Chương 14: Lửa trên tầng bảy
Con sâu đầu tiên Cốc nhìn thấy dài bằng đốt ngón tay út, đỏ như hòn than hồng. Nó đang ăn thủng một lá lúa linh mễ từ mép vào, để lại sau lưng một đường cháy xém như ai lấy que hương dí vào.
Đó là đêm hai mươi mốt tháng Tư, một ngày sau đám tang chú Ba Trấu. Cả tầng ruộng thứ bảy lấm tấm những chấm đỏ, như có ai rắc than lên một tấm thảm xanh. Đứng ở bờ nhìn xuống, Cốc thấy chúng bò, chậm, đều, những chấm đỏ nhích dần trên ngọn lúa, và nơi nào chúng đi qua thì lá lúa quăn lại, xám đi.
– Sâu lửa. – Giang Bình đứng bên cạnh cậu, giọng nhỏ, đẩy cặp kính gọng đồng lên sống mũi. – Sách có chép. Mùa nắng nóng, năm nào lúa xanh quá thì nó tới. Nó ăn lá lúa có linh khí. Ruộng thường nó không thèm.
– Bao giờ nó đi?
– Sách không chép.
Sáng hôm sau thì cả núi biết.
Trưởng lão Mông ra lệnh cho mọi đệ tử ngoại môn bỏ việc khác, lên tầng bảy bắt sâu. Nội môn được cử xuống trước, vì nội môn có người luyện hỏa. Kiều Vọng dẫn đầu. Hắn đứng trên bờ tầng bảy, rút thanh kiếm thép xanh, chém xuống một nhát. Một dải lửa đỏ như sợi chỉ than quét qua ngọn lúa, nhanh tới mức lá lúa chưa kịp cháy, chỉ có những con sâu bị quét trúng là co lại, đen đi.
Người đứng xem vỗ tay.
Kiều Vọng chém thêm một nhát nữa. Rồi một nhát nữa. Ba đệ tử nội môn khác cũng rút kiếm, chém theo. Cả tầng ruộng thứ bảy rực lên những dải đỏ ngang dọc. Mùi lá lúa xém bay khắp sườn núi.
Đến trưa, Cốc thấy có cái gì đó sai.
Cậu đứng dưới bờ, với cái vợt lưới và cái thùng gỗ đựng nước như mọi đệ tử ngoại môn khác, nhặt những con sâu sót bỏ vào thùng. Những con sâu đã cháy đen thì chết thật. Nhưng những con sâu ở ngay cạnh chỗ kiếm quét qua, những con không bị quét trúng, chúng không chạy đi. Chúng bò về phía chỗ lửa vừa đi qua. Chúng bò tới đó, dừng lại, và Cốc thấy cái màu đỏ trên lưng chúng sáng lên. Rực hơn. To hơn.
Cậu cúi xuống, nhặt một con, đặt lên lòng bàn tay.
Nó nóng. Nóng như hòn than. Và cái khí đỏ đang ngủ trong ngực cậu, mùa Hỏa, giữa trưa, động đậy, như con chó nghe tiếng chân người quen. Con sâu trên tay cậu cũng động. Nó quay đầu, bò về phía cổ tay cậu, về phía cái khí đỏ ấy, như con thiêu thân bò về phía ngọn đèn.
Cốc vội thả nó vào thùng nước. Nó chìm xuống, đỏ lịm đi, rồi đen.
– Đốt là cho nó ăn. – Cậu nói một mình.
Quá trưa, trên mỏm đá đường lên Đỉnh Gió, cậu ngồi phơi nắng như mọi ngày. Cậu không ngồi được lâu. Có một cái gì đó bò lên mu bàn chân cậu. Cậu nhìn xuống. Một con sâu lửa. Rồi một con nữa. Chúng đã bò ngược lên từ tầng ruộng thứ bảy, qua bờ cỏ, qua những bậc đá, một quãng dài gấp mấy trăm lần thân mình. Chúng tới đây, tới chỗ có một người đang ngồi hút Hỏa giữa trưa.
Cậu chạy lên đài.
– Sâu lửa ăn hỏa khí. – Cậu nói, chưa kịp thở. – Nó không ăn lá lúa. Nó ăn cái hỏa trong lá. Mùa Hỏa, lúa xanh quá, hỏa trong lá nhiều quá, nó mới tới. Nội môn đốt nó thì như đổ thêm dầu.
Bà Yên ngồi trên bậc cửa, cầm chén trà. Bà nghe xong, không ngạc nhiên.
– Thế mày định làm gì?
– Hỏa sinh Thổ. – Cốc nói. Cậu đã nghĩ tới câu ấy trên suốt chín trăm bậc. – Lửa cháy thành tro. Tro là con của lửa. Con thì hút mẹ. Nếu mình lấy tro, trộn với bùn tầng một, cái bùn có nhiều Thổ nhất, rồi rải lên gốc lúa, rải lên bờ, thì cái hỏa trong ruộng sẽ bị kéo xuống đất. Lá lúa nguội đi. Sâu không còn gì để ăn.
– Rồi sâu đi đâu?
– Nó đi tìm chỗ nóng hơn. – Cốc nói. – Mình cho nó một chỗ nóng hơn. Ở mép ruộng. Than hồng đặt trong nồi đất. Nó bò tới đấy thì mình hốt.
Bà Yên uống một ngụm trà.
– Ai nghe mày?
Cốc đứng im. Ai nghe một thằng tạp dịch mới lên ngoại môn được mười bảy ngày? Kiều Vọng thì chắc chắn không. Trưởng lão Mông thì cậu không dám tới.
– Bác Hiền. – Cậu nói. – Bác ấy coi ruộng. Bác ấy thương ruộng.
Bà Yên nhìn cậu qua miệng chén. Bà không nói gì cả.
Ông Bá Hiền nghe Cốc nói ở ngay bờ tầng bảy, lúc trời đã chạng vạng, lúc mấy dải lửa của nội môn vẫn còn quét qua quét lại trên ngọn lúa. Mặt ông bơ phờ, áo bào nâu lấm lem tro, hai mắt đỏ như người ba đêm không ngủ. Ông nghe một lúc thì nắm lấy hai vai cậu.
– Tro với bùn? Bùn tầng một?
– Dạ.
– Thế mà bác không nghĩ ra. – Ông nói, rồi ông quay lại, hét lên, giọng tròn và ấm của ông vỡ ra thành một tiếng hét thật sự. – Thôi! Thôi đốt! Kiều Vọng! Thu kiếm lại cho bác!
Kiều Vọng đứng trên bờ, kiếm còn trong tay. Hắn nhìn Ông Bá Hiền, rồi nhìn Cốc đứng bên cạnh ông. Hắn thu kiếm. Chậm.
Đêm ấy, cả dãy nhà Lúa không ai ngủ.
Bổng chỉ huy Bếp Lớn. Nó chẳng biết chỉ huy ai bao giờ, nhưng đêm ấy nó cứ đứng giữa bếp mà hét: tro, tro, đứa nào có tro mang ra đây, cạo hết đáy lò, cạo hết đáy nồi. Tro rơm, tro củi, tro trấu, đổ thành từng đống xám trên sân. Tạp dịch tầng một lội xuống chân bờ dãy nhà Lúa, xúc bùn đen bóng như mạch nha lên thúng, gánh lên. Ngoại môn trộn. Ông Bá Hiền đứng giữa sân, chỉ chỗ này, chỉ chỗ kia, lâu lâu lại tự cúi xuống trộn một thúng, tay áo xắn tới vai.
Gần nửa đêm, họ bắt đầu rải.
Người ta xếp hàng dọc theo từng khóm lúa tầng bảy, mỗi người một thúng hỗn hợp bùn tro, dùng tay bốc, rải sát gốc lúa, rải kín mặt bờ. Cốc đi ở đầu hàng, vừa rải vừa đặt tay lên mặt đất mỗi khi rải xong một khúc, để nghe. Hỏa trong ruộng chạm vào cái bùn ấy thì chùng xuống. Không tắt. Chỉ chùng xuống, như than bị phủ tro.
Mận đi cạnh cậu, rải nhanh như cấy. Nó ho, nhưng nó không dừng.
Ở mép ruộng, cứ hai mươi bước, Bổng cho người đặt một cái nồi đất đựng than hồng, nắp mở, đặt trên một hòn đá. Ánh than đỏ lập lòe trong đêm như những ngọn đèn nhỏ.
Rồi những chấm đỏ trên ngọn lúa bắt đầu bò.
Không phải bò lung tung. Chúng bò ra. Chậm, như những giọt nước chảy về chỗ trũng. Từ ngọn lúa xuống thân, từ thân xuống gốc, rồi chúng gặp cái bùn tro, và chúng quay đầu, bò dọc theo những luống lúa, ra phía mép ruộng, về phía những cái nồi than.
Đứng trên bờ cao nhìn xuống, cả tầng ruộng thứ bảy như có những dòng suối đỏ nhỏ xíu đang chảy ra bốn phía.
Không ai nói gì. Rồi có một đứa tạp dịch cười lên. Rồi cả bờ ruộng reo lên.
Họ hốt sâu tới gần sáng. Mỗi cái nồi than, tới canh tư, đã có hàng trăm con bám quanh miệng nồi, quanh hòn đá, đỏ rực. Người ta lấy vợt hốt chúng vào thùng nước. Đến sáng thì sâu trên ruộng chỉ còn lác đác, mấy con lạc đàn bám trên ngọn lá.
Đêm hôm sau làm lại một lần nữa. Đến sáng hai mươi bốn tháng Tư thì tầng bảy hết sâu.
Ruộng tầng bảy mất chừng một phần mười. Những khóm bị nội môn đốt nhiều nhất là những khóm mất trắng.
Ông Bá Hiền đứng trên bờ, nhìn tầng ruộng thứ bảy dưới nắng sớm, xanh lại, lá lúa lấm tấm bùn tro nhưng đã thẳng lên. Ông quay sang Cốc, ôm chầm lấy cậu, ôm chặt, mùi tro và mồ hôi xộc lên.
– Cháu cứu ruộng rồi. – Ông nói. – Cứu cả núi rồi. Bác biết ơn cháu.
Ông buông cậu ra, nhìn cậu, mắt ông đỏ, và Cốc thấy trong đôi mắt ấy một thứ gì đó rất thật, thật như nước mắt của ông ở ngôi mộ chú Ba Trấu.
Kiều Vọng không nói với cậu câu nào. Hắn đứng ở đầu bờ phía bên kia, nhìn những khóm lúa cháy trắng, những khóm hắn đã chém kiếm xuống nhiều nhất. Rồi hắn đi.
Ngày hai mươi lăm tháng Tư, trưởng lão Mông cho gọi Cốc.
Chấp Pháp đường vẫn như cũ. Tối, lạnh, sàn đá xanh, tấm bảng gỗ khắc luật. Cửa đóng. Chỉ có trưởng lão Mông, ngồi sau án thư.
– Hỏa sinh Thổ. – Ông nói ngay, không chào hỏi. – Ai dạy ngươi?
Cốc cân nhắc. Bà Yên dặn không được nói với ai. Không với thằng Mông.
– Cha con coi nước. – Cậu nói. – Ruộng làng cũng có sâu. Cha con hay lấy tro bếp rải gốc lúa.
Điều ấy không sai. Cha có làm thế, hồi Cốc còn nhỏ, với sâu cuốn lá.
Trưởng lão Mông nhìn cậu một lúc lâu.
– Ba tháng trước ngươi tầng không. Hai mươi mốt ngày trước ngươi tầng bốn, thắng đúng giờ Ngọ ngày Lập Hạ. Hai mươi ngày nay, trưa nào cũng có người thấy ngươi ngồi phơi nắng giữa trưa trên mỏm đá đường lên Đỉnh Gió. Ngươi trả lời ta một câu. – Ông ngừng lại. – Ngươi biết gì về dãy nhà Lúa?
Cốc đứng im. Ngoài kia, ở đâu đó sau vách, có tiếng nước nhỏ giọt đều đều.
Cậu nhớ tấm bảng điểm danh canh hai, đóng dấu đỏ của Chấp Pháp đường, ký tên Mông Thiết Lâm. Cậu nhớ câu bà Yên hỏi: ai bắt chúng mày phải nằm trên giường. Cậu cũng nhớ chú Ba Trấu kể về một người đàn ông đứng ở cửa dãy Ba từ tối tới sáng, không vào, không nói gì.
Hai cái ấy không ghép được vào nhau.
– Con ngủ ở đó ba tháng. – Cậu nói. – Ngủ ngon lắm ạ.
Trưởng lão Mông không nói gì thêm. Ông nhìn cậu thêm một lúc, rồi cúi xuống cuốn sổ trên án.
– Khi nào ngươi muốn nói, – ông nói, không ngẩng lên, – ngươi biết chỗ tìm ta.
Tối hôm ấy, Cốc về dãy nhà Lúa thăm Bổng. Bổng đang ngủ, ngáy đều, nằm trên cái chiếu đất. Cậu đi sang đầu bên kia tấm phên.
Mận ngồi trên giường số ba, chải tóc.
Cốc nhìn xuống cái giường. Mép chiếu cói hơi vênh lên. Bên dưới không có màu đất. Bên dưới là một lớp rơm mới, vàng, xốp, thơm mùi kho.
– Cái chiếu đâu?
Mận không ngẩng lên. Cái lược vẫn chải đều trên tóc nó.
– Rách. – Nó nói. – Tớ bỏ rồi.
– Rách chỗ nào?
– Thì rách. – Mận đặt cái lược xuống. Nó nhìn cậu, cười, cái răng khểnh lộ ra, nhưng mắt nó không cười. – Hôm rải bùn tro, tớ lấy nó ra lót thúng. Rách mép. Thôi, đừng đan cho tớ nữa. Tớ quen ngủ thế này rồi. Tớ không ho đâu.
Nó nói xong thì ho. Một tràng ngắn, khô, nó lấy tay áo che miệng.
— Hết chương 14 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe