Chương 27: Lên bờ
Cái tờ cáo thị dán trên vách đình làng Gành vẫn còn ướt hồ, góc dưới bị gió biển lật lên, và cái tên trên đó viết to hơn mọi chữ khác.
"TRUY NÃ YÊU CHỦNG LẠC TRÁC."
Trác đứng ở cuối đám đông, khăn vải quấn kín cổ, nón lá kéo sụp xuống trán, đọc từng dòng. Hai mươi tuổi chưa đủ, tóc dài buộc sau gáy, mang kiếm nguyện không vỏ, sau tai trái có vảy cá. Cấu kết yêu biển Rạn Đen, đánh phá bến Vịnh Muối đêm hai mươi tháng Sáu, làm lật ba thuyền hải phòng của Thái Nhạc Kiếm Tông, phá kho, thả yêu. Ai bắt được, hoặc chỉ chỗ, thưởng năm trăm linh thạch. Phía dưới đóng dấu đỏ: một ngọn núi có tuyết, bao quanh là mười một vòng tròn nhỏ. Dấu của Chính Đạo Minh.
– Năm trăm, – Bèo thì thầm bên cạnh. – Anh đáng tiền hơn em tưởng.
Hắn không trả lời. Hắn đọc dòng cuối cùng một lần nữa. Làm lật ba thuyền hải phòng. Phá kho, thả yêu. Không có chữ nào sai. Và cả tờ cáo thị không có chữ nào đúng.
Ông Tư Hàu đã thả họ xuống bãi cát làng Gành hai hôm trước, cách Vịnh Muối hai ngày thuyền về phía bắc. Lúc chia tay, ông không nói gì nhiều. Ông chỉ chìa tay ra với Bèo, và Bèo đếm vào đó năm viên linh thạch, tiền vá cái lỗ thủng trên mạn thuyền. Ông nhận, rồi đưa trả lại hai viên.
– Tiền học lặn, – ông nói. – Cô học giỏi. Tôi trả cô.
Con bé nhìn hai viên linh thạch trong tay mình như nhìn một con cá biết nói.
Ở Rạn San Hô Trắng, người ta không tiễn họ. Giao nhân không tiễn ai. Nhưng sáng hôm đi, thằng Bọt bơi theo thuyền tới tận vành rạn, ngoi lên, chìa cho Bèo một hạt ngọc trai. Hạt méo nhất, xấu nhất Trác từng thấy, như một hạt cơm bị ai nhai dở. Bèo cầm hạt ngọc, nheo mắt, nhìn nó dưới nắng rất lâu.
– Cái này không bán được, – con bé nói. Rồi nó cất hạt ngọc vào cái túi vải buộc trong cạp quần, chỗ nó giữ linh thạch.
Dì Ngần không ra. Bà Triều nằm ở mép đầm, mắt nhắm. Nhưng khi thuyền đã ra tới mặt ngoài rạn, Trác nghe dưới nước vọng lên tiếng vỏ ốc gõ. Ba nhẹ, một nặng. Chỉ một lần.
Trước đình làng Gành, người ta bàn tán.
– Thằng đó dẫn cả bầy kình lên, – một ông già nói, giọng chắc nịch. – Thằng cháu tôi làm muối ở Vịnh Muối kể. Nó đứng đầu cầu tàu như ông tướng.
– Thằng cháu ông kể vậy à? – một bà bán cá ngồi gần đó cười khẩy. – Ông Út Lưới ở Vịnh Muối về, ổng kể khác. Ổng kể thằng đó mở kho thả mấy con cá người ra, rồi đứng chặn con kình lại, không cho nó đánh vô ruộng muối. Ruộng muối không mất ô nào.
– Thằng đó là yêu chủng, bà không thấy à? Cáo thị ghi kìa.
– Thì yêu chủng chặn yêu. Tui đâu biết.
Bèo kéo tay áo Trác, dắt hắn ra khỏi đám đông.
– Thấy chưa, – nó nói khi đã ra tới đường cái. – Hai kiểu kể. Mà kiểu có dấu đỏ thì dán lên vách đình.
Từ làng Gành tới núi Thái Nhạc là hơn một tháng đường. Họ không đi đường cái.
Cái khó nhất không phải là cái mặt của Trác. Nón lá kéo sụp xuống, khăn quấn kín cổ, thì giữa đám người đi đường hắn chỉ là một thằng thanh niên ít nói. Cái khó nhất là thanh kiếm. Kiếm trần quấn rong trên lưng một người đi đường thì ai nhìn cũng biết.
Bèo nghĩ ra cách vào tối thứ hai.
Con bé đi ra chợ làng, mặc cả nửa canh giờ với một ông thợ đan. Nó mua về một cái ống tre dài, to bằng bắp chân, đan bằng nan thưa, thứ ống người ta dùng để đựng cần câu khi đi câu xa. Cái ống không có đáy. Hai đầu để hở.
– Bỏ vô, – con bé nói.
Trác nhìn cái ống. Rồi hắn hiểu.
Hắn từ từ luồn thanh kiếm vào trong ống tre, mũi kiếm chĩa ra một đầu, chuôi kiếm ló ra đầu kia. Hắn chờ. Không có gì xảy ra. Khí không cuộn ngược. Ngực không nóng. Cái ống tre đan thưa, hai đầu hở, không khép lưỡi kiếm lại, và thanh kiếm không coi nó là vỏ.
Bèo nhét thêm vào ống ba cây cần câu trúc mua kèm, cắm xuôi theo thân kiếm. Nhìn từ ngoài vào, đó chỉ là một cái ống đựng cần câu, mấy cái cần ló ra một đầu. Đầu kia ló ra một cái chuôi gỗ bọc dây da cũ, như cán một cái vợt vớt cá.
– Ba mươi tám đồng cả ống lẫn cần, – con bé nói. – Rẻ hơn vải.
Từ đó, Trác đi đường như một người đi câu xa.
Họ đi ngược một con sông lớn về phía bắc, có khi ngồi xà lan chở lúa, có khi đi bộ trên bờ đê. Rồi sông hẹp lại, và đất mở ra.
Trác chưa từng thấy đồng bằng nào rộng như đồng bằng Bắc Lĩnh. Lúa chiêm đã gặt, lúa mùa đang lên xanh, ruộng nối ruộng tới tận chân trời. Đồng chỉ dừng lại ở một dãy núi tím mờ xa xa phía bắc, nơi có một đỉnh trắng cao hơn hết thảy, như một cái răng nanh cắm vào trời. Làng mạc nằm rải rác giữa đồng như những hòn đảo tre. Đường đê đông người: người gánh lúa, người dắt trâu, trẻ con chăn vịt, mấy bà đội thúng bánh đa đi chợ phiên.
Ở mỗi đầu làng có một cái miếu nhỏ. Trong miếu không thờ thần. Trong miếu thờ một thanh kiếm gỗ sơn trắng, cắm trên một ụ đá vẽ hình ngọn núi có tuyết.
Bèo hỏi một bà già bán nước chè ở đầu một làng như thế. Bà già nhìn con bé như nhìn một đứa không biết mặt trời mọc đằng đông.
– Thờ Thái Nhạc chứ thờ ai, cháu. – Bà rót chè ra bát. – Bốn chục năm trước, thú triều từ núi bắc tràn xuống. Bà còn nhỏ, bằng cháu bây giờ. Thú chạy qua đồng như nước vỡ đê. Trâu, heo, mấy con to như cái nhà. Rồi trên trời có một tấm màn sáng phủ xuống, từ đỉnh núi tuyết tới tận sông. Thú đâm vào tấm màn đó, chết đứng. Cả vùng này không mất một người. – Bà đặt bát chè trước mặt Bèo. – Trận của Thái Nhạc. Hai chục năm nữa thú lại tràn xuống. Lúc đó cháu già rồi. Cháu sẽ thấy.
Trác ngồi uống bát chè bên cạnh, không nói gì. Hắn nhìn ra cánh đồng. Hắn nghĩ tới một giọng nói ấm, đầy, đứng trên một mặt hồ băng.
Ba trăm nghìn người dưới đồng bằng. Đệ tính giùm ta.
Ở mép làng ấy có một bức tường đá cũ, thấp, đổ một nửa. Trên những tảng đá còn lại, Trác thấy những vết cào. Sâu, dài, mỗi vết to bằng ba ngón tay. Bốn mươi năm mưa nắng chưa làm mờ được chúng.
Đêm ấy, trong căn nhà trọ ở một thị trấn ven sông, Bèo nằm quay mặt vào vách, nói vọng ra:
– Ổng làm vậy là có lý.
– Anh biết.
– Em không nói ổng đúng. Em nói ổng có lý. – Con bé im một lúc. – Người có lý mới khó đánh. Người sai thì dễ.
Trác nằm nhìn lên mái nhà. Thanh kiếm nằm trong cái ống tre bên cạnh hắn, mũi chĩa ra ngoài.
Mười ngày sau, ở một bến đò, họ nghe được tin về Mẫn Khiêm.
Một nhóm tu sĩ trẻ của một tông nhỏ, đang trên đường lên Kiếm Hội, ngồi uống rượu ở quán đầu bến, nói chuyện to. Thiếu chủ Thái Nhạc đã bế quan từ đầu tháng Bảy. Bế quan để tu luyện, chuẩn bị cho Kiếm Hội. Nghe nói đóng cửa động, không gặp ai, kể cả sư huynh đệ thân nhất.
– Bế quan trước Kiếm Hội một tháng rưỡi, – một gã nói. – Lạ. Xưa nay thiếu chủ Thái Nhạc là người chủ trì đón khách.
– Chắc sắp đột phá Kết Đan.
– Ừ. Chắc vậy.
Trác đặt chén nước xuống. Bèo nhìn hắn. Cả hai đều không nói ra.
Ta về hỏi cha ta. Rằm tháng…
Mùng sáu tháng Tám, họ tới chân núi Thái Nhạc.
Thị trấn dưới chân núi tên là Hạ Nhạc, bình thường chỉ có vài nghìn người, nhưng lúc này đông như chợ Tết. Người từ mười một tông kéo về, người buôn bán đi theo người tu, người xem đi theo người buôn bán. Quán trọ nào cũng kín. Người ta trải chiếu ngủ cả dưới mái hiên đình. Mùa thu trên núi đã tới sớm, gió heo may lạnh buốt mỗi sáng, lá phong trên sườn núi đỏ rực lên như có ai đốt.
Rằm tháng Tám sắp tới, chợ Hạ Nhạc bán đầy bánh nướng nhân thập cẩm, bánh dẻo trắng in hình con cá chép, đèn lồng giấy dầu hình con thỏ, con cá chép, ngôi sao năm cánh. Trẻ con chạy rầm rập ngoài phố, tay cầm đèn chưa thắp. Bèo đứng trước một sạp bánh nướng rất lâu, rồi mua một cái nhỏ nhất, bẻ đôi, đưa cho Trác nửa nhỏ hơn.
Hắn nhìn nửa cái bánh trong tay mình.
– Người lớn ăn nửa lớn, – Bèo nói, miệng đầy bánh.
Hắn không nói gì. Hắn ăn.
Lối lên núi chính là một con đường đá bậc thang dài chín nghìn bậc, khởi đầu từ một cái cổng đá lớn cuối thị trấn. Ở cổng, đệ tử Thái Nhạc áo xanh nhạt đứng thành hai hàng, xét từng người. Kiếm tu phải ghi tên, ghi tông, trình kiếm. Trên cột cổng dán một tờ cáo thị giống hệt tờ ở đình làng Gành, nhưng mới hơn, chữ to hơn.
Trác nhìn cái cổng từ xa. Hắn không đi tới.
Ba ngày, Bèo đi khắp chợ Hạ Nhạc. Con bé không móc túi ai. Nó chỉ nhìn. Nó đứng ở góc chợ gạo, góc chợ muối, góc chợ rau, nhìn ai mua gì, mua bao nhiêu, đi về phía nào.
Tối mùng tám, nó về nhà trọ, thả xuống chiếu trước mặt Trác một miếng gỗ nhỏ bằng hai ngón tay.
Miếng gỗ khắc một thanh kiếm gãy, cắm chéo xuống đất. Mặt sau khắc mấy chữ: Kiếm Lâm. Tạp dịch.
– Có một người, – Bèo nói, – ba ngày nay chiều nào cũng xuống chợ mua gạo, muối, dầu đèn. Mua cho hai người ăn. Không đi lối cổng lớn. Đi lối mòn ra sau thị trấn, chỗ có cái cổng tre gọi là Cổng Củi, chỗ người ta gánh củi với gánh rác lên núi. Lính gác ở đó coi cái thẻ này rồi cho qua, không hỏi gì. – Con bé ngừng một chút. – Đường đó đi thẳng vô rừng kiếm gãy. Không đi qua chỗ nào khác.
Trác cầm miếng gỗ lên.
– Em lấy của người đó?
– Ừ. Mai ổng làm thẻ khác. Chắc ổng nghĩ ổng làm rơi. – Bèo nhún vai. Rồi nó nhìn Trác, một cái nhìn lạ. – Mà anh. Người đó lạ lắm.
– Lạ sao?
– Chừng ba mươi. Vai to, cổ to. Hai bàn tay đầy sẹo nhỏ, như sẹo dao thớt. Mắt nhỏ, sâu, trắng đục ở rìa tròng. – Con bé lắc đầu, như muốn gạt một ý nghĩ đi. – Nhìn cái lưng ổng đi lên dốc, em cứ tưởng ông Bảy trẻ lại bốn chục tuổi.
— Hết chương 27 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe