Chương 11: Nắm cát
Bà Khói không cãi. Bà chỉ nhìn hắn thêm một cái, cái nhìn của người đã thấy quá nhiều đứa trẻ cứng đầu chết vì cứng đầu. Rồi bà quay lưng đi về thuyền đầu, cởi cái lồng tre có con chim đỏ khỏi cột buồm, ôm vào lòng, nằm rạp xuống cát.
Bão tới.
Nó không tới như gió. Nó tới như nước. Bức tường bạc đổ ụp xuống vòng thuyền cát như một con sóng đổ xuống bãi, và trong một hơi thở, thế giới chỉ còn hai màu: trắng bạc và đen. Cát quất vào mặt Trác như hàng nghìn mũi kim. Tiếng gió ù đặc, ù tới mức hắn không còn nghe được tiếng chính mình thở.
Hắn làm theo những gì hai tu sĩ Luyện Khí kia làm. Ngồi xếp bằng. Nhắm mắt. Đóng khiếu. Hắn khóa từng huyệt một, như khóa từng cánh cửa trong một căn nhà trước khi đi xa. Khí trong người hắn chậm lại, lắng xuống đan điền, nằm im.
Trừ một dòng.
Dòng khí chảy từ đan điền lên cánh tay phải, qua lòng bàn tay, vào chuôi kiếm, rồi chạy dọc thân kiếm tới hàng chữ dưới sống. Dòng khí của lời thề. Hắn không khóa được nó. Từ năm mười bảy tuổi hắn chưa bao giờ khóa được nó. Nó chảy cả khi hắn ngủ, như máu chảy.
Cát bạc đánh hơi thấy nó.
Trác mở mắt khi cảm thấy tay mình bị kéo. Không phải kéo bằng sức. Kéo như khi người ta nhúng một miếng vải khô vào chậu nước, và nước bò lên miếng vải. Cát bạc quanh hắn không còn bay tán loạn nữa. Nó xoáy. Nó xoáy quanh thanh kiếm trần trong tay hắn thành một cái cột, như mạt sắt xoáy quanh đá nam châm, mỗi lúc một dày, mỗi lúc một sáng. Và từ thân kiếm, từ lòng bàn tay hắn, từ cánh tay hắn, khí đang bị hút ra, chảy vào cái cột cát ấy như nước chảy vào cát khô.
Hắn siết chặt chuôi kiếm. Siết để giữ. Hắn dồn khí từ đan điền lên tay để đẩy lại, như đẩy một cánh cửa đang bị ai đó ngoài kia xô vào.
Cái cột cát sáng rực lên. Nó hút mạnh gấp đôi.
Cánh tay phải hắn tê đi từ vai xuống. Mấy ngón tay quặp lại quanh chuôi kiếm, chuột rút, cứng như năm cái móc sắt. Hắn muốn buông cũng không buông được. Ngực hắn nặng như có ai ngồi lên. Mắt hắn chỉ còn thấy một màu bạc, bạc mãi, bạc tới tận đáy mắt.
Hắn nghe ở đâu đó, rất xa, tiếng một trong hai tu sĩ Luyện Khí hét lên, giọng vỡ ra vì sợ: cái thằng đó, nó kéo bão về đây.
Rồi có một bàn tay đặt lên cổ tay hắn.
Bàn tay nhỏ, khô, sần như vỏ cây, lạnh. Nó không giật thanh kiếm ra. Nó chỉ đặt lên đó, nhẹ, như đặt lên đầu một đứa trẻ đang sốt.
Một giọng nói sát bên tai hắn, khàn khàn mùi thuốc lào, xuyên qua tiếng bão như một sợi chỉ xuyên qua tấm vải.
– Thả tay ra.
– Không… – Trác nghiến răng. – Không thả được.
– Không bảo cậu buông. Bảo cậu lỏng. – Bàn tay trên cổ tay hắn ấn nhẹ xuống một cái. – Cầm như cầm con chim sẻ. Siết thì nó chết. Buông thì nó bay. Cầm vừa đủ để nó không bay, mà nó vẫn thở được.
Trác không hiểu. Cả người hắn đang bị rút ra qua lòng bàn tay, và bà già này bảo hắn cầm như cầm chim sẻ.
– Cậu chống nó, – giọng nói lại vang lên. – Cậu chống nên nó thấy cậu. Cát không ghét ai. Cát chỉ đi. Cái gì đứng chắn nó thì nó mài. Cái gì đi theo nó thì nó bỏ qua.
Bàn tay khô ấy trượt từ cổ tay hắn xuống mu bàn tay, rồi xuống từng ngón tay đang co quắp. Bà gỡ ngón út ra trước. Rồi ngón áp út. Không gỡ hẳn. Gỡ cho nó lỏng ra, chỉ còn đặt lên chuôi kiếm, như đặt lên lưng một con chim đang đậu.
Trác thở ra.
Hắn nhớ một buổi sáng ở Cô Tùng, rất lâu rồi, hắn bảy tám tuổi, bắt được một con chim sẻ non rơi khỏi tổ trên mái nhà bếp. Hắn chạy đi khoe sư phụ, nắm nó chặt trong hai bàn tay khum lại. Sư phụ cúi xuống, gỡ hai bàn tay hắn ra một chút. "Nắm chặt vậy nó chết, thằng nhỏ. Mở ra một chút. Để nó thấy trời."
Hắn mở tay ra một chút.
Dòng khí của lời thề vẫn chảy. Hắn không chặn nó được, hắn không định chặn nó nữa. Nhưng hắn thôi đẩy. Hắn để nó chảy ra khỏi thân kiếm chậm thôi, mảnh thôi, như một sợi khói, và hắn để sợi khói ấy đi theo hướng gió, không phải đâm vào gió.
Cái cột cát quanh thanh kiếm chao đi. Nó vẫn xoáy, nhưng không còn dày lên nữa. Sợi khí mảnh của lời thề bị cuốn vào dòng bão, đi về phía đông, tan vào trong đó như một giọt mực tan vào sông. Và bão, đang có cả một sa mạc để đi qua, không thèm dừng lại vì một giọt mực.
Cái cột cát mỏng dần. Tản ra. Hòa vào bức tường bạc đang lướt qua trên đầu họ.
Bàn tay khô vẫn đặt trên mu bàn tay Trác suốt phần còn lại của đêm.
Bão qua lúc trời sáng.
Khi Trác mở mắt, hắn đang nằm nghiêng trên cát, nửa người bị vùi, miệng đầy cát, tai đầy cát. Hắn ngồi dậy. Cả thế giới trắng bạc, phẳng lì, mịn như một tấm lụa mới căng. Bảy chiếc thuyền cát chỉ còn lộ ra bảy cái cột buồm và mấy mép mạn thuyền. Người ta đang lồm cồm chui ra khỏi cát, ho, phủi, đếm nhau.
Không ai chết. Mất một chum dầu và hai bao muối bị gió cuốn đi đâu không biết. Một trong hai tu sĩ Luyện Khí ngồi khóc vì hắn đã không đóng khiếu kịp, bị rút mất gần một tầng tu vi.
Người tu sĩ ấy chừng ba mươi tuổi, tên Tạ Bột, đi mua linh thạch về bán lại ở Hạc Kiều. Lúc thấy Trác ngồi dậy, gã đứng phắt lên, mặt đỏ gay, chỉ thẳng vào hắn.
– Tại mày! – gã hét, giọng còn khàn đặc cát. – Tao thấy hết! Cái cột cát dựng quanh kiếm mày, bão kéo về đây là tại mày! Mày đền tao một tầng tu vi đi, đồ có nguyện mà không biết điều!
Trác không cãi. Gã nói đúng một nửa.
Bà Khói từ thuyền đầu đi xuống, chậm rãi, tẩu trên tay. Bà đứng giữa hai người.
– Cậu đóng khiếu chậm, – bà nói với gã. – Tôi đi trước cậu ba bước, tôi thấy cậu còn ngồi tiếc cái túi linh thạch, chưa chịu nhắm mắt. Bão hút cậu là hút cái túi đó, không phải tại nó. – Bà rít thuốc. – Cậu muốn đòi đền thì về Thành Đỏ mà đòi gió.
Gã há miệng, rồi ngậm lại. Gã ngồi xuống, ôm cái túi linh thạch vào lòng, không nhìn ai nữa.
Trác thử vận khí. Đan điền trống như một cái chum vỡ đáy. Hắn đứng lên, đầu gối khuỵu xuống, ngồi lại.
Bèo ngồi bên cạnh hắn. Con bé không nói gì, chỉ mở nút bầu nước của nó, dí vào miệng hắn. Hắn uống. Uống hết. Con bé lấy lại cái bầu rỗng, lắc lắc, nhìn hắn, rồi đi tìm Tư Rạ xin thêm nước, mặc cả một hồi mới được nửa bầu.
Bà Khói ngồi trên mũi thuyền đầu, cái lồng tre đặt trên đùi. Con chim đỏ trong lồng xù lông, nhưng còn sống, đang mổ mấy hạt kê bà vừa rắc. Bà đã châm tẩu. Bà không nhìn về phía Trác.
Hắn muốn đi tới cảm ơn bà. Hắn không đứng nổi.
Mất hai ngày để đào thuyền lên và sửa lại những cái buồm bị rách. Bão đã thổi lệch đoàn khỏi đường cũ hơn nửa ngày đi, và bà Khói phải dẫn họ vòng qua một dải đồi cát mới mọc lên sau bão, cao như núi. Đoàn chậm hai ngày so với dự tính.
Khí của Trác trở lại chậm, chậm như nước rỉ vào một cái giếng cạn. Chỉ có một lần, chiều ngày thứ sáu, khi đoàn dừng lại bên một cái giếng đá cổ giữa sa mạc để lấy nước, hắn ngồi xuống thành giếng, thò tay vào lòng nước mát, và cảm thấy khí trong người mình dâng lên nhanh lạ thường, như ruộng khô được tháo nước vào. Hắn ngồi như thế tới khi Tư Rạ gọi đi.
Bà Khói đứng ở bên kia thành giếng, nhìn hắn ngồi đó.
– Linh căn thủy, – bà nói.
– Thủy với mộc.
– Thủy của cậu đậm hơn người ta. – Bà rít thuốc. – Đậm lạ.
Rồi bà đi.
Đêm thứ tám, có ba cái bóng đứng trên một đồi cát xa, cưỡi ba con thằn lằn cát to như ngựa, nhìn xuống đoàn thuyền. Hai người hộ đoàn của bà Khói cầm đao đứng dậy. Trác cũng đứng dậy, cầm thanh kiếm trần, đứng ra trước đoàn, không làm gì cả. Ba cái bóng nhìn một lúc, rồi quay thằn lằn đi, mất hút sau đồi.
Sáng mùng hai tháng Tư, họ tới Trạm Bảy Giếng.
Thị trấn nằm trong một lòng chảo giữa sa mạc, quanh bảy cái giếng đá cổ xếp thành một vòng cung. Nhà xây bằng gạch bùn phơi khô, mái bằng, tường dày, cửa sổ nhỏ như lỗ châu mai. Giữa các dãy nhà là lều vải, chuồng thằn lằn, quán ăn, lò rèn. Trên vách đá phía bắc lòng chảo, những miệng hầm mỏ đen ngòm xếp thành hàng như tổ chim én, ròng rọc kêu cót két suốt ngày, người ta kéo lên những thúng đá lẫn linh thạch, đổ vào máng sàng.
Thợ mỏ đi trên đường mặt mũi đen nhẻm, lông mày, lông mi, tóc mai đều dính một lớp bụi bạc lấp lánh, như những ông già bị sương muối phủ.
Bèo đứng trên mũi thuyền nhìn những miệng hầm mỏ trên vách đá, rất lâu.
– Mỏ số Bảy là cái nào? – nó hỏi Tư Rạ.
Tư Rạ chỉ một miệng hầm lớn ở cao nhất, có cái ròng rọc to nhất.
Bèo không nói gì nữa.
Tối hôm đó, bà Khói cho người gọi Trác tới lều của bà.
Lều dựng sau bãi thuyền, vải dày, bên trong trải chiếu cói, giữa đặt một cái bếp lò đất nhỏ, ấm nước đang reo. Cái lồng tre treo trên cột lều, con chim đỏ đã ngủ, đầu rúc vào cánh. Bà Khói ngồi xếp bằng sau bếp, rót hai chén trà, đẩy một chén về phía hắn.
Trác ngồi xuống. Hắn đã hồi được chừng sáu phần khí.
– Cảm ơn bà, – hắn nói. – Đêm đó.
Bà Khói không trả lời câu ấy. Bà nhồi thuốc vào tẩu, châm bằng một que than, rít một hơi.
– Ba năm trước, – bà nói, – ở chợ Thành Đỏ, có một thằng nhóc mười sáu tuổi, mang kiếm trần trên lưng, chém đứt gân tay phải một đứa bán dưa, chỉ vì đứa đó cài lông chim đỏ trên nón. – Bà nhả khói. – Cả Thành Đỏ còn nhớ chuyện thằng nhóc kiếm không vỏ. Là cậu.
Trác nhìn chén trà trước mặt. Mặt nước trà rung nhẹ.
– Là cháu.
– Cậu đi tìm Huyết Ảnh bảy năm.
– Vâng.
Bà Khói gõ cái tẩu vào thành bếp lò, một tiếng, hai tiếng. Tàn thuốc rơi vào than hồng, cháy lóe lên một chút rồi tắt.
– Thôi khỏi tìm nữa, – bà nói. – Con chim đỏ cậu săn bảy năm, là tôi đây.
— Hết chương 11 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe