Chương 16: Hai mươi ba tháng Chạp
– Cô Sáu ơi, đừng! Cô thả xuống đầm là nó chết!
Bà Rỡ đứng trên bờ đầm, hai tay bưng cái thau nhôm, trong thau có ba con cá chép nhỏ bằng hai ngón tay đang quẫy. Bà đã nghiêng thau được một nửa. Nghe tiếng Hạc, bà dừng lại, nghiêng đầu nhìn.
– Chết là sao? Năm nào cô cũng thả ở đây.
– Nước đầm là nước lợ cô ơi. Cá chép là cá nước ngọt. – Hạc thở hổn hển, chạy từ trên đường mòn xuống. – Thả xuống đây chừng một buổi là nó lật bụng.
Bà Rỡ nhìn ba con cá chép. Nhìn mặt đầm. Nhìn lại ba con cá chép.
– Vậy mấy chục năm nay ông Táo nhà cô cưỡi cá chết lên trời hả?
Linh, đứng sau lưng bà, bịt miệng cười. Hạc không biết trả lời sao. Bà Rỡ đứng im một lúc, rồi phá lên cười, cái thau trong tay rung rung, nước bắn ra ngoài.
– Trời đất ơi. Bốn chục năm. Ông Táo nhà tui đi bộ lên trời bốn chục năm. – Bà lau nước mắt bằng vạt áo. – Rồi giờ thả ở đâu, con nhỏ chim?
– Cái ao sen sau chùa đầu xã. Nước ngọt.
– Xa vậy.
– Con chở cô đi.
Sáng hai mươi ba tháng Chạp, ba người đàn bà chở nhau trên một chiếc xe máy, cái thau nhôm ôm giữa, đi bốn cây số tới cái ao sen sau chùa. Ba con cá chép được thả xuống làn nước xanh rêu, lặn một cái rồi ngoi lên, quẫy đuôi bơi vào giữa đám lá sen tàn. Bà Rỡ đứng chắp tay, lầm rầm khấn gì đó, rồi quay sang Hạc.
– Năm nay ông Táo nhà tui có cá sống mà cưỡi. Nhờ con. Lên trên đó ổng báo cáo tốt cho nhà tui.
Về tới nhà, bà bắt đầu ngâm nếp.
Nếp ngâm từ tối hai mươi ba, gói ngày hai mươi bảy, nấu đêm hai mươi tám — bà Rỡ nói vậy, như đọc một lịch trình đã thuộc từ thời con gái. Nhưng năm nay bà gói sớm một mẻ nhỏ, vì Linh chưa bao giờ thấy gói bánh tét, mà con nhỏ chim thì bà nghi là cũng chưa gói bao giờ.
Bà nghi đúng.
Cái bánh tét đầu tiên Hạc gói méo như một cái gối bị ai ngồi lên. Lá chuối rách một đầu, nếp lòi ra. Đậu xanh ở giữa lệch hẳn sang một bên. Cô cột lạt ba vòng mà vẫn lỏng, cầm lên thì nó oằn xuống như con lươn.
– Con nhỏ này. – Bà Rỡ cầm cái bánh lên, xoay xoay. – Con đếm được ba trăm con chim mà gói không nổi một đòn bánh.
– Đếm chim thì không cần tay, cô.
– Vậy con đếm bằng gì?
– Bằng mắt.
– Thì gói bánh cũng bằng mắt. Con nhìn cho kỹ. – Bà mở cái bánh ra, gói lại từ đầu, chậm, cho cô nhìn. – Lá trải hai lớp, lớp trong lá non, lớp ngoài lá già. Nếp một lớp, đậu một lớp, mỡ nằm giữa, rồi nếp phủ lên. Cuộn chặt. Chặt như cuộn chiếu. Rồi gấp hai đầu xuống như gấp phong bì.
– Còn lạt?
– Lạt thì để thằng Thoại.
Hạc ngẩng lên. Thoại đứng ở cửa bếp. Cô không nghe tiếng xe anh. Anh về từ lúc nào, đứng đó bao lâu, cô không biết. Anh mặc áo thun xám, tay áo xắn tới khuỷu, nhìn đống lá chuối ngổn ngang và cái bánh méo nằm trơ trọi trên mâm.
– Má. – Anh nói. – Cái bánh đó ai gói?
– Con nhỏ chim.
Anh đi vào, ngồi xuống cạnh cô trên cái chiếu trải giữa bếp. Anh cầm một sợi lạt lên, vuốt cho thẳng, rồi cầm cái bánh tét bà Rỡ vừa gói lại lên. Anh cột. Ngón tay anh đi nhanh, chắc, mỗi vòng lạt cách nhau đúng một đốt ngón tay, kéo căng tới mức lạt hằn vào lá. Bảy vòng. Thắt nút. Cắt.
– Anh học ở đâu vậy?
– Ba tôi dạy. – Anh nói, đặt cái bánh xuống. – Năm tôi bảy tuổi. Ba tôi nói đàn ông trong nhà phải biết cột bánh, vì đàn bà gói bánh mỏi tay rồi.
Bà Rỡ không nói gì. Bà chỉ đẩy thêm một xấp lá về phía hai người.
Họ gói hết buổi chiều. Bà Rỡ gói, Hạc gói, Linh gói, Thoại cột. Bánh của bà Rỡ tròn, thẳng, đẹp như đúc. Bánh của Linh tròn mà ngắn, như cái trứng vịt. Bánh của Hạc từ cái thứ ba trở đi đã thẳng, chỉ hơi phình một đầu. Thoại cột hết, không chê cái nào, chỉ có một lần anh cầm cái bánh thứ hai của cô lên, xoay một vòng, nhìn cô, rồi cột thêm hai vòng lạt so với bình thường.
– Sao anh cột cái của tôi nhiều hơn?
– Để nó khỏi bể. – Anh nói, không ngẩng lên.
Linh ăn vụng đậu xanh hai lần, bị bà Rỡ bắt quả tang cả hai lần.
Chiều xuống, bà Rỡ đuổi hai người ra khỏi bếp.
– Thôi, hai đứa đi đâu thì đi. Để cô với con Linh dọn. Con nhỏ này ăn vụng đậu xanh, phải bắt nó rửa nồi.
Hạc và Thoại đi dọc bờ ruộng muối.
Mùa muối mới vừa bắt đầu. Sau những tháng mưa, các ô ruộng được dọn lại, nền được nện chặt, nước biển được dẫn vào từng ô qua những con mương nhỏ. Mấy ô đầu tiên đã bắt đầu kết tinh, một lớp hạt trắng mỏng li ti phủ dưới đáy, óng ánh như sương muối trên mặt kính. Gió đông bắc vẫn thổi, nhưng chiều nay dịu hơn, lùa qua mặt ruộng làm nước gợn lên những vằn nhỏ. Mười hai cái tháp quay chậm trên đồi cát phía xa.
– Muối đầu mùa. – Thoại nói, ngồi xổm xuống bờ ruộng, nhúng ngón tay vào nước rồi đưa lên miệng. – Còn non. Mười ngày nữa mới cào được.
– Anh cũng làm muối hả?
– Hồi nhỏ. Má tôi cào, tôi gánh. Mùa hè nào cũng đen như than.
– Giờ cũng đen như than.
Anh ngẩng lên nhìn cô. Khoé miệng động đậy.
Họ đi tiếp. Tới chỗ bờ ruộng giáp với mép đầm, chỗ có một cái chòi nhỏ bỏ hoang của người giữ ruộng, Hạc dừng lại. Cô rút từ túi áo khoác ra chùm chìa khoá. Cô đã nghĩ chuyện này suốt mấy ngày. Cô đã tháo nó ra khỏi chùm chìa khoá từ sáng nay, rồi lại móc vào, rồi lại tháo ra. Giờ cô tháo nó ra lần cuối.
Cái cờ chân xanh nõn chuối khắc H8, xỏ trên sợi dây đỏ sờn.
– Anh đưa tay ra.
Thoại đưa tay ra. Cô đặt cái cờ chân vào lòng bàn tay anh. Nó nhỏ xíu trên bàn tay to và chai sạn của anh, như một cái nút áo.
– Cái này... – Anh nhìn nó, rồi nhìn cô. – Cái này là cái cô nói chừng nào cô còn đeo thì chưa ai được nói con H7 chết.
– Thầy tôi nhắn hồi tháng Mười Một. Người ta thấy nó còn sống, đang bay xuống. Từ đó tới giờ không ai thấy nữa. – Hạc nói. – Rẽ mỏ thìa mà trú đông ở Việt Nam thì chỉ có vài chỗ. Đầm Bến Cò không phải chỗ quen. Nhưng có khi nó ghé.
– Rồi sao cô đưa cho tôi?
– Vì tôi ở đây một năm rồi đi. – Cô nói, nhìn xuống mặt ruộng muối. – Anh ở lại. Năm sau, năm sau nữa, mùa chim về, anh đứng trên chòi số Một. Anh nhớ mà đếm. Có con chim nào nhỏ bằng nắm tay, mỏ dẹt như cái thìa, chân trái có cờ xanh, anh chụp ảnh gửi cho tôi.
Thoại im lặng một lúc lâu. Anh khép bàn tay lại, cái cờ chân nằm trong nắm tay anh.
– Để anh nhớ mà đếm. – Anh nói.
Anh. Không phải tôi.
Hạc ngẩng lên. Anh không nhìn cô. Anh đang lấy trong túi quần ra một thứ gì đó. Cái hộp thiếc tròn, nắp vẽ hoa mai đã tróc sơn. Cái hộp muối rang ớt anh mang theo khắp nơi.
– Đổi. – Anh nói, đưa nó cho cô.
– Cái này của anh mà.
– Cái hộp này anh mang từ năm hai nghìn mười sáu, năm đầu đi làm xa. Má anh đổ muối mới vào mỗi tháng. – Anh đặt nó vào tay cô. – Em đi đâu thì mang theo. Ăn cơm hộp thì chấm. Nhớ chỗ này.
Em.
Hạc cầm cái hộp thiếc. Nó còn ấm hơi người, vì nằm trong túi quần anh suốt buổi chiều. Cô mở nắp ra. Mùi muối rang, mùi ớt, mùi chảo gang xộc lên. Cô đóng nắp lại, nắm chặt.
– Anh Thoại.
– Ừ.
– Em... – Cô nói, rồi dừng lại. Cô không biết mình định nói gì. Cô chỉ biết cái chữ "em" vừa ra khỏi miệng mình một cách tự nhiên như nó đã nằm sẵn ở đó từ lâu, chỉ chờ ai mở cửa.
Thoại quay sang nhìn cô. Gió thổi tung mấy sợi tóc trên trán cô. Anh đưa tay lên, chần chừ một chút, rồi vén mấy sợi tóc đó ra sau tai cô. Ngón tay anh thô ráp, có mùi muối.
– Hạc. – Anh nói. – Anh có chuyện muốn nói với em. Từ hồi rằm tháng Tám. Anh...
Bộ đàm ở thắt lưng cô kêu rè rè.
– Chị Hạc! Chị Hạc! – Giọng Linh, gấp, to, lẫn tiếng gió. Con bé đã từ bếp chạy lên chòi số Một từ lúc nào, đúng giờ ca chiều. – Có bầy chim lớn từ phía cửa biển bay vào! Choắt với rẽ, đông lắm, chắc phải ba trăm con! Bay thấp! Nước đang lên, gió đông bắc mười mét! Đang đi về phía tháp Ba, tháp Bốn!
Hạc quay phắt người lại, nhìn về phía cửa biển. Cô thấy nó. Một đám mây chim đen sẫm trên nền trời chiều, lật nghiêng một cái là trắng loá, lật lại là nâu sẫm, đang trôi về phía đồi cát. Thấp. Rất thấp.
Cô giơ bộ đàm lên. Tay cô run, vì gió, vì cái câu anh chưa nói xong. Cô bấm nút, nhưng chữ ra không thành tiếng.
Thoại cầm lấy bộ đàm từ tay cô. Anh chuyển sang kênh nhà máy, bấm nút, giọng đều và rõ như đọc lệnh:
– Phòng điều khiển, Thoại đây. Theo lệnh người giám sát, dừng tháp Ba, tháp Bốn.
Bộ đàm im một giây. Rồi giọng anh Tý, đều đều như mọi ngày:
– Tháp Ba, tháp Bốn đang dừng. Bốn mươi giây.
Hai người đứng trên bờ ruộng muối, nhìn đám mây chim trôi qua hai cái tháp đang chậm dần. Đám mây dạt lên, dạt xuống, rồi chui qua dưới cánh tháp Bốn đúng lúc cánh đứng hẳn. Ba giây sau, chúng tản ra trên bãi bùn bên ngoài, như một nắm hạt vãi.
Hạc thở ra.
Bộ đàm lại kêu rè rè. Giọng anh Tý, vẫn đều đều, nhưng lần này có thêm một chút gì đó, như người cố nhịn cười:
– Sếp. Kênh này cả nhà máy nghe. Sếp đang ở chung với cô Hạc hả sếp?
— Hết chương 16 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe