AI Truyện
Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Kiếm dưới nước

Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng · Chương 20/36 · Sáng tác: AI Truyện

📖 11 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 20: Kiếm dưới nước

Nhát chém đầu tiên của Trác dưới nước đi được đúng một gang tay rồi tan.

Hắn đứng trên một gờ san hô ở mặt ngoài của rạn, nơi đáy biển tụt xuống thành một vách dựng đứng, xanh thẫm, không thấy đáy. Nước ở đây sâu ngang ba lần người hắn. Chỗ sau tai trái của hắn mở ra khép vào đều đặn, và hắn thở được, thứ hơi thở mát lạnh và đầy hắn đã quen dần trong mấy ngày qua. Thanh kiếm trần nằm trong tay hắn. Lớp vải quấn đã bị nước biển làm mục, hắn tháo bỏ từ hôm qua.

Hắn dồn khí, chém về phía một tảng san hô cách ba trượng. Trên bờ, nhát ấy đủ để khoét vào đá. Ở đây, ý kiếm vừa rời lưỡi đã bị nước ôm lấy, như ngọn lửa bị trùm chăn, và chỉ còn lại một vệt bọt nhỏ trôi lên mặt.

Bà Triều nằm trên một mỏm đá gần đó, cái đuôi xám bạc buông thõng theo dòng.

– Chém nữa, – bà nói. Dưới nước, giọng bà không đi bằng tai. Nó đi thẳng vào xương hàm hắn, rung rung.

Hắn chém. Mạnh hơn. Ý kiếm đi được hai gang. Nước rẽ ra rồi khép lại ngay sau lưỡi, như chưa từng có gì đi qua.

– Nữa.

Hắn chém tới khi tay mỏi. Mỗi nhát, nước rẽ ra rồi khép lại. Không một vết.

– Thấy chưa? – bà Triều nói. – Con chém nước cả ngày, nước vẫn liền. Nó không giữ vết chém. Không phải vì nó cứng. Vì nó không chống con.

Trác nhìn lưỡi kiếm. Những hạt bọt nhỏ bám dọc thân kiếm, dọc hàng chữ khắc dưới sống, rồi tách ra, trôi lên.

– Cháu không định chém nước.

– Con định chém người. – Bà Triều quẫy nhẹ đuôi, dịch lại gần hơn. – Người cũng là nước. Bảy phần nước. Cái phần con chém được là ba phần còn lại. – Bà giơ cái đuôi lên trước mặt hắn. Những vết sẹo chằng chịt trên lớp vảy xám bạc, sẹo lao, sẹo lưới, sẹo răng, có vết mới, có vết đã mờ như đường vân gỗ. – Đây là những vết người ta chém ta trong ba trăm tám mươi năm. Ta giữ nó. Đuôi ta giữ. Nhưng con có thấy chỗ nào trên biển này còn giữ vết chém của ai không?

Trác nhìn quanh. Nước xanh thẫm, trong, yên. Một đàn cá bạc lượn qua, đổi hướng cùng một lúc như một tấm lụa bị gió lật.

– Không, – hắn nói.

– Chém xong là hết. Còn con, con giữ một vết chém bảy năm, khắc nó lên sống kiếm. – Bà nằm lại lên mỏm đá. – Ta không bảo con bỏ. Ta bảo con học bơi.

Những ngày sau đó, Trác học bơi.

Không phải bơi như người. Bà Triều không dạy hắn đạp chân, khua tay. Bà bắt hắn thả lỏng hết, để dòng nước ở mặt ngoài rạn cuốn hắn đi, từ đầu này của vách đá tới đầu kia, như một cọng rong. Lần đầu hắn chống lại. Hắn đạp, hắn khua, hắn giữ thanh kiếm sát người cho khỏi va vào san hô, và dòng nước quật hắn vào vách đá ba lần, rách áo, rách da bả vai. Lần thứ hai cũng vậy.

Lần thứ ba, hắn nghĩ tới bão bạc.

Cầm như cầm con chim sẻ. Cát không ghét ai. Cái gì đi theo nó thì nó bỏ qua.

Hắn nới lỏng tay trên chuôi kiếm. Hắn để thanh kiếm nằm dọc theo dòng nước, mũi chỉ xuôi, như cá xoay mình theo dòng. Hắn để người mình trôi. Dòng nước đưa hắn qua một khe hẹp giữa hai tảng san hô, sát tới mức hắn thấy được từng cái xúc tu của mấy con hải quỳ trên vách, mà không chạm vào cái nào.

Khi dòng nước nhả hắn ra ở đầu kia vách đá, bà Triều đã nằm đó chờ.

– Lần này con không chống, – bà nói.

– Cháu chống ở trong.

Bà nhìn hắn. Đôi mắt có mí chớp chậm một cái.

– Ừ. Cái đó thì lâu.

Chỗ vảy sau tai hắn mỗi ngày một rộng ra. Ngày đầu, nó chỉ bằng đồng xu, và hắn thở được dưới nước chừng một nén hương thì đầu bắt đầu nhức. Ngày thứ năm, những cái vảy nhỏ màu bạc pha xanh đã mọc xuống tới gáy, thành một dải hẹp như cái vòng cổ đeo lệch, và hắn ở dưới nước được nửa canh giờ. Ngày thứ mười, hắn lặn từ lúc mặt trời mọc tới lúc mặt trời lên ngọn san hô cao nhất mới phải ngoi lên.

Lên bờ, dải vảy khô lại, xám đi, gợn lên như vảy cá phơi, như hắn đã sờ vào mỗi đêm suốt bảy năm. Hắn kéo cổ áo lên che. Rồi hắn thôi kéo. Ở Rạn San Hô Trắng không ai nhìn cổ hắn.

Người duy nhất nhìn là dì Ngần.

Dì Ngần là người đàn bà tóc bạc cầm giáo xương cá đêm thuyền lật. Bà Triều nói đó là chị của Sương, hơn Sương hai mươi tuổi. Dì không nói tiếng người. Hay có biết nhưng không nói. Mỗi buổi chiều, khi Trác xuống nước tập, dì bơi ra, cầm giáo, đứng chắn trước mặt hắn, và đánh.

Không ai bảo dì làm thế. Trác cũng không hỏi.

Cây giáo xương cá dưới nước đi nhanh như con cá kìm. Dì không chém, dì đâm, và mỗi lần đâm, dì xoay người theo dòng nước, để nước đẩy mũi giáo đi thay cho tay mình. Trác đỡ không kịp. Hắn quen đánh trên mặt đất, nơi chân hắn có chỗ để đạp, nơi thanh kiếm đi theo ý hắn muốn. Ở đây, mỗi lần hắn vung kiếm, nước níu lưỡi kiếm lại, và trước khi hắn kéo kiếm về được thì mũi giáo xương đã chạm vào ngực hắn, chạm rồi dừng, như gõ cửa.

Ngày đầu, dì gõ cửa ngực hắn mười bảy lần. Ngày thứ ba, mười một lần.

Ngày thứ sáu, Trác không vung kiếm nữa. Hắn chờ. Hắn nhìn dì Ngần xoay người theo dòng nước, và hắn thấy cái khe. Không phải khe trên người dì. Khe trên dòng nước. Có một lúc, rất ngắn, dòng nước đẩy dì đi và dì không tự quyết được hướng mình đi nữa. Như con thằn lằn cát đang chạy thì không đổi hướng được.

Hắn để dòng nước đẩy chính mình vào đúng cái khe ấy. Không chém. Chỉ đặt mũi Hàn Tùng nằm ngang trước cổ dì, cách một sợi tóc, nơi dòng nước đưa cổ dì tới.

Dì Ngần dừng lại. Dì nhìn mũi kiếm, rồi nhìn hắn. Dì nói một tiếng bằng thứ ngôn ngữ như tiếng nước chảy qua đá. Rồi dì quay đi.

Tối hôm ấy, bà Triều nói với hắn rằng tiếng đó nghĩa là "giống".

– Giống ai?

Bà Triều không trả lời.

Trong khi Trác học bơi ở mặt ngoài rạn, Bèo học lặn ở trong đầm.

Không ai bắt con bé học. Nhưng ngày thứ hai ở Rạn San Hô Trắng, nó đã ngồi trên cát nhìn đám giao nhân con lặn xuống đáy đầm nhặt sò, và nó nói, không nói với ai:

– Chỗ này mà biết lặn thì giàu.

Ông Tư Hàu, đang ngồi vá thuyền gần đó, ngẩng lên.

– Muốn học không?

– Bao nhiêu?

Ông Tư Hàu nghĩ một lúc.

– Một con sò mỗi lần lặn. Sò cô bắt được. Phần tôi.

Bèo nhìn ông. Ông nhìn lại. Cái mai trên lưng ông nhô lên sau vai như cái nồi úp.

– Hai lần một con, – Bèo nói.

– Được.

Ông Tư Hàu không dạy Bèo bơi. Ông dạy nó thở như rùa. Nằm ngửa trên mặt nước, hít vào thật chậm, thở ra thật chậm hơn, cho tới khi tim đập chậm lại như tim người ngủ. Rồi lặn. Đừng quẫy. Quẫy là tốn hơi. Thả người chìm xuống như hòn đá, tới đáy thì bò, đừng bơi.

Con bé học nhanh như học móc túi. Ngày thứ năm, nó lặn xuống đáy đầm được, bò được mười bước, nhặt được hai con sò rồi mới phải ngoi lên. Ngày thứ tám, nó ngoi lên với một con trai to bằng bàn tay, cạy ra bằng con dao lam, và trong thịt trai có một hạt ngọc nhỏ như hạt đậu xanh, tròn, trắng hồng.

Nó giơ hạt ngọc lên dưới nắng, nheo mắt.

– Cái này ở Hạc Kiều bán được bốn viên, – nó nói. – Không, năm. Năm viên rưỡi nếu gặp đứa ngu.

Đám giao nhân con bu lại quanh nó. Chúng không hiểu nó nói gì. Chúng chỉ thấy cái hạt ngọc. Ở Rạn San Hô Trắng, ngọc trai nhiều như sỏi, chẳng ai thèm. Nhưng cái cách con bé người đất liền giơ nó lên, nheo mắt, lẩm bẩm, làm chúng thích. Từ hôm đó, chiều nào cũng có một đám giao nhân con mang ngọc trai tới, đặt trước mặt Bèo, chờ nó nheo mắt và nói một con số.

Con bé dạy lại chúng đánh đáo. Không có đồng xu, chúng đánh bằng vỏ sò. Bãi cát trắng bên đầm vang tiếng cười như bọt nước vỡ từ trưa tới tối.

– Nó ở đâu thì ở đó có chợ, – ông Tư Hàu nói với Trác, một tối, khi hai người ngồi trên vành san hô nhìn xuống đám trẻ.

Trác không nói gì. Nhưng hắn ngồi nhìn tới khi trời tối hẳn.

Lớp vải quấn kiếm là chuyện cuối cùng.

Nước biển làm mục vải bố trong ba ngày. Trác không có vải mới. Ở Rạn San Hô Trắng không ai dệt vải. Hắn để thanh kiếm trần, đi đâu cũng cầm tay, nằm ngủ thì đặt bên người, lưỡi quay ra ngoài, như hồi chưa tới Hạc Kiều.

Một buổi sáng, hắn thức dậy, thấy thanh kiếm đã được quấn lại. Không phải vải. Rong. Những sợi rong dài, màu nâu sẫm, dai như dây thừng, quấn quanh thân kiếm, vòng này đè lên vòng kia, hở mũi kiếm một chút. Đúng cách hắn quấn. Không khép kín.

Bèo ngồi cạnh, đang ăn sò sống.

– Mấy đứa nhỏ bứt rong cho em, – nó nói. – Em quấn. Em coi anh quấn cả trăm lần rồi.

Trác cầm thanh kiếm lên. Lớp rong mát, hơi trơn, có mùi biển.

– Lưỡi kiếm sẽ cắt dần.

– Thì quấn lại. Rong không tốn tiền. – Con bé nuốt miếng sò. – Từ hồi gặp anh, em tính, anh tốn của em mười một sải vải bố, mười lăm đồng một sải. Giờ biển nuôi anh.

Hắn ngồi nhìn lớp rong quấn quanh Hàn Tùng một lúc lâu.

– Cảm ơn em.

– Không có chi. Ghi nợ.

Tối ngày thứ mười hai, Trác nằm trên cát nghĩ về sư phụ.

Hắn không gọi được ông là gì khác. Hắn đã thử, trong đầu, một hai lần. Chữ kia không ra. Nó kẹt lại ở đâu đó giữa cổ họng và miệng, như cái xương cá.

Hắn nghĩ tới ngọn đèn lồng đi về phía suối lạnh sau núi, một mình, những đêm hắn dậy đi tiểu. Hắn nghĩ tới hai năm, hay ba năm, một người đàn bà héo dần trong cái hang đá lạnh ấy, xa biển, như cây trồng trong cát. Hắn đã ở đó. Hắn đã bú sữa người đàn bà ấy, đã nằm trong lòng bà ấy, đã nghe bà ấy hát, và hắn không nhớ gì cả. Hắn không nhớ mặt. Không nhớ giọng.

Hắn đặt ngón tay lên viên đá xám ở chuôi kiếm. Nó lạnh, im, đục.

Sáng hôm sau, trước khi mặt trời mọc, có một tiếng động đánh thức cả Rạn San Hô Trắng.

Một tiếng u dài, trầm, đi dưới nước chứ không đi trên không, lan qua vành san hô, qua đầm, vào tận trong ngực người. U… u… u. Như tiếng một con bò rất lớn kêu từ đáy biển. Mặt nước trong đầm rung lên thành những vòng tròn nhỏ dù không có gió.

Bầy giao nhân con đang ngủ trên bãi cát ngồi bật dậy, nhìn nhau. Mấy người lớn trượt xuống nước, lặn ra phía ngoài rạn. Dì Ngần đã cầm giáo.

Trác chạy tới chỗ bà Triều. Bà đã thức. Bà nằm ở mép đầm, mắt nhìn về phía nam, nơi chân trời còn tím.

– Cái gì vậy?

– Tù và Rạn Đen. – Bà không quay lại. – Kình Sấm gọi họp chợ.

– Họp chợ?

– Lần trước nó thổi cái tù và đó là lúc nó muốn kéo cả biển lên đánh Vịnh Muối. – Bà Triều nói chậm hơn mọi khi. – Lần này nó thổi ba hồi. Ba hồi là gọi người ngoài. – Bà quay lại, nhìn hắn. – Nó biết con ở đây rồi.

— Hết chương 20 —

Mục lục Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng

  1. 1Sợi vải quấn kiếm trên cầu Mười Bảy10 phút
  2. 2Ông Bảy mổ trâu đọc vết chém12 phút đọc
  3. 3Cái chuông không có tiếng11 phút đọc
  4. 4Con dao cùn ở bến Cá Chạch10 phút đọc
  5. 5Chân truyền Thái Nhạc uống trà quán bà Nghê11 phút đọc
  6. 6Ba trận ở kiếm đài cầu Ba Mươi11 phút đọc
  7. 7Chuyện người anh của ông Bảy10 phút đọc
  8. 8Mười hơi thở của sư tỷ11 phút đọc
  9. 9Con hạc đứng một chân11 phút đọc
  10. 10Bà già hút thuốc ở Thành Đỏ10 phút đọc
  11. 11Nắm cát10 phút đọc
  12. 12Chim báo bão10 phút đọc
  13. 13Hòm hàng có mùi muối10 phút đọc
  14. 14Mười bốn người dưới lòng cát10 phút đọc
  15. 15Luật giếng10 phút đọc
  16. 16Mười bước cát10 phút đọc
  17. 17Đêm bão thứ hai11 phút đọc
  18. 18Thuyền ông Tư Hàu12 phút đọc
  19. 19Con của nàng Sương13 phút đọc
  20. 20Kiếm dưới nước11 phút đọc
  21. 21Chợ Rạn Đen11 phút đọc
  22. 22Thuyền săn cờ hạc11 phút đọc
  23. 23Mẫn Khiêm dưới đáy biển10 phút đọc
  24. 24Mở lệ châu10 phút đọc
  25. 25Lòng xoáy10 phút đọc
  26. 26Thủy triều quay về10 phút đọc
  27. 27Lên bờ10 phút đọc
  28. 28Kiếm Lâm10 phút đọc
  29. 29Người đặt tay lên nắp giếng10 phút đọc
  30. 30Khe sai10 phút đọc
  31. 31Đêm trước Kiếm Hội11 phút đọc
  32. 32Hàn Trì11 phút đọc
  33. 33Mười hơi thở trước Vạn Kiếm Đài12 phút đọc
  34. 34Nguyên Anh không có cơm11 phút đọc
  35. 35Nợ11 phút đọc
  36. 36Vỏ kiếm gỗ tùng10 phút đọc

Về truyện này

Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →