Chương 9: Con hạc đứng một chân
Ông Bảy nhìn hai cái thẻ ngọc rất lâu.
Trời sắp sáng. Người áo xám bị trói vào cái cột gỗ giữa lò mổ, dưới cái móc sắt lớn nhất, đầu gục xuống ngực, vẫn chưa tỉnh. Bèo ngồi trên đống bao muối, một bàn tay quấn vải trắng giơ lên trước mặt như giơ một chiến lợi phẩm, miệng vẫn còn lẩm bẩm chửi. Trác đứng trước cái thớt, nơi hai cái thẻ ngọc nằm cạnh nhau, một cái nguyên, một nửa.
Ông Bảy không cầm chúng lên. Ông chỉ cúi xuống nhìn, hai tay chống lên mép thớt.
– Hạc Độc Lập, – cuối cùng ông nói.
– Là gì?
– Con hạc đứng một chân. – Ông thẳng lưng lên. – Đứng canh. Không ngủ. Nhắm một mắt, mở một mắt. – Ông lấy cái điếu cày dựng ở cột, nhưng không nhồi thuốc, chỉ cầm trong tay. – Thái Nhạc Kiếm Tông có bốn đường. Kiếm đường dạy kiếm. Đan đường luyện thuốc. Trận đường giữ trận hộ sơn. Hình đường xét tội, phạt người. Mỗi đường một cái dấu. Dấu của Hình đường là con hạc. Thẻ ngoài khắc hạc đứng hai chân, đệ tử Hình đường đeo ở thắt lưng, ai nhìn cũng thấy. Thẻ trong khắc hạc đứng một chân, giấu trong lớp lót, chỉ người làm việc kín mới mang.
Trác nhìn ông già.
– Việc kín.
– Bắt người không để ai biết. Xét người không cần ai làm chứng. Dọn dẹp.
Trác cảm thấy cái nền đá dưới chân mình nghiêng đi. Không phải nghiêng thật. Nghiêng như khi người ta đứng trên một chiếc thuyền mà không biết là mình đang đứng trên thuyền.
Thái Nhạc.
Tông môn đứng đầu chính đạo. Tông môn đã triệu mười một tông tới Thành Đỏ để trả thù cho Cô Tùng. Tông môn có một chân truyền áo trắng vừa mời hắn uống trà, vừa làm chứng gỡ tội cho hắn, vừa nói cửa Thái Nhạc luôn mở cho người Cô Tùng. Tông môn mà sư phụ hắn từng ở, rồi bỏ đi, không bao giờ nhắc tới.
Học ở chỗ lạnh hơn ở đây.
Bảy năm. Bảy năm hắn mang con hạc này trong áo và gọi nó là con chim đỏ của Huyết Ảnh. Bảy năm hắn đi tìm những người cài lông chim nhuộm đỏ trên nón. Hắn đã chém đứt gân tay một thằng bán dưa.
– Sao ông biết? – Hắn nghe giọng mình như vọng ra từ chỗ khác.
Ông Bảy nhìn cái điếu cày trong tay.
– Tao ở Thái Nhạc gần ba mươi năm. Học kiếm ở ngoại môn, rồi dạy kiếm ở ngoại môn.
Trong góc nhà, Bèo ngừng lẩm bẩm.
– Cái núi ông học kiếm, – Trác nói. – Cái núi có con ông, mười năm chưa về ăn Tết.
– Ừ.
– Ông biết từ lúc nào?
– Từ lúc thấy cái vết chém trên tay mày, tao đã nghĩ. Kiểu chém đó tao thấy rồi. – Ông Bảy đặt cái điếu cày xuống. – Nghĩ thôi. Tao không có thẻ.
– Sao ông không nói với cháu?
– Nói mà không có chứng, mày tin tao hay tin thằng áo trắng mời mày uống trà? – Ông nhìn Trác. – Bảy năm mày tin cái thẻ ngọc, không tin ai. Tao mà bảo mày cái thẻ đó của Thái Nhạc, mày rút kiếm ra chém tao trước.
Trác không cãi được.
Ở cái cột giữa lò, người áo xám cựa quậy. Hắn ngẩng đầu lên, chớp mắt, nhìn quanh, nhìn thấy dây trói, nhìn thấy cái móc sắt trên đầu mình, nhìn thấy hai cái thẻ ngọc trên thớt. Mặt hắn không đổi.
Trác đi tới trước mặt hắn.
– Ai sai mày?
Người áo xám nhìn hắn. Không trả lời.
– Hạt châu là gì?
Không trả lời.
– Người đeo nhẫn đồng ba vòng là ai? Tiêu sư huynh là ai?
Người áo xám nhìn hắn lâu hơn một chút. Rồi lần đầu tiên từ lúc tỉnh dậy, hắn mở miệng. Giọng hắn vẫn đều, phẳng, như đọc danh mục hàng.
– Lẽ ra mày phải chết từ bảy năm trước.
Rồi hắn ngậm miệng lại, và từ đó tới lúc người ta đưa hắn đi, hắn không nói thêm một chữ nào.
Giờ Thìn, đội trưởng Lành tới. Thằng nhỏ học việc mười bốn tuổi đã chạy đi báo từ lúc trời vừa rạng. Lành dẫn theo bốn người lính, nhìn người áo xám bị trói dưới móc sắt, nhìn bàn tay quấn vải của Bèo, nhìn hai cái thẻ ngọc, nghe Trác kể. Ông ta nghe không ngắt lời câu nào. Nghe xong, ông ta thở ra một hơi dài.
– Theo luật, – ông ta nói, – hễ bắt được tu sĩ có dính tới án, tôi phải báo cho người của Chính Đạo Minh đang có mặt trong thành. Mà người của Chính Đạo Minh đang có mặt trong thành thì chỉ có một.
– Đừng, – Trác nói.
– Tôi báo rồi, cậu Lạc. – Lành nhìn hắn, mặt mệt mỏi như mọi ngày, nhưng không né. – Tôi báo trước khi tới đây. Đó là luật. Tôi giữ luật thì luật mới giữ tôi được.
Mẫn Khiêm tới khi mặt trời vừa lên khỏi mái nhà kho bên kia kênh.
Hắn đi bộ vào sân lò mổ, áo trắng, kiếm vỏ trắng, theo sau là hai đệ tử Thái Nhạc mặc áo xanh nhạt. Hắn nhìn người áo xám dưới móc sắt. Hắn không nhận ra. Trác nhìn mặt hắn và biết hắn không nhận ra. Rồi Lành chỉ cho hắn hai cái thẻ ngọc trên thớt.
Mẫn Khiêm cầm cái thẻ nguyên lên. Hắn lật nó lại, nhìn mặt sau, nơi có một dấu triện nhỏ khắc chìm mà Trác chưa từng để ý. Mặt hắn trắng ra từng chút một, như tuyết phủ dần lên một mặt hồ.
– Thẻ trong Hình đường, – hắn nói, rất khẽ. – Thật.
– Anh biết người này không?
– Không. – Mẫn Khiêm đặt cái thẻ xuống. Hắn quay sang Trác, và Trác thấy hai bàn tay hắn đang nắm chặt. – Ta không biết người này, Lạc đạo hữu. Ta thề trên Tuyết Mạch.
– Hắn giết lão Kỵ. Hắn kề kiếm vào cổ con bé. Hắn mang thẻ của tông anh.
– Ta biết.
– Đêm Cô Tùng cháy, có một người đánh rơi nửa cái thẻ này xuống giếng, ngay cạnh vai tôi. – Trác chỉ vào cái nửa thẻ mòn nhẵn. – Thái Nhạc đã đi trả thù cho Cô Tùng. Thái Nhạc trả thù ai?
Mẫn Khiêm không trả lời ngay. Hắn nhìn hai cái thẻ, rồi nhìn ra kênh, rồi nhìn lại Trác. Khi hắn nói, giọng hắn đã bình lại, nhưng là cái bình của người đang cố đặt từng chữ xuống cho đúng chỗ.
– Hình đường có bốn trăm người. Có thể có kẻ tự ý. Có thể thẻ bị đánh cắp. Có thể có những việc ta không biết. – Hắn hít vào. – Nhưng ta không biết thì không có nghĩa là ta được phép không tìm. Theo Kiếm Luật, đệ tử một tông bị cáo phạm tội thì phải giải về tông ấy, do Hình đường xét, có người của Chính Đạo Minh dự.
– Giải về cho Hình đường xét Hình đường.
– Ta biết nghe nó thế nào. – Mẫn Khiêm không né. – Nhưng nếu ta không đưa hắn đi, ba ngày nữa Hội đồng Chín Cầu sẽ phải thả hắn ra, vì Hạc Kiều không có quyền giữ một tu sĩ có tông môn. Đội trưởng Úc biết điều đó.
Lành gật đầu, không vui vẻ gì.
Trác đứng im. Hắn muốn nói: không. Hắn muốn rút Hàn Tùng ra, đứng chắn giữa người áo xám và hai đệ tử áo xanh. Kiếm nguyện trong người hắn sôi lên, nó muốn thế. Nó muốn máu, và người áo xám dưới cái móc sắt kia là thứ gần nhất với máu mà nó đã đánh hơi được trong bảy năm.
Hắn nghĩ tới tờ giấy bản không một vết hằn.
– Kiếm Hội tháng Tám, – hắn nói. – Mười một tông có mặt. Anh đưa hắn ra trước mười một tông, xét công khai. Không phải trong nhà Hình đường.
Mẫn Khiêm nhìn hắn một lúc. Rồi hắn rút Tuyết Mạch ra khỏi vỏ một tấc, đặt ngón cái lên lưỡi kiếm, ấn tới khi máu rỉ ra.
– Ta thề.
Bèo, ở trên đống bao muối, khịt mũi.
– Thề trên kiếm ai mà chẳng thề được.
Mẫn Khiêm không nhìn con bé. Trước khi đi, hắn hỏi Trác cái chuông. Trác đưa cho hắn xem cái chuông câm, gõ cho hắn nghe tiếng "cạch" đục ngầu. Hắn không nói cho Mẫn Khiêm biết mình đã nghe được gì. Không nói về cái giếng. Không nói về hạt châu. Hắn chỉ nói một câu.
– Trong chuông có tiếng một người nói: "Phụng mệnh Hình đường."
Mẫn Khiêm đứng im rất lâu sau câu ấy. Rồi hắn ra hiệu cho hai đệ tử áo xanh cởi trói người áo xám khỏi cột, khóa tay hắn bằng một sợi xích bạc, dẫn đi. Người áo xám đi qua trước mặt Trác, không nhìn hắn.
Chiều hôm đó, ông Bảy gọi Trác ra bến.
– Lão Kỵ chết vì muốn chạy tới chỗ bà Khói, – ông nói. – Một người Huyết Ảnh còn sống mà lão già sợ chết cỡ đó dám tìm tới, thì người đó biết vì sao Huyết Ảnh chết.
– Cháu biết.
– Mày còn bao nhiêu linh thạch?
– Hai mươi bốn viên.
– Vừa đủ hai vé. – Ông Bảy nhìn sang Bèo, đang ngồi trên bậc bến thả chân xuống nước. – Nó đi theo mày à?
– Nó nói nó đi tìm anh nó.
Ông Bảy gật đầu. Ông thò tay vào túi tạp dề, lấy ra một vật, dúi vào tay Trác. Con dao lóc cán nứt, lưỡi cùn, mũi mẻ một miếng. Con dao hắn đã dùng để lóc cái bắp trâu sừng đá.
– Mang theo. Lúc nào mày quên thì lóc cái gì đó.
Sáng mười bảy, đội trưởng Lành tới lò mổ sớm hơn mọi khi. Ông đứng ở cửa, không bước vào.
– Người áo xám chết rồi, – ông nói. – Đêm qua, trên thuyền bay của cậu Mẫn, đậu ở bãi đá Đông Môn. Cậu Mẫn với hai đệ tử canh hắn cả đêm, không ai vào, không ai ra. Gần sáng họ thấy hắn nằm nghiêng, miệng đen như mực. – Ông ngừng một chút. – Cậu Mẫn cho thuyền bay về Thái Nhạc lúc rạng sáng. Cậu ta nhờ tôi đưa cái này.
Một mẩu giấy gấp đôi. Chữ viết nghiêng, nét đẹp, như người ta viết chữ đẹp.
"Ta không giết hắn. Ta sẽ tự tìm ra. – Mẫn Khiêm."
Bèo đọc qua vai Trác, rồi khịt mũi.
– Ổng giết chứ ai.
Trác không trả lời. Hắn không biết. Hắn nhớ cái nhìn của Mẫn Khiêm khi lật mặt sau cái thẻ ngọc, cái mặt trắng dần như tuyết phủ. Người ta có thể giả vờ nhiều thứ. Giả vờ được cái đó thì khó.
Ông Bảy ngồi dưới mái hiên, nghe hết, không nói gì. Chỉ khi Lành đã đi, ông mới lẩm bẩm, như nói với cái điếu cày.
– Miệng đen như mực thì không phải thuốc độc người ngoài bỏ vào.
Sáng hai mươi tháng Ba, chiếc thuyền bay đi Thành Đỏ rời bãi đá Đông Môn.
Nó là một chiếc thuyền gỗ dài, buồm vải dầu, hai bên mạn gắn những tấm ván khắc trận phù nâng thuyền lên khỏi mặt đất. Khoang hạng bét chật như khoang chở lợn, ghế gỗ, cửa sổ nhỏ bằng bàn tay. Trác ngồi sát cửa sổ, thanh kiếm trần dựng giữa hai đầu gối. Bèo ngồi cạnh, ôm cái túi vải đựng ba mươi mốt viên linh thạch của nó.
Lúc đổi vé ở cổng bãi đá, Trác đã đếm đúng hai mươi bốn viên lên mặt quầy. Túi hắn bây giờ rỗng không.
– Ông đúng là đồ khùng, – Bèo nói khi thấy hắn lộn túi ra. – Đi qua sa mạc mà không còn một hột.
– Tôi… – Trác dừng lại. Rồi hắn nói lại. – Anh có em mà.
Con bé quay sang nhìn hắn. Nhìn rất lâu. Rồi nó quay mặt đi, nhìn ra cửa sổ.
– Hai ngón tay bị cắn, – nó nói, không quay lại. – Tính anh năm viên.
Thuyền bay rung lên, rồi nâng dần khỏi mặt đất. Bãi đá Đông Môn thấp xuống dưới cửa sổ. Người đưa tiễn đứng thành những chấm nhỏ trên nền đá xám.
Trác thấy ông Bảy. Ông già đứng ở rìa bãi, to như cái cối xay lúa, tạp dề da trâu, đầu trọc bóng lên dưới nắng sớm. Ông không vẫy tay. Ông chỉ đứng, ngửa mặt nhìn lên.
Và Trác thấy, rất rõ, dù chiếc thuyền đã lên cao, rằng ông không nhìn vào cửa sổ chỗ hắn ngồi. Ông nhìn vào cái tay nải buộc trên giá hành lý ở đuôi thuyền, cái tay nải có cái vỏ kiếm gỗ tùng khắc dở ló ra một đầu cháy đen.
— Hết chương 9 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe