Chương 8: Mười hơi thở của sư tỷ
Trác không gõ ngay.
Hắn ngồi trước cái thớt, cái chuông nằm giữa tờ giấy bản trắng, trăng mười bốn đổ ánh vàng xuống sân lò mổ, lên những vệt nước rửa còn đọng ở rãnh, lên mấy cái móc sắt treo trên xà. Ông Bảy đứng ở cửa trong, dựa vai vào khung cửa, không nói gì.
Hắn nghĩ tới sư tỷ.
Không phải đêm ấy. Hắn đã nghĩ về đêm ấy bảy năm rồi. Hắn nghĩ tới buổi chiều hè trên mái nhà kho, ngói nóng rát dưới đùi, gió núi thổi lá tùng xào xạc. Sư tỷ ngồi bó gối, cái răng khểnh, miếng kẹo mạch nha dính giấy. Chị bẻ đôi miếng kẹo, đưa hắn nửa nhỏ hơn. Hắn cãi. Chị bảo người lớn ăn nửa lớn. Hắn bảo chị chỉ hơn hắn năm tuổi. Chị cốc đầu hắn một cái.
Rồi chị tháo cái chuông ra, gõ lên nó. Không phải gõ bằng đầu ngón tay. Gõ bằng mép móng tay. Nhẹ như gõ lên vỏ trứng xem trứng có ung không.
Trác chưa bao giờ để ý chi tiết ấy. Bảy năm nay hắn chỉ nhớ nhịp: ba nhẹ, một nặng. Hắn không nhớ chị gõ bằng gì.
Hắn đặt mép móng tay giữa lên vai chuông.
Khí trong người hắn cựa dậy, như mọi lần, cái khí có mũi đã đi theo hắn từ năm mười bảy tuổi. Nó muốn chảy xuống tay, muốn đâm vào cái chuông như đâm vào một thứ phải thắng. Hắn không ghìm nó như ghìm ngựa. Hắn chỉ để một sợi thật nhỏ đi xuống, như người ta rót nước vào một cái chén đã gần đầy, chỉ đủ cho một sợi chỉ nước chảy qua miệng ấm.
Không phải cho mày. Cho người chết.
Một. Nhẹ.
Hai.
Ba.
Bốn.
Cái chuông ngân lên.
Tiếng ngân trong như nước suối nhỏ xuống đá, dài, mảnh, không rít. Trác nín thở. Rồi trong tiếng ngân ấy, như từ đáy một cái giếng sâu vọng lên, những âm thanh khác bắt đầu trồi ra.
Gió.
Gió núi, gió có tuyết, gió thổi qua rừng tùng như thổi vào miệng một cái chai rỗng. Tiếng tuyết lạo xạo dưới chân người đang chạy. Một hơi thở gấp, gần, rất gần, như người thở ngay sát tai mình.
Hơi thở thứ hai. Giọng sư tỷ. Hổn hển, khàn đi vì lạnh và vì chạy, nhưng đúng là giọng chị, cái giọng hay cười.
"Đăng! Chặn cửa sau! Sư phụ đưa thằng Trác ra giếng rồi!"
Trác ngồi im. Hai tay hắn đặt trên mép thớt, không động đậy. Hắn không biết, bảy năm nay hắn không biết, rằng đêm ấy có người đã chạy về phía cái giếng để chặn đường cho hắn.
Hơi thở thứ ba. Tiếng thép chạm thép. Một lần. Hai lần. Rồi một giọng đàn ông, không gần lắm, giọng đều, phẳng, như người đọc lại một điều luật.
"Phụng mệnh Hình đường. Không để sót một ai."
Hơi thở thứ tư. Tiếng thép, rồi một tiếng khác, một tiếng nghẹn lại ngắn ngủi. Tiếng tuyết lún xuống dưới một sức nặng. Và một tiếng chuông, chính cái chuông này, rung lên lần cuối khi chạm đất.
Hơi thở thứ năm. Gió. Chỉ có gió.
Hơi thở thứ sáu. Tiếng bước chân đi qua tuyết, vài người. Một giọng đàn ông trẻ hơn, còn hổn hển vì lạnh:
"Tiêu sư huynh, cái giếng kia?"
Tiếng gỗ nặng rít trên đá. Nắp giếng. Trác nghe ra tiếng ấy như nghe tiếng chính tim mình. Cái nắp giếng bằng gỗ lim của Cô Tùng, mỗi lần sư huynh Đăng kéo nó ra để múc nước rửa kiếm đều rít lên đúng như vậy.
Rồi im lặng. Một hơi thở dài, rất dài, không có gì ngoài gió.
Rồi một giọng thứ ba, trầm, chậm, như người đã già, như người đang mệt:
"Ta xem rồi. Không có gì."
Tiếng gỗ rít lần nữa. Nắp giếng đậy lại.
Hơi thở thứ bảy. Từ xa, từ phía chính điện, theo gió vọng lại một giọng khác hẳn. Một giọng ấm, đầy, quen ra lệnh, như giọng một người thầy giảng bài:
"Tìm hạt châu. Lật từng viên ngói."
Hơi thở thứ tám. Gió.
Rồi cái chuông thôi ngân.
Trác ngồi trước cái thớt. Hắn không biết mình đã ngồi bao lâu. Trăng đã leo lên cao hơn, đã nhỏ lại, đã trắng ra. Cái chuông nằm trên tờ giấy bản. Hắn nhấc nó lên. Nó nhẹ bẫng, nhẹ như một cái vỏ ốc rỗng. Hắn gõ thử bằng móng tay. Nó kêu "cạch" một tiếng đục, như gõ vào một mẩu gỗ.
Câm rồi.
Tờ giấy bản dưới nó vẫn nguyên, không một vết hằn.
"Ta xem rồi. Không có gì."
Bảy năm nay hắn tin rằng người đàn ông đeo nhẫn đồng ba vòng đã mở nắp giếng, nhìn xuống, và không thấy gì vì dưới giếng tối quá. Bảy năm nay hắn tin hắn sống là nhờ bóng tối.
Nhưng người đó đã im lặng trọn một hơi thở trước khi nói. Một hơi thở dài. Không ai cần lâu như vậy để nhìn vào một cái giếng tối và thấy nó tối.
Người đó đã thấy hắn. Người đó đã nói dối.
Trác ngẩng lên. Ông Bảy vẫn đứng ở khung cửa, nhưng không còn dựa vai vào đó. Ông đứng thẳng, mặt quay đi chỗ khác, nhìn vào bóng tối trong nhà. Cái lưng to như cối xay của ông, dưới ánh trăng, cứng đơ.
– Ông nghe thấy không? – Trác hỏi.
– Nghe.
– Hình đường. Tiêu sư huynh. Hạt châu. Ông biết…
– Hình đường thì tông nào chẳng có, – ông Bảy nói. Giọng ông khàn đặc. – Tông nào cũng có một cái nhà để phạt người. Họ Tiêu thì đầy đường. – Ông đi vào trong. – Ngủ đi. Mai mày còn phải đi đổi người.
Trác ngồi lại một mình. Hắn nhìn cái chuông câm trong lòng bàn tay, rồi nhìn viên đá xám ở chuôi kiếm. Hạt châu. Cô Tùng nghèo. Mái chính điện dột ba chỗ, mùa mưa phải đặt chậu hứng. Có cái gì trên núi ấy đáng để người ta lật từng viên ngói?
Đêm rằm, cầu Chín Mươi Chín.
Đó là cây cầu cuối cùng của thành Hạc Kiều, cầu gỗ, dài, thấp, bắc qua một nhánh kênh đổ ra đầm lau. Qua khỏi cầu là đầm, lau sậy cao quá đầu người, bạc trắng dưới trăng, gió thổi rạp xuống từng đợt như sóng. Không có nhà, không có đèn lồng, không có ai.
Trăng rằm tròn vành vạnh, sáng tới mức Trác thấy được bóng mình trên mặt ván cầu.
Người áo xám đứng giữa cầu. Bên cạnh hắn, trên lan can, Bèo ngồi, hai tay bị trói quặt ra sau, miệng nhét giẻ, hai chân thòng ra ngoài lan can, lơ lửng trên mặt nước đen. Một sợi dây buộc từ cổ tay con bé vòng qua một cái cọc lan can. Người áo xám đặt mũi kiếm mảnh lên sợi dây ấy.
Nước dưới cầu là nước đầm, sâu, đáy toàn bùn và rễ lau. Rơi xuống đó với hai tay bị trói thì không ai lên được.
Trác dừng lại cách hai người năm trượng.
– Ném chuông qua đây, – người áo xám nói.
Trác lấy cái chuông trong áo ra, ném. Người áo xám bắt lấy bằng tay trái, không nhìn. Hắn đưa cái chuông lên trước mặt, búng móng tay vào nó.
"Cạch."
Người áo xám nhìn cái chuông. Mảnh vải xám quấn mặt hắn không động, nhưng Trác thấy đôi mắt trên mảnh vải ấy nheo lại.
– Mày gõ rồi, – hắn nói.
Câu nói ấy rơi vào giữa cầu như một hòn đá. Trác nghe thấy nó, và hắn hiểu. Người này biết chuông Cô Tùng có thể gõ. Người này biết nó giữ được gì.
Người áo xám không nói thêm. Hắn xoay cổ tay. Sợi dây trên lan can đứt. Bèo chúi người về phía trước, về phía mặt nước đen.
Trác lao tới.
Hắn không tới kịp con bé. Hắn biết hắn không tới kịp. Nhưng Bèo không rơi. Con bé, giữa lúc chúi xuống, đã móc hai bắp chân vào thanh lan can bên dưới, treo ngược mình như con dơi, đầu chúc xuống nước, và hai bàn tay bị trói sau lưng của nó đang cựa quậy dữ dội.
Người áo xám đã chém tới.
Vầng trăng non. Nhát chém ngắn, không vung vai, đi vòng qua thanh kiếm của Trác, nhắm vào cổ tay hắn. Trác đã thấy nó một lần dưới gầm cầu Bốn Mươi. Lần này hắn không nhìn lưỡi kiếm. Hắn nhìn cổ tay người cầm kiếm.
Sau mỗi nhát trăng non, cổ tay ấy phải lật lại. Lật để kéo lưỡi kiếm quay về. Chỉ trong một cái chớp mắt. Một cái khe giữa hai nhát chém, như khe giữa hai lớp màng thịt.
Trác để nhát chém đầu tiên đi qua. Lưỡi kiếm mảnh cắt rách tay áo hắn. Cổ tay người áo xám lật lại.
Trác chém vào cái khe.
Hắn không chém vào cổ tay. Hắn đã thấy bàn tay co quắp như chân gà giữa đống dưa vàng vỡ. Hắn chém vào thanh kiếm mảnh, đúng chỗ nó mảnh nhất, chỗ lưỡi kiếm nối vào chuôi, chỗ một thanh kiếm dù tốt tới đâu cũng chỉ là một khúc sắt bị nắn cho mỏng.
Hàn Tùng chạm vào đó.
Thanh kiếm mảnh gãy đôi, kêu một tiếng như cành cây khô.
Kiếm ý của Trác không dừng lại ở đó. Nó đi tiếp, về phía cổ người áo xám, và lần này Trác không ghìm nó như ghìm ngựa, không rót nó như rót nước. Hắn chỉ nghĩ tới tờ giấy bản trên mặt thớt, trắng, không một vết hằn.
Kiếm ý dừng lại ở cổ người áo xám. Không cách một đốt tay. Không cách nửa đốt tay. Nó chạm vào da, đúng tới lớp da, và dừng.
Một giọt máu nhỏ như hạt tiêu rỉ ra trên cổ người áo xám, trên mép mảnh vải.
Người áo xám đứng im. Trong đôi mắt trên mảnh vải xám, lần đầu tiên, có một thứ gì đó giống như ngạc nhiên. Rồi quai hàm hắn động. Hắn cắn mạnh xuống.
Một bàn tay nhỏ, ướt, đầy bùn, thọc thẳng vào miệng hắn.
– Cắn đi! – Bèo hét. Con bé đã cắt đứt dây trói bằng con dao lam giấu trong cạp quần, đã đu người lên lại mặt cầu, và bây giờ đang nhét cả nắm giẻ lẫn bàn tay mình vào giữa hai hàm răng người áo xám. – Cắn tay tui nè! Cắn đi coi!
Người áo xám cắn. Bèo rú lên. Nhưng cái răng người áo xám cắn xuống là cắn vào nắm giẻ và mấy ngón tay con bé, không phải cắn vào cái răng giả có thuốc độc mà hắn định cắn vỡ.
Trác đập mạnh chuôi kiếm vào thái dương hắn.
Người áo xám đổ xuống mặt ván cầu như một bao gạo.
Bèo rút tay ra, ôm tay, nhảy lò cò, chửi một tràng dài bằng những từ mà Trác chưa nghe bao giờ. Mấy ngón tay nó in hằn răng, rớm máu, nhưng không gãy.
Trác cúi xuống, gỡ mảnh vải quấn mặt người áo xám. Một gương mặt đàn ông chừng bốn mươi, bình thường tới mức đi qua nhau ngoài chợ không ai nhớ. Hắn cạy miệng người đó ra, tìm thấy cái răng hàm bọc sáp, bẻ nó ra, ném xuống đầm.
Rồi hắn tháo thắt lưng của người áo xám để trói hai tay hắn lại.
Cái thắt lưng bằng vải xám, dày, có một lớp lót bên trong. Khi Trác giật nó ra, một vật nhỏ rơi từ lớp lót xuống mặt ván cầu, kêu một tiếng lách cách, lăn đi một vòng rồi nằm im dưới ánh trăng rằm.
Một cái thẻ ngọc. Màu trắng ngà. Nguyên vẹn.
Trên mặt thẻ khắc nổi một con hạc đứng trên một chân, chân kia co lên dưới bụng, cổ rụt vào. Đường khắc mảnh, tinh, sắc như mới.
Trác thò tay vào trong áo, lấy ra nửa cái thẻ ngọc hắn đã giữ bảy năm. Hắn đặt nó xuống cạnh cái thẻ nguyên.
Cùng một con hạc. Cùng một nét khắc. Cùng một thứ ngọc.
— Hết chương 8 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe