Chương 13: Sân ga lúc chín giờ bốn mươi
Mẹ về chiều thứ Bảy, mang theo hai con gà đã làm sẵn, một bó hoa ly, một túi bánh cốm, đủ đồ cho cái giỗ thứ mười sáu của ông ngoại vào thứ Hai. Mẹ không nhắc gì đến cuộc điện thoại tối thứ Năm. Mẹ nấu cơm, rửa bát, lau bàn thờ, hỏi bà tay còn đau không, hỏi Thao áo cô dâu xong chưa. Mẹ đi qua hiên ba lần, lần nào cũng không nhìn về phía quầy kính.
Mười giờ đêm, bà ngủ. Mẹ bê ấm chè lên sân thượng. Mẹ không gọi Thao. Nhưng mẹ để cửa sân thượng mở, và mẹ mang lên hai cái chén.
Sân thượng nhà bà Vóc là một khoảng bằng hai cái chiếu, cạnh gác ba. Có cái bể nước xây, mấy chậu hoa giấy bà trồng đã mọc tràn ra lan can, và một cái ghế băng gỗ ông ngoại đóng. Từ đây nhìn thấy mái ngói của cả dãy phố Hàng Chỉ, thấy cái tháp nước cũ, thấy quầng sáng của chợ Rồng, và nếu đêm đủ im, nghe được tiếng còi tàu ở ga.
Thao lên, ngồi xuống đầu kia ghế băng. Mẹ rót chè. Hai mẹ con uống, không ai nói gì một lúc lâu.
Rồi mẹ kể.
Mẹ quen chú ấy năm mẹ hai mươi tuổi. Thật ra là quen từ bé, con ông Hàm ngồi hiên, mẹ đi học về là thấy. Nhưng năm hai mươi tuổi thì khác. Mùa hè năm chín sáu, mẹ từ Hà Nội về nghỉ hè, lục ngăn kéo thấy cái đồng hồ cũ của ông ngoại, hỏng từ lâu, mẹ mang ra hiên hỏi còn sửa được không. Chú ấy mở ra xem mười phút, rồi bảo mẹ: cái máy này tốt, chỉ có cái dây cót mệt. Mẹ hỏi dây cót mệt là thế nào. Chú ấy bảo, như người làm việc nhiều quá, sáng nào cũng phải lên dây mà không ai hỏi han. Ba hôm sau chú ấy đưa lại, thay cả dây da mới, bảo đã xin phép ông rồi, từ giờ nó là của mẹ.
Mẹ cười, con ạ. Mẹ chưa từng thấy ai nói về cái đồng hồ như nói về người.
Từ hôm ấy, cuối tuần nào mẹ cũng về. Về là ngồi bậc hiên. Chú ấy sửa đồng hồ, mẹ đọc sách. Có hôm mẹ đọc to cho chú ấy nghe, chú ấy vừa nghe vừa lắp máy, không bao giờ lắp sai. Chú ấy kể Sài Gòn. Chú ấy chưa vào Sài Gòn lần nào, nhưng chú ấy kể như người đã sống ở đấy mười năm. Ở đấy có những tiệm đồng hồ to bằng cả cái nhà này, có những người thợ được trả lương bằng đô la. Có những cái máy người ta làm bằng tay ở bên Thuỵ Sĩ mà cả Nam Định không ai mở ra được. Chú ấy muốn vào đấy. Chú ấy bảo, ở đây cả đời ngồi hiên nhà người ta, vào đấy thì có một cái cửa của mình.
Bà biết. Cả phố biết. Bà không cấm, con ạ. Bà chỉ nói một câu, nói đúng một lần, ở bàn cắt, trong lúc đang cắt một cái áo: con gái nhà này không lấy chồng ngồi hiên. Rồi bà không nói nữa. Bà không cần nói nữa. Bà mua cho mẹ cái áo khoác mới, bà gọi điện xin cho mẹ một chỗ làm ở ngân hàng ngoài này, bà kể chuyện con nhà nọ nhà kia lấy chồng xa rồi khổ. Bà chưa bao giờ nói thêm một chữ nào về chú ấy. Mà như thế còn khó chịu hơn bị cấm.
Tháng Sáu năm chín tám, mẹ tốt nghiệp. Tháng Bảy, chú ấy bảo: mình đi.
Mẹ hỏi đi đâu. Chú ấy bảo vào Nam. Có một người quen ông Hàm ở trong ấy, một ông chú làm nghề lụa, hứa giới thiệu chú vào làm ở một tiệm đồng hồ lớn. Chú ấy bảo: mình đi chuyến tàu đêm thứ Bảy, mười lăm tháng Tám. Tàu qua ga Nam Định chín giờ bốn mươi. Anh mua hai vé rồi. Anh chờ em ở sân ga. Không cần em mang gì, mang cái đồng hồ thôi.
Mẹ gật đầu.
Mẹ xếp một cái túi du lịch, giấu dưới gầm giường. Mẹ không nói với ai. Mẹ tưởng mẹ không nói với ai. Sáng thứ Bảy hôm ấy, ông ngoại con đi ngang qua phòng mẹ, đứng ở cửa một lúc, rồi đi vào, đặt lên bàn học của mẹ một cái phong bì. Ông không nói gì nhiều. Ông chỉ bảo: đi đâu thì cũng ăn cho đủ. Rồi ông ra.
Đến giờ mẹ vẫn không biết ông biết từ bao giờ.
Trưa hôm ấy mẹ ra hiên. Chú ấy không ngồi quầy, chú về nhà sửa soạn. Chỉ có ông Hàm ngồi đó, cúi xuống một cái đồng hồ quả quýt của ai, kính lúp trên mắt. Mẹ đứng ở bậc hiên, giả vờ nhìn ra phố. Ông không ngẩng lên. Ông chỉ nói, như nói với cái đồng hồ trong tay: tàu đêm qua Ninh Bình gió lắm, cháu nhớ mang cái áo khoác. Rồi ông lại cúi xuống làm.
Mẹ đứng đó, mặt nóng ran, không trả lời được câu nào. Cả cái phố này, con ạ, hoá ra chỉ có mẹ tưởng mẹ đang giấu.
Mẹ nhớ cái nắng hôm ấy. Nắng tháng Tám, trắng loá trên mặt kính tủ của ông Hàm, chói đến mức mẹ không nhìn thấy những cái đồng hồ treo bên trong. Mẹ nhớ cả mùi nhựa đường chảy ở góc phố, mùi chè đỗ đen của bà bán rong đi qua. Hai mươi tám năm rồi mà mẹ vẫn nhớ đúng cái mùi ấy.
Bốn giờ chiều, bà ngất.
Bà đang cắt vải ở bàn cắt, cái bàn ấy, con biết đấy. Mẹ ở trên gác nghe một tiếng động lớn, chạy xuống thì thấy bà nằm dưới sàn cạnh chân bàn, mặt xám như tro, cái kéo còn nắm trong tay. Ông chạy đi gọi y sĩ phường. Y sĩ đo huyết áp, hai trăm. Người ta khiêng bà lên giường, cho bà uống thuốc, bảo phải có người ngồi cạnh cả đêm, nếu bà nôn hay nói lắp thì phải đưa đi viện ngay.
Mẹ ngồi cạnh bà.
Ông bảo để ông ngồi. Mẹ bảo không. Mẹ không biết vì sao mẹ bảo không. Có lẽ vì bà nắm tay mẹ. Bà nằm đó, mắt nhắm, mặt xám, nhưng tay bà nắm lấy cổ tay mẹ, đúng chỗ cái đồng hồ, nắm chặt đến mức cái mặt đồng hồ hằn vào da mẹ một vết tròn.
Tám giờ. Chín giờ. Mẹ nhìn cái đồng hồ trên cổ tay mình, nhìn qua những ngón tay bà. Chín giờ hai mươi. Chín giờ ba mươi. Mẹ nghĩ đến chú ấy đứng ở sân ga, hai cái vé trong túi áo, nhìn ra cổng.
Chín giờ bốn mươi, mẹ nghe tiếng còi tàu.
Từ cái phòng ấy, từ cái giường ấy, nghe rõ lắm con ạ. Một tiếng còi dài. Rồi tiếng bánh sắt chạy qua đường ray, xa dần, xa dần. Mẹ ngồi im. Tay bà vẫn nắm cổ tay mẹ. Mẹ không khóc. Mẹ chỉ ngồi im, nghe cho đến khi không còn nghe thấy gì nữa.
Gần sáng mẹ ngủ gục bên mép giường.
Mẹ tỉnh dậy, bà đã buông tay mẹ ra từ lúc nào. Bà ngủ, thở đều, má đã hồng lại. Mẹ nhìn đồng hồ. Sáu giờ kém mười lăm.
Mẹ chạy ra ga.
Mẹ không nhớ mẹ chạy bằng đường nào. Mẹ chỉ nhớ mẹ đi chân đất, mẹ chạy qua chợ Rồng lúc các bà bán rau đang dọn hàng, có người gọi theo mẹ. Mẹ đến ga thì sân ga trống. Chỉ có một ông soát vé đang quét lá. Mẹ hỏi ông ấy có thấy một người con trai gầy, xách túi, đêm qua đứng chờ ở đây không. Ông ấy bảo có. Đứng chờ đến khuya, tàu đêm đến rồi đi, cậu ấy không lên. Rồi sáng nay cậu ấy quay lại, lên chuyến tàu sớm năm giờ bốn mươi. Đi một mình.
Mẹ đứng ở sân ga. Mẹ nhìn cái đồng hồ. Sáu giờ mười.
Mẹ tháo nó ra ở đấy, ngay ở sân ga. Mẹ cất vào túi quần. Về nhà mẹ bỏ vào ngăn kéo bàn học. Mẹ không lên dây nó nữa. Nó đứng ở sáu giờ mười, chắc đến bây giờ vẫn thế, trong cái ngăn kéo ở phòng mẹ dưới kia.
Mùa xuân năm sau mẹ lấy bố con.
Mẹ đợi thư. Mẹ đợi suốt mùa thu năm ấy. Không có lá thư nào. Không một chữ. Ông Hàm thì không bao giờ nhắc đến con trai ông trước mặt mẹ, mẹ cũng không hỏi. Mẹ nghĩ: một đêm. Ông ta chỉ không đợi được có một đêm. Mẹ ở lại vì mẹ mẹ ngất, ông ta đi vì ông ta đã mua vé. Thế thì thôi.
– Mẹ không trách bà. – Mẹ nói, lần đầu tiên trong cả câu chuyện nhìn thẳng vào Thao. – Bà ngất thật, con ạ. Huyết áp hai trăm. Mẹ không trách bà. Mẹ trách ông ta.
Mẹ cầm chén chè lên. Chè đã nguội. Mẹ uống một ngụm, đặt xuống, rồi mẹ khóc.
Thao chưa từng thấy mẹ khóc. Không phải ngày bố mẹ ly hôn, không phải ngày đám tang ông ngoại, không phải lúc nào. Mẹ khóc không ra tiếng. Mẹ ngồi thẳng, hai tay đặt trên đùi, nước mắt chảy xuống, mẹ không lau. Như ông Hàm. Như thể người nhà này, khi đã khóc, thì không ai được phép làm méo khuôn mặt mình.
Thao nhích lại gần. Cô không ôm mẹ. Mẹ cô không phải người để ôm. Cô chỉ ngồi sát vào, vai chạm vai, như ngày bé cô ngồi cạnh mẹ trên chuyến xe khách đi Hải Phòng thăm bố.
Họ ngồi như thế rất lâu. Dưới phố, ai đó tắt đèn. Tiếng còi tàu không vang lên. Đêm nay không có chuyến nào qua ga lúc ấy.
Gần mười hai giờ, mẹ xuống ngủ. Thao ở lại sân thượng, cầm hai cái chén rỗng, rồi cũng xuống. Cô đi qua cửa phòng mẹ, phòng cũ của mẹ hồi con gái, cửa đóng. Cô đứng trước cánh cửa ấy một lúc, nghĩ đến cái ngăn kéo bàn học bên trong, cái đồng hồ đứng ở sáu giờ mười.
Rồi cô xuống tầng một.
Cửa ngách mở hé. Ngoài hiên, đèn kẹp ở quầy kính vẫn sáng. Thước ngồi trên ghế đẩu, không làm gì, hai tay đặt trên cái gối nâu hồng. Anh ngẩng lên khi cô bước ra.
– Anh thấy đèn sân thượng sáng. – anh nói. – Anh chờ.
Thao ngồi xuống bậc hiên. Cô kể cho anh nghe. Không đủ, không hết, chỉ những thứ chính: sân ga, chín giờ bốn mươi, tiếng còi tàu, bàn tay bà nắm cổ tay mẹ, chuyến tàu sớm năm giờ bốn mươi, cái đồng hồ đứng ở sáu giờ mười.
Thước nghe hết. Anh không ngắt lời. Khi cô kể xong, anh ngồi im một lúc rất lâu, nhìn ra cái cột đèn bên kia phố.
– Ba anh có lần say. – anh nói. – Chỉ một lần. Đám giỗ đầu của mẹ anh, khách về hết, ba ngồi một mình uống rượu. Anh ngồi cạnh. Ba nói một câu, nói như nói với cái ly. Anh nhớ nguyên văn, vì ba anh chưa bao giờ nói câu nào như thế.
– Chú ấy nói gì?
Thước quay lại nhìn cô.
– Có một người con gái ở Nam Định không ra ga.
— Hết chương 13 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe