Chương 10: Một lời nói dối về khách
Thao quay lại. Bà Vóc đứng ở bậc cửa tiệm, tay lành cầm cái cốc sứ có quai đã mẻ, khói nước chè bốc lên trước mặt bà thành một sợi mỏng. Bà mặc cái áo cánh nâu, tóc đã búi, cái tay bó bột đeo trong khăn. Bà đứng đó bao lâu rồi, Thao không biết.
– Chuyện khách ạ. – Thao nói.
Câu trả lời ra nhanh đến mức cô nghe thấy chính mình nói trước khi nghĩ.
– Khách nào?
– Khách của anh Thước. – Cô không nhìn Thước. Cô cảm thấy anh đứng im như cái cột bên cạnh. – Một bà khách mang đồng hồ của người yêu cũ đến sửa. Bà ấy dặn đừng để chồng bà ấy biết. Chồng bà ấy hay ghen.
Bà Vóc nhìn cô. Cái nhìn ấy Thao biết từ bé: cái nhìn bà dùng khi khách nói số đo vòng eo của mình nhỏ hơn số đo thật. Bà không cãi khách bao giờ. Bà chỉ nhìn, rồi cắt rộng ra hai phân.
– Người yêu cũ. – bà nhắc lại.
– Dạ.
– Bà ấy bỏ chồng à?
– Không ạ. Chỉ là… bà ấy muốn cái đồng hồ chạy lại.
Bà Vóc đưa cốc chè lên miệng, uống một ngụm. Mắt bà lướt qua Thao, qua Thước, lên tấm ván gỗ sau tủ kính, lên hàng đinh trên cùng. Mắt bà dừng ở đó lâu hơn Thao muốn, rồi rời đi.
– Khách của quầy thì để quầy lo. – bà nói. – Mày vào ăn sáng. Hôm nay mày phải ráp xong áo cô dâu.
Bà quay vào. Lúc bà quay lưng, Thao thấy cái cốc sứ trong tay bà nghiêng đi một chút, nước chè sánh ra, chảy một vệt xuống cổ tay. Bà không lau. Bà đi vào trong như không biết.
Thao đứng ở hiên thêm một lúc. Cô quay sang Thước. Anh nhìn cô, không nói gì. Cô đã biết anh đủ lâu để hiểu cái im lặng ấy không phải trách. Nó giống một câu hỏi.
– Tôi biết. – cô nói nhỏ. – Tôi biết tôi vừa nói dối bà.
– Tôi có nói gì đâu.
– Anh không nói, nhưng anh nghĩ.
Thước kéo ghế đẩu ra, ngồi xuống.
– Tôi nghĩ cô nói dối dở. – anh nói. – Bà ấy muốn cái đồng hồ chạy lại. Ai bỏ chồng mà nói vậy.
Thao bật cười, rồi thấy mắt cay. Cô quay mặt ra phố.
Trưa hôm ấy, khi bà ngủ, Thao và Thước ngồi ở hiên nói chuyện, nói nhỏ, chụm đầu trên mặt tủ kính như hai người chơi cờ.
Họ thoả thuận được ba điều. Thứ nhất, chưa nói gì với bà. Bà bảy mươi sáu tuổi, tay gãy chưa liền, huyết áp cao, và đã để cái áo cưới dưới đáy hòm năm mươi hai năm. Nếu nói ra mà chỉ có một vết vạch trên nắp thép và một chuyện ma của bà Cả Nhung, thì không khác gì đẩy bà ngã thêm một lần. Thứ hai, chưa nói gì với mẹ Thao. Mẹ đang muốn bán nhà, mà một chuyện như thế này vào tay mẹ sẽ thành một con số trong bảng tính. Thứ ba, tìm. Tìm cho ra người đã nhận chiếc đồng hồ tận tay vào tháng Mười một năm bảy mươi sáu. Nếu người ấy còn sống, thì quyết định tiếp. Nếu người ấy đã mất, thì như ông Hàm nói, trả cho người người ta thương.
– Tìm ở đâu? – Thao hỏi. – Ông anh không nói. Tấm bảng ghi là đã mất. Bà Cả Nhung thì chỉ có chuyện ma.
– Quê ông ấy. – Thước nói. – Làng bên Thái Bình. Nếu còn sống thì quê phải biết.
– Làng nào bên Thái Bình? Bà tôi không nói.
– Thì mình hỏi người khác. Ông chủ tịch hội hưu trí có sổ. Sổ công nhân ngày xưa có ghi quê quán.
Thao gật. Rồi cô nhìn chín cái thẻ tên ghim trên chín xấp lụa trong tiệm, nhìn cuốn lịch treo tường.
– Nhưng phải sau ngày mười tám. – cô nói. – Trước ngày mười tám tôi không đi đâu được.
– Tôi đi.
– Anh không đi một mình.
Thước nhìn cô. Thao cũng không biết tại sao cô nói câu ấy chắc như thế. Cô chỉ biết đây là chuyện của bà cô, và cô không muốn ai khác mở cánh cửa ấy ra trước mình, kể cả anh.
– Dạ. – Thước nói. – Sau ngày mười tám.
Chiều thứ Ba, Thao ra chợ Rồng mua chỉ. Cô cần chỉ lụa màu nâu hồng cho áo bà Ổn và chỉ trắng ngà loại mảnh nhất cho áo cô dâu, thứ chỉ chỉ có một hàng ở góc tầng hai chợ bán. Cô đi bộ, về muộn vì đứng xem một ông bán chim cảnh dạy con khướu hót.
Lúc cô về đến đầu phố, trời đã nhá nhem. Đèn đường chưa bật. Cô ngẩng lên nhìn nhà mình từ xa, như thói quen hồi đi học về.
Ở tầng hai, cửa sổ phòng bà mở. Tấm rèm vải hoa, cái rèm hoa cúc vàng trên nền xanh đã bạc mà bà treo từ thời Thao còn bé, được vén sang một bên. Bóng bà đứng sau khung cửa, im lặng, nhìn xuống. Không nhìn ra đầu phố. Nhìn thẳng xuống hiên, xuống quầy kính, nơi Thước đang ngồi cúi đầu dưới cái đèn kẹp.
Thao giơ tay vẫy.
Tấm rèm buông xuống. Cửa sổ vẫn mở, nhưng rèm đã khép, và cái bóng sau rèm đã đi mất.
Thao đứng ở đầu phố, túi chỉ trong tay, một lúc lâu. Rồi đèn đường bật lên một loạt, và cô đi về.
Tối thứ Tư, anh Duy gọi video.
Thao đang ngồi ở bàn cắt, ráp cái tay áo cô dâu. Cô dựng điện thoại vào hộp phấn, bấm nhận, vẫn tiếp tục khâu. Màn hình hiện lên một người đàn ông ba mươi mấy tuổi, tóc dài buộc túm sau gáy, đeo kính gọng tròn. Anh ngồi trong một căn phòng bừa bộn giấy tờ, phía sau là một tấm bảng trắng vẽ chi chít mũi tên.
– Em là Thao phải không? – Anh Duy cười. – Chị Lan Chi cho anh số. Anh xin lỗi gọi muộn. Anh vừa đọc lại cảnh hai lần thứ mười một, đầu óc như cái nồi cháo.
– Dạ, em chào anh.
– Em đang khâu à?
– Dạ, áo cưới. Em đang làm đơn cho bà em.
– Cho anh xem với.
Thao cầm điện thoại lên, xoay ra cái tay áo trắng ngà. Anh Duy nghiêng người lại sát màn hình, nhìn rất lâu.
– Đẹp. – anh nói. – Cái đường ráp chéo ấy là gì?
– Tay raglan. Kiểu cũ.
– Kiểu những năm ba mươi có không?
– Không anh. Những năm ba mươi là tay liền, cổ đứng, thân rộng. Raglan là sau này.
Họ nói chuyện bốn mươi phút. Anh Duy hỏi về áo dài những năm ba mươi, về thợ dệt, về chuyện ngày ấy đàn bà làng dệt mặc gì khi ngồi khung cửi, mặc gì khi ra chợ, mặc gì khi đi lễ. Thao kể chuyện bà Cả Nhung, chuyện cái khăn thắt nút tai thỏ, chuyện mùi hồ sợi như mùi bánh đa nướng mà chua. Cô kể cái cảnh mở màn cô vẽ dưới trăng ở làng nhuộm, lụa phơi kín sân khấu, gió quạt từ hai bên cánh gà, khán giả thấy gió trước khi thấy người.
Anh Duy im một lúc. Rồi anh vỗ tay xuống bàn, cười to đến mức màn hình rung.
– Em ơi, cái đấy anh muốn. Cái đấy anh muốn từ năm ngoái mà không ai vẽ ra cho anh được.
Thao cười theo. Cô không nhớ lần cuối cô cười to như thế trong tiệm là khi nào. Anh Duy kể chuyện hồi anh dựng vở đầu tiên, phải mượn rèm cửa nhà mẹ anh làm phông, mẹ anh đến xem, nhận ra rèm nhà mình, đứng dậy giữa buổi diễn đòi lại. Thao cười đến mức phải đặt kim xuống.
Ngoài hiên, Thước ngồi một mình dưới ngọn đèn kẹp. Cửa ngách mở. Tiếng cười của Thao vọng ra.
Lúc cô cúp máy, đã gần mười một giờ. Cô ra hiên đóng cửa xếp. Thước đang cất đồ nghề.
– Ai vậy? – anh hỏi. Không ngẩng lên.
– Anh Duy. Đạo diễn vở "Gió lụa".
– Dạ.
– Anh ấy thích cái cảnh lụa phơi.
– Dạ. Cảnh đó đẹp mà.
Anh đóng tủ kính, khoá, nhét chìa vào túi áo. Anh làm mọi thứ đúng như mọi tối. Chỉ có điều anh không nhìn cô, và cô nhận ra điều đó, và cô nhận ra mình đang nhận ra điều đó, rồi cô thấy bực mình vì đã nhận ra.
– Ngủ ngon. – cô nói.
– Dạ. Cô cũng vậy.
Thứ Năm, Thao ráp xong cái áo của bà Ổn. Cô là phẳng, mắc lên ma nơ canh, kéo ra giữa tiệm dưới ngọn đèn trắng. Lụa nâu hồng như vỏ củ ấu, cổ cao ba phân đứng thẳng, cái chiết nhỏ ở đầu vai nằm im như một nếp gấp tự nhiên của vải.
Bà Vóc đứng dậy khỏi ghế mây, đi một vòng quanh cái ma nơ canh. Bà đưa tay lành lên sờ chân cổ, lật mép cổ ra xem đường may bên trong, kéo nhẹ tà áo xem nó rủ thế nào. Bà không nói gì một lúc lâu.
– Đường lược mày lược từ cổ xuống nách. – bà nói.
– Dạ.
– Ai dạy?
– Cháu tự nghĩ ra. Lúc bốn giờ sáng.
Bà gật. Bà buông tà áo ra.
– Mẹ tao cũng lược thế. – bà nói. – Tao thì lược ngược. Cả đời tao lược ngược, mẹ tao mắng mãi không được.
Bà quay về ghế mây. Ngồi xuống rồi, bà mới hỏi, giọng bình thường như hỏi giá chỉ:
– Cái bà khách mang đồng hồ người yêu cũ ấy, bà ấy đến lấy chưa?
Thao đang gỡ cái ghim cuối cùng trên vai áo. Cái ghim đâm vào đầu ngón tay cô.
– Dạ chưa ạ.
– Ừ. – bà nói. – Chắc bà ấy còn nghĩ.
Thứ Sáu, hai tháng Mười, có một ông khách đến quầy lúc mười giờ sáng.
Ông khách chừng sáu mươi lăm tuổi, áo sơ mi kẻ ô, đi xe đạp, mang theo một chiếc đồng hồ đeo tay vỏ vàng đựng trong cái hộp nhung đỏ. Ông bảo đồng hồ của bố ông để lại, bố ông được tặng hồi về hưu, ông giữ bốn mươi năm, giờ nó chạy lúc nhanh lúc chậm. Ông không gửi. Ông bảo ông ngồi đây chờ, sửa xong ông mang về luôn, ông không yên tâm để nó ở chỗ khác qua đêm.
Thước gật đầu, kéo cái ghế nhựa ra mời ông ngồi.
Thao đang ở trong tiệm, đứng trước tấm gương đặt chéo, ghim gấu áo phù dâu. Cô thấy qua gương: Thước mở nắp đáy, nhìn bộ máy rất lâu, nói gì đó với ông khách. Ông khách gật. Thước đeo kính lúp lên, cầm cái nhíp nhỏ nhất.
Anh tháo bánh lắc ra. Cái bánh lắc, Thao biết từ hồi bé xem ông Hàm làm, là trái tim của cái đồng hồ cơ. Nó là một cái vành tròn nhỏ bằng cái cúc áo sơ mi, có sợi dây tóc cuộn bên trong mảnh hơn sợi tóc thật. Ông Hàm gọi nó là con lắc, bảo cả cái máy chỉ là để nuôi nó.
Đầu nhíp của Thước kẹp lấy cái bánh lắc, nhấc lên khỏi bộ máy. Ông khách nghiêng người lại xem, mặt sát mặt kính.
Rồi đầu nhíp rung.
Thao thấy nó qua gương, chỉ một cái rung rất nhỏ, như mặt nước bị một con chuồn chuồn chạm. Nhưng cái bánh lắc tuột khỏi đầu nhíp. Nó rơi xuống mặt kính, nảy lên một lần, lấp lánh dưới ánh đèn như một hạt sương. Rồi nó lăn ra mép tủ, rơi xuống nền gạch, và biến mất vào cái khe giữa hai viên gạch đã nứt của hiên tiệm may.
Ông khách đứng bật dậy, cái ghế nhựa đổ ra sau.
– Cậu làm rơi máy của tôi!
— Hết chương 10 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe