Chương 28: Kiếm Lâm
Rừng kiếm hát khi có gió.
Trác nghe nó trước khi thấy nó. Chiều mùng chín tháng Tám, hắn và Bèo leo hết con dốc đá sau Cổng Củi, qua một rừng thông già phủ tuyết cũ. Vừa lên tới đỉnh dốc thì gió từ phía bắc thổi xuống, mang theo một âm thanh mà cả đời hắn chưa nghe. Nó không phải tiếng sáo. Không phải tiếng gió qua rừng tùng Cô Tùng như thổi vào miệng một cái chai. Nó là hàng nghìn tiếng rít nhỏ, cao thấp khác nhau, chồng lên nhau, như hàng nghìn sợi dây đàn bị gió kéo cùng một lúc.
Qua Cổng Củi dễ hơn hắn tưởng. Cái cổng chỉ là hai cây cột tre và một thanh ngang, một gã đệ tử áo xanh nhạt ngồi gác, mặt chán chường, bên cạnh là một chồng thẻ gỗ. Trác gánh một gánh củi khô mua ở chợ Hạ Nhạc, cái ống tre đựng cần câu buộc dọc đòn gánh. Bèo đi trước, chìa miếng gỗ khắc thanh kiếm gãy.
– Anh tui mới vô làm thay, – con bé nói, giọng nhanh như rao hàng. – Ông kia đau lưng. Ổng sai tụi tui gánh củi lên. Mai ổng xuống lại.
Gã gác nhìn miếng gỗ, nhìn gánh củi, nhìn cái ống tre có mấy cây cần câu ló ra.
– Trên Kiếm Lâm có suối đâu mà câu.
– Ông kia câu cá trong lòng, – Bèo nói. – Ai biết.
Gã gác bật cười, phẩy tay. Có lẽ cả tháng nay chưa ai nói câu gì làm gã cười.
Con dốc sau cổng dựng đứng, bậc đá đẽo thô, trơn rêu. Họ leo gần hai canh giờ. Càng lên cao, gió càng lạnh, thông càng thấp và còi cọc, tuyết cũ đọng thành từng vệt xám dưới gốc cây dù đang mùa thu. Bèo thở ra khói, ôm hai tay vào nách, không cằn nhằn câu nào. Trác biết con bé đang đếm bậc. Tới bậc thứ một nghìn hai trăm thì nó thôi đếm.
Rồi họ thấy.
Một thung lũng hẹp nằm khuất sau đỉnh Thái Nhạc, hai bên vách đá dựng đứng, đáy phủ tuyết trắng xóa. Và trên mặt tuyết ấy, từ chân dốc chỗ họ đứng cho tới tận cuối thung lũng nơi sương mù giăng kín, là kiếm.
Hàng nghìn thanh. Có lẽ hàng vạn. Cắm xuống đất, nghiêng ngả, cao thấp. Kiếm gãy làm đôi chỉ còn nửa thân với cái chuôi. Kiếm cong vênh như cành cây khô. Kiếm gỉ đỏ tới mức không còn nhìn ra lưỡi. Có thanh còn tua, tua đã bạc thành màu tro. Có thanh to như mái chèo, có thanh mảnh như cây đũa. Gió thổi qua những lưỡi kiếm gãy ấy, qua những vết mẻ, những chỗ nứt, và mỗi thanh hát một tiếng của riêng nó.
– Trời đất, – Bèo nói nhỏ. Lần đầu tiên Trác thấy con bé không tính ra được giá của một thứ gì.
Kiếm Lâm. Nơi Thái Nhạc chôn kiếm của người chết. Kiếm của đệ tử tử trận, của trưởng lão tọa hóa, của kẻ thù bị giết trên núi. Ba nghìn năm. Khiêm đã nói ở Trạm Bảy Giếng: chỗ chôn kiếm gãy sau núi.
Ở chân dốc, giữa những thanh kiếm đầu tiên, có một túp lều gỗ thấp, mái phủ tuyết, ống khói bốc một sợi khói mỏng. Trước lều, một người đàn ông chừng ba mươi tuổi đang cầm chổi tre quét tuyết trên lối đi giữa những thanh kiếm. Vai to, cổ to. Cái lưng cúi xuống, đưa chổi qua lại, đều như con lắc.
Bèo nắm tay áo Trác, kéo hắn nấp sau một tảng đá.
Họ chờ.
Người quét tuyết quét tới chập tối thì vào lều. Gió đã ngừng. Rừng kiếm im lặng. Trăng mùng chín, hơn nửa vành, treo cao trên vách đá, rọi xuống thung lũng một thứ ánh sáng bạc mờ, đủ để thấy lối đi giữa những thanh kiếm.
Trác rút thanh kiếm ra khỏi cái ống tre đựng cần câu. Hắn đeo nó lên lưng, như mọi khi. Rồi hắn đi vào rừng kiếm.
Hắn không biết hắn tìm gì. Hắn tới đây để tìm một người. Người ta nói người ấy đã giữ chỗ này bảy năm, không ra khỏi thung lũng. Bảy năm trước người ấy là trưởng Hình đường. Bảy năm trước, có người gọi người ấy là Tiêu sư huynh, bên miệng một cái giếng.
Họ Tiêu thì đầy đường, ông Bảy đã nói.
Bèo đi sau hắn, sát tới mức hắn nghe được tiếng nó thở.
Lối đi giữa những thanh kiếm đã được quét sạch tuyết, rộng vừa một người. Nó không đi thẳng. Nó rẽ trái, rẽ phải, vòng qua những đám kiếm cắm dày như rào. Trác đi theo nó, không biết vì sao. Có lẽ vì nó được quét kỹ hơn những lối khác.
Ở cuối lối đi, sát vách đá phía đông, có một khoảng đất phẳng. Và trên khoảng đất phẳng ấy có một hàng kiếm khác hẳn những thanh kiếm khác trong rừng.
Chúng không gãy. Không cong. Không gỉ. Chúng thẳng, cắm ngay ngắn thành ba hàng, mỗi thanh cách nhau đúng một bước chân. Lưỡi kiếm sạch tuyết, như có người lau hằng ngày. Dưới chuôi mỗi thanh có một đoạn tua đỏ, và đoạn tua nào cũng bị cắt cụt, chỉ còn dài một đốt ngón tay. Ở chân mỗi thanh kiếm có cắm một tấm ván gỗ nhỏ bằng bàn tay. Trên mỗi tấm ván có khắc chữ.
Trác đứng ở đầu hàng.
Hắn biết những thanh kiếm này. Hắn biết cái chuôi bọc da cá đuối của sư huynh Lương. Hắn biết cái lưỡi kiếm có vết mẻ hình răng cưa gần mũi, vết mẻ hắn làm ra hồi tám tuổi khi lén lấy kiếm của Bùi Đăng chém vào hòn đá mài. Hắn biết cái chuôi gỗ hồng đào có khắc hình con thỏ.
Hắn đi dọc hàng thứ nhất. Hắn đọc từng tấm ván.
Bùi Đăng.
Hồ Văn Lương.
Đinh Thị Hòa.
Thôi Nguyệt Cầm.
Hắn dừng lại trước tấm ván ấy. Thanh kiếm cắm trên đó mảnh, nhẹ, chuôi quấn chỉ xanh đã phai. Đoạn tua đỏ dưới chuôi bị cắt cụt, mép tua xơ ra. Hắn nhớ cái hộp gỗ Bèo đưa cho hắn ở quán trọ cầu Mười Bảy. Cái chuông nằm trên mảnh lụa đỏ, buộc vào một đoạn tua đỏ đã bị cắt đứt.
Hàng thứ ba ngắn hơn hai hàng kia. Ở cuối hàng có một thanh kiếm gỗ. Kiếm tập của trẻ con, dài chưa tới cẳng tay, mũi đã sứt. Tấm ván dưới nó khắc: Mít. Bảy tuổi.
Bên cạnh thanh kiếm gỗ là một con dao phay. Lưỡi dao to bản, cán gỗ đen bóng vì tay cầm nhiều năm. Tấm ván khắc: Bà Sáu. Bếp.
Trác không đọc được nữa. Chữ trên mấy tấm ván mờ đi. Không phải vì trăng.
Bèo đứng sau lưng hắn. Con bé không nói gì. Nó chỉ đặt bàn tay lên lưng hắn, giữa hai bả vai, chỗ thanh kiếm trần đeo chéo, và giữ ở đó.
Ở đầu hàng thứ nhất, trước tất cả những thanh kiếm khác, có một tấm ván không có kiếm. Chỉ có tấm ván, cắm trên một ụ đất nhỏ đã được đắp lại cẩn thận, tuyết quét sạch. Trên tấm ván khắc năm chữ.
Viện chủ. Lã Thiết Chinh.
– Thanh kiếm của ông ấy không có ở đây, – một giọng nói vang lên sau lưng họ. – Ta tìm suốt mấy ngày. Ta không tìm thấy.
Trác quay phắt lại. Tay hắn đã ở trên chuôi kiếm.
Một ông già đứng ở đầu lối đi, cách họ chừng mười bước, tay cầm một cây đèn lồng giấy dầu. Ông già cao, gầy, lưng hơi còng, tóc trắng búi gọn trên đỉnh đầu bằng một cái trâm gỗ. Ông mặc áo bông xám cũ, dày, vá nhiều chỗ, như áo của người làm vườn. Hai bàn tay ông đeo hai cái bao tay da dày, loại người ta đeo khi làm việc ngoài trời tuyết.
Ông không cầm kiếm. Trên người ông không có thanh kiếm nào.
Trác không nghe thấy ông tới. Không một tiếng chân trên tuyết. Bèo cũng không nghe thấy. Con bé đã lùi lại nấp sau lưng Trác, tay trong cạp quần.
Ông già nhìn Trác. Ánh đèn lồng vàng đục hắt lên một khuôn mặt dài, nhiều nếp nhăn, hai má hóp, đôi mắt sâu và mệt. Ông nhìn hắn rất lâu, như người ta nhìn một thứ mình đã chờ rất lâu mà không chắc sẽ tới.
– Cậu lớn rồi, – ông nói.
Giọng trầm. Chậm. Như người đã già. Như người đang mệt.
Trác không động đậy.
Hắn đã nghe giọng ấy một lần, qua tiếng gió tuyết trong một cái chuông đồng nhỏ. Một lần. Tám hơi thở. Bảy năm. Tai người ta không giữ giọng nói chắc như chuông Cô Tùng giữ. Hắn không chắc. Hắn không muốn chắc.
– Ông là Tiêu Bá Ngôn, – hắn nói.
– Người ta gọi ta như vậy.
– Hàng kiếm này ai cắm?
– Ta. – Ông già đặt cái đèn lồng xuống tuyết. – Mùa xuân năm Mậu Tuất. Kiếm của người Cô Tùng theo lệ phải nấu chảy, đúc lại thành gì đó, cho khỏi ai nhận ra. Ta xin giữ Kiếm Lâm. Người ta cho. Ta mang chúng tới đây. – Ông nhìn hàng kiếm. – Tên thì ta hỏi một người ở chân núi Cô Tùng. Một ông tiều phu. Ông ấy biết hết tên tụi nhỏ, vì tụi nhỏ hay xuống mua củi.
Ông Dụ. Trác nghĩ tới ông già đã bẻ từng ngón tay hắn ra dưới đáy giếng. Ông Dụ chưa từng kể với hắn có ai tới hỏi tên.
– Còn những cái chuông? – Trác hỏi. Giọng hắn khàn đi.
Ông già im một lúc.
– Lệnh là đập nát. Ta đập. – Ông nhìn xuống mặt tuyết. – Thiếu một cái. Ta biết thiếu một cái. Ta không báo.
Ở sau lưng Trác, Bèo thò đầu ra.
– Trong lều ông còn ai không? – con bé hỏi, giọng run mà vẫn cứng. – Cái ông quét tuyết. Ổng có đang nghe không?
Ông già quay về phía túp lều ở chân dốc, nơi ánh lửa đã tắt, chỉ còn sợi khói mỏng bốc lên trời đêm.
– Ta xem rồi, – ông nói. – Không có ai.
Trác thấy tuyết dưới chân mình nghiêng đi.
Ta xem rồi. Không có gì.
Ông già không thấy. Ông đã cúi xuống, quay lưng lại với họ, đi tới tấm ván không có kiếm ở đầu hàng. Ông quỳ một gối xuống tuyết. Ông lấy trong ngực áo ra một nén hương, một hòn đá lửa.
Rồi ông tháo cái bao tay da bên phải ra, để châm hương.
Ánh đèn lồng đặt trên tuyết hắt lên bàn tay ấy. Bàn tay đàn ông, to, xương xẩu, da nhăn và đầy đồi mồi. Trên ngón trỏ có một cái nhẫn đồng. Ba vòng đồng nhỏ xoắn vào nhau, như ba sợi dây thừng bện lại, đã mòn nhẵn.
Trác đã vẽ lại nó trong đầu bảy năm. Từng vòng. Từng chỗ xoắn.
Bàn tay ấy đặt lên mép nắp giếng gỗ lim, trong ánh đuốc đỏ. Nắp giếng hé ra. Rồi đậy lại.
Ông già châm hương, cắm xuống trước tấm ván khắc tên Lã Thiết Chinh. Khói hương bay thẳng lên trong trời đêm không gió.
Sau lưng ông, Trác rút kiếm.
— Hết chương 28 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe