Chương 10: Chiếu đất
Sáng mười sáu tháng Ba, Cốc ngồi dưới gốc chè, bẻ chồi non, quay mặt về hướng đông, và giọt xanh không tới.
Không phải không tới hẳn. Nó tới mỏng như sợi tơ, rồi đứt. Mấy giọt khác thì tới lộn xộn, chen nhau, đứa vàng đứa đỏ, và cái vũng khí dưới rốn cậu chao lên như mặt nước trong cái chậu bị ai đá vào chân. Cậu thấy buồn nôn. Cậu thấy chóng mặt. Cậu cảm thấy, rõ ràng như cảm thấy đất dưới mông mình, rằng có một cái gì đó đang xoay chiều.
– Bỏ cái chồi chè xuống. – Bà Yên nói từ sau lưng. – Hết mùa nó rồi.
Cốc bỏ chồi chè.
– Đứng dậy. Ra khỏi gốc cây. Ra chỗ đất trống kia. – Bà chỉ gậy về phía mép đài, chỗ không lát đá, chỉ có đất đỏ nện chặt, cỏ mọc lơ thơ. – Cởi dép. Ngồi xuống đất. Hai bàn tay úp xuống đất. Không cần quay mặt về đâu. Thổ ở giữa, nó không có hướng.
Cốc làm theo. Đất buổi sớm lạnh và ẩm. Cậu úp hai bàn tay xuống, ấn nhẹ, cảm thấy những hạt đất li ti dưới lòng tay.
– Khép cửa như cũ. Lưỡi chạm vòm miệng. Nhưng lần này đừng chờ nó rơi xuống từ trên đầu. Thổ không rơi. Thổ dâng lên.
Cậu chờ.
Lần này không phải một giọt mát chạm vào đỉnh đầu. Lần này là một thứ gì đó nặng, ấm, chậm, đi lên từ lòng bàn tay, qua cổ tay, qua cánh tay, như nước ngầm thấm lên qua lớp đất cát. Nó không trong như khí Mộc. Nó đục, dày, có cái mùi của đất ruộng sau khi cày. Nó đi vào ngực cậu, và cái vũng khí đang chao dưới rốn cậu chạm vào nó thì từ từ yên lại, như con quay đang lảo đảo được ai lấy tay đỡ.
– Mười tám ngày Thổ là cái bờ giữa hai mùa. – Bà Yên nói. – Bờ không mọc lúa, nhưng không có bờ thì nước tràn, ruộng nọ lẫn ruộng kia. Mười tám ngày này mày không lên được bao nhiêu. Nhưng cái gì mày đã có, nó giữ cho mày.
– Còn ban đêm thì sao ạ?
Bà Yên ngồi xuống bậc cửa, đặt cái gậy ngang đùi.
– Ban đêm thì mày cần một cái chiếu.
Cái chiếu ấy bà gọi là chiếu đất.
Bà giải thích cho cậu ngay sáng hôm ấy, ngắn gọn, như người ta dặn cách nấu một món canh. Rơm linh mễ của vụ trước còn chất đầy kho sau Bếp Lớn, để đun và lót chuồng. Rơm ấy đã mọc lên từ ruộng tầng một, trong từng sợi còn vương lại khí của ruộng. Đất sét ở chân bờ tầng một cũng vậy. Lấy rơm, chọn sợi dài, đan chéo hai lớp. Lấy đất sét hòa nước khe thành một thứ hồ sệt sệt, nhúng chiếu vào, phơi trong râm cho se lại, không để khô nứt. Rồi bà sẽ vẽ lên mép chiếu một đường.
– Trận uống khí người, đưa xuống ruộng. – Bà nói. – Người nằm trên cái chiếu toàn hơi ruộng, thì trận tưởng chỗ ấy là ruộng. Nó không uống ruộng. Ruộng là chỗ nó đổ vào, không phải chỗ nó múc ra.
– Như cái thùng nước đã đầy thì không ai múc nước đổ vào nó nữa ạ?
Bà Yên nhìn cậu, lần đầu tiên gần như cười.
– Gần như thế.
Cốc làm cái chiếu ấy mất ba ngày.
Tối mười sáu, cậu xuống kho rơm sau Bếp Lớn, chọn từng sợi rơm dài, vàng óng, không mục, bó thành một bó to. Bổng giữ cửa kho cho cậu, không hỏi gì, chỉ nói rơm này là rơm để đun nồi xương, lấy ít thôi. Tối mười bảy, cậu ngồi ở hiên dãy Hai, dưới ngọn đèn dầu chung, đan. Ở dãy nhà Lúa, tạp dịch ngồi đan rổ, đan nong, đan chiếu là chuyện thường. Không ai để ý. Chỉ có chú Ba Trấu ngồi cạnh, ho từng tràng, nhìn tay cậu đan, rồi chỉ cho cậu cách lồng mép chiếu cho chắc kiểu người miền núi, gập rơm hai lần rồi mới luồn.
Sáng mười tám, cậu lấy đất sét ở chân bờ tầng một, chỗ bờ đá ngay dưới dãy nhà Lúa. Đất ở đó dẻo như mạch nha, đen bóng. Cậu mang lên đài một thùng đất, một thùng nước khe, và cái chiếu cuộn tròn trên vai.
Bà Yên ngồi xổm bên cái chiếu đã nhúng hồ đất, phơi dưới tán chè cho se. Bà lấy ngón tay trỏ chấm vào thùng đất sét, rồi vẽ lên mép chiếu, dọc bốn cạnh, một đường. Đường ấy không thẳng. Nó lượn như con đường mòn trên đồi, có chỗ gãy khúc, có chỗ thắt lại, có chỗ vòng ngược về. Bà vẽ một mạch, không nhấc tay, không ngẩng lên, như đã vẽ đường ấy cả trăm lần.
Cốc nhìn đường vẽ ấy, và có một cái gì đó lướt qua đầu cậu, như con cá vụt qua chỗ nước đục. Cậu không bắt kịp nó.
– Xong. – Bà Yên nói, đứng dậy, chùi ngón tay vào vạt áo. – Mai mang xuống. Trải dưới chiếu thường, đừng để ai thấy mép.
Đêm mười chín tháng Ba, Cốc nằm trên chiếu đất.
Cái ấm dưới lưng không tới. Cậu nằm trên tấm phản gỗ lim, lót một lớp chiếu rơm dày phả mùi đất ruộng, và cậu chỉ thấy cái mát ẩm của đất sét, như nằm trên bờ ruộng lúc chiều hè. Cậu không bị kéo xuống. Mí mắt cậu nặng vì mệt, không phải vì cái thứ dịu dàng kia. Cậu ngủ một giấc như hồi ở nhà, như hồi cha còn sống.
Sáng hai mươi, cậu ngồi dậy. Cái vũng khí dưới rốn cậu vẫn ở đó. Không vơi một ngấn nào.
Cậu ngồi im trên mép giường, cầm chặt mép chiếu, lâu tới mức Bổng tỉnh dậy, dụi mắt, nhìn cậu.
– Mày làm sao thế? Mày khóc à?
– Không. Bụi trấu.
Mười tám ngày Thổ trôi đi.
Mỗi sáng, cậu leo lên đài, ngồi trên đất đỏ ở mép đài, úp tay xuống. Mỗi trưa, ở ruộng tầng một, cậu ngồi trên bờ đất ăn cơm, tay vẫn úp xuống đất. Mỗi đêm, cậu nằm trên chiếu đất. Khí vàng dâng lên từng chút, không nhanh, nhưng không mất đi. Cái vũng dưới rốn cậu không còn chao nữa. Nó nằm đó, dày, nặng, ấm, như một cái ao có bờ đất chắc.
Ngày hai mươi hai, cậu bắt đầu nghe Mận ho.
Cậu đã nghe Mận ho từ ngày đầu lên núi. Nhưng bây giờ, đêm nào cũng nằm thức được tới khuya mà không bị kéo chìm xuống, cậu mới nghe rõ nó. Mận ho từ đầu bên kia tấm phên, khô, dài, có đêm ho liền nửa canh giờ không dứt. Ho xong thì im, im rất lâu, rồi lại ho. Có đêm cậu nghe nó trở dậy, đi ra hiên, ngồi đó tới gần sáng, như cái đêm nó canh cửa cho cậu.
Sáng hai mươi ba, cậu hỏi bà Yên.
– Sư phụ vẽ cho con thêm một cái chiếu nữa được không?
Bà Yên đang rót trà. Tay bà dừng lại.
– Cho ai?
– Cho con. Phòng khi cái này rách.
Bà Yên đặt ấm trà xuống. Bà nhìn cậu. Cậu nhìn lại, cố không chớp mắt.
– Mày nghe tao nói đây. – Bà nói, giọng đều. – Một cái chiếu, trận hụt một đứa. Ruộng không biết. Hai cái, ruộng cũng chưa biết. Mười cái, hai mươi cái, thì lúa tầng một bắt đầu nhạt màu. Người coi ruộng sẽ biết. Người ta sẽ đi tìm xem vì sao. Rồi người ta tìm ra mày. Rồi người ta tìm ra tao. Rồi chẳng ai còn chiếu nữa, mà mày thì xuống núi.
– Con chỉ xin một cái.
– Cho mày.
– Cho con.
Bà Yên nhìn cậu lâu thêm một chút. Rồi bà thở dài, một hơi dài qua mũi, như ấm nước sắp sôi.
– Đi đan đi. – Bà nói. – Đan nhỏ hơn cái trước. Cái trước dài quá, thò ra khỏi mép phản.
Cái chiếu thứ hai Cốc đan nhỏ hơn, vừa với một cái phản con gái. Bà Yên vẽ đường đất lên mép, vẫn một mạch, không nhấc tay, không hỏi gì thêm. Tối hai mươi lăm, cậu cuộn nó trong một cái bao tải, mang sang đầu bên kia tấm phên.
Mận đang ngồi trên giường số ba, khâu lại cái quai nón mới.
– Gì đấy?
– Chiếu. Trải dưới chiếu của cậu. Đừng để ai thấy mép.
Mận nhìn cái bao tải. Rồi nhìn cậu.
– Cậu nói là biết chắc rồi thì nói. – Nó nói, rất khẽ.
Cốc ngồi xuống cạnh nó. Ở đầu kia tấm phên, Bổng đang thò đầu nhìn sang, cũng im.
– Dưới sàn ba dãy nhà có một thứ. – Cốc nói. – Một cái trận. Đêm người ta ngủ say thì nó hút khí. Hút từng chút. Đưa xuống ruộng. Vì thế ai cũng dừng ở tầng ba. Vì thế ai cũng ho. Nằm trên cái chiếu này thì nó không hút được.
Mận không nói gì. Tay nó vẫn cầm cái kim, sợi chỉ thõng xuống.
– Đừng nói với ai. – Cốc nói. – Ai cũng không được. Nói ra là người ta biết, là cái chiếu này cũng mất.
– Ai làm cái trận ấy?
– Tớ không biết.
– Cậu lại...
– Lần này thì tớ không biết thật.
Mận nhìn xuống cái bao tải trong lòng mình. Nó gật đầu, chậm.
Bổng ở đầu kia tấm phên lên tiếng, giọng thì thào mà vẫn to:
– Còn tao?
– Mày ngủ ở bếp nhiều hơn ở đây. – Cốc nói. – Cái sau là của mày. Tao hứa.
Mận trải cái chiếu đất dưới chiếu cói của mình ngay đêm ấy. Đêm hai mươi lăm, nó vẫn ho. Đêm hai mươi sáu, nó ho ít hơn. Đêm hai mươi bảy, Cốc thức tới canh tư và không nghe thấy tiếng ho nào từ đầu bên kia tấm phên.
Sáng hai mươi bảy tháng Ba, trên Đỉnh Gió, bà Yên đặt chiếc lá chè khô lên tay Cốc. Lá dựng lên. Lá nhấc lên khỏi lòng bàn tay một tấc. Rồi nó xoay. Chậm. Đều. Một vòng. Hai vòng. Ba vòng. Như chiếc lá của chú Ba Trấu, của Mận ở Truyền Công đường.
– Tầng ba. – Bà Yên nói. – Ở giữa mùa Thổ. Thằng Đường mà thấy thì nó nhảy xuống vực.
– Sư phụ bảo mười tám ngày Thổ không lên được bao nhiêu.
– Thổ không cho mày lên. – Bà nói. – Cái chiếu trả lại cho mày những gì cái trận đã lấy. Mười ngày tháng Ba mày mất, giờ nó về. Cộng với cái mày có sẵn thì vừa chạm tầng ba. Đừng tưởng mày giỏi.
Cậu chạy xuống chín trăm bậc mà không thấy mỏi. Cậu muốn nói với Mận. Cậu muốn nói với Bổng. Cậu chạy qua sân, qua giếng, tới dãy nhà Lúa lúc tạp dịch vừa ra ruộng, cửa dãy Hai còn mở.
Ông Bá Hiền đang ở trong dãy Hai.
Ông đứng ở đầu bên kia tấm phên, chỗ giường con gái. Một tay ông xách cái đèn lồng chưa thắp. Tay kia ông vén mép chiếu cói trên giường số ba lên, để lộ một góc chiếu rơm màu đất bên dưới, cái góc có một đường lượn bằng đất sét đã khô.
Ông xoa xoa ngón tay cái lên đường đất ấy.
Rồi ông ngẩng lên, thấy Cốc đứng ở cửa. Ông cười. Cái nụ cười hiền hậu, tròn trịa, làm hai má ông xệ xuống.
– Chiếu mới hả cháu? – Ông nói. – Đẹp đấy.
— Hết chương 10 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe