Chương 31: Đêm trước Kiếm Hội
Ông Bảy cởi cuộn da kẹp dưới nách, mở ra trên mặt tuyết, ngay giữa hai người.
Một hàng dao. Dao phay, dao lóc, dao chặt xương, con dao mũi nhọn mỏng như lá lúa. Ông rút con dao mũi nhọn ra, lật cán, chìa về phía Trác.
– Tao mài rồi, – ông nói. Giọng ồ ồ như vọng ra từ trong cái chum, khàn đi vì leo dốc. – Kiếm mày to quá, chém tao thì xấu. Dùng cái này. Khe sườn bốn với năm. Mày biết rồi.
Trác không cầm con dao.
– Ông biết cháu sẽ ở đây.
– Tao thấy cáo thị ở Hạc Kiều đầu tháng Bảy. Yêu chủng Lạc Trác. – Ông Bảy vẫn chìa con dao ra, không hạ tay. – Mày mà còn sống thì mày sẽ lên núi này. Mày lên núi này thì sớm muộn mày gặp lão Tiêu. Gặp lão Tiêu thì mày biết. – Ông liếc về phía ông già áo bông xám đang đứng cạnh hàng kiếm Cô Tùng. – Tao không muốn mày nghe từ miệng lão. Tao đi nhanh hết sức. Vẫn trễ.
– Ông đóng lò?
– Giao cho thằng nhỏ mười bốn tuổi. Nó làm được.
Ở bậc cửa túp lều, Thận vẫn đứng sững. Ông Bảy không nhìn về phía con mình. Ông nhìn Trác.
– Tháng Chín năm Đinh Dậu, – ông nói, – Lã viết thư cho tao. Thư ngắn. Nói năm sau ổng lên Kiếm Hội, mang theo một hạt châu với thằng nhỏ. Nói ổng cần một người từng ở Thái Nhạc đứng cạnh ổng trước mười một tông, nói một câu: Lã Thiết Chinh không nói láo. – Ông ngừng. – Cả thư chỉ có vậy. Ổng không nói hạt châu là gì. Ổng không nói thằng nhỏ là ai. Ổng tin tao.
Gió bắt đầu thổi lại. Rừng kiếm rì rào.
– Tháng Mười, thằng Thận bị bắt. Ba viên đan. Nó lấy cho mẹ nó, mẹ nó ho ra máu cả mùa thu. – Ông Bảy nói thẳng, không lên không xuống, như đọc vết chém. – Tao lên núi. Tao quỳ. Không ai nghe. Tao biết luật Hình đường, ba mươi roi thì nó thành phế nhân. Tao nghĩ tới cái thư. Tao nghĩ: Lã giỏi. Lã Kết Đan hậu kỳ. Người ta bắt Lã, lấy hạt châu, thì Lã tự lo được. Lã từng là người Thái Nhạc, họ không làm gì quá tay với người Thái Nhạc. – Ông dừng rất lâu. – Tao nghĩ vậy cho tao ngủ được.
– Ông ngủ được không?
– Tháng Giêng tin tới Hạc Kiều. Tám mươi ba người. – Ông Bảy nhìn xuống con dao trong tay mình. – Mẹ thằng Thận mất tháng Hai, không chờ được tới lúc nó về. Tao đi mổ trâu. Tao không biết làm gì khác. Mổ bảy năm.
Bèo đứng sau lưng Trác. Trác nghe con bé thở, nghe nó nuốt một cái.
– Hôm ở Tuần Kiều Ty, – Trác nói, – ông thấy cái chuông.
– Tao thấy cái chuông. Tao biết mày là người Cô Tùng. Tao đứng bảo lãnh vì tao không biết làm gì khác. – Ông Bảy ngẩng lên. – Hôm con nhỏ lôi cái vỏ kiếm ra, tao thấy mấy cái vảy vỏ cây. Lã khắc cái gì cũng khắc vảy cá. Cái ống điếu cày của tao, ổng khắc cho tao hồi còn ở Thái Nhạc, cũng mấy cái vảy cá y như vầy. Tao biết mày là thằng nhỏ trong thư. – Ông chìa con dao ra thêm một chút. – Tao dạy mày cầm dao vì tao chỉ biết có vậy. Tao không dạy để mày tha tao. Cầm đi.
Trác nhìn con dao mũi nhọn. Lưỡi sáng loáng, ông vừa mài, mỏng như lá lúa.
Kiếm nguyện trong người hắn không gào như đêm trước Tiêu Bá Ngôn. Nó im. Im một cách kỳ lạ, như con chó săn đứng trước một con mồi mà nó không biết có nên đuổi không. Và trong cái im ấy, Trác nghe ra một điều mà hai đêm nay hắn đã không nghe được.
Hắn không muốn giết ông già này.
Không phải vì ông dạy hắn. Không phải vì ông bảo lãnh hắn. Không phải vì cháo lòng heo rừng, vì cái chăn dạ, vì con dao cùn. Hắn không muốn, đơn giản như người ta không muốn ăn khi đã no. Và kiếm nguyện, cái thứ khí có mũi đã đi với hắn từ năm mười bảy tuổi, cái thứ chỉ biết đi tới, lần đầu tiên không đẩy hắn đi tới.
Hắn đưa tay ra, đẩy con dao mũi nhọn trở về phía ông Bảy.
– Ông dạy cháu dừng, – hắn nói. – Cháu dừng.
Ông Bảy nhìn hắn. Mắt ông đỏ, nhưng không phải vì gió.
– Mày dừng vì mày thương tao. Như vậy là dừng sai chỗ.
– Cháu dừng vì cháu không muốn. – Trác nói. – Còn chuyện thương hay không, cháu chưa biết. Ông để cháu nghĩ.
Hắn quay lưng lại, đi về phía hàng kiếm Cô Tùng. Đi được năm bước, hắn dừng.
– Ông Bảy.
– Gì?
– Cháu cần ông dạy cháu một nhát nữa.
Đêm ấy, trong túp lều gỗ thấp ở chân dốc, bốn người ngồi quanh cái bếp lò đất, và ông già áo bông xám vẽ lên mặt đất nện bằng một que củi.
– Vạn Kiếm Hộ Sơn Trận có một mạch chính, – Tiêu Bá Ngôn nói. – Chạy từ dưới chân Vạn Kiếm Đài, vòng quanh đỉnh núi, tỏa xuống đồng bằng như rễ cây. Linh thạch nuôi nó từ dưới gốc. – Que củi vạch một đường. – Từ Hàn Trì có một mạch khác, nhỏ hơn, chạy lên, nhập vào mạch chính ở một chỗ dưới chính điện. Ta gọi chỗ đó là nút. – Ông vẽ một vòng tròn. – Ở nút, hai mạch bện vào nhau. Như ba vòng đồng trên cái nhẫn này. Đan đường làm cái nút đó cách đây gần bốn mươi năm, theo lệnh tông chủ.
– Cắt mạch Hàn Trì ở đâu? – Trác hỏi.
– Cắt trước nút thì Hàn Trì vẫn còn, ông ấy chỉ cần đắp lại. Cắt ở hồ thì phải phá cả hồ. – Tiêu gõ que củi vào vòng tròn. – Cắt ở nút. Nhưng ở nút hai mạch quấn vào nhau. Cắt lệch một sợi tóc là cắt vào mạch chính. Mạch chính đứt thì trận sập.
Ông Bảy ngồi nghe, không nói gì. Thận ngồi ở góc xa nhất, cũng không nói gì. Từ lúc chiều, hai cha con chưa nói với nhau một câu.
– Mỡ chài, – ông Bảy nói.
Mọi người quay lại.
– Con heo, con trâu, cái bao tử nó có một lớp mỡ bọc ngoài, mỏng như cái lưới, như ren, dính vào bao tử. – Ông Bảy giơ hai bàn tay đầy sẹo lên, xòe ra. – Lạng lớp mỡ đó ra khỏi cái bao tử, không rách lưới mỡ, không thủng bao tử. Thằng học việc mười năm mới làm được. – Ông nhìn Trác. – Không phải tìm khe. Khe thì có sẵn. Cái này không có khe. Hai thứ dính vào nhau. Mày phải tạo ra cái khe, bằng cách đi đúng giữa hai thứ, không phạm bên nào.
– Cháu học được không?
– Mày có hai ngày.
Hai ngày ấy, Trác ngồi bên cái thớt gỗ ông Bảy ghép tạm từ mấy khúc thông, trước túp lều, giữa rừng kiếm. Trên thớt là bao tử của một con dê núi ông già Tiêu săn được từ đầu thu, đông cứng trong hầm tuyết, ông Bảy để cho tan đá dần dưới nắng. Lớp mỡ chài trắng đục, mỏng như mạng nhện, bám vào lớp da bao tử hồng nhạt.
Ngày đầu, Trác làm rách mười một lần.
Ngày thứ hai, chín lần. Rồi sáu. Rồi hắn thôi đếm. Hắn để con dao mũi nhọn đi thật chậm, chậm tới mức không còn là cắt, mà là tách, như tách hai trang sách dính nhau vì ẩm. Khí của hắn chảy xuống lưỡi dao mảnh như sợi chỉ. Cầm như cầm chim sẻ. Không chém. Tìm cái khe chưa có, và để nó tự mở ra dưới lưỡi dao.
Chiều mười bốn, lớp mỡ chài đầu tiên tách ra khỏi bao tử dê, nguyên vẹn, như một tấm lưới ren trắng. Trác giơ nó lên ánh nắng. Không một lỗ thủng.
Ông Bảy cầm nó lên, lật qua lật lại, nhìn rất lâu. Rồi ông đặt nó xuống thớt.
– Được, – ông nói.
Ông không nói thêm gì. Nhưng Trác thấy ông quay đi, đưa mu bàn tay đầy sẹo lên quệt ngang mắt, như quệt mồ hôi.
Ở góc lều, Thận đang xếp củi. Hắn dừng tay, nhìn cha mình. Rồi hắn đi tới, đặt một bát nước nóng xuống cạnh thớt, trước mặt ông Bảy. Không nói gì.
Ông Bảy nhìn bát nước. Ông cầm lên, uống.
– Tết này về, – ông nói, không nhìn con.
Thận đứng im một lúc.
– Dạ.
Đêm mười bốn tháng Tám, trăng gần tròn, sáng tới mức tuyết trên mái chính điện Thái Nhạc xanh lên như bột gạo.
Trác nằm sấp trên một mái ngói phủ tuyết, sau một cái ống khói, nhìn xuống sân Hình đường. Bên dưới, hai đệ tử áo xám ngồi canh ở cửa một cái hầm đá, trước mặt là một mâm bánh nướng, một vò rượu. Mai là Kiếm Hội. Đêm nay khắp núi được phép uống.
Thận nằm bên cạnh hắn. Mấy năm làm kiếm đồng, Thận đã chạy việc khắp những mái nhà này, biết lối đi trên mái như người ta biết lối đi trong nhà mình.
Bèo không nằm trên mái.
Con bé đang đi qua sân Hình đường, tay bưng một cái mâm gỗ đựng bánh dẻo, mặc cái áo nâu của một đứa hầu bếp mà Thận lấy được ở nhà bếp dưới núi. Nó đi thẳng tới chỗ hai đệ tử canh hầm, cúi đầu, đặt mâm bánh xuống, nói gì đó, cười. Hai đệ tử cười theo. Một gã với tay lấy bánh. Bèo rót rượu cho gã. Rồi rót cho gã kia. Rồi nó lui ra, cúi đầu, đi về phía cổng sân.
Trên thắt lưng một gã đệ tử, chỗ trước đó lủng lẳng một chùm chìa khóa đồng, bây giờ không còn gì.
Trác nhìn đêm mười bốn ấy và nhớ một đêm mười bốn khác. Trăng gần tròn. Tuyết.
Họ đưa Mẫn Khiêm ra khỏi ngục băng lúc canh ba.
Hắn gầy đi nhiều. Môi nứt, hai bàn tay tím tái vì giá, cổ tay hằn vết xích. Nhưng hắn đi được. Khi thấy Trác trong ánh trăng ở cửa hầm, hắn đứng sững một lúc, rồi mỉm cười, cái nụ cười méo vì môi nứt như hôm ở Rạn Đen.
– Lại là cậu tìm được ta, – hắn nói.
– Con bé tìm.
Khiêm nhìn Bèo. Bèo nhét vào tay hắn một cái bánh dẻo.
– Tính sau, – con bé nói.
Trên đường về Kiếm Lâm, qua những mái nhà phủ tuyết, Khiêm kể. Hắn kể ngắn, như người đã nghĩ đi nghĩ lại từng câu trong một tháng rưỡi nằm dưới đất.
– Ta hỏi cha ta. Ông không chối. Ông kể hết, kể như kể cho ta nghe một bài học. Hàn Trì. Ba trăm nghìn người. Thú triều. – Khiêm thở ra khói. – Rồi ông bảo ta đứng cạnh ông ở Kiếm Hội, nói rằng ta đã ra biển, đã thấy yêu chủng Lạc Trác dẫn yêu đánh Vịnh Muối. Ta nói không. Ông nói vậy con ngồi dưới kia mà tính, khi nào tính ra con số khác thì lên.
– Ba cái thùng?
– Ta chôn dưới tuyết, sau tảng đá ta tập kiếm hồi nhỏ. – Khiêm chỉ về phía một mỏm đá đen trên vách thung lũng Kiếm Lâm. – Ở đó. Ông ấy không biết chỗ đó. Ông ấy chưa bao giờ ra xem ta tập.
Họ về tới Kiếm Lâm khi trăng đã xuống thấp. Ông Bảy và ông già Tiêu đang ngồi bên bếp lửa trước lều, không ai ngủ.
Trác đứng ở đầu lối đi, nhìn về phía đỉnh núi. Ở đó, chính điện Thái Nhạc trắng mờ dưới trăng, hàng trăm lá cờ mười một tông im lìm trong đêm không gió.
Rồi, từ phía Vạn Kiếm Đài, một tiếng trống vang lên.
Một tiếng. Rồi tiếng thứ hai. Trầm, chậm, lan khắp núi, lan xuống đồng bằng, như tim một con vật khổng lồ đang thức dậy.
Trống Kiếm Hội.
— Hết chương 31 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe