Chương 29: Người đặt tay lên nắp giếng
Mũi Hàn Tùng dừng sau gáy ông già, cách một gang tay.
Ông già không quay lại. Ông vẫn quỳ một gối trên tuyết, trước tấm ván khắc tên Lã Thiết Chinh, tay phải còn cầm hòn đá lửa. Khói hương bay thẳng lên. Ông nhìn sợi khói ấy.
– Cậu muốn hỏi gì thì hỏi, – ông nói. – Hỏi xong rồi hẵng chém. Chém trước thì không còn ai trả lời.
Bèo đứng sau lưng Trác, cách ba bước. Trác nghe tiếng con bé thở, gấp, ngắn, như tiếng thở trong cái chuông của sư tỷ.
Kiếm nguyện trong người hắn không sôi. Nó đông lại. Đặc và lạnh như nước trong cái hồ băng hắn đã thấy trong lệ châu, và nó dồn hết về lòng bàn tay phải, về chuôi kiếm, về hàng chữ dưới sống kiếm. Nợ Cô Tùng chưa trả. Nó không cần hắn nghĩ. Nó chỉ cần hắn đẩy mũi kiếm tới một gang tay.
– Đêm ấy, – Trác nói. Giọng hắn phẳng tới mức chính hắn cũng không nhận ra. – Ông cầm đầu.
– Ta cầm đầu. – Ông già đặt hòn đá lửa xuống tuyết. – Ba mươi mốt người của Hình đường. Đi chín ngày. Tới chân núi Cô Tùng chiều mười bốn tháng Chạp. Tuyết rơi từ chiều.
– Lệnh của ai?
– Tông chủ.
– Vì sao?
– Vì Lã Thiết Chinh sắp mang một hạt châu ra Kiếm Hội năm sau. – Ông già nói chậm, như đọc lại một văn bản đã thuộc lòng. – Tông chủ nói trong hạt châu có một thứ đủ làm sập Thái Nhạc. Thái Nhạc sập thì trận hộ sơn không ai giữ. Trận hộ sơn không ai giữ thì tới lần thú triều sau, đồng bằng Bắc Lĩnh thành bãi tha ma. Tông chủ nói vậy. Ta nghe vậy.
– Ông biết trong hạt châu có gì không?
– Không. – Ông già ngừng một chút. – Ta không hỏi. Bốn mươi năm ở Hình đường, ta không hỏi. Hình đường không hỏi. Hình đường làm.
Trác nhìn cái gáy trước mũi kiếm của mình. Tóc trắng, búi bằng trâm gỗ. Da gáy nhăn, có một nốt ruồi nhỏ.
– "Phụng mệnh Hình đường. Không để sót một ai." Ai nói?
Ông già hơi nghiêng đầu.
– Cậu nghe được cái chuông đó rồi. – Không phải câu hỏi. Ông gật đầu, chậm, như người xác nhận điều mình đã đoán từ lâu. – Doãn Tất. Người của ta. Ta dạy hắn cầm kiếm từ năm hắn mười bốn. Sau mùa xuân Mậu Tuất, ta thôi Hình đường, hắn thành người của tông chủ. – Ông im một lúc. – Hắn chết ở Hạc Kiều, trên thuyền thiếu chủ. Miệng đen. Ấn khóa miệng là ta gieo cho hắn, năm hắn hai mươi tuổi. Cái đó cũng là ta.
Trác không nói gì một lúc lâu. Gió bắt đầu thổi lại, nhẹ, từ phía bắc. Rừng kiếm hát khe khẽ.
– Ai giết sư phụ tôi?
Ông già không trả lời ngay. Ông nhìn lên tấm ván.
– Không phải ta, – ông nói. – Ông ấy đứng chặn ở cửa chính điện. Một mình. Tay cầm một thanh kiếm sắt thường, thứ kiếm tập của đệ tử. Lúc ấy ta đã lạ, không hiểu kiếm của ông ấy đâu. Mười mấy người của ta không qua được. Ta lên. Ta đánh với ông ấy mười chiêu. Ta biết ta không qua được. Kết Đan hậu kỳ cả hai, nhưng ông ấy có cái mà ta không có. – Ông dừng lại. – Ông ấy đang giữ một cái gì đó ở sau lưng.
– Rồi?
– Rồi tông chủ tới.
Trác cảm thấy cái lạnh trong lòng bàn tay mình lan lên tới cổ tay.
– Tông chủ không đi cùng bọn ta. Ông ấy tới sau, một mình, bằng phi kiếm, như tuyết rơi xuống. Ông ấy bảo ta lui ra. – Giọng ông già không đổi. – Ông ấy với Lã Thiết Chinh là sư huynh đệ. Ông ấy gọi tên Lã một lần. Lã không đáp. Rồi ông ấy rút kiếm. Nguyên Anh với Kết Đan. Ba chiêu. – Ông ngừng rất lâu. – Lúc ngã xuống, Lã nhìn về phía sau võ trường. Không nhìn tông chủ. Không nhìn ta. Nhìn về phía sau võ trường. Ta đi theo cái nhìn ấy.
Trác đã biết đoạn sau. Hắn vẫn đứng nghe.
– Có một cái giếng. Nắp gỗ lim. Một người trong Hình đường đi cùng ta chạy tới trước, hỏi ta cái giếng kia. Khi ấy nó chưa tới sáu mươi. Với ta, nó vẫn là đứa trẻ. – Ông già ngừng một chút. – Bây giờ đứa trẻ đó là trưởng Hình đường. Quách Định.
– Ông mở nắp.
– Ta mở nắp. – Ông già nhìn xuống bàn tay phải của mình, đặt trên đầu gối, cái nhẫn đồng ba vòng lấp lánh trong ánh đèn lồng. – Dưới đó tối. Ta giơ đuốc lên. Có một đứa trẻ đứng trong nước tới ngực, ôm một thanh kiếm dài hơn người nó. Nó không khóc. Nó ngẩng mặt lên. Ta thấy mắt nó.
Trác nhớ. Hắn đã ngẩng mặt lên. Hắn đã nhìn thẳng vào ánh đuốc, vào bàn tay đeo nhẫn, và bảy năm nay hắn tin là không ai nhìn lại hắn.
– Ta đứng đó một hơi thở, – ông già nói. – Rồi ta nói: ta xem rồi, không có gì.
Ông già thò bàn tay trái vào ngực áo, lấy ra một vật. Ông không quay lại. Ông chỉ giơ nó lên ngang vai, cho Trác thấy.
Nửa cái thẻ ngọc trắng ngà. Gãy chéo. Trên đó không có con hạc nào, chỉ có một góc viền mây chạm nổi, và ở mặt sau, nửa cái dấu triện nhỏ khắc chìm.
– Lúc ta cúi xuống mở nắp, – ông già nói, – thẻ trong của ta tuột khỏi lớp lót thắt lưng, va vào mép đá thành giếng, gãy đôi. Một nửa rơi xuống nước. Ta nghe tiếng nó rơi. Ta biết nó rơi. – Ông hạ tay xuống. – Ta không cúi xuống nhặt. Ta không biết vì sao. Bảy năm, ta vẫn không biết vì sao.
Trác đứng im. Ở trong áo hắn, sát ngực, là nửa kia. Nửa có con hạc. Mép gãy mòn nhẵn vì bảy năm nằm trong tay một đứa trẻ.
– Vì sao ông tha tôi?
Ông già im rất lâu. Hương đã cháy được nửa nén.
– Đêm ấy ta đã giết hai mươi bảy người, – ông nói. – Có đứa mười lăm tuổi. Có một bà già cầm dao phay đứng chặn cửa bếp. – Ông không nhìn về phía hàng kiếm, nhưng Trác biết ông đang nói về tấm ván nào. – Tới cái giếng thì tay ta không còn làm được nữa. Không phải vì ta tốt. Cậu đừng nghĩ ta tốt. Vì ta hết. Như cái túi hết gạo. – Ông ngừng. – Mùa xuân năm sau, ta xin thôi Hình đường, xin lên đây. Tông chủ cho. Tông chủ nghĩ ta già, mệt. Ông ấy nghĩ đúng.
Gió mạnh hơn. Rừng kiếm hát to hơn. Hàng kiếm Cô Tùng trước mặt Trác cũng hát, mỗi thanh một tiếng, và hắn nghe ra tiếng thanh kiếm mảnh có tua xanh của sư tỷ, cao, trong, như tiếng cười.
– Bảy năm ta chờ, – ông già nói. – Ta biết cậu sẽ tới. Ta không biết bao giờ. Ta không biết cậu sẽ tới bằng con đường nào. Ta chỉ quét lối đi này mỗi ngày. – Ông đặt hai tay lên đầu gối. – Cậu hỏi xong rồi. Chém đi.
Trác đẩy mũi kiếm tới.
Một gang tay. Nửa gang. Kiếm nguyện trong người hắn gào lên. Nó không còn là cái nồi sôi, không còn là cục nước đông. Nó là một tiếng gào, đi từ đan điền lên cổ họng, lên mắt, lên tới đỉnh đầu. Nợ Cô Tùng chưa trả. Nợ máu. Người này đã giết hai mươi bảy người. Người này đã đứng nhìn sư phụ ngã. Người này cầm đầu. Đây là món nợ. Đây là cái cổ của món nợ. Một đốt tay nữa thôi.
Máu chảy ra từ mũi Trác, ấm, mặn, rỏ xuống tuyết.
Hắn nghĩ tới tờ giấy bản trên mặt thớt. Không phải nghĩ để ghìm. Hắn đã ghìm hai năm rồi. Hắn nghĩ tới nó như người ta nhớ một khuôn mặt.
Hắn nghĩ tới ông già ngồi ở bậc cửa, quay lưng vào phòng, vừa khắc gỗ vừa ngâm nga một bài không có tên.
Hắn nghĩ tới thanh kiếm gỗ sứt mũi khắc tên thằng Mít, cắm trên tuyết, sạch, không một bông tuyết nào, vì có người lau nó mỗi ngày suốt bảy năm.
Mũi Hàn Tùng chạm vào gáy ông già. Đúng tới lớp da. Một giọt máu nhỏ như hạt tiêu rỉ ra, ngay cạnh nốt ruồi.
Rồi dừng.
Không phải hắn ghìm nó. Không phải hắn rót nó qua miệng ấm như rót nước. Nó dừng như nước dừng khi chạm đáy chén. Hắn muốn nó dừng, và nó dừng, và cái tiếng gào trong người hắn vẫn còn đó, vẫn gào, nhưng nó không còn điều khiển được bàn tay hắn nữa.
Hắn rút mũi kiếm về.
Ông già ngồi im. Lâu. Rồi ông đưa bàn tay đeo nhẫn lên, chạm vào gáy, nhìn giọt máu trên đầu ngón tay mình.
– Cậu dừng được, – ông nói. Giọng ông khác đi, như người vừa đặt xuống một gánh nặng mà không biết mình đã gánh nó.
– Tôi không tha ông.
– Ta biết.
– Tôi chỉ chưa chém.
– Ta biết. – Ông già chậm rãi đứng dậy, phủi tuyết trên đầu gối. Ông quay lại, lần đầu tiên nhìn thẳng vào Trác, vào máu đang chảy từ mũi hắn, vào thanh kiếm trần trong tay hắn. – Bốn mươi năm ở Hình đường, ta thấy người ta dừng kiếm vì sợ, vì thương, vì tính toán. Ta chưa thấy ai dừng như cậu vừa rồi. Ý theo tâm, không theo ý chí. Người ta gọi nó là Kiếm Tâm. – Ông nhặt cái đèn lồng lên. – Cậu mới chạm vào cái ngưỡng của nó. Chưa vào.
Trác không trả lời. Hắn đưa tay áo lên chùi máu mũi. Rồi hắn thò tay vào trong áo, lấy ra nửa cái thẻ ngọc của mình, chìa ra.
Ông già nhìn nó. Ông đặt nửa của ông lên cạnh, trong lòng bàn tay Trác. Hai mép gãy khớp vào nhau. Một mép sắc như mới, một mép mòn nhẵn, nhưng khớp. Đường viền mây chạy liền từ nửa này sang nửa kia. Một cái thẻ trắng nguyên vẹn nằm trong lòng bàn tay hắn, con hạc đứng một chân ở giữa, cổ rụt vào, dưới ánh đèn lồng.
Không ai nói gì. Ông già rút nửa của mình về.
Bèo bước tới, đứng cạnh hắn. Con bé nhìn ông già, nhìn cái nhẫn trên tay ông, nhìn nửa cái thẻ ngọc ông vẫn cầm trong tay trái.
– Ông tha ảnh, – nó nói. – Rồi ông để ảnh mò cái thẻ đó dưới nước, giữ bảy năm, đi chém người ta bảy năm. Ông biết không?
Ông già nhìn con bé.
– Ta biết, – ông nói. – Có một thằng bán dưa ở chợ Thành Đỏ. Doãn Tất lên đây thăm ta một lần, có kể.
Bèo im.
Ông già quay sang Trác. Ánh đèn lồng hắt lên khuôn mặt dài, nhiều nếp nhăn của ông, và Trác thấy trong đôi mắt mệt mỏi ấy có một cái gì đó giống như thương hại. Hắn ghét cái nhìn ấy hơn mọi thứ ông già vừa nói.
– Cậu hỏi ai giết sư phụ cậu, – ông già nói. – Cậu hỏi ai cầm đầu, ai ra lệnh, ai nói câu không để sót một ai. – Ông ngừng lại. – Nhưng cậu chưa hỏi một điều.
– Điều gì?
– Tông chủ ở trên núi tuyết, cách Cô Tùng chín ngày đường. Lã Thiết Chinh giấu hạt châu mười bốn năm, không ai trên núi này hay. Rồi tháng Mười năm ấy, tông chủ lại biết ông ấy sắp mang nó ra Kiếm Hội. – Ông già nhìn hắn. – Cậu chưa hỏi ai báo tin.
— Hết chương 29 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe