Chương 32: Hàn Trì
Hai đệ tử canh cửa Hàn Trì đứng dậy khi thấy ông già áo bông xám đi tới, và một người trong hai buột miệng gọi theo thói quen cũ:
– Tiêu trưởng lão.
Rồi gã nhớ ra, và tay gã đặt lên chuôi kiếm.
Sáng rằm tháng Tám. Trống Kiếm Hội đã đánh đủ ba hồi từ lúc rạng đông, và bây giờ cả Thái Nhạc dồn về phía Vạn Kiếm Đài ở sườn nam. Từ đây, sau đỉnh núi, Trác chỉ nghe được tiếng người như tiếng sóng xa, thỉnh thoảng một tràng trống, một tiếng chuông đồng lớn, tiếng hô của hàng nghìn người cùng lúc. Lễ mở đầu. Mười một tông dâng kiếm. Tới giữa trưa mới tới phần xét việc.
Cửa Hàn Trì là một khe núi hẹp giữa hai vách băng, chắn bằng một cánh cổng sắt. Trên cổng không có dấu núi tuyết, không có dấu hạc. Không có dấu gì.
– Ta tới xem hồ, – Tiêu Bá Ngôn nói.
– Trưởng lão đã thôi Hình đường bảy năm. – Gã đệ tử nhìn Trác đứng sau lưng ông già, nhìn thanh kiếm trần trên lưng hắn, nhìn dải vảy bạc trên cổ hắn mà hôm nay hắn không quấn khăn che. Mặt gã tái đi. – Người này…
Gã rút kiếm.
Tiêu Bá Ngôn không rút gì. Ông không có kiếm. Ông chỉ giơ bàn tay phải lên, ngón trỏ đeo nhẫn đồng ba vòng chỉ về phía gã đệ tử, như người ta chỉ đường.
Không có tiếng gió. Không có ánh sáng. Sợi dây da buộc vỏ kiếm vào thắt lưng gã đứt. Sợi tua dưới chuôi kiếm trong tay gã đứt. Sợi dây buộc tóc trên đầu gã đứt, tóc gã xõa xuống. Ba sợi dây, ba chỗ khác nhau, đứt cùng một lúc. Da gã không một vết xước.
Gã đệ tử đứng sững, tóc xõa, vỏ kiếm rơi dưới chân. Gã kia lùi lại hai bước.
– Đi xuống Vạn Kiếm Đài, – Tiêu nói, giọng vẫn chậm, mệt. – Ngồi ở hàng cuối. Hôm nay có chuyện đáng xem.
Hai gã nhìn nhau. Rồi họ đi.
Trác nhìn ông già. Bốn mươi năm ở Hình đường, Kết Đan hậu kỳ, Kiếm Tâm. Ông không cần lưỡi kiếm để chém đúng ba sợi dây mà không phạm một sợi tóc. Đêm ấy ông đã chém hai mươi bảy người.
Tiêu không nhìn hắn. Ông đẩy cánh cổng sắt.
Hơi lạnh ập ra như một bức tường.
Trác đã thấy Hàn Trì một lần, qua mắt của mẹ hắn, qua lệ châu, trên mặt đầm Rạn San Hô Trắng một đêm rằm tháng Sáu. Hắn tưởng hắn đã biết nó. Hắn không biết gì.
Đó là một cái hồ nằm trong lòng một miệng núi lửa cũ đã tắt từ nghìn năm, bốn bên vách đá dựng đứng phủ băng xanh, như thành một cái giếng khổng lồ. Mặt hồ đóng một lớp băng mỏng, trong. Dưới lớp băng ấy, nước đặc lại như cháo nguội. Hơi lạnh bốc lên từ mặt hồ thành sương trắng, đọng trên tóc Trác, trên lông mi hắn, đóng thành những hạt băng nhỏ chỉ sau mấy hơi thở.
Dọc mép hồ, trên mặt băng, những đường trận văn khắc sâu vẫn sáng mờ như trong ký ức. Chúng chạy vòng quanh hồ, rồi tụ lại thành một đường to bằng cổ tay, chạy thẳng lên vách băng phía bắc, chui vào một cái miệng hầm tối om.
Và dưới mặt băng, sau những hàng song sắt cắm chìm trong nước, là những cái bóng.
Trác quỳ xuống mép hồ. Hắn áp bàn tay lên mặt băng.
Một con rùa biển nằm dưới đáy, mai to bằng cái nong, phủ sương giá. Mấy con rắn biển cuộn tròn, không động đậy. Một con kình con, xám, nhỏ, nằm sát song sắt, mắt nhắm. Và giao nhân. Hắn đếm được hai mươi ba. Tóc họ lơ lửng trong nước như rong chết. Có người mở mắt, nhìn lên qua lớp băng, thấy một khuôn mặt người đang quỳ phía trên, và co rúm lại.
Ba mươi tám. Hắn đếm được ba mươi tám.
Bên cạnh hắn, Tiêu Bá Ngôn đứng nhìn xuống mặt hồ. Đây là lần đầu tiên Trác thấy mặt ông già thay đổi. Không nhiều. Như mặt đất nứt một đường nhỏ.
– Bảy năm ta ở cách chỗ này một vách núi, – ông nói. – Ta không vào. Ta không hỏi.
Trác không trả lời. Hắn rút Hàn Tùng.
Hắn không phá băng bằng kiếm ý. Kiếm ý chém vào băng thì băng vỡ thành mảnh, mảnh băng rơi xuống nước sẽ như dao. Hắn đặt mũi kiếm lên mặt băng, tìm thớ. Băng cũng có thớ, như đá, như gỗ, như thịt. Băng đông từng lớp, từng đêm, và giữa các lớp có những đường yếu mảnh như tóc. Hắn đẩy nhẹ. Mặt băng tách ra thành một tấm lớn, trôi dạt sang bên, để lộ ra mặt nước đen đặc.
Rồi hắn xuống nước.
Lạnh. Lạnh hơn bất cứ thứ gì hắn từng biết. Lạnh như mỗi tấc da trên người hắn bị ai đó xát muối rồi đổ nước sôi lên. Chỗ sau tai hắn mở ra, rồi suýt khép lại vì lạnh, rồi mở ra lần nữa. Hắn thở. Thứ nước đặc lạnh ấy đi vào người hắn nặng như chì. Mắt hắn nhìn được trong nước tối. Hắn thấy những song sắt.
Song sắt ở đây không có chỗ hàn. Chúng được đúc liền từ một khối, cắm xuống đáy hồ như răng lược. Nhưng chúng cắm xuống đá. Và đá dưới đáy hồ, nơi nước lạnh đã gặm suốt bốn mươi năm, đã nứt quanh chân mỗi song sắt thành những vết rạn nhỏ.
Hắn tìm thớ đá quanh chân song sắt thứ nhất. Đẩy. Đá tách. Song sắt nghiêng đi.
Hắn làm như thế bốn mươi lần. Không vội. Lần nào cũng chậm. Mỗi lần ngoi lên thở, Tiêu Bá Ngôn đứng ở mép hồ, giơ bàn tay đeo nhẫn ra kéo hắn lên, rồi lại thả hắn xuống.
Khi song sắt cuối cùng nghiêng đi, những cái bóng trong hồ bắt đầu cựa quậy.
Không phải bơi ra. Không phải mừng. Họ quẫy. Con kình con húc đầu vào vách đá. Mấy con rắn biển lồng lên, quấn lấy nhau, đánh tung nước. Một giao nhân đàn ông, tóc bạc, mắt trợn trừng, lao thẳng về phía Trác, hai bàn tay có màng chụp lấy cổ hắn. Rồi người thứ hai. Thứ ba. Họ không thấy một người mang dòng máu của biển. Họ thấy một người từ trên băng xuống, như mọi người từ trên băng xuống trong bao nhiêu năm qua.
Trác bị kéo chìm. Những bàn tay siết cổ hắn, siết đúng chỗ dải vảy đang mở ra để thở.
Hắn không rút kiếm.
Hắn thò tay vào ngực áo, chỗ hắn buộc cái tù và bà Triều đưa. Hắn kéo nó ra. Hắn đưa nó lên môi, ngay dưới nước, và thổi.
Hắn không biết thổi tù và. Nhưng dưới nước, hắn không cần biết. Hơi thở từ dải vảy sau tai hắn đi vào cái tù và, và cái tù và tự hát.
U… u… u.
Không phải tiếng tù và Rạn Đen, gầm như bò rống. Tiếng này trầm, dài, mềm, như sóng vỗ vào một bờ đá rất lâu, như tiếng hát bà Triều đêm thuyền lật, như tiếng của biển mà những người trong hồ này đã không nghe năm năm, mười năm.
Những bàn tay trên cổ hắn lỏng ra.
Người giao nhân tóc bạc ngừng siết. Ông ta nhìn cái tù và trong tay Trác. Rồi ông ta nhìn mặt Trác, nhìn dải vảy bạc pha xanh trên cổ hắn, và đôi mắt có mí của ông ta mở to. Ông ta nói một tiếng. Trác không hiểu chữ, nhưng hắn hiểu cái tên.
Sương.
Hắn thổi lần nữa. Cả cái hồ lặng đi. Con kình con thôi húc đầu vào vách. Mấy con rắn biển nhả nhau ra. Từng người, từng con, những cái bóng trong hồ bơi về phía hắn, chậm, như người ngủ lâu ngày đi về phía ánh lửa, và quây lại quanh hắn thành một vòng tròn, như bầy giao nhân đêm thuyền lật.
Trác ngoi lên mặt nước. Tiêu Bá Ngôn đứng ở mép hồ, nhìn xuống vòng tròn những cái đầu đang nổi lên quanh hắn. Ông không nói gì.
– Họ ở yên đây, – Trác nói, giọng run vì lạnh. – Tới khi có người đưa họ về biển. Đi đường bộ thì họ chết.
– Ừ.
– Giờ tới cái nút.
Đường hầm sau hồ là một khe đá dốc đứng, khoét vào lòng núi, men theo đường trận văn to bằng cổ tay chạy dọc vách. Đường trận văn ấy sáng xanh, lạnh, có mùi muối biển. Họ leo gần một canh giờ. Tiếng người từ Vạn Kiếm Đài vọng xuống qua đá, mỗi lúc một gần, mỗi lúc một rõ. Trác nghe ra tiếng trống. Tiếng chuông. Một giọng nói vang lên, ấm, đầy, chậm rãi, qua cả một ngọn núi đá vẫn nghe rõ từng chữ, như giọng một người thầy giảng bài.
Hắn không dừng lại.
Cuối đường hầm là một căn phòng đá tròn, nằm ngay dưới chính điện. Giữa phòng, từ dưới nền đá trồi lên, có hai luồng sáng.
Một luồng màu trắng ngà, ấm, to bằng thân cây, có mùi của đá linh, của Cát Bạc. Nó trồi lên từ một cái lỗ dưới nền, rồi chạy lên trần, xuyên qua đá, đi về phía Vạn Kiếm Đài. Mạch chính.
Một luồng màu xanh, lạnh, mùi muối biển, nhỏ hơn, chạy lên từ đường hầm Hàn Trì. Ở giữa phòng, nó gặp luồng sáng trắng. Và nó quấn quanh luồng sáng trắng, ba vòng, xoắn vào nhau, như ba vòng đồng trên cái nhẫn của ông già, rồi chạy tiếp lên trần cùng với nó.
Không có khe. Hai luồng sáng dính vào nhau như lớp mỡ chài dính vào bao tử.
Trác rút Hàn Tùng.
Kiếm nguyện trong người hắn cựa dậy. Phía trên đầu hắn, qua lớp đá, cái giọng ấm áp ấy vẫn đang nói. Một nhát. Một nhát Kiếm Ý của Trúc Cơ viên mãn chém ngang căn phòng này, chém đứt cả hai luồng sáng, và cả Vạn Kiếm Hộ Sơn Trận sẽ tắt. Người đang đứng nói trên Vạn Kiếm Đài kia sẽ mất cái thứ đã nuôi hắn gần bốn mươi năm.
Và lần thú triều tới, đồng bằng Bắc Lĩnh sẽ thành bãi tha ma. Bà già bán nước chè ở đầu làng sẽ không còn ai để kể.
Hắn cầm kiếm lỏng.
Lỏng như cầm con chim sẻ. Lỏng như đêm ở đáy Mắt Xoáy. Hắn để cho khí của lời thề chảy ra mũi kiếm mảnh như sợi chỉ, mảnh hơn bất cứ lần nào trước đây. Rồi hắn đặt mũi kiếm vào chỗ hai luồng sáng chạm nhau.
Không tìm khe. Không có khe. Hắn đi vào giữa. Như lưỡi dao mũi nhọn của ông Bảy đi vào giữa lớp mỡ chài và cái bao tử dê, chiều mười bốn, trên cái thớt ghép bằng gỗ thông. Không phạm bên nào. Tạo ra cái khe bằng cách đi đúng chỗ mà cái khe lẽ ra phải ở.
Hắn không biết nó mất bao lâu. Mồ hôi chảy xuống mắt hắn, cay, rồi đông lại thành băng trên lông mi. Hai luồng sáng rung lên dưới mũi kiếm. Có lúc luồng trắng run mạnh, và căn phòng đá rung theo, và Trác dừng lại, chờ, nới lỏng thêm, rồi đi tiếp.
Vòng thứ nhất tách ra.
Vòng thứ hai.
Vòng thứ ba.
Luồng sáng xanh rời khỏi luồng sáng trắng. Nó chao đi trong không khí như một sợi dây đàn đứt, rồi tắt dần, từ chỗ đứt xuống tận đường hầm Hàn Trì. Tối.
Luồng sáng trắng vẫn ở đó. Vẫn ấm. Vẫn chạy lên trần, về phía Vạn Kiếm Đài. Không run.
Trác hạ kiếm xuống. Tay hắn run. Không phải vì mỏi.
Tiêu Bá Ngôn đứng ở cửa phòng. Ông nhìn luồng sáng trắng còn nguyên vẹn, rồi nhìn Trác.
– Trận không sập, – ông nói.
Trên đầu họ, qua lớp đá, cái giọng ấm áp ấy ngừng lại giữa chừng một câu.
Rồi một tiếng chuông đồng lớn vang lên trên Vạn Kiếm Đài. Không phải chuông nghi lễ. Gấp, dồn, liên hồi.
– Ông ấy biết rồi, – Tiêu Bá Ngôn nói. – Như người đang ăn bị giật mất bát cơm.
— Hết chương 32 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe