đọc thư em rồi. Biên bản con choắt lớn mỏ vàng, với cái giờ người ta bảo để mai, chị vẫn giữ bản gốc ở ba nơi. Còn mấy lần khác người ta bảo chị đi tuyến trễ một chút, chị cũng ghi giờ. Em đừng hỏi chị ghi gì. Tới lúc thì chị đưa." Hạc đọc, nhắn lại hai chữ: "Dạ. Đúng."
Linh bắt đầu gửi ảnh vào tuần đầu tháng Sáu.
Không có lời nào. Chỉ có ảnh. Tấm đầu tiên là bãi bùn bờ bắc lúc nước ròng, vắng gần hết, chỉ còn mấy chục con choắt và rẽ, lông xám nhạt.
Hạc biết vì sao. Tháng Sáu là tháng vắng nhất. Chim trưởng thành đã bay lên phương bắc từ tháng Tư, tháng Năm, giờ đang làm tổ ở những vùng đất mà mùa hè không có đêm. Chỉ còn lại mấy con non, chưa đủ tuổi sinh sản, ở lại qua hè trên những bãi bùn phương nam. Cô nhắn lại cho Linh: "Chim non ở lại qua hè. Đếm kỹ, ghi rõ tuổi." Linh trả lời bằng một cái mặt cười.
Tấm thứ hai là cái máy tính cũ trong phòng điều khiển, màn hình chia hai ô, một ô là bầu trời phía trên đầm, một ô là một đám chấm đỏ khoanh vuông. Linh ghi chú dưới ảnh: "Thằng Bíp. Anh Gió làm. Máy thấy chim trước người. Đúng chín trên mười."
Hạc phóng to tấm ảnh. Góc màn hình có dòng chữ nhỏ: số lần cảnh báo trong tuần, số lần đúng, số lần sai. Chữ in hoa, thẳng hàng. Nét chữ đó, cô nhận ra cả trên màn hình.
Tấm thứ ba là bà Rỡ đứng giữa ruộng muối, cây cào gỗ trên tay, khăn quấn kín mặt chỉ chừa hai con mắt, đống muối trắng sau lưng cao tới ngực. Linh ghi: "Cô Sáu nói muối năm nay ngọt nhất mười năm. Cô hỏi chị có muối chưa."
Tấm thứ tư, Linh gửi lúc chín giờ tối.
Chòi số Một trên đỉnh đồi cát, chụp từ chân đồi, ngược sáng. Trời vừa tắt nắng, nền trời phía tây còn một vệt cam tím. Trong chòi có một cái bóng người ngồi trên ghế nhựa, lưng thẳng, nhìn ra đầm. Không có đèn. Chỉ có cái bóng, đen trên nền trời, và phía sau là bốn cái tháp gần đầm nhất, đèn đỏ trên nóc vừa bắt đầu chớp.
Linh không ghi chú gì dưới tấm đó.
Hạc nhìn tấm ảnh rất lâu. Rồi cô nhắn cho Linh: "Em đừng gửi ảnh người. Chị với anh ấy đã hứa với hội đồng."
Mười phút sau Linh trả lời: "Em đâu có gửi ảnh người. Em gửi ảnh chim. Có con chim lớn ngồi trên chòi. Con này tối nào cũng đậu đó. Chị dạy em, loài nào có tập tính lặp lại thì phải ghi."
Hạc cười. Cô không trả lời. Nhưng cô không xoá tấm ảnh.
Những tuần đó cô làm việc trong phòng lưu trữ tới tối. Mấy chục thùng phiếu điều tra từ những năm chín mươi đã số hoá được hơn một nửa. Cô thấy những cái tên cũ của những bãi bồi đã mất, những con số chim đã không còn. Có những tờ phiếu ghi chép tỉ mỉ tới mức người ghi đánh dấu cả từng con chim non theo màu lông. Có những tờ chỉ ghi một con số tròn và một chữ ký. Cô nghĩ, ba mươi năm sau, có ai đó sẽ ngồi đọc những bảng số của đầm Bến Cò. Họ sẽ không biết ai đã ngồi trên chòi, ai đã bấm nút trong phòng điều khiển, ai đã đi chợ chim cút lúc ba giờ sáng. Họ chỉ thấy số. Và có lẽ, ở ô cuối cột ghi chú, vài chữ không thuộc về chuyên môn.
Tuần thứ tư của tháng Sáu, ô cuối cột G ghi: "Gió đông nam cấp hai. Trời lặng. Đêm qua không có báo động. Ngồi chòi tới chín giờ rưỡi. Ghi chú chuyên môn: không thấy rẽ mỏ thìa. Chưa tới mùa. Vẫn đếm."
Cô đọc dòng đó, rồi trả lời trong bảng của mình: "Đã đối chiếu. Rẽ mỏ thìa về từ khoảng tháng Mười Một, có năm sớm hơn. Đếm tiếp."
Không có chữ "nhớ" nào. Cả hai dòng đều chỉ có chuyên môn. Ông Nghị không có gì để viết lại.
Tối thứ Bảy, hai mươi tháng Sáu, điện thoại reo lúc mười giờ.
Bà Rỡ. Bà chưa bao giờ gọi giờ này. Bà là người ngủ lúc tám giờ rưỡi, dậy lúc ba giờ rưỡi để ra ruộng trước khi nắng lên.
– Con nhỏ chim. – Giọng bà gấp, lẫn tiếng xe cộ, tiếng loa gọi tên ai đó. – Cô đang ở bệnh viện Phan Rang.
Hạc ngồi bật dậy.
– Cô có sao không cô?
– Không phải cô. Ông Chín. – Bà nói. – Chiều nay ổng ho ra máu, thở không được. Thằng Lợi chở vô. Bác sĩ nói viêm phổi nặng, ổng già, phải nằm lại. Giờ ổng nằm giường số chín, khoa nội, có oxy. Ổng tỉnh. Ổng nói được.
– Cô ơi...
– Ổng nắm tay cô. – Bà Rỡ nói. Giọng bà chùng xuống, không còn gấp nữa. – Ổng hỏi thằng Thoại đâu. Cô nói nó đang trực. Ổng nói: kêu nó vô. Tui có chuyện phải nói.
— Hết chương 25 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe