AI Truyện
Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Mười bốn người dưới lòng cát

Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng · Chương 14/36 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 14: Mười bốn người dưới lòng cát

– Không ai xuống! – ông Hầu Tất Đạt đứng chặn trước miệng hầm, áo lụa cánh trả trắng xóa bụi, hai tay dang ra. – Tầng hai còn rung! Xuống bây giờ là chết thêm!

Ông ta nói đúng. Trác đứng ở cổng mỏ, cảm thấy dưới lòng bàn chân mình mặt đá vẫn còn run, những cơn run nhỏ, rời rạc, như người vừa khóc xong còn nấc.

Người cai mỏ, một ông già lưng gù tên Bốn, chạy từ miệng hầm ra, mặt đen sì, nói một tràng. Chỗ sập là ngã ba nối tầng hai với tầng ba. Đá trần đổ xuống bịt kín đường dốc chính. Ba phiến đá lớn, mỗi phiến to bằng cái giường, chèn lên nhau như ba quân bài dựng nghiêng. Đào bằng tay thì ba ngày. Khí dưới tầng ba, nếu đường thông gió phụ còn, thì đủ cho mười mấy người thở chừng một ngày. Nếu không còn thì nửa ngày.

– Mười lăm đứa ca sáng, – ông Bốn nói. – Mười lăm.

Bèo đã chạy lên tới nơi. Con bé lao qua đám đông, định chui qua tay ông Hầu để xuống hầm. Trác túm cổ áo nó lại, như túm hôm trên cầu Hai Mươi.

– Buông tui ra! Anh tui ở dưới đó!

– Anh xuống.

Bèo ngừng giãy. Nó nhìn hắn.

Ông Hầu quay lại.

– Cậu kiếm sư, – ông ta nói, lần đầu tiên không cười. – Cậu mà chém một nhát vào ba phiến đá ấy thì cả cái trần tầng hai sập theo. Cậu chết, mười lăm đứa dưới kia cũng chết, mỏ tôi đóng cửa nửa năm.

– Tôi không chém.

Bà Khói đi lên từ con dốc, chống một cây gậy, thở dốc. Bà không nói gì với ông Hầu. Bà đi thẳng tới chỗ Bèo, đặt bàn tay khô lên vai con bé, giữ chặt. Rồi bà nhìn Trác.

– Đá cũng có thớ, – bà nói. Chỉ vậy.

Trác buộc một cây đèn dầu vào thắt lưng, quấn khăn kín mũi, đi xuống.

Đường dốc chính của mỏ số Bảy là một cái hang khoét vào núi, nghiêng xuống, có bậc đá đẽo thô, hai bên vách chống bằng những cây cột gỗ to bằng bắp đùi. Bụi chưa lắng. Ánh đèn dầu chỉ soi được ba bước trước mặt, vàng đục trong làn bụi bạc. Càng xuống càng nóng. Tầng một. Tầng hai. Những cây cột gỗ ở tầng hai đã nghiêng, có cây nứt dọc thân, kêu răng rắc mỗi khi núi run.

Ở ngã ba, đường bị bịt.

Ba phiến đá chèn lên nhau đúng như ông Bốn tả. Phiến dưới cùng nằm nghiêng, đè lên phiến giữa, phiến trên cùng tựa vào vách, đỡ lấy một phần trần. Giữa chúng không có khe nào đủ cho một con chuột chui qua. Trác áp tai vào phiến đá giữa. Hắn nghe thấy tiếng gõ. Rất xa, rất nhỏ. Cốc, cốc, cốc. Có người còn sống, đang gõ vào đá.

Hắn cởi thanh kiếm khỏi lưng, gỡ lớp vải quấn.

Khí của lời thề lập tức sôi lên. Nó thấy đá. Nó thấy một thứ cản đường. Nó muốn làm điều nó vẫn làm: đâm tới, xé ra, chém đứt. Một nhát Kiếm Ý của Trúc Cơ đủ để bổ đôi phiến đá ấy. Và cái chấn động của nhát bổ đôi ấy đủ để kéo sập cả cái trần đang đè lên phiến trên cùng.

Trác nhắm mắt.

Hắn cầm thanh kiếm thật lỏng. Lỏng như đêm bão. Lỏng như cầm con chim sẻ.

Rồi hắn để một sợi khí mảnh, mảnh như sợi chỉ, chảy ra từ mũi kiếm, chạm vào mặt phiến đá giữa. Không đâm. Chạm. Như đầu ngón tay ông Bảy lần theo vết chém trên ngực lão Kỵ. Như sợi khí hắn đã cho lần theo vân gỗ chòi canh mấy đêm vừa rồi.

Đá có thớ.

Hắn cảm thấy nó. Không phải thấy bằng mắt. Phiến đá không phải một khối. Nó là nhiều lớp mỏng nằm chồng lên nhau, ép chặt từ hàng vạn năm, như những trang sách dán dính. Giữa các lớp có những đường yếu hơn, mảnh như tóc. Có một đường chạy chéo từ góc trên bên trái xuống giữa phiến, rõ hơn những đường khác. Đá muốn tách ở đó. Đá đã chờ để tách ở đó từ rất lâu.

Hắn đặt mũi kiếm vào đầu đường khe ấy. Không ấn. Đẩy nhẹ, như đẩy mũi dao cùn vào giữa hai lớp màng thịt.

Phiến đá kêu một tiếng tách, khẽ, như tiếng củi nứt trong bếp. Một mảng lớn bằng cái nong tách ra theo đường chéo, trượt xuống, nằm êm trên nền hầm. Không rung. Bụi chỉ rơi lả tả vài hạt từ trần.

Trác thở ra.

Hắn làm lại. Rồi lại. Mỗi lần tìm một đường khe, mỗi lần chỉ đẩy nhẹ. Có lúc hắn tìm sai, đá không tách, hắn lùi mũi kiếm ra, tìm lại. Có lúc khí của lời thề giật lên trong tay hắn, đòi đâm. Hắn phải nới lỏng ngón tay thêm một chút, rồi một chút nữa, cho tới khi cái khí ấy chỉ còn chảy như nước rỉ qua kẽ đá. Mồ hôi chảy xuống mắt hắn, cay xè, lẫn bụi. Cánh tay phải hắn run.

Hắn không biết đã bao lâu. Đèn dầu cạn một nửa.

Rồi phiến đá giữa đã thủng một lỗ đủ cho một người bò qua.

Và trong khoảnh khắc mảng đá cuối cùng trượt ra, Trác cảm thấy một điều khác. Trong đan điền hắn, chỗ khí của hắn vẫn nằm như nước trong một cái chum, có cái gì đó vỡ ra. Không phải vỡ như chum vỡ. Vỡ như bờ ruộng được ai đó phá ra một đoạn để đắp lại cao hơn, rộng hơn. Khí chảy tràn vào khoảng mới mở, êm, đều, rồi lắng xuống, đầy hơn trước. Hai cánh tay hắn đang run thôi run.

Trúc Cơ trung kỳ.

Hắn không có thời gian nghĩ về nó. Hắn bò qua lỗ thủng.

Bên kia là bóng tối, bụi đặc, và tiếng ho.

Rồi có ánh sáng. Một ngọn đèn dầu nhỏ, leo lét, được giơ lên cách hắn chừng mười bước. Bàn tay cầm đèn là bàn tay trái. Người cầm đèn đứng ở đầu một nhóm người đang ngồi bệt dưới đất, dựa lưng vào vách, trong một ngách hầm nhỏ tách ra khỏi đường chính.

Kế.

Mặt Kế trắng xóa bụi, chỉ có đôi mắt là đen. Hắn nhìn Trác bò ra từ lỗ thủng trên phiến đá, nhìn thanh kiếm trần trong tay Trác. Mặt hắn không có gì cả.

– Ngách này còn gió, – Kế nói. Đó là câu đầu tiên Trác nghe hắn nói. Giọng hắn khàn, thấp, nói như người lâu ngày không nói. – Mười bốn. Một đứa chết rồi.

Trác nhìn qua những khuôn mặt trắng bụi. Hắn tìm thấy Khoai, nằm nghiêng ở cuối ngách, một chân bị kẹt dưới một tảng đá to bằng cái chum.

– Còn đi được mấy người?

– Mười một. Ba đứa phải khiêng.

Núi lại run. Từ phía đường chính, nơi Trác vừa bò qua, vang lên một tiếng răng rắc kéo dài. Một cây cột chống ở tầng trên đang gãy.

– Ra trước, – Trác nói. – Từng người. Bò qua lỗ, đi thẳng lên, đừng dừng.

Kế không hỏi thêm. Hắn quay lại, nói vài câu ngắn với những người trong ngách, và những người ấy đứng dậy theo lời hắn, như lính nghe lệnh. Người đầu tiên bò qua lỗ đá. Người thứ hai.

Trác đi tới cuối ngách, quỳ xuống bên Khoai.

– Anh Trác, – Khoai nói, giọng yếu, vẫn chậm. – Con Bèo đâu?

– Ở trên. Chờ anh.

Tảng đá đè lên chân Khoai không lớn bằng ba phiến đá kia, nhưng nằm sai chỗ: nó tựa vào vách ngách, và vách ngách đang nứt. Kéo tảng đá ra thì vách đổ. Để yên thì Khoai mất chân, rồi mất mạng.

Trác lại cầm kiếm lỏng. Hắn tìm thớ. Lần này nhanh hơn. Hắn tìm thấy đường khe chạy ngang tảng đá, và đẩy, và nửa trên tảng đá tách ra, trượt về phía ngược lại với vách. Nửa dưới vẫn nằm đó, tựa vào vách, đỡ lấy vách như một cái nêm. Chân Khoai rút ra được. Gã kêu lên một tiếng, rồi cắn răng im.

Trác vác gã lên vai.

Khi hắn quay ra, trong ngách chỉ còn bốn người, kể cả Kế. Hai người còn lại đang khiêng một người thứ ba bò qua lỗ đá. Kế đứng cạnh lỗ, đèn trong tay trái, soi cho họ.

Rồi trần ngách hầm sụt xuống.

Không phải sập. Sụt, một mảng ở phía cuối ngách, chỗ Khoai vừa nằm. Đá đổ ầm ầm. Bụi cuộn lên, đặc như bột. Trác lấy lưng che Khoai, ngồi thụp xuống. Khi bụi bớt, hắn thấy chỗ vách ngách cuối cùng đã đổ không còn là vách đá nữa.

Phía sau mảng đá vừa đổ là một khoảng trống. Một căn phòng.

Không phải hang tự nhiên. Vách căn phòng đẽo phẳng, có kệ gỗ. Trên kệ xếp những thùng gỗ, hàng chục thùng, cùng gỗ, cùng đinh, cùng sáp đỏ như những thùng Trác đã đếm mỗi đêm ở bãi hàng. Một tảng đá vừa đổ xuống đã đè vỡ một thùng ở hàng dưới cùng. Gỗ toác ra.

Từ cái thùng vỡ, muối hột trắng đổ ra thành một đống trên nền. Và giữa đống muối có ánh sáng.

Ánh sáng màu xanh. Xanh như nước biển ở chỗ sâu khi mặt trời chiếu xuống. Nó tỏa ra từ những vật tròn cỡ quả trứng vịt nằm vùi trong muối, ba bốn cái, nhẵn, trong, như thủy tinh nhưng không phải thủy tinh. Quanh mỗi vật ấy, muối đóng thành một lớp sương giá mỏng, trắng xóa. Hơi lạnh từ chúng tỏa ra tới tận chỗ Trác ngồi, mang theo mùi muối biển, mùi rong, đậm tới mức hắn tưởng như mình đang ngồi trên một bãi đá lúc nước ròng.

Kế đã đứng ở mép căn phòng. Hắn nhìn những vật tròn phát sáng trong muối. Rồi hắn làm một việc Trác không ngờ tới. Hắn cúi xuống, cầm lên một vật bằng bàn tay trái, gói vào vạt áo.

– Đi, – hắn nói.

Con dốc lên dài gấp đôi lúc xuống. Khoai nặng trên vai Trác, mỗi bậc đá gã lại rên khẽ một tiếng rồi tự cắn môi. Kế đi sau cùng, cứ mười bậc lại dừng, quay đèn soi xuống, đếm lại những cái đầu trắng bụi phía trước bằng tiếng thì thầm, như người chăn vịt đếm vịt lúc chiều về.

Họ ra khỏi miệng hầm lúc gần tối. Mười bốn người. Người cuối cùng ra là Kế, ngọn đèn dầu đã tắt trong tay.

Đám đông ở cổng mỏ ồ lên. Người ta chạy tới đỡ những người bị thương. Bèo lao tới chỗ Trác đang đặt Khoai xuống đất, quỳ xuống bên anh, không khóc, chỉ nắm tay anh chặt tới mức các khớp ngón trắng bệch.

Ông Hầu đứng ở cổng. Ông nhìn đám thợ mỏ, rồi nhìn miệng hầm, và cái nhìn của ông về phía miệng hầm dài hơn.

Kế đi thẳng qua đám đông, tới chỗ bà Khói. Hắn mở vạt áo, đặt vào lòng bàn tay bà cái vật tròn màu xanh, giờ đã mờ đi, phủ một lớp sương giá.

Bà Khói nhìn nó. Bà đưa nó lên sát mũi, ngửi. Bàn tay bà, bàn tay khô như vỏ cây đã đặt lên cổ tay Trác một đêm bão, run lên rất khẽ.

– Đan, – bà nói. – Đan của yêu biển.

— Hết chương 14 —

Mục lục Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng

  1. 1Sợi vải quấn kiếm trên cầu Mười Bảy10 phút
  2. 2Ông Bảy mổ trâu đọc vết chém12 phút đọc
  3. 3Cái chuông không có tiếng11 phút đọc
  4. 4Con dao cùn ở bến Cá Chạch10 phút đọc
  5. 5Chân truyền Thái Nhạc uống trà quán bà Nghê11 phút đọc
  6. 6Ba trận ở kiếm đài cầu Ba Mươi11 phút đọc
  7. 7Chuyện người anh của ông Bảy10 phút đọc
  8. 8Mười hơi thở của sư tỷ11 phút đọc
  9. 9Con hạc đứng một chân11 phút đọc
  10. 10Bà già hút thuốc ở Thành Đỏ10 phút đọc
  11. 11Nắm cát10 phút đọc
  12. 12Chim báo bão10 phút đọc
  13. 13Hòm hàng có mùi muối10 phút đọc
  14. 14Mười bốn người dưới lòng cát10 phút đọc
  15. 15Luật giếng10 phút đọc
  16. 16Mười bước cát10 phút đọc
  17. 17Đêm bão thứ hai11 phút đọc
  18. 18Thuyền ông Tư Hàu12 phút đọc
  19. 19Con của nàng Sương13 phút đọc
  20. 20Kiếm dưới nước11 phút đọc
  21. 21Chợ Rạn Đen11 phút đọc
  22. 22Thuyền săn cờ hạc11 phút đọc
  23. 23Mẫn Khiêm dưới đáy biển10 phút đọc
  24. 24Mở lệ châu10 phút đọc
  25. 25Lòng xoáy10 phút đọc
  26. 26Thủy triều quay về10 phút đọc
  27. 27Lên bờ10 phút đọc
  28. 28Kiếm Lâm10 phút đọc
  29. 29Người đặt tay lên nắp giếng10 phút đọc
  30. 30Khe sai10 phút đọc
  31. 31Đêm trước Kiếm Hội11 phút đọc
  32. 32Hàn Trì11 phút đọc
  33. 33Mười hơi thở trước Vạn Kiếm Đài12 phút đọc
  34. 34Nguyên Anh không có cơm11 phút đọc
  35. 35Nợ11 phút đọc
  36. 36Vỏ kiếm gỗ tùng10 phút đọc

Về truyện này

Thanh kiếm không vỏ núi Cô Tùng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →