Chương 34: Nguyên Anh không có cơm
Tuyết rơi trên Vạn Kiếm Đài giữa trưa tháng Tám, và mỗi bông tuyết là một nhát chém.
Trác thấy bông đầu tiên chạm vào lá cờ tông Sóng Biếc ở hàng ghế thứ hai. Lá cờ đứt làm đôi, không một tiếng động, rơi xuống như một tấm lụa. Bông thứ hai chạm vào vai một đệ tử đứng ở hàng đầu. Áo rách. Máu rỉ ra thành một đường mảnh như sợi chỉ.
Rồi cả bầu trời trên mặt đài rơi xuống.
Người ta la hét. Năm nghìn người xô nhau chạy về phía rìa đài, về phía những bậc đá, về phía cửa chính điện. Mười một tông chủ đứng bật dậy, có người dựng khiên khí, có người rút kiếm chém tuyết. Những bông tuyết chạm vào khiên khí thì khiên khí rạn. Chạm vào lưỡi kiếm thì lưỡi kiếm mẻ.
Vô Kiếm. Trác đã nghe người ta nói về nó như nói về chuyện cổ tích. Không cần lưỡi. Ý kiếm rời khỏi người, tự thành hình, thành tuyết, thành gió.
Một bông tuyết bay về phía hắn.
Hắn đã thấy thứ này một lần. Không phải tuyết. Cát. Cát bạc xoáy về phía thanh kiếm có nguyện của hắn giữa đêm bão ở sa mạc, vì thanh kiếm ấy chống lại nó. Những bông tuyết này cũng thế. Chúng không bay loạn. Chúng tìm những gì đứng chắn: khiên khí, lưỡi kiếm, người dồn khí lên để đỡ.
Cát không ghét ai. Cái gì đi theo nó thì nó bỏ qua.
Trác nới lỏng tay trên chuôi Hàn Tùng. Hắn để khí của mình lắng xuống, mảnh, như sợi khói, và để sợi khói ấy đi theo hướng tuyết rơi. Bông tuyết lướt qua má hắn, rạch một vệt mỏng như vết móng tay, rồi bay tiếp, không quay lại.
– Cầm lỏng! – hắn hét. – Đừng chống! Để nó đi qua!
Ở giữa mặt đài, Mẫn Khiêm đã nghe thấy. Hắn không có kiếm. Hắn đứng chắn trước Bèo, hai tay buông thõng, mắt nhắm, và để tuyết rơi quanh mình như người đứng dưới mưa. Bà Khói đã nằm rạp xuống mặt đá, kéo Kế nằm theo, như nằm giữa bão bạc. Bèo vốn đã chui xuống sau ba cái thùng gỗ.
Tiêu Bá Ngôn đứng dậy từ chỗ quỳ. Ông giơ bàn tay đeo nhẫn lên. Những bông tuyết đang bay về phía hàng đệ tử trẻ ở rìa đài phía đông bỗng tách ra giữa không trung, mỗi bông một nhát, như bị chém bằng một lưỡi kiếm không ai thấy. Kiếm Tâm. Ông không chém người. Ông chém tuyết.
Ông Bảy đứng giữa mặt đài, to như cái cối xay, không có kiếm. Ông thấy một chùm tuyết đang rơi xuống chỗ Bèo nấp. Ông bước tới, đứng che, quay lưng về phía tuyết. Trác thấy lưng áo ông rách ra thành từng sợi.
Mẫn Thừa Tuyên rời khỏi bậc chính điện.
Ông ta không bay. Ông ta bước. Mỗi bước dài như một trượng, chân không chạm đá. Ông ta đi xuyên qua cơn tuyết của chính mình, áo trắng không một vết rách, và đi thẳng tới chỗ Trác.
Bàn tay ông ta chém xuống. Không có kiếm. Nhưng Trác thấy nó: một lưỡi sáng mảnh, dài, đi theo cạnh bàn tay, nhát chém ngắn, không vung vai, gọn như người ta khép một cánh cửa. Kiểu chém của người học kiếm ở chỗ lạnh. Kiểu chém ông Bảy đã dạy ở ngoại môn. Kiểu chém Doãn Tất mang xuống Hạc Kiều.
Trác đỡ. Lưỡi sáng chạm vào Hàn Tùng, và cả cánh tay phải của hắn tê đi tới vai. Hắn bị hất lùi năm bước, gót giày cày trên mặt đá.
Nguyên Anh. Hắn biết nó mạnh. Hắn không biết nó mạnh tới mức này. Như một con kiến đỡ một cái chày giã gạo.
Nhát thứ hai. Thứ ba. Hắn đỡ được nhát thứ hai, lệch người khỏi nhát thứ ba. Một vệt nóng rạch qua sườn trái hắn, qua áo, qua da. Máu chảy xuống thắt lưng.
Rồi hắn thấy cái khe.
Không phải trên người Mẫn Thừa Tuyên. Không có khe nào trên người một Nguyên Anh. Cái khe ở giữa các nhát chém. Sau mỗi nhát, rất ngắn, ngắn hơn một hơi thở, Mẫn Thừa Tuyên ngừng. Không phải lật cổ tay như Doãn Tất. Ông ta hít vào. Hít sâu, như người đói hít mùi cơm. Rồi nhát tiếp theo mới tới.
Nguyên Anh không có cơm. Gần bốn mươi năm nó ăn từ một cái hồ băng. Mới lúc nãy, cái hồ ấy bị cắt khỏi nó.
Trác chém vào cái khe.
Không mạnh. Không đi xa. Hắn chỉ đặt mũi Hàn Tùng tới trước ngực Mẫn Thừa Tuyên đúng lúc ông ta hít vào, và ông ta phải bỏ dở hơi hít ấy để lách người đi. Rồi nhát chém tiếp theo của ông ta tới, yếu hơn một chút. Trác lại đặt mũi kiếm vào khe. Ông ta lại phải lách.
Lần thứ năm, Mẫn Thừa Tuyên lùi lại một bước.
Ông ta nhìn Trác. Mặt ông ta vẫn bình thản, nhưng Trác thấy hai bên thái dương ông ta, mấy sợi tóc đen đã ngả màu tro.
– Thằng mổ trâu dạy ngươi, – ông ta nói. Không phải hỏi.
– Một ông mổ trâu. Một bà dẫn đoàn. Một bà già dưới biển. – Trác thở dốc. Máu ở sườn hắn đã thấm ướt cả vạt áo. – Một người giữ rừng kiếm gãy.
Mẫn Thừa Tuyên đứng im một lúc. Rồi ông ta làm một việc mà Trác không ngờ.
Ông ta quỳ một gối xuống, đặt bàn tay trái lên mặt đá Vạn Kiếm Đài.
Mặt đá sáng lên. Không phải ở chỗ bàn tay ông ta. Ở khắp mặt đài. Những đường sáng trắng ngà, ấm, to như rễ cây, hiện ra dưới lớp đá như mạch máu hiện dưới da, chạy từ tâm đài tỏa ra bốn phía, chạy xuống sườn núi, chạy về phía đồng bằng. Mạch chính của Vạn Kiếm Hộ Sơn Trận. Trác đã thấy nó trong căn phòng đá dưới chính điện. Bây giờ nó ở ngay dưới chân hắn.
Và từ những đường sáng ấy, ánh sáng bắt đầu chảy ngược. Không chảy về phía đồng bằng nữa. Chảy về phía bàn tay trái có vết sẹo bỏng băng.
Tóc Mẫn Thừa Tuyên đen lại.
Ở rìa đài phía nam, có ai đó hét lên. Trác quay lại, nhìn xuống. Ở phía xa, dưới chân núi, trên đồng bằng Bắc Lĩnh, có một thứ mà hắn đã không để ý suốt cả tháng đi đường. Nó luôn ở đó, mờ tới mức như một lớp sương mỏng: một vòm sáng cực lớn, trong suốt, phủ lên cả đồng bằng như cái lồng bàn úp lên mâm cơm. Bây giờ nó đang nhấp nháy. Như ngọn đèn dầu sắp hết dầu.
– Trận! – một tông chủ hét lên. – Ông ta rút trận!
Mẫn Thừa Tuyên đứng dậy. Ông ta trẻ lại. Tóc đen nhánh, mắt sáng, vai thẳng. Tuyết trên Vạn Kiếm Đài rơi dày gấp đôi.
– Bổn tọa sẽ trả lại, – ông ta nói, giọng ấm, đầy, như giảng bài. – Thú triều còn hai chục năm nữa. Bổn tọa sẽ trả lại trước đó.
Trác nhìn ông ta. Hắn nhìn bàn tay trái ông ta vẫn còn nối với mặt đá bằng một sợi sáng trắng ngà, mảnh như sợi chỉ, từ đầu ngón tay chạy xuống, nhập vào mạch chính dưới đá.
Ba trăm nghìn người dưới đồng bằng. Ông ta đã đổi bốn chục con yêu lấy họ. Bây giờ ông ta đổi họ lấy chính mình.
Hắn không nghĩ nữa.
Hắn cầm Hàn Tùng lỏng. Lỏng hơn bao giờ hết. Lỏng như đêm ở đáy Mắt Xoáy, lỏng như lúc kéo mười bốn người lên khỏi lòng cát. Khí của lời thề chảy ra mũi kiếm mảnh tới mức chính hắn cũng không còn cảm thấy nó nữa. Và hắn đi tới.
Mẫn Thừa Tuyên chém. Trác không đỡ. Hắn để nhát chém ấy đi qua, như nước để lưỡi kiếm đi qua. Nó rạch qua vai trái hắn. Hắn không giữ vết chém ấy. Hắn đi tiếp.
Mũi Hàn Tùng chạm vào sợi sáng nối bàn tay Mẫn Thừa Tuyên với mặt đá.
Không có khe. Sợi sáng ấy và mạch chính dính vào nhau như lớp mỡ chài dính vào bao tử. Trác không tìm khe. Hắn đi vào giữa. Chỗ mà cái khe lẽ ra phải ở. Không phạm bên nào.
Hắn thấy rõ, như chưa bao giờ thấy rõ một thứ gì trong đời. Không phải bằng mắt. Hắn thấy chỗ sợi sáng ấy bắt đầu là của Mẫn Thừa Tuyên và chỗ nó thôi là của ba trăm nghìn người. Một đường ranh mảnh hơn sợi tóc. Hắn không cần ghìm mũi kiếm. Không cần rót khí qua miệng ấm. Hắn muốn mũi kiếm đi đúng đường ranh ấy, và nó đi.
Sợi sáng đứt.
Phần nối với mặt đá rút về, chìm xuống, nhập lại vào mạch chính. Những đường sáng trắng ngà dưới mặt đá thôi chảy ngược, đứng yên, rồi chảy về phía đồng bằng như cũ. Ở phía xa, cái vòm sáng trên đồng bằng Bắc Lĩnh thôi nhấp nháy.
Phần còn lại, phần nối với bàn tay Mẫn Thừa Tuyên, tắt.
Tuyết trên Vạn Kiếm Đài ngừng rơi.
Mẫn Thừa Tuyên đứng yên. Ông ta nhìn bàn tay trái của mình. Rồi Trác thấy, cả năm nghìn người còn lại trên Vạn Kiếm Đài đều thấy, ông ta già đi.
Không từ từ. Như một tấm vải bị kéo tuột khỏi một bức tượng. Tóc ông ta trắng xóa từ chân lên ngọn. Da mặt ông ta nhăn lại, chảy xệ, lốm đốm đồi mồi. Vai ông ta sụp xuống. Hai đầu gối ông ta khuỵu. Ba trăm mười năm tuổi, chỉ trong mười hơi thở, đổ ập xuống người ông ta như bao nhiêu mùa đông dồn lại.
Ông ta quỵ xuống mặt đá.
Trác đứng trước ông ta. Mũi Hàn Tùng hạ xuống, đặt lên cổ ông ta, ngay chỗ yết hầu.
Kiếm nguyện trong người hắn gào lên.
Đây là nó. Đây là cái cổ của món nợ. Không phải người cầm đầu đã hết gạo. Không phải người báo tin quỳ ở cửa Hình đường. Người này. Người đã đứng trên một hồ băng nâng cằm một con giao nhân già. Người đã ba chiêu giết một ông già cầm kiếm sắt thường ở cửa chính điện. Người đã ra lệnh không để sót một ai. Người đã nói: lật từng viên ngói. Một đốt tay. Không, một sợi tóc. Hàng chữ dưới sống kiếm nóng rực trong lòng bàn tay hắn như sắt nung. Nợ Cô Tùng chưa trả. Nợ Cô Tùng chưa trả.
Mẫn Thừa Tuyên ngẩng lên. Đôi mắt già nua, đục, nhìn vào mắt hắn.
– Chém đi, – ông ta nói. Giọng không còn ấm. Khàn, run, như giọng một ông già bán nước chè ở đầu làng. – Ngươi khắc nguyện để làm việc này.
Trác nhìn ông ta.
Và hắn thấy rõ. Rõ như vừa thấy đường ranh giữa sợi sáng và mạch chính. Hắn thấy cái mà hắn muốn, và cái mà lời thề muốn, và chúng không còn là một.
Mũi kiếm dừng.
Không cách một đốt tay. Không chạm vào da. Nó dừng cách cổ Mẫn Thừa Tuyên đúng một sợi tóc, đúng chỗ Trác chọn, và nó dừng không phải vì hắn ghìm. Nó dừng như nước dừng khi đã tới chỗ thấp nhất. Kiếm nguyện vẫn gào, nhưng tiếng gào ấy nghe xa, như tiếng tù và từ một rạn đá nào đó rất xa ngoài biển.
– Tôi khắc nguyện năm mười bảy tuổi, – Trác nói. – Lúc đó tôi không biết nợ là gì.
Hắn rút kiếm về.
Mẫn Thừa Tuyên nhìn hắn, rất lâu. Rồi ông ta cúi đầu xuống, hai tay chống xuống mặt đá, như người quỳ trên băng.
Không ai trên Vạn Kiếm Đài nói gì.
Trác quay lưng lại. Máu ở sườn và vai hắn đã thấm ướt cả nửa người. Hắn bước một bước, rồi loạng choạng. Mẫn Khiêm đỡ lấy hắn ở bên trái. Ông Bảy, lưng áo rách tả tơi, đỡ hắn ở bên phải.
Rồi Trác cảm thấy thanh kiếm trong tay mình run lên.
Không phải tay hắn run. Thanh kiếm run. Như một con chó săn ngửi thấy mùi nhà sau bảy năm đi lạc. Mũi Hàn Tùng không còn chĩa xuống đất. Nó nghiêng đi, kéo cả cổ tay hắn theo, về phía sau ba cái thùng gỗ, nơi Bèo vừa chui ra, trên vai còn đeo cái tay nải cũ của hắn.
Trong cái tay nải ấy, một đầu vỏ kiếm gỗ tùng cháy đen ló ra.
— Hết chương 34 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe