Chương 2: Ông Bảy mổ trâu đọc vết chém
Ngục của Tuần Kiều Ty nằm dưới chân cầu Năm, thấp hơn mặt nước kênh chừng một gang tay. Tường đá rịn nước, góc nào cũng có rêu, và mỗi khi có thuyền đi qua trên kia, sóng vỗ vào vách nghe như có người gõ cửa.
Bộ khóa tay bằng sắt đen ôm lấy cổ tay Trác, lạnh như hai con rắn ngủ. Những đường phù khắc trên đó không sáng, nhưng hắn cảm thấy chúng. Mỗi khi hắn thử vận khí, khí đi tới khuỷu tay thì tắc lại, như nước gặp đập. Thanh kiếm trần nằm trên cái bàn gỗ bên ngoài song sắt. Không ai dám cầm nó. Hai người lính phải dùng hai cây sào tre gắp nó lên khỏi lưng hắn, đặt xuống bàn như đặt một con rắn lục.
Người đàn ông tóc muối tiêu ngồi trên cái ghế đẩu đối diện song sắt. Ông ta tự giới thiệu là Úc Văn Lành, đội trưởng Tuần Kiều Ty khu cầu Mười đến cầu Ba Mươi. Ông ta có một quyển sổ nhỏ để trên đùi nhưng không ghi gì vào đó.
– Tên.
– Lạc Trác.
– Quê.
Trác im một lúc.
– Không có.
Úc Văn Lành ngẩng lên, nhìn hắn, rồi gật đầu như thể câu trả lời ấy cũng là một câu trả lời.
– Tối qua cậu vô lều lão Kỵ làm gì?
– Mua đồ.
– Đồ gì?
– Đồ của người chết.
Lành thở ra bằng mũi. Ông ta có cái kiểu thở của người đã nghe quá nhiều câu trả lời như vậy.
– Cậu biết luật thành này không? – ông ta nói. – Tu sĩ đánh nhau với tu sĩ thì để Kiếm Luật của Chính Đạo Minh xét, tôi không có quyền. Nhưng lão Kỵ phế tu vi từ lâu, còn chưa tới Luyện Khí tầng ba. Ở Hạc Kiều, dưới tầng ba coi như người thường. Người thường chết trong thành thì là việc của tôi.
– Tôi không giết lão.
– Ai bị bắt cũng nói vậy. – Lành đứng dậy, đi tới cái bàn, cúi xuống nhìn thanh kiếm. Ông ta không chạm vào. Ông ta lấy trong túi ra một cái thước tre, đặt sát cạnh lưỡi kiếm mà không để thước đụng vào thép, đọc số, rồi lẩm bẩm. – Hai ngón tay rưỡi.
Ông ta quay lại với Trác.
– Trưa nay người ta khám xác. Cậu ra coi.
Trác ngồi trong ngục suốt buổi sáng. Hắn ngồi thẳng lưng, hai tay khóa đặt trên gối, mắt nhìn vào thanh kiếm qua song sắt. Có lúc một người lính trẻ đi ngang, liếc vào hàng chữ dưới sống kiếm, đánh vần thầm, rồi bị Lành gọi đi chỗ khác.
Trưa, người ta dắt hắn ra sân sau.
Sân lát gạch, có một cây bàng già, lá non mới nhú, xanh như mạ. Dưới gốc bàng, xác lão Kỵ nằm trên tấm ván cửa kê lên hai cái mễ, đắp một tấm bạt. Ruồi đã tìm tới. Một người lính đứng quạt bằng cái mo cau.
Người khám xác tới muộn. Trác nghe thấy ông ta trước khi nhìn thấy, vì tiếng guốc gỗ của ông ta đạp lên gạch rất nặng, và vì mùi của ông ta tới trước. Mùi máu cũ, mùi muối, mùi mỡ bò.
Đó là một ông già to như cái cối xay lúa, đầu cạo trọc, da đầu lấm tấm đồi mồi. Ông mặc cái tạp dề da trâu đã đen bóng vì mỡ, ống tay áo xắn tới khuỷu, hai cánh tay đầy những vết sẹo nhỏ chằng chịt như vết dao thớt. Dưới nách ông kẹp một cuộn da, cuộn lại bằng sợi dây gai.
– Ông Bảy, – Lành gật đầu chào.
– Đội trưởng, – ông già đáp, giọng ồ ồ như vọng ra từ trong cái chum. – Lần sau người chết thì gọi sớm. Tao đang lóc dở con trâu sừng đá, để lâu nó đông cứng lại, mất cả buổi.
Ông ta mở cuộn da ra trên cái bàn đá. Bên trong là một hàng dao: dao phay, dao lóc, dao chặt xương, một con dao mũi nhọn mỏng như lá lúa. Ông không lấy con nào. Ông lật tấm bạt lên.
Trác đã thấy nhiều xác chết. Hắn vẫn phải nuốt một cái khi thấy mặt lão Kỵ, trắng bệch, nhăn nheo vì nước, miệng hé ra như còn đang định cười khẩy.
Ông Bảy cởi khuy áo lão. Vết chém chạy chéo trên ngực, từ dưới sườn trái lên tới gần vai phải. Ông nhìn nó không lâu. Ông đặt ngón tay cái lên mép vết chém, ấn nhẹ, rồi lần theo nó, từ đầu tới cuối, như người ta vuốt dọc một sợi dây xem có chỗ nào thắt nút.
– Từ dưới hất lên, – ông nói, không nói với ai. – Vào khe giữa sườn tư với sườn năm. Đi xuyên. Không mẻ cái xương nào.
Ông lật xác nghiêng sang một bên, nhìn lưng.
– Không ra tới lưng. Dừng ngay sau tim. Thừa một tấc thì gãy xương sống, thiếu một tấc thì lão còn kịp kêu. Không thừa không thiếu.
Lành bước lại gần.
– Nghĩa là sao, ông Bảy?
– Nghĩa là thằng chém biết nó chém cái gì. – Ông Bảy chùi ngón tay vào tạp dề. – Tao lóc trâu bốn chục năm. Đứa học việc mới vào, nó chém vào xương, mẻ dao, gãy dao, thịt nát. Học ba năm thì nó biết tìm khe. Học mười năm thì nó không cần tìm nữa, tay nó tự biết. Thằng này không tìm. Nó đã làm việc này cả nghìn lần rồi.
– Lưỡi?
Ông Bảy tách hai mép vết chém ra bằng hai ngón tay, nhìn vào trong.
– Mỏng. Rộng chừng hai ngón. Hai mặt mài phẳng như lá lúa. – Ông ngẩng lên, lần đầu nhìn về phía Trác. Không, không phải nhìn Trác. Nhìn qua Trác, tới thanh kiếm mà hai người lính đang gắp bằng sào tre mang ra theo. – Không phải cái lưỡi kia. Cái kia rộng hơn, sống dày hơn. Cái kia mà chém thế này thì gãy hai cái sườn.
Lành im một lúc.
– Giờ?
– Máu đông cỡ canh ba. Mũi miệng không sùi bọt. Lão chết trên bờ rồi mới xuống kênh.
Lành quay sang Trác.
– Canh ba cậu ở đâu?
– Ở quán trọ đầu cầu Mười Bảy.
– Ai thấy?
Trác không trả lời. Bà chủ quán ngủ từ canh hai. Phòng hắn ở cuối hành lang, cạnh cầu thang sau. Người ta trao cho hắn cái phòng ấy chính vì nó ít người qua lại.
Lành gãi gáy.
– Ông Bảy nói lưỡi không phải lưỡi này, – ông ta nói. – Tôi tin ông Bảy. Nhưng tôi không biết cậu có mấy cây kiếm. Người như cậu có khi còn giấu thêm một cây trong tay áo. – Ông ta nhìn xác lão Kỵ, rồi nhìn trời. – Luật thành này, người tình nghi chưa có chứng thì giam ba ngày. Ba ngày không ra được ai khác thì tôi giải cậu lên Hội đồng Chín Cầu. Hội đồng không thích tu sĩ lạ. Họ sẽ đuổi cậu ra khỏi thành, hoặc tệ hơn, giao cậu cho bất kỳ tông môn nào tới hỏi.
Trác không nói gì. Ba ngày ngồi dưới ngục thì hắn sẽ không tìm được gì cả.
Ông Bảy đang cuộn lại bó dao. Ông không ngẩng lên.
– Hoặc có người bảo lãnh, – ông nói.
– Ai bảo lãnh cho nó, ông Bảy? Nó tới thành này chưa được một ngày.
– Tao.
Lành quay phắt lại. Mấy người lính cũng quay lại. Cả sân im tới mức nghe được tiếng ruồi.
Ông Bảy buộc xong sợi dây gai, kẹp cuộn dao vào nách. Lúc ấy Trác mới thấy ông ta nhìn hắn. Không phải nhìn mặt. Mắt ông ta dừng ở cái tua đỏ dưới chuôi thanh kiếm đang nằm vắt ngang hai cây sào. Ở cái chuông đồng nhỏ nứt một đường từ miệng lên vai. Ông ta nhìn nó lâu hơn cần thiết. Rồi ông ta nhìn đi chỗ khác.
– Tao có cái lò mổ ở bến Cá Chạch, – ông nói với Lành. – Đáng giá hơn mạng thằng nhỏ này. Nó chạy thì đội trưởng cứ lấy lò của tao. Mỗi tối nó tới đây trình diện. Hết ngày mười hai mà đội trưởng chưa tìm được ai khác thì tính tiếp.
Lành nhìn ông Bảy một lúc lâu, cái nhìn của người quen nhau đã lâu nhưng không hiểu nhau lắm.
– Ông Bảy, tôi không hiểu ông.
– Đội trưởng không cần hiểu. Đội trưởng chỉ cần ký.
Người ta tháo khóa tay cho Trác lúc gần chiều. Khí trong người hắn chạy lại tới cổ tay, tê rần như máu chạy lại vào một cái chân bị ngồi đè. Hắn cầm lại thanh kiếm, đeo lên lưng ngay trong sân, dưới con mắt của sáu người lính và ông Bảy.
Ông Bảy không chờ hắn. Ông đã đi ra cổng, tiếng guốc nặng nề trên đường lát gạch.
Trác đuổi theo.
Bến Cá Chạch nằm ở phía nam thành, chỗ kênh Hạc tách thành ba nhánh nhỏ, nước chảy chậm và đục, mùi tanh đậm. Lò mổ của ông Bảy là một dãy nhà lá dài, mái thấp, có một khoảng sân lát đá lớn thông thẳng xuống bến cho thuyền chở thú cập vào. Hai cái móc sắt lớn treo trên xà, một cái móc đang treo nửa thân sau của một con trâu sừng đá, thứ yêu thú vùng núi to gấp ba con trâu thường, da xám như đá ong, thịt đỏ sẫm, mỡ vàng. Mấy cái thùng gỗ đựng muối hột kê dọc vách. Một bầy ruồi bay vòng vòng như khói.
Ông Bảy cởi áo ngoài, mặc tạp dề, nhặt con dao lóc, đứng trước nửa con trâu. Ông không nhìn Trác.
– Về đi.
– Ông dạy cháu nhìn vết chém.
– Tao mổ trâu.
– Ông nhìn một cái là biết lưỡi rộng mấy ngón, chém từ đâu, dừng ở đâu.
– Mổ bốn chục năm thì nhìn thịt quen.
Con dao lóc trong tay ông đi vào giữa đùi trâu, chạy dọc theo một đường mà Trác không thấy gì cả, rồi một tảng thịt lớn bằng cái thớt tự tách ra khỏi xương, rơi đánh bịch xuống tấm phên tre lót bên dưới. Không có tiếng dao chạm xương. Không có mảnh xương vụn nào.
Trác đứng nhìn tảng thịt.
– Người giết lão Kỵ chém như thế này, – hắn nói.
Lưỡi dao của ông Bảy dừng lại.
– Mày nói gì?
– Vết chém trên ngực lão Kỵ. Ông nói không thừa không thiếu. Như cái này. – Hắn chỉ vào tảng thịt. – Cháu muốn học cái này.
Ông Bảy quay lại. Lần đầu tiên ông nhìn thẳng vào mặt hắn, và Trác thấy mắt ông nhỏ, sâu, trắng đục ở rìa tròng như mắt cá ươn. Ông đưa mắt nhìn chỗ mũi kiếm ló ra khỏi lớp vải trên vai hắn.
– Mày có kiếm nguyện.
– Có.
– Nguyện cái gì?
Trác không trả lời.
– Thôi khỏi nói, tao đọc được, – ông Bảy nói. – Nhìn cái mặt mày là đọc được. Mặt đứa nào có kiếm nguyện cũng giống nhau, giống mặt con trâu bị xỏ mũi. – Ông quay lại với nửa con trâu. – Tao không dạy đứa có kiếm nguyện. Dạy mày cầm dao cho khéo để mày đi giết người cho khéo à? Về đi. Tối nhớ trình diện Tuần Kiều Ty. Mày mà chạy thì tao mất cái lò này, tao đi tìm mày tao lóc thịt mày ra.
– Sao ông bảo lãnh cho cháu?
Con dao lóc lại đi vào một đường khác. Một tảng thịt nữa rơi xuống.
– Về, – ông Bảy nói.
Trác đứng thêm một lúc. Ông Bảy không quay lại nữa. Hắn đi về.
Tối đó hắn tới Tuần Kiều Ty trình diện. Lành không có ở đó, chỉ có một người lính già ghi tên hắn vào sổ, nhìn thanh kiếm, rồi lẩm bẩm câu gì đó về cái thứ trẻ ranh có kiếm nguyện.
Trên đường về quán trọ, Trác đi qua cầu Hai Mươi Mốt. Lều của lão Kỵ đã bị dỡ, chỉ còn mấy cái cọc tre và một vệt đất khô trên lối đi ven kênh. Có người đã thắp ba nén hương cắm ở chân trụ cầu. Hương đã tàn gần hết.
Hắn đứng nhìn ba nén hương một lúc. Rồi hắn đi tiếp.
Khi hắn mở cửa phòng trọ, cái cửa sổ cuối phòng đang mở, và có một người ngồi vắt vẻo trên bậu cửa, hai chân trần đung đưa ra ngoài, quay lưng về phía hắn, như đang ngắm kênh.
Trác đặt tay lên chuôi kiếm.
– Đừng, – người đó nói mà không quay lại. – Tui mà té xuống kênh thì ông mất cái này.
Bèo quay người lại, ngồi xếp bằng trên bậu cửa. Trong lòng nó là một cái hộp gỗ nhỏ, cỡ hộp đựng trầu, gỗ thô, góc bọc đồng đã xỉn. Hộp còn ướt, dính vụn rêu và vữa vôi.
– Lão Kỵ có một cái hốc trong trụ cầu Hai Mươi Mốt, – con bé nói. – Cao hơn mặt nước một sải, phải bám rễ si mới leo lên được. Tui ngủ gầm cầu từ hồi bảy tuổi, tui thấy lão leo lên đó hai lần. Sáng nay, lúc cả thành đứng coi người ta vớt lão lên, tui leo.
Nó gõ ngón tay lên nắp hộp.
– Cái lều lão bị lật tung rồi đó, ông thấy không. Có đứa đã lục. Đứa đó không biết cái hốc.
– Em mở chưa?
– Mở rồi. – Bèo nhìn hắn, cái nhìn tính toán của đứa trẻ ngoài chợ. – Hai mươi viên linh thạch. Nguyên viên, không phải vụn.
— Hết chương 2 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe