Chương 30: Khe sai
– Ai? – Trác hỏi.
Ông già không trả lời ngay. Ông cúi xuống, nhặt hòn đá lửa ông đã đặt trên tuyết, cất vào ngực áo. Ông đeo lại cái bao tay da bên phải. Ông làm từng việc một, chậm, như người ta xếp lại đồ đạc trước khi đi xa.
– Tháng Mười năm Đinh Dậu, – ông nói, – có một người tới Hình đường xin gặp ta. Một ông già to như cái cối xay. Hồi trước ông ta dạy kiếm ở ngoại môn, gần ba mươi năm, rồi bỏ đi, không ai biết đi đâu. Ta nhớ ông ta. Ông ta dạy giỏi. Dạy chém như người làm việc.
Trác không nghe thấy gió nữa.
– Con trai ông ta là kiếm đồng trong tông, – ông già nói tiếp. – Bị bắt quả tang lấy trộm ba viên đan ở Đan đường. Theo luật, trộm của tông thì phế tu vi, đánh ba mươi roi, đuổi xuống núi. Ba mươi roi với một đứa Luyện Khí tầng bốn thì không còn đi lại được. – Ông ngừng. – Ông ta quỳ trước cửa Hình đường một ngày một đêm. Rồi ông ta xin gặp riêng ta. Ông ta nói ông ta biết một chuyện mà tông chủ sẽ muốn biết. Ông ta xin đổi chuyện đó lấy thằng con.
– Chuyện gì?
– Tháng Chín năm ấy, viện chủ Cô Tùng viết cho ông ta một lá thư. Hai người quen nhau từ hồi Lã còn ở Thái Nhạc. Lã nhờ ông ta năm sau lên Kiếm Hội, đứng làm chứng cho Lã. Lã nói sẽ mang theo một hạt châu, và một đứa trẻ. – Ông già nhìn Trác. – Ông ta không biết hạt châu là gì. Ông ta chỉ biết tông chủ sẽ muốn biết.
Trác đứng im. Thanh kiếm trong tay hắn chĩa xuống tuyết.
– Ta mang chuyện ấy lên tông chủ, – ông già nói. – Tông chủ nghe xong, im một lúc lâu. Rồi ông ấy bảo thả thằng con. Không phế, không roi, không đuổi. Hai tháng sau, ông ấy gọi ta lên, giao lệnh đi Cô Tùng. – Ông nhìn xuống tấm ván khắc tên Lã. – Người báo tin không biết lệnh ấy. Ta tin ông ta không biết. Ông ta nghĩ người ta chỉ bắt Lã, lấy hạt châu.
– Tên.
Ông già nhìn hắn. Trong đôi mắt mệt mỏi ấy lại có cái gì đó giống như thương hại.
– Kim Văn Thục, – ông nói. – Ta nghe nói bây giờ ông ta mổ trâu ở một bến sông nào đó ở Hạc Kiều.
Trác không ngã. Hắn đứng nguyên, hai chân trên tuyết, thanh kiếm trong tay. Nhưng hắn cảm thấy mình đang rơi. Rơi xuống, xuống, như rơi xuống một cái giếng không có đáy, không có nước, không có sợi dây gầu nào.
Hắn nhớ con dao lóc rơi xuống nền đá, nảy lên một cái, kêu một tiếng keng rất to. Dao trơn. Tay dính mỡ.
Hắn nhớ ông già đứng bảo lãnh cho một thằng nhóc lạ mặt ở sân Tuần Kiều Ty, mắt nhìn chằm chằm vào cái chuông nứt dưới chuôi kiếm. Nhìn lâu hơn cần thiết.
Hắn nhớ câu hỏi, giọng khàn đi: ông ấy chết thế nào.
Hắn nhớ cái lưng to như cối xay đứng cứng đơ trong khung cửa dưới ánh trăng, khi tám hơi thở vừa tắt. Hình đường thì tông nào chẳng có. Họ Tiêu thì đầy đường.
Hắn nhớ một chén rượu ngâm rễ cây màu nâu đỏ như nước vối. Tao chém trúng. Tao tìm được khe, đi vào không chạm xương. Nhưng tao chém vào cái khe sai.
Ông Bảy đã kể chuyện ấy cho hắn nghe. Chuyện người anh. Chuyện thằng nhỏ thái cam thảo. Ông đã kể cái khe sai của mình bằng một câu chuyện khác, vì ông không dám kể cái khe sai thật.
– Không phải, – Bèo nói.
Con bé đứng cạnh Trác, mặt trắng bệch dưới ánh đèn lồng. Nó nhìn ông già.
– Không phải ông Bảy. Ông nói láo. – Giọng nó run, rồi cứng lại. – Ông Bảy cho tui ngủ trên bao muối. Ông Bảy nấu cháo lòng cho tui. Ông Bảy bảo lãnh ảnh bằng cả cái lò mổ. Ông Bảy cho ảnh con dao. Ông nói láo!
Ông già không cãi. Ông chỉ nhìn con bé.
– Ta đã nói láo một lần ở cái giếng, – ông nói. – Một lần ở cái lều kia. – Ông hất cằm về phía túp lều ở chân dốc. – Hai lần là đủ rồi.
Ở chân dốc, cánh cửa gỗ của túp lều đã mở từ lúc nào.
Người quét tuyết đứng ở bậc cửa. Áo bông xám như áo ông già. Vai to, cổ to. Một tay vẫn cầm cây chổi tre, như người vừa định ra quét tuyết đêm thì nghe thấy tiếng nói. Ánh đèn lồng không chiếu tới đó, nhưng trăng mùng chín, đã xuống thấp, vẫn còn đủ sáng để Trác thấy khuôn mặt người ấy.
Mắt nhỏ, sâu, trắng đục ở rìa tròng như mắt cá ươn.
Cây chổi tre rơi xuống tuyết, không một tiếng động.
– Con trai ông ta tên Thận, – ông già nói, không quay lại. – Ta xin nó lên đây quét rừng từ mùa xuân năm Mậu Tuất. Bảy năm nó không về nhà. Tết cũng không. Xuống núi thì chỉ tới chợ Hạ Nhạc mua gạo rồi lên. Ta không hỏi vì sao.
Người tên Thận đứng ở bậc cửa. Hắn không bước xuống. Hắn nhìn Trác, nhìn thanh kiếm trần trong tay Trác, nhìn hàng kiếm Cô Tùng sau lưng Trác, những thanh kiếm hắn đã quét tuyết quanh chân suốt bảy năm mà không biết vì sao chúng ở đó.
– Tôi không biết, – Thận nói. Giọng hắn ồ ồ, giống giọng ông Bảy như hai cái chum cùng một lò. – Năm đó cha lên. Cha quỳ ở cửa Hình đường. Hôm sau người ta thả tôi ra, bảo tôi cha đã xin được. Tôi tưởng cha đóng tiền. Tôi tưởng cha quỳ được.
Hắn bước xuống một bậc. Rồi hắn khuỵu xuống, quỳ trên tuyết, ngay trước cửa lều, hai tay chống xuống đất như người bị ai đánh vào lưng.
– Tôi không biết cha đổi bằng cái gì.
Không ai nói gì. Gió thổi qua rừng kiếm. Hàng kiếm Cô Tùng hát khe khẽ.
Đêm ấy Trác không vào lều. Hắn ngồi bên hàng kiếm Cô Tùng, trên tuyết, thanh kiếm trần đặt ngang đùi. Bèo ngồi bên cạnh, trùm cái chăn dạ cũ mùi thuốc lào nó mang theo từ Hạc Kiều, cái chăn ông Bảy ném cho nó đêm nó ướt như chuột lột. Con bé không ngủ. Có lúc nó đưa cái chăn lên ngửi, rồi bỏ xuống, rồi lại đưa lên.
Ông già mang ra cho họ hai bát cháo nóng. Trác không ăn. Bèo ăn nửa bát rồi để đó.
Gần sáng, Trác lấy con dao cùn trong tay nải ra. Cán gỗ nứt, lưỡi cùn, mũi mẻ một miếng. Hắn lấy thêm một miếng thịt dê khô còn sót từ sa mạc, đặt lên đầu gối, và lóc. Từng thớ. Không phải vì hắn quên. Lúc nào mày quên thì lóc cái gì đó. Hắn không quên. Hắn chỉ không biết làm gì khác với hai bàn tay mình.
Có tiếng tuyết lạo xạo. Thận đứng cách hắn mấy bước, áo bông khoác vội, hai tay buông thõng. Hắn không nhìn Trác. Hắn nhìn con dao.
– Cái đó của cha tôi, – Thận nói.
Trác không ngẩng lên.
– Cái mũi mẻ là tại tôi, – Thận nói. – Năm tôi tám tuổi, tôi lấy nó cạy nắp chum mắm. Cha đánh tôi một trận. Rồi cha không mài lại. Cha nói để đó cho tôi nhớ. – Hắn im một lúc. – Cha cho anh à?
– Ông ấy cho tôi ở bến Cá Chạch, mấy hôm trước khi tôi rời Hạc Kiều. Ông ấy bảo lúc nào quên thì lóc cái gì đó.
Thận nhìn miếng thịt dê khô trên đầu gối Trác, những thớ thịt tách ra đều đặn, không rách màng.
– Cha dạy tôi y như vậy, – hắn nói. – Tôi học không vô.
Thận đứng thêm một lúc. Rồi hắn quay về lều, không nói gì nữa. Cánh cửa gỗ khép lại sau lưng hắn rất khẽ, như sợ đánh thức ai.
Ngày mùng mười trôi qua như thế. Rồi ngày mười một.
Thận không ra khỏi lều. Ông già đi quét tuyết thay hắn, chậm, từng lối một, và quét quanh hàng kiếm Cô Tùng lâu hơn mọi chỗ khác. Chiều mười một, ông ngồi xuống cạnh Trác một lúc, kể cho hắn nghe Mẫn Khiêm không bế quan. Khiêm về núi đầu tháng Bảy, vào thẳng chính điện gặp cha, ở trong đó hai canh giờ. Khi đi ra thì có người của Hình đường đi hai bên. Bây giờ Khiêm nằm trong ngục băng dưới Hình đường. Quách Định giữ chìa khóa.
– Thiếu chủ chưa nói ra chuyện gì, – ông già nói. – Nếu nói thì đã không còn ở ngục băng.
Trác nghe. Hắn gật đầu. Hắn không hỏi thêm.
Chiều mười hai, gió lặng. Trời trong tới mức nhìn thấy cả đồng bằng Bắc Lĩnh trải ra dưới chân núi như một tấm thảm xanh vàng, những làng mạc nhỏ như hạt đậu, con sông lớn như một sợi chỉ bạc. Trên đỉnh Thái Nhạc, phía bên kia thung lũng, người ta đã bắt đầu treo cờ. Hàng trăm lá cờ của mười một tông, phấp phới trên những mái chính điện trắng.
Trác đứng dậy lần đầu tiên sau hai ngày. Chân hắn tê dại. Hắn đi tới đầu hàng kiếm, đứng trước tấm ván không có kiếm.
– Sư phụ viết thư cho ông Bảy, – hắn nói. Không nói với ai. – Nhờ ông Bảy làm chứng. Sư phụ tin ông Bảy.
Bèo đứng sau hắn.
– Anh tin ổng, – con bé nói nhỏ. – Em cũng tin ổng.
– Ừ.
– Giờ sao?
Trác không trả lời. Hắn không biết.
Rồi có tiếng chân trên con dốc đá phía nam.
Không phải tiếng chân nhẹ như lá rụng của người Trúc Cơ đi không để lại dấu. Tiếng chân nặng. Tiếng một đôi guốc gỗ đạp lên bậc đá đóng băng, từng bậc một, chậm, nặng nề, như người đã leo rất lâu, đã mệt lắm mà vẫn không chịu dừng.
Trác nghe thấy nó trước khi nhìn thấy. Như ở sân Tuần Kiều Ty, ngày mùng chín tháng Ba. Và mùi tới trước người.
Mùi máu cũ. Mùi muối. Mùi mỡ bò.
Ở đỉnh con dốc, nơi lối đi giữa rừng kiếm bắt đầu, một bóng người to như cái cối xay lúa hiện ra trên nền trời chiều. Đầu trọc. Áo vải nâu đi đường, lấm bùn tới đầu gối. Trên lưng không có kiếm. Dưới nách kẹp một cuộn da buộc bằng sợi dây gai.
Ông Bảy đứng ở đầu lối đi, thở dốc, nhìn xuống thung lũng. Nhìn hàng kiếm Cô Tùng. Nhìn túp lều, nơi cánh cửa gỗ vừa bật mở và một người đàn ông ba mươi tuổi đang đứng sững ở bậc cửa.
Rồi ông nhìn Trác.
Trác đi về phía ông. Hắn đi dọc lối đi đã được quét sạch tuyết, giữa hai hàng kiếm gãy đang im lặng, thanh kiếm trần trong tay phải, mũi kiếm chĩa xuống đất. Hắn đi không nhanh, không chậm. Hắn dừng lại cách ông Bảy một bước.
Ông Bảy không lùi. Ông không nói gì.
Hai người đứng đó, giữa rừng kiếm, trong buổi chiều tháng Tám không có gió.
— Hết chương 30 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe