Chương 10: Bà già hút thuốc ở Thành Đỏ
Trác uống cạn cái bầu nước thứ hai trước khi chiếc thuyền bay chạm hẳn xuống bãi đáp.
Môi hắn nứt. Không phải nứt vì khô, mà nứt như ruộng nứt nẻ, từng đường nhỏ rỉ máu. Hai bên thái dương giật thình thình. Gió nóng thổi qua cửa sổ khoang hạng bét mang theo mùi đá nung và mùi bụi, và mỗi hơi thở của hắn như hít vào một nắm cát.
Bèo nhìn hắn, cầm cái bầu nước của nó, lắc lắc, còn hơn nửa.
– Anh như con cá mắc cạn, – nó nói. – Mới có ba ngày.
Hắn không biết vì sao. Ở Cô Tùng mùa hè cũng nóng, hồi lang thang qua các châu phía nam hắn cũng gặp những mùa nắng tới mức gà không dám ra sân. Nhưng chưa có cái nắng nào làm hắn khát như thế này. Như có ai đó đang rút nước trong người hắn ra bằng một cái ống hút.
Thành Đỏ nằm trên một cái gò đá đỏ ở rìa sa mạc, như một hòn than lớn bị ai bỏ quên. Đá ở đây đỏ thật, đỏ như gạch non, xây tường đỏ, lát đường đỏ, mái nhà phủ đất đỏ. Người dân quấn khăn trùm kín đầu, chỉ hở hai mắt, da mặt sạm như vỏ quả bàng khô.
Trác đã tới đây một lần. Ba năm trước.
Hắn đi qua cái chợ giữa thành và biết từng góc phố. Chợ dựng trên nền một tòa thành cũ, tường bao còn những vệt cháy đen chạy dọc như lưỡi lửa liếm lên. Ngọn tháp canh giữa thành đã đổ, chỉ còn cái nền đá vuông, người ta căng vải lên đó làm chỗ bán nước. Một bát nước giếng hai đồng. Nước có vị chát của đá.
Ba năm trước hắn không để ý những vệt cháy ấy. Ba năm trước hắn chỉ tìm những cái lông chim đỏ.
Hắn đi qua góc chợ phía đông, nơi có mấy sạp dưa vàng xếp thành đống tròn như những ụ rơm nhỏ. Sạp ở góc vẫn còn đó. Người bán bây giờ là một bà già, không phải thằng thanh niên. Trác nhìn đi chỗ khác, bước nhanh hơn. Bèo phải chạy theo.
Bãi thuyền cát nằm ngoài cổng tây. Gió ở đó mạnh, thổi cát bạc từ sa mạc vào thành từng vệt dài như rắn bò. Hơn hai mươi chiếc thuyền cát đậu thành hàng: thân dài như thuyền thúng ghép lại, đáy gắn hai thanh trượt bằng xương thú mài bóng, giữa cắm một cây cột buồm. Có chiếc buồm vải trắng, có chiếc buồm vá chằng vá đụp. Người ta đang chất hàng lên: bao muối, súc vải, chum dầu, những thùng gỗ đóng đinh kín.
Hỏi ba người thì cả ba chỉ về cùng một chỗ.
Bà Khói đang đứng cạnh chiếc thuyền cát lớn nhất bãi, cãi nhau với một gã lái buôn về số bao gạo. Bà nhỏ người, gầy, lưng hơi còng, mặc áo vải nâu bạc, quần ống túm buộc dây ở cổ chân. Tóc bà trắng toát, búi gọn sau gáy, cài một cái que tre. Da mặt bà đen bóng như da thuộc, nhăn nhiều tới mức mắt bà như lúc nào cũng nheo lại vì nắng. Trong tay bà cầm một cái tẩu trúc dài bằng cánh tay, đầu tẩu bằng đồng đã đen, khói thuốc lào bay ra thành sợi.
– Bốn mươi bao, – bà nói với gã lái buôn. – Bốn mươi hai bao là thuyền lún. Thuyền lún là chết. Anh muốn chết thì tự kéo hai bao kia qua sa mạc.
Gã lái buôn chửi thề một câu, rồi phẩy tay cho người khiêng hai bao gạo xuống.
Bà Khói quay lại, nhìn thấy Trác và Bèo. Mắt bà dừng ở thanh kiếm trần trên lưng Trác. Dừng lâu. Rồi bà rít một hơi thuốc.
– Bà là bà Khói? – Trác nói. – Cháu từ Hạc Kiều tới. Lão Kỵ…
– Kỵ chết rồi phải không.
Bà nói câu ấy không có dấu hỏi.
Trác gật đầu.
Bà Khói không nói gì một lúc. Bà nhả khói, nhìn sợi khói bị gió sa mạc xé ra rồi tan mất.
– Tháng trước lão nhắn tôi là sẽ tới, – bà nói. – Lão mà tới được tận đây thì lão đã không phải là lão. – Bà quay lại với chiếc thuyền cát, kéo căng một sợi dây buồm, thắt nút. – Tôi dẫn đoàn. Cậu muốn nói chuyện thì trả tiền đi đoàn. Muốn hỏi chuyện cũ thì đi chỗ khác.
– Cháu không có tiền.
– Vậy đi chỗ khác.
Bèo bước lên trước mặt Trác. Con bé chống hai tay lên hông.
– Tụi tui đi Trạm Bảy Giếng, – nó nói. – Ảnh là kiếm tu Trúc Cơ. Ảnh làm hộ đoàn, không lấy công. Tui trả tiền tui. Đường từ đây tới Trạm Bảy Giếng có sa tặc không bà?
Bà Khói nhìn con bé, cái nhìn như người ta nhìn một con mèo hoang dám đứng chặn đường.
– Có.
– Đoàn bà có mấy người biết đánh?
– Hai.
– Giờ có ba.
Bà Khói rít thuốc. Rồi bà quay sang Trác, chỉ cái tẩu vào thanh kiếm trên lưng hắn.
– Kiếm nguyện qua Cát Bạc là mồi cho bão. Cậu biết không?
– Không.
– Giờ biết rồi đó. – Bà gõ tẩu vào thành thuyền, tàn thuốc rơi xuống cát. – Con nhỏ trả hai viên. Thằng này đi không, ngủ cuối đoàn, cách xa tôi ra. Bão tới mà nó chết thì tôi không chôn.
Đoàn rời Thành Đỏ sáng hai mươi bốn, khi trời còn xám.
Bảy chiếc thuyền cát, hai mươi mốt người. Hàng là muối, vải, gạo, dầu đèn, mấy thùng dụng cụ đào mỏ. Chiều về sẽ chở linh thạch. Ngoài bà Khói và hai người hộ đoàn, có mấy lái buôn nhỏ, một ông thầy thuốc đi bán thuốc đau lưng cho thợ mỏ, hai tu sĩ Luyện Khí đi mua linh thạch giá gốc. Người lái chính của bà Khói là một ông già tên Tư Rạ, một mắt chột, không bao giờ nói câu nào dài quá năm chữ.
Trước khi đi, bà Khói đứng trên mũi thuyền đầu, nói một lần, không nói lại.
– Bão bạc tới thì phàm nằm rạp, trùm khăn kín mũi, ôm chặt thuyền. Tu sĩ đóng khiếu, ngưng vận khí, binh khí tra vào vỏ. Ai không nghe thì bão hút khô, tôi không cứu.
Gió đông thổi căng bảy cánh buồm. Những thanh trượt bằng xương rít trên mặt cát như dao lướt qua mỡ. Thành Đỏ nhỏ dần sau lưng, đỏ như một đốm máu, rồi mất.
Trước mặt chỉ còn cát.
Cát Bạc không vàng như cát những sa mạc Trác từng nghe kể. Cát ở đây trắng, hạt mịn, lấp lánh dưới nắng như ai rắc phấn bạc lên. Người ta nói từ hàng vạn năm trước, chỗ này là một mạch linh thạch khổng lồ nằm lộ thiên. Mưa gió bào mòn nó thành cát. Cát ấy vẫn còn giữ một chút linh khí, mỏng như hơi thở người ngủ, đủ để làm nó óng lên dưới nắng, và đủ để khi gió lớn cuốn nó lên, nó đói.
Những đồi cát nối nhau tới tận chân trời, mềm như lưng một đàn trâu nằm. Ban ngày nắng làm không khí trên mặt cát rung rinh như mặt nước. Ban đêm trời lạnh tới mức sương đọng thành giọt trên mép buồm, và người ta phải đốt than vùi dưới cát để nằm lên cho ấm.
Họ ăn bánh nướng than vùi cát, cứng như ngói, bẻ ra chấm vào sữa dê ấm. Ăn thịt dê khô thái mỏng, nhai cả buổi. Ăn dưa vàng bổ đôi, ngọt lịm, nước dưa chảy xuống cằm.
Trác khát.
Hắn uống nước nhiều gấp đôi người khác. Từ ngày đầu, Tư Rạ đã bắt đầu nhìn hắn mỗi khi hắn mở bầu nước. Tới chiều ngày thứ hai, bà Khói đi từ thuyền đầu xuống thuyền cuối, đứng trên cát nhìn hắn uống.
– Uống như cá, – bà nói. – Người ở đâu?
– Núi.
– Núi gì mà như cá.
Bà quay đi. Trác cầm cái bầu nước, nhìn theo lưng bà. Hắn không có câu trả lời.
Trên thuyền đầu của bà Khói có treo một cái lồng tre nhỏ, đan thưa, buộc vào cột buồm. Trong lồng có một con chim. Con chim chỉ bằng nắm tay, lông màu đỏ thẫm, đỏ như màu đá Thành Đỏ, đuôi dài, mỏ cong. Mỗi sáng bà Khói rắc cho nó một nhúm kê, rót cho nó một nắp nước, và nói với nó mấy câu gì đó mà Trác không nghe được.
Lần đầu tiên Trác thấy con chim, hắn đứng sững lại.
Màu đỏ ấy. Hắn đã đi tìm màu đỏ ấy bảy năm, trên nón, trên vai áo, trên cổ áo thêu chỉ. Con chim nghiêng đầu nhìn hắn qua nan lồng, một con mắt đen nhỏ như hạt tiêu. Hắn đứng nhìn nó cho tới khi Bèo kéo tay áo hắn.
– Chim thôi mà, – con bé nói. – Anh nhìn nó như muốn chém nó.
Hắn không chém nó. Hắn đi về thuyền cuối, ngồi xuống, đặt thanh kiếm giữa hai đầu gối, và không nhìn lên thuyền đầu nữa cho tới hết ngày.
Đêm hai mươi sáu, con chim đỏ kêu.
Trác đang nằm trên lớp cát ấm vì than vùi bên dưới, mắt nhìn lên trời. Trăng hai mươi sáu chưa mọc, trời đen đặc, sao dày như vãi gạo. Rồi từ thuyền đầu vọng lại một tiếng chim. Không phải tiếng hót. Tiếng kêu, chói, gấp, liên hồi, như tiếng một con gà mái thấy diều hâu.
Cả đoàn bật dậy.
Bà Khói đã đứng trên mũi thuyền đầu. Bà không cầm tẩu. Bà ngửa mặt lên, hít gió, như con chó săn đánh hơi. Rồi bà quay về phía tây.
Trác nhìn theo.
Ở chân trời phía tây, nơi trời đêm gặp mặt cát, có một vệt sáng. Không phải ánh trăng. Không phải lửa. Một bức tường mờ màu bạc, mỏng như sương, đang dâng lên, dâng lên, che dần những ngôi sao thấp nhất. Nó tự sáng. Sáng như những hạt cát bạc bị gió cuốn lên tới trời đang cọ vào nhau mà phát ra thứ ánh sáng của chính chúng.
Không có tiếng gió. Chưa có. Chỉ có tiếng con chim đỏ trong lồng, kêu mãi không thôi.
– Bão bạc! – Tư Rạ hét, câu dài nhất Trác nghe ông nói. – Hạ buồm!
Người ta chạy. Buồm hạ xuống, cuộn lại, buộc chặt. Bảy chiếc thuyền cát được kéo lại thành một vòng tròn, mũi chạm đuôi. Người phàm nằm rạp xuống cát giữa vòng thuyền, trùm khăn kín đầu. Hai tu sĩ Luyện Khí ngồi xếp bằng, nhắm mắt, mặt trắng bệch, đóng khiếu, tra kiếm vào vỏ, ôm vỏ kiếm vào lòng.
Bà Khói đi vòng quanh vòng thuyền một lượt, kiểm từng người. Bà đi tới chỗ Trác thì dừng lại.
Bà nhìn thanh kiếm trần trong tay hắn. Rồi bà nhìn cái tay nải dưới chân hắn, chỗ đầu vỏ kiếm gỗ tùng cháy đen ló ra.
– Có vỏ đó, – bà nói. – Tra vào.
Bức tường bạc ở phía tây đã cao tới nửa trời. Bây giờ thì có tiếng gió. Một tiếng ù rất trầm, rất xa, như tiếng một nghìn con ong đang bay tới.
Trác nhìn cái vỏ kiếm. Nhìn hàng chữ dưới sống kiếm.
Nợ Cô Tùng chưa trả, kiếm không về vỏ.
– Cháu không tra được, – hắn nói.
— Hết chương 10 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe