Chương 5: Chân truyền Thái Nhạc uống trà quán bà Nghê
Mẫn Khiêm đứng dậy khi Trác bước vào quán, và Trác nhận ra mình chưa từng được ai đứng dậy chào như thế.
Quán trà bà Nghê nằm sát chân cầu Mười Bảy, nửa trên bờ, nửa chìa ra mặt kênh trên mấy cây cột gỗ. Buổi sáng quán vắng, chỉ có hai ông già ngồi đánh cờ tướng ở góc trong. Bà Nghê, một bà cụ nhai trầu đỏ môi, ngồi sau cái lò than nhỏ, quạt ấm nước bằng cái quạt nan rách một góc.
Người thanh niên đứng dậy ở cái bàn sát lan can, chỗ nhìn ra kênh. Hắn chừng hai mươi hai, hai mươi ba tuổi, cao hơn Trác nửa cái đầu, mặc áo dài trắng, vạt áo thêu một dãy núi bằng chỉ bạc. Mặt hắn sáng sủa, không đẹp kiểu con gái, mà vuông vức, nét mày thẳng. Thanh kiếm của hắn nằm trên bàn, vỏ trắng như ngà, chuôi quấn lụa xanh nhạt. Hai bàn tay hắn đặt trên mép bàn có những vết chai dày ở hổ khẩu, thứ vết chai chỉ có ở người cầm kiếm mỗi ngày từ lúc lên năm.
– Lạc đạo hữu, – hắn chắp tay. – Ta là Mẫn Khiêm, đệ tử Thái Nhạc Kiếm Tông. Mời ngồi.
Trác ngồi xuống. Thanh kiếm trần trên lưng hắn chạm vào lưng ghế. Mẫn Khiêm nhìn mũi kiếm ló ra khỏi lớp vải, không né tránh, cũng không tò mò quá, như người ta nhìn một chuyện đã biết trước.
Bèo không vào cùng. Con bé ngồi ở cái bàn ngoài hiên, gọi một đĩa bánh khảo, ăn từng miếng nhỏ, tai vểnh lên như tai mèo.
Bà Nghê mang trà ra. Trà mạn, nước vàng sánh, đựng trong hai cái chén men rạn. Mẫn Khiêm rót cho Trác trước.
– Ta tới Hạc Kiều vì lão Kỵ, – hắn nói, không vòng vo. – Thái Nhạc đã truy dư đảng Huyết Ảnh sáu năm nay. Lão Kỵ là một trong số những kẻ trốn được. Ta đến chậm hai ngày. – Hắn nhìn Trác. – Rồi ta nghe đội trưởng Tuần Kiều Ty nói có một người mang kiếm nguyện, đi khắp chợ hỏi đồ Cô Tùng, đang bị tình nghi.
Trác không chạm vào chén trà.
– Anh biết Cô Tùng?
– Ai trong chính đạo mà không biết. – Mẫn Khiêm đặt ấm trà xuống. – Huống chi Thái Nhạc với Cô Tùng có tình xưa. Lã viện chủ, sư phụ của đạo hữu, hồi trẻ từng là đệ tử Thái Nhạc. Cha ta từng là sư huynh của ông ấy.
Trác ngồi im.
Mười hai năm ở Cô Tùng, hắn chưa từng nghe sư phụ nhắc tới Thái Nhạc lấy một lần. Sư phụ ít nói về mình. Có lần Bùi Đăng, sư huynh lớn hơn Trác ba tuổi, hỏi sư phụ đã học kiếm ở đâu, sư phụ chỉ cười, bảo học ở chỗ lạnh hơn ở đây, rồi đuổi cả bọn đi tập.
Học ở chỗ lạnh hơn ở đây.
– Ông ấy không kể, – Trác nói.
– Ta đoán vậy. Ông ấy rời Thái Nhạc hơn hai mươi năm trước, không ai rõ vì sao. – Mẫn Khiêm nói nhẹ nhàng, như người cẩn thận không chạm vào vết thương của người khác. – Đêm Cô Tùng gặp nạn, Thái Nhạc ở xa chín ngày đường. Khi tin tới nơi, đã muộn. Tháng Giêng năm sau, người của chúng ta tìm thấy ở chân núi Cô Tùng một chiếc lông chim nhuộm đỏ, thứ Huyết Ảnh Môn vẫn cài trên áo. Cha ta triệu Chính Đạo Minh. Tháng Ba năm ấy, mười một tông chính đạo cùng tới Thành Đỏ. – Hắn dừng lại một chút. – Thù của Cô Tùng, Thái Nhạc đã trả thay.
Bảy năm. Trác đã lang thang bảy năm với một mảnh thẻ ngọc trong áo, săn những cái bóng của một môn phái hóa ra đã bị diệt từ trước khi hắn đủ lớn để cầm kiếm cho vững. Lão Kỵ đã nói đúng điều ấy. Chú mày tới trễ sáu năm.
Hắn thấy trong ngực có cái gì đó trùng xuống, như dây đàn bị nới.
Nhưng lão Kỵ còn nói một câu khác. Bọn ta chết vì người ta cần một đứa đã đốt Cô Tùng.
– Còn lão Kỵ, – Trác nói. – Ai giết lão?
– Ta đoán là người của chính Huyết Ảnh. – Mẫn Khiêm nhìn ra kênh. – Dư đảng của chúng không tin nhau. Lão Kỵ đi rao bán đồ Cô Tùng, tức là lão có trong tay vật chứng. Có kẻ không muốn vật chứng ấy lộ ra. – Hắn quay lại nhìn Trác, ánh mắt thẳng. – Lão có để lại thứ gì không, Lạc đạo hữu? Bất kỳ vật gì của Cô Tùng. Nếu có, Thái Nhạc cần nó để khép hồ sơ. Kiếm Hội tháng Tám năm nay, cha ta muốn đưa vụ Cô Tùng ra trước mười một tông một lần cuối, cho rõ ràng.
Ở ngoài hiên, tiếng nhai bánh khảo của Bèo ngừng lại.
Trác cảm thấy cái hộp gỗ nằm trong áo, sát ngực, cạnh vuông cấn vào xương sườn.
– Không, – hắn nói. – Lều lão bị lục rồi.
Mẫn Khiêm gật đầu. Hắn không hỏi thêm. Hắn uống một ngụm trà, đặt chén xuống, rồi nói điều Trác không ngờ tới.
– Chiều qua ta đã xem xác lão Kỵ ở Tuần Kiều Ty. Vết chém do một lưỡi kiếm mỏng, hai ngón tay. Kiếm của đạo hữu rộng hơn. Ta đã nói với đội trưởng Úc như vậy. Theo Kiếm Luật, lời chứng của chân truyền một tông trong Chính Đạo Minh đủ để gỡ tình nghi cho một tu sĩ. – Hắn mỉm cười, lần đầu tiên. – Đạo hữu không cần trình diện nữa.
Trác nhìn hắn. Hắn không biết nói gì. Bảy năm nay, những người làm điều tốt cho hắn mà không đòi gì đếm chưa đủ một bàn tay.
– Cảm ơn.
– Không cần. – Mẫn Khiêm đứng dậy, cầm thanh kiếm vỏ trắng lên, buộc vào hông. – Ta ở nhà khách của Hội đồng Chín Cầu ít hôm. Cha ta có dặn: nếu có người Cô Tùng còn sống, cửa Thái Nhạc luôn mở. Đạo hữu cứ nghĩ. – Hắn chắp tay. Lúc quay đi, mắt hắn lướt qua cái tua đỏ dưới chuôi kiếm Trác, qua cái chuông nứt. Rất nhanh. Rồi hắn đi ra, áo trắng lẫn vào đám người trên cầu.
Bèo chui vào, ngồi phịch xuống cái ghế Mẫn Khiêm vừa đứng dậy, vơ luôn đĩa bánh khảo còn nguyên của hắn.
– Ông nói dối giỏi hơn tui tưởng, – con bé nói.
– Tôi không biết vì sao tôi nói dối.
– Tui biết. – Bèo nhai bánh. – Hắn đẹp trai quá. Người đẹp trai mà tốt cỡ đó thì phải coi chừng.
Chiều, ở bến Cá Chạch, Trác lóc tiếp cái bắp trâu sừng đá.
Hắn đã tách được bốn bó thịt. Bó thứ tư không còn vết lõm nào. Ông Bảy nhìn nó, không nói gì, nhưng không vứt nó vào thùng thịt vụn như ba bó trước.
Bèo, ngồi chán trên đống bao muối, đã lôi cái tay nải của Trác ra lục. Con bé lấy cái vỏ kiếm gỗ tùng ra, giơ lên ánh nắng, xoay qua xoay lại.
– Cái này ai khắc mà khắc dở vậy? – nó hỏi to. – Khắc nửa trên đẹp vậy mà nửa dưới bỏ ngang.
Ông Bảy đang đi ngang qua với một thùng xương. Ông dừng lại.
Ông đặt thùng xương xuống, đi tới chỗ Bèo, chìa tay ra. Con bé ngoan ngoãn đưa cái vỏ kiếm cho ông, như đứa trẻ bị bắt quả tang.
Ông Bảy cầm cái vỏ kiếm bằng hai tay. Ông lật nó ra ánh sáng, nhìn cành tùng khắc trên mặt gỗ. Ông lấy đầu ngón tay cái lần dọc theo từng cái lá kim, từ miệng vỏ xuống, chậm, như lần theo vết chém trên ngực lão Kỵ hôm trước. Mỗi chiếc lá kim ở đây đều có một đường gân giữa mảnh như sợi tóc, và ở gốc mỗi chùm lá, người khắc đã khắc thêm một vảy vỏ cây nhỏ, cong cong, như vảy cá.
Trác thấy ngón tay ông già dừng lại ở cái vảy vỏ cây đầu tiên.
– Ai khắc? – ông Bảy hỏi. Giọng ông khác đi, khàn hơn.
– Sư phụ cháu. Làm quà sinh nhật mười ba tuổi. Ông chưa khắc xong.
– Tên?
– Lã Thiết Chinh.
Con dao lóc trong bàn tay kia của ông Bảy, con dao ông vẫn cầm từ lúc khiêng thùng xương, rơi xuống nền đá. Nó kêu một tiếng keng rất to, nảy lên một cái, rồi nằm im. Mũi dao mẻ một miếng.
Bèo nhìn con dao. Trác nhìn con dao. Mấy người phụ việc ở đầu sân cũng quay lại nhìn.
Ông Bảy cúi xuống nhặt dao lên. Ông nhìn cái mũi dao mẻ.
– Dao trơn, – ông nói. – Tay dính mỡ.
Ông đưa cái vỏ kiếm lại cho Trác, không nhìn hắn, rồi xách thùng xương đi vào trong. Ông ở trong đó rất lâu. Trác nghe tiếng nước đổ, tiếng dao mài trên đá, ro ro, đều đều, rất lâu.
Khi ông đi ra, trời đã ngả chiều. Tay ông cầm một tờ giấy bản và một khoanh thịt thăn heo rừng to bằng cổ tay.
Ông đặt tờ giấy bản lên mặt thớt, đặt khoanh thịt lên tờ giấy. Rồi ông đưa cho Trác con dao phay. Lần này không cùn. Lưỡi sáng loáng, ông vừa mài xong.
– Chặt đứt khoanh thịt, – ông nói. – Không được để rách tờ giấy.
Trác nhìn tờ giấy bản. Mỏng tới mức nhìn thấy vân gỗ thớt qua nó.
Hắn giơ dao lên. Chặt.
Khoanh thịt đứt làm đôi. Tờ giấy bên dưới cũng đứt. Lưỡi dao cắm vào gỗ thớt sâu nửa đốt tay.
Ông Bảy thay tờ giấy khác. Trác chặt lại. Lại đứt. Lần thứ ba, hắn chặt nhẹ hơn, và khoanh thịt không đứt hẳn, còn dính một lớp màng ở dưới. Lần thứ tư, lại đứt cả giấy.
– Đưa đây.
Ông Bảy cầm con dao phay, không giơ cao, chỉ nhấc lên ngang ngực, rồi để nó rơi xuống. Khoanh thịt tách làm đôi, hai nửa ngã ra hai bên. Ông nhấc tờ giấy lên, giơ ra ánh nắng. Trên tờ giấy có một đường hằn mảnh như vết móng tay. Không rách.
– Mày tưởng nhát chém mạnh là nhát đi xa nhất, – ông nói. – Không phải. Nhát chém mạnh là nhát dừng đúng chỗ. Đi quá một sợi tóc là mày đã chém vào cái thớt. Mà cái thớt thì không có tội gì.
Ông đặt con dao xuống.
– Kiếm cũng vậy. Thằng nào cũng học đi tới. Không thằng nào chịu học dừng.
Trác nhìn đường hằn trên tờ giấy.
– Ông biết sư phụ cháu, – hắn nói. Không phải hỏi.
Ông Bảy nhìn ra kênh. Mặt trời đã xuống thấp, nước kênh đỏ như nước rửa thịt.
– Ông ấy chết thế nào? – ông hỏi.
– Cháu không thấy. Ông ấy thả cháu xuống giếng trước đó.
Ông Bảy gật đầu chậm, một lần. Ông không nói gì thêm về chuyện ấy. Ông lấy cái điếu cày ra, nhồi thuốc, châm lửa, hút một hơi dài.
– Mày còn nghi thằng chân truyền kia giết lão Kỵ không? – ông hỏi, khói thuốc bay ra theo từng chữ.
– Hắn làm chứng cho cháu.
– Tao không hỏi hắn làm gì cho mày. – Ông nhả khói. – Thôi, tao nói cho mày một điều, mày nghe rồi tự mà nghĩ. Thằng giết lão Kỵ với thằng kề kiếm vào cổ con nhỏ kia là một tay. Và tay đó không phải ma đạo.
– Sao ông biết?
– Ma đạo chém để người ta sợ. Chém cho máu văng ra đường, cho cái xác nằm giữa chợ, cho cả thành nhìn thấy mà run. – Ông gõ điếu cày vào chân ghế. – Thằng này giết xong còn vứt xác xuống kênh cho trôi, chém mày một nhát không đứt gân, đi trên mặt nước không để lại dấu. Nó không muốn ai sợ nó. Nó muốn không ai biết nó từng ở đây. – Ông nhìn Trác. – Đứa như vậy, người ta dạy nó ở một nơi rất có nề nếp.
— Hết chương 5 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe