Chương 4: Con dao cùn ở bến Cá Chạch
– Cái chuông, – người áo xám nói.
Giọng hắn thấp, đều, không gấp gáp, như người đọc lại một món hàng trong danh mục. Mặt hắn quấn một mảnh vải xám, chỉ hở đôi mắt. Thanh kiếm trong tay hắn mỏng tới mức trong ánh đèn lồng mờ nhòe, Trác chỉ thấy một sợi sáng.
Bèo ngồi bệt dưới đất, lưng dán vào trụ cầu, hai tay bấu xuống đất. Mũi kiếm đặt ngay dưới cằm nó. Con bé không khóc. Nó nhìn Trác, và trong mắt nó có một thứ giận dữ hơn là sợ.
– Ở chỗ tôi, – Trác nói. – Bỏ kiếm xuống khỏi cổ nó.
– Đưa đây.
Trác đứng cách hai người chừng ba trượng. Hắn đưa tay ra sau lưng, nắm lấy chuôi kiếm.
Thanh kiếm rời khỏi lưng hắn, vải quấn vẫn còn nguyên. Hắn không cần gỡ vải. Từ năm mười bảy tuổi, kiếm của hắn không cần chạm vào thứ gì mới chém được thứ đó.
Hắn chém một nhát vào khoảng không.
Ý kiếm rời khỏi lưỡi, đi qua ba trượng không khí dưới gầm cầu như một con chim cắt lao xuống, nhắm vào cổ tay cầm kiếm của người áo xám. Không khí kêu lên một tiếng như vải bị xé.
Người áo xám không tránh. Hắn chỉ xoay cổ tay một chút. Sợi sáng mảnh trong tay hắn rời khỏi cổ Bèo, đặt chéo vào đường đi của ý kiếm. Một tiếng tách nhỏ, như sợi tóc bị bứt. Ý kiếm của Trác vỡ ra, tạt sang hai bên, khoét hai vệt sâu vào trụ cầu, đá vụn bắn lả tả.
Bèo đã lăn đi. Con bé lăn một vòng, rơi tõm xuống kênh.
Trác lao tới. Người áo xám đón hắn bằng một nhát chém. Nhát chém ngắn tới mức Trác không thấy vai hắn động, chỉ thấy sợi sáng kia đi một đường cong như vầng trăng non. Trác giơ kiếm đỡ, nhưng sợi sáng không chạm vào kiếm hắn. Nó đi vòng qua, đi vào cẳng tay trái hắn, rồi rút ra.
Không đau ngay. Chỉ lạnh.
Người áo xám lùi lại hai bước. Hắn nhìn Trác, nhìn thanh kiếm trong tay Trác, nhìn cái tua đỏ dưới chuôi, nhìn cái chuông nứt. Rồi trên cầu vang lên tiếng mõ. Tiếng mõ của lính tuần, gõ dồn dập, và ánh đuốc đổ xuống từ hai đầu cầu. Tiếng kiếm ý xé gió vừa rồi đã đánh thức nửa khu phố.
Người áo xám quay người, nhảy ra kênh. Hắn chạy trên mặt nước. Không phải bơi. Chạy. Mỗi bước chân hắn đặt xuống mặt kênh chỉ làm gợn lên một vòng tròn nhỏ như bọt cá đớp. Ba bước, năm bước, hắn đã sang bờ bên kia, mất hút vào bóng tối giữa hai dãy nhà.
Trác không đuổi. Hắn quỳ xuống mép kênh, thò tay túm lấy cổ áo đứa con gái đang ngoi lên, mặt mũi đầy rêu, ho sặc sụa.
– Tui nói rồi! – Bèo ho. – Tui nói rồi mà! Phòng ông có người muốn giết!
– Đây không phải phòng tôi.
– Ông còn cãi!
Trên cổ nó có một đường đỏ mảnh như sợi chỉ, rớm máu. Không sâu.
Lính tuần ập xuống, đuốc lửa giơ lên quanh hai người. Trác nói vắn tắt chuyện gì đã xảy ra. Người lính dẫn đầu ghi lại, nhìn hai vệt sâu hoắm trên trụ cầu, nhìn mặt kênh tối om, nhìn cánh tay trái đang nhỏ máu của Trác, rồi bảo hắn sáng mai lên báo đội trưởng Lành.
Họ đi rồi, Bèo vẫn ngồi run trên bậc đá. Nó không còn chỗ nào để ngủ đêm nay. Trác cũng không.
Gần canh ba, hai người gõ cửa lò mổ ở bến Cá Chạch.
Ông Bảy ra mở cửa, ở trần, tay cầm cây đèn dầu, mắt còn đỏ vì ngủ. Ông nhìn con bé ướt như chuột lột, nhìn cánh tay Trác, nhìn vệt máu đã thấm qua lớp vải hắn quấn tạm.
Ông không hỏi gì. Ông tránh sang một bên.
Bèo được ném cho một tấm chăn dạ cũ có mùi thuốc lào, rồi được chỉ vào góc nhà có mấy bao muối chất thành đống. Con bé nằm lên đó, cuộn chăn, và chưa tới lúc ông Bảy châm xong cây đèn thứ hai thì nó đã ngáy.
Ông Bảy kéo cái ghế đẩu tới, ngồi đối diện Trác, đặt cây đèn giữa hai người.
– Đưa tay.
Trác tháo lớp vải. Vết chém dài chừng một đốt ngón tay, nằm dọc cẳng tay trái, phía mặt trong. Ông Bảy cầm cổ tay hắn, xoay ra phía ánh đèn, nhìn vào vết thương như nhìn một miếng thịt trên thớt.
Ông nhìn rất lâu.
– Nó cắt giữa hai gân, – ông nói. – Không đứt gân nào. Sâu vừa tới thịt, không tới xương. Nó mà muốn, mày đã mất cái tay này rồi. – Ông buông cổ tay Trác ra. – Nó muốn mày biết là nó có thể.
Trác nhìn vết thương của mình. Hắn đã không thấy cái nhát chém ấy tới. Hắn chỉ thấy một vầng trăng non.
– Ông nói như ông thấy nó chém.
– Tao không cần thấy. Thịt nói cho tao biết. – Ông Bảy với tay lấy một cái lọ sành trên kệ, mở nắp, mùi rượu thuốc xộc lên. Ông đổ thẳng vào vết thương. Trác nghiến răng. – Đây là cùng một thằng giết lão Kỵ. Cùng kiểu chém. Hất lên, ngắn, không vung vai, dừng đúng chỗ.
– Ông có biết kiểu chém đó là của ai không?
Ông Bảy không trả lời ngay. Ông lấy một dải vải sạch, quấn lên tay Trác, quấn rất khéo, chặt vừa đủ.
– Kiếm này học ở chỗ lạnh, – cuối cùng ông nói.
– Chỗ lạnh?
– Chỗ có tuyết. Áo dày, tay áo nặng, người ta dạy chém không vung tay, vung là áo vướng. Đứa nào học kiếm ở chỗ ấm thì vai nó mở, nhát chém dài, đẹp. Đứa học ở chỗ lạnh thì chém như người làm việc. Tiết kiệm. – Ông thắt nút dải vải. – Mà không phải học ở chỗ lạnh thôi. Học ở chỗ người ta dạy chém để dọn dẹp. Chém để xong việc, không phải chém để thắng.
Trác nhìn ông già.
– Ông biết nhiều về kiếm quá, với một người mổ trâu.
Ông Bảy đứng dậy, cầm cây đèn.
– Trâu cũng có con mặc áo dày. Ngủ đi. Giờ Dần dậy.
Giờ Dần, trời còn tối mịt.
Ông Bảy dẫn Trác xuống một cái hầm nhỏ dưới góc lò mổ. Bước xuống bậc thang thứ ba thì hơi lạnh đã bám vào mặt, xuống tới đáy thì thở ra khói. Bốn góc hầm dán bốn lá bùa lạnh vẽ bằng mực xanh, mép giấy đã đóng sương. Treo trên móc là những khúc thịt yêu thú đông cứng, trắng mờ như sáp.
Ông Bảy gỡ một cái bắp chân trâu sừng đá xuống, to bằng thân người, cứng như gỗ lim, vác lên vai đi lên. Ông thả nó xuống cái thớt gỗ nghiến ngoài sân, nghe như thả một khúc gỗ.
Rồi ông đưa cho Trác một con dao.
Con dao lóc, cán gỗ đã nứt, lưỡi mỏng nhưng cùn tới mức Trác lấy ngón tay vuốt dọc lưỡi mà không thấy rát. Mũi dao mẻ một miếng.
– Lóc cho tao cái bắp này ra khỏi xương, – ông Bảy nói. – Từng thớ. Không được chặt. Không được dùng khí.
– Dao cùn.
– Ừ. Dao cùn thì mày không chém được. Mày chỉ đi được theo khe.
Ông vào trong, bỏ Trác một mình với cái bắp trâu đông cứng.
Trác cầm dao, đặt lên thớ thịt, ấn xuống. Lưỡi dao trượt trên mặt thịt đông như trượt trên mặt đá. Hắn ấn mạnh hơn. Con dao cong đi. Hắn buông tay ngay trước khi nó gãy.
Mặt trời lên. Mấy người phụ việc tới, nhìn hắn, cười với nhau rồi đi làm việc của mình. Thằng nhỏ mười bốn tuổi hôm qua đi ngang, nói nhỏ:
– Ông Bảy cũng bắt con làm cái này hồi mới vô. Con làm mười hai ngày.
Bắp trâu tan đá dần dưới nắng. Mặt thịt rịn nước. Trác nhìn nó. Hắn nhìn rất lâu. Rồi hắn thấy những đường mờ chạy trên mặt thịt, những đường nhạt hơn, trắng hơn, giữa các bó thịt đỏ. Màng. Thịt không phải một khối. Thịt là nhiều bó nằm cạnh nhau, mỗi bó bọc trong một lớp màng mỏng, và giữa hai lớp màng có một khe.
Hắn đặt mũi dao mẻ vào một khe. Không ấn. Chỉ đẩy nhẹ.
Con dao đi vào một đốt ngón tay. Rồi dừng.
Khí trong đan điền hắn cựa quậy. Hắn cảm thấy nó, cái thứ khí có mũi của lời thề, đang muốn chảy xuống tay, đẩy con dao đi tới, xuyên qua, xé ra. Nó không biết khe là gì. Nó chỉ biết đi tới.
Hắn ghìm nó lại. Ghìm như ghìm một con ngựa.
Đẩy. Dừng. Đẩy.
Trưa, ông Bảy ra sân, đặt xuống cạnh thớt một cái nồi đất. Cháo lòng heo rừng, rắc tiêu và hành phi, nóng bốc khói. Bèo, lúc ấy đã ngủ đẫy giấc và đang ngồi vắt vẻo trên đống bao muối đếm lại chỗ linh thạch của mình, nhảy xuống như con mèo nghe tiếng mở chạn.
Con bé ăn ba bát. Ông Bảy nhìn nó ăn, không nói gì, chỉ đẩy thêm cái nồi về phía nó.
– Ông Bảy có con không? – Bèo hỏi, miệng đầy cháo.
Trác thấy cái muôi trong tay ông già dừng lại một chút.
– Có thằng con trai.
– Đâu?
– Ở trên núi. – Ông múc thêm cháo vào bát mình. – Mười năm chưa về ăn Tết.
– Núi nào?
– Núi nào thì kệ nó.
Bèo nhìn Trác, Trác nhìn xuống bát cháo. Không ai hỏi gì thêm.
Chiều, trong lúc ông Bảy đứng nhìn sau lưng, Trác tách được bó thịt đầu tiên ra khỏi cái bắp trâu. Nó dài bằng cẳng tay, đỏ sẫm, bọc trong lớp màng trắng còn nguyên, không rách chỗ nào. Hắn đặt nó lên tấm phên.
Ông Bảy nhìn bó thịt. Ông không khen. Ông chỉ cúi xuống, lật nó lên, nhìn mặt dưới.
– Chỗ này mày ấn mạnh, – ông chỉ vào một vết lõm nhỏ bằng móng tay. – Chỗ này cái khí của mày nó đẩy dao. Mày tưởng mày giữ được nó. Mày giữ được chín phần. Phần thứ mười nó trốn ra. – Ông đặt bó thịt xuống. – Một con dao cùn thì một vết lõm chẳng sao. Một cây kiếm thì phần thứ mười ấy là cái đầu người.
Ông đi vào trong.
Tối, Trác lên Tuần Kiều Ty trình diện, kể lại chuyện ở gầm cầu Bốn Mươi. Đội trưởng Lành nghe hết, nhìn vết thương trên tay hắn, nhìn lâu, rồi gật đầu.
– Lính tuần báo tôi rồi. Hai vệt chém trên trụ cầu là của cậu, còn cái người chạy trên mặt nước thì không ai thấy mặt. – Ông ta xoa mắt. – Tôi tin cậu hơn hôm qua một chút, cậu Lạc. Một chút thôi. Một chút thì chưa đủ để Hội đồng Chín Cầu tin.
Rồi ông ta chồm người tới trước, hạ giọng.
– Mà có chuyện này. Chiều nay có một chiếc thuyền bay đáp xuống bãi đá Đông Môn, cờ thêu núi tuyết. Người của Thái Nhạc Kiếm Tông. Một chân truyền, nghe nói là con trai tông chủ. Cậu ta tới Tuần Kiều Ty, trình giấy của Chính Đạo Minh, nói là tới giúp điều tra vụ lão Kỵ, vì lão Kỵ là dư đảng Huyết Ảnh, mà Thái Nhạc đã truy Huyết Ảnh mấy năm nay. – Lành ngừng lại. – Cậu ta hỏi tôi về cậu. Hỏi kỹ. Cậu ta muốn gặp cậu, sáng mai, ở quán trà bà Nghê đầu cầu Mười Bảy.
— Hết chương 4 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe