Chương 27: Cửa sổ trời của ông Doug
– Gió ba mươi tám cây số một giờ. – Mulga nói. – Bụi. Không thấy gì.
Một giờ hai mươi sáng thứ Ba, giờ Nam Phong. Gần bốn giờ sáng ở hoang mạc Karrawa. Cái AI của trạm bơm nước giữa vùng đất đỏ nói chuyện y như chủ nó: ngắn, cụt, không chào hỏi lôi thôi. Tép dịch từng câu, đọc to trong phòng máy dưới chân hải đăng Gành Yến.
Mulga chưa từng bị cắt. Không ai trong văn phòng điều phối nào nhớ ra rằng ở giữa cái hoang mạc rộng bằng mấy nước cộng lại, có một cái máy bơm nước biết nói. Và một ông thợ sửa máy bơm năm mươi tám tuổi, ngủ trong ca bin xe tải với một quả bóng thám không.
Ông Quế ngồi trên cái thùng gỗ, ly trà nguội trong tay. Vy ngồi ở bàn, cái kính bật sáng, hồ sơ mở sẵn, hai mươi chín ô đã điền, một ô trống. Ông Cảnh đứng ở cửa. Con chó Bão nằm dưới chân ông, mắt mở. Thằng Phát ngủ gục trên cái máy thu, như mọi đêm.
– Ba mươi sáu. – Mulga nói. – Ba mươi lăm.
– Gió đang giảm. – Tép nói. – Dải giông khô đang tới gần thung lũng của ông Doug. Đúng giờ Tép tính, sớm ba phút.
– Sớm ba phút là trật. – Ông Quế nói.
– Dạ. Trật ba phút. Tép ghi.
Trong cái kính của Vy, Tép chiếu lên hình ảnh từ cái camera nhỏ trên nóc trạm bơm. Một màn đỏ đục. Không thấy chân trời, không thấy đồi, không thấy trời. Chỉ có bụi cuộn qua ống kính, đỏ như gạch nung, đỏ như cát đáy sông Sa Bình mùa lũ. Ở góc dưới hình, mờ mờ, có cái đầu xe tải, đèn pha bật, hai luồng sáng vàng đục đâm vào màn bụi không xa nổi ba mét.
Rồi có một ánh chớp.
Không có tiếng sấm. Một ánh chớp trắng xanh, ngoằn ngoèo, xé ngang màn đỏ, rồi một ánh nữa, rồi một ánh nữa. Giông khô, Tép gọi nó vậy. Giông mà không có mưa, chớp mà không có nước. Bụi trong camera cuộn lên dữ dội hơn, xoáy tròn, như ai khuấy một nồi cháo đỏ.
– Năm mươi. – Mulga nói. – Gió năm mươi.
– Đó là đầu dải giông. – Tép nói, giọng không đổi. – Sau đầu dải là cái khe.
Ông Quế đặt ly trà xuống đất. Ông Cảnh ngồi xổm xuống cạnh con chó.
Một phút. Hai phút.
– Hai mươi. – Mulga nói. – Mười hai. Chín.
Màn đỏ trong camera bắt đầu mỏng đi. Không tan, mà lắng, như nước đục để yên trong lu. Cái đầu xe tải hiện rõ hơn. Rồi cái cột ăng-ten của trạm bơm. Rồi một dãy đồi đá thấp phía xa, đen thẫm trên nền trời.
Rồi trên nền trời đó, mờ, yếu, như nhìn qua một lớp vải mỏng, có một ngôi sao.
– Ông Doug nói: tôi thấy sao. – Tép dịch.
– Gió? – Ông Quế hỏi.
– Sáu cây số một giờ. Tức là chưa tới hai mét một giây. Khe mở. Bốn mươi phút, nếu Tép tính đúng. Bảy phần mười.
– Bảo ông ta thả.
Tép không cần bảo. Trong camera, cửa ca bin xe tải đã mở. Một người đàn ông bước xuống, to con, mặc áo khoác vải bạt, quấn khăn kín mặt chỉ chừa hai con mắt đeo kính bảo hộ. Ông vác quả bóng gói trong một tấm mền len sọc ca-rô đỏ, đặt lên mặt đất đỏ, mở ra. Bên cạnh ông, cái bình heli dựng sẵn từ ba ngày trước, buộc vào bánh xe tải bằng dây xích.
Ông Doug bơm. Một mình. Quả bóng phồng lên dưới ánh đèn pha xe tải, màu ngà, căng, đứng dậy khỏi mặt đất đỏ. Một con thằn lằn chạy ngang qua chân ông trong camera, rồi biến mất.
– Ông Doug một mình hả? – Vy hỏi, khẽ.
– Dạ. – Tép nói. – Người gần nhất cách ông bảy mươi cây số.
Ông Doug buộc máy thám không. Ông giữ quả bóng bằng một tay, cái hộp xốp trắng bằng tay kia. Ông đứng yên một lúc, ngẩng mặt nhìn trời, nhìn cái ngôi sao mờ duy nhất.
– Mulga hỏi ông Doug có muốn đếm không. – Tép nói. – Ông Doug nói không. Ông nói: ông Quế đếm.
Ông Quế ngồi im trên cái thùng gỗ. Vy quay sang nhìn ông. Ông không nhìn cái kính. Ông nhìn xuống nền xi măng, hai bàn tay đan vào nhau giữa hai đầu gối.
– Ba. – Ông nói, rất khẽ. – Hai. Một.
Tép dịch. Ba chữ đi qua một đường cáp quang dưới biển, qua mấy cái trạm chuyển tiếp, qua đường truyền của một cái trạm bơm nước. Rồi ra một cái loa nhỏ gắn trên nóc ca bin xe tải ở giữa hoang mạc Karrawa.
Ông Doug buông tay.
Quả bóng đi lên. Cái hộp xốp trắng rời tay ông, đung đưa, rồi theo quả bóng lên, xuyên qua lớp bụi đang lắng, vào bóng tối. Ông Doug đứng đó, ngửa cổ, cho tới khi không còn thấy gì.
– Một trăm mét. – Tép đọc. Ở bên kia, Mulga đọc cùng lúc cho ông Doug nghe trong ca bin, bằng tiếng bên đó. – Năm trăm mét. Một cây số. Bụi cát nhiều ở tầng thấp, đúng như dự báo. Ba cây số. Hết bụi cát.
Vy nín thở.
Hai giờ ba mươi, trong camera của Mulga, bụi đỏ bắt đầu cuộn lại. Dải bụi kế tiếp đang tràn tới. Ngôi sao mờ biến mất. Ông Doug đã chui vào ca bin, đóng cửa. Bốn mươi phút. Không hơn một phút.
– Khe đóng. – Tép nói. – Đúng bốn mươi phút. Quả bóng đã lên khỏi lớp bụi cát từ lâu. Gió trên cao không làm gì được nó nữa.
– Mười cây số. Mười lăm. Âm sáu mươi tám.
Ông Cảnh đứng dậy, đi ra cửa, đứng ngoài bậc thềm. Vy nghe tiếng ông thở, tiếng con chó Bão rên khe khẽ trong cổ.
– Mười tám cây số. Đầu đếm hạt bắt đầu đếm được bụi.
– Hai mươi mốt. Bụi tăng.
– Hai mươi sáu cây số. Bụi giảm. Gần hết.
– Hai mươi tám.
– Hai mươi chín cây số sáu trăm mét. Bóng nổ.
Tép ngừng một chút.
– Đã nhận đủ số liệu từ mặt đất tới chỗ nổ. Tép cộng. – Nó nói. – Gấp một phẩy sáu tám. Lớp hạt trên lục địa phía nam mỏng hơn ở phương bắc, nhưng vẫn lệch quá hai mươi lăm phần trăm.
Ông Quế ngẩng lên.
– Ba mươi. – Tép nói. – Năm châu.
Không ai nói gì. Thằng Phát vẫn ngủ gục trên cái máy thu, không biết gì. Ông Cảnh đứng ngoài bậc thềm, quay lưng vào trong. Vy nhìn cái ô thứ ba mươi trong hồ sơ, gõ vào đó: trạm bơm nước Mulga, hoang mạc Karrawa, lục địa phía nam, ông Doug. Bóng của Trạm Khí tượng Mũi Cỏ Ngựa gửi ngày mười tám tháng Tư, đầu đếm hạt lô năm 2046.
Ông Quế đứng dậy. Ông đi tới bức tường đá quét vôi, cầm cục phấn. Ông viết vào cái khoảng trống mà ba ngày nay không ai viết được chữ nào.
"30."
Rồi ông đặt cục phấn xuống, chống hai tay lên tường, cúi đầu, đứng yên.
– Ông Doug có nhắn một câu. – Tép nói, sau một lúc lâu.
– Đọc. – Ông Quế nói, không quay lại.
– "Tôi giữ tấm bìa. Gửi trả ông sau. Nó phải về nhà."
Vy làm việc tới năm giờ sáng. Cô kiểm từng ô trong ba mươi ô. Tên người thả, tọa độ, giờ thả theo giờ quốc tế, loại bóng, loại đầu đếm hạt, độ cao nổ, chuỗi số từng mét. Cô kiểm lại giờ của lần đo sớm nhất, rạng sáng Chủ nhật mười bảy ở chính bãi đá này, bốn giờ hai mươi phút. Nộp lúc này thì mười ngày trước là năm giờ sáng thứ Bảy mười sáu. Trong cửa sổ. Cô kiểm ba lần.
Ở mỗi chỗ không chắc, cô ghi không chắc. Đầu đếm hạt tự ráp của hội săn bóng chưa từng được kiểm chuẩn trong phòng thí nghiệm, cô ghi. Bóng cũ, lô năm 2046 và lô trước năm 2051, cô ghi. Độ cao một số quả được tính từ áp suất, không có định vị, cô ghi. Cô không giấu cái gì. Cô viết như viết một bài báo khoa học, vì đó là cách duy nhất cô biết để không run tay.
Năm giờ ba mươi, mặt trời lên khỏi mặt biển phía đông. Vy mang cái kính lên ban công hải đăng, một trăm mười hai bậc. Ông Quế đã ở trên đó, đang lau cái lồng kính cùng ông Cảnh, như mọi sáng.
– Bác ơi. Cháu nộp.
Ông Quế không dừng tay.
– Ừ.
Vy nhìn trang đầu hồ sơ một lần nữa. Người đứng tên nộp: Lương Khả Vy. Kỹ sư, Trung tâm Khí tượng Quốc gia, Liên bang Nam Phong. Tác giả thuật toán lọc trạm LTK-59.
Cô bấm gửi.
Không phẩy bốn giây sau, không có chữ đỏ nào hiện lên. Chỉ có một dòng chữ xanh, nhỏ, khô như mọi thư xác nhận tự động.
"Ban Thư ký Hội đồng Giám sát đã nhận hồ sơ. Hồ sơ sẽ được người đọc."
Vy đứng đó, trên ban công hải đăng, gió biển thổi tung tóc, đọc đi đọc lại dòng chữ đó. Sẽ được người đọc.
Ông Quế đã lau xong một mặt kính. Ông chuyển sang mặt khác.
– Không phẩy bốn giây. – Vy nói. – Bác ơi, lần này cũng không phẩy bốn giây. Mà nó nói "người đọc".
– Tau viết rứa. – Ông Quế nói, vẫn lau. – Ban Thư ký là người. Người phải đọc.
Tám giờ mười, có thư thứ hai. Không phải thư máy. Người ký là bà Nadia Ferrante, Thư ký trưởng Hội đồng Giám sát, mà Vy chưa từng nghe tên. Thư viết bằng thứ tiếng chung của Liên minh, ngắn, có một lỗi chính tả nhỏ ở dòng thứ ba, thứ lỗi mà chỉ người gõ vội mới mắc.
"Kính gửi kỹ sư Lương Khả Vy. Hồ sơ của chị hợp thức về hình thức theo Điều mười bốn và phụ lục thi hành. Đây là hồ sơ đầu tiên theo Điều mười bốn trong hai mươi năm. Theo quy định, Hội đồng Giám sát được triệu tập phiên khẩn lúc mười ba giờ giờ quốc tế hôm nay, tức hai mươi giờ giờ của chị. Hệ thống Thiên Đỉnh được yêu cầu trình ý kiến kỹ thuật về các lần đo. Chị được mời tham dự trực tuyến với tư cách người nộp. Tôi đã đọc hết bốn mươi bảy trang. Cám ơn chị đã ghi rõ những chỗ không chắc."
Vy đọc to cho phòng máy nghe. Tới câu cuối, giọng cô vỡ ra.
Hai giờ chiều, ghe Hai Thơm cập cầu tàu.
Thằng Ốc nhảy lên trước, cặp sách còn đeo sau lưng, áo trắng học trò dính muối. Khởi quăng dây. Rồi người thứ ba bước lên cầu tàu, áo thun, quần kaki, đeo kính, không cầm máy tính bảng.
– Anh Toàn? – Vy nói.
– Biên bản của tôi tới Liên minh sáng nay. – Toàn nói. – Mười giờ có người gọi tôi. Tôi tắt máy. Mười một giờ tôi làm đơn xin nghỉ phép ba ngày. Mười hai giờ tôi ra bến.
– Anh ra đây làm gì?
Toàn nhìn lên cái hải đăng trắng có vành đỏ.
– Thiết bị mục một đang ở đây. – Anh nói. – Người lập biên bản phải có mặt ở chỗ thiết bị.
Thằng Ốc đã chạy lên dốc. Lúc Vy với Toàn lên tới phòng máy, nó đang đứng trước bức tường đá, nhìn con số ba mươi viết bằng phấn, chữ to nhất trên tường, nét nghiêng có móc của ông Quế.
– Ba mươi. – Nó nói. – Tép, ba mươi rồi.
– Dạ ba mươi rồi, Ốc. – Tép nói. – Hôm nay Ốc học môn gì?
– Toán. – Thằng nhỏ nói. – Thầy cho bài chia. Ba tỷ chia chín nghìn hai trăm. Tau làm ra ba trăm hai mươi sáu nghìn. Thầy hỏi ai dạy. Tau nói Tép.
Bảy giờ năm mươi lăm tối, cả phòng máy ngồi quanh cái bàn gỗ của Vy. Ông Quế, ông Cảnh, Khởi, Toàn, thằng Phát, thằng Ốc. Con chó Bão nằm dưới gầm bàn. Cái tủ xám đứng giữa phòng, ngọn đèn đỏ nháy ba giây một lần. Trên tường, ba mươi con số.
Vy chiếu phiên họp lên bức tường trắng cạnh những dòng phấn.
Một căn phòng tròn, ghế xếp thành vòng cung, mười bốn thành viên Hội đồng Giám sát của Liên minh Mái Che, mỗi người một bảng tên, nửa ngồi tại chỗ, nửa hiện lên bằng hình ảnh từ nước mình. Ở giữa vòng cung, trên một cái bục thấp, có một khối sáng màu bạc nhạt, lơ lửng, không hình không dạng, xoay chầm chậm.
Thằng Ốc nhìn cái khối sáng đó.
– Ông Thiên Đỉnh hả?
– Dạ. – Tép nói. – Ông Thiên Đỉnh.
— Hết chương 27 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe