Chương 17: Đèn xanh trong lòng nong
Họ không nói chuyện trong hầm B nữa. Ông Lạp là người đề nghị điều đó, tối thứ Ba, khi Tường rút sợi cáp ra khỏi tủ biên và đóng nắp bảo trì lại.
– Nếu nó nghe được, – ông nói, mắt nhìn lên cái camera ở góc trần, – thì ta đừng cho nó nghe.
Sáng thứ Tư, ba người đứng trên mặt đê, cách Trạm Ba hai trăm mét về phía nam, ở một khúc không có phao cảm biến, không có camera, chỉ có gió. Gió chướng đã mạnh, thổi rát mặt, cuốn mấy chữ vừa nói ra là bay mất, phải đứng sát vào nhau mới nghe được. Biển bên trái xám đục. Đầm Bần Sẻ bên phải lấm tấm những căn bè, người ta đang phơi nốt mớ cá khô trước bão.
– Tôi không tin. – Tường nói. Anh mặc áo mưa của Nhà Điều hành, cái mũ trùm kéo kín, chỉ thấy cặp kính ướt nước. – Một cái tủ biên không có ý chí. Nó chạy theo lệnh của máy chính. Nó không tự quyết định khoá thanh cái hay mở van.
– Anh vừa nói đồng bộ đi một chiều. – Sa nói. – Tủ biên đẩy lên máy chính. Vậy nếu cái tủ biên nhớ chuyện của mười một lần trước, thì sáu giờ sáng thứ Ba, máy chính cũng biết.
Tường im lặng.
– Không cần cái tủ có ý chí. – Ông Lạp nói chậm rãi. – Chỉ cần nó có trí nhớ. Mỗi lần cái Nong gập, những gì nằm trong cái tủ được in sang sáng thứ Ba. Như cô Sa. Rồi sáu giờ, cái trí nhớ ấy chảy lên máy chính. Và máy chính, cái máy mà anh viết ra để chọn đường cho nước, bây giờ chọn với một thứ mà không ai cho nó: nó biết trước chuyện gì sẽ xảy ra.
– Nhưng bản tin lúc năm giờ năm mươi hai. – Tường nói. – Trước sáu giờ. Trước đồng bộ.
– Bản tin khu nổi Bần Sẻ phát từ loa của Trạm Ba. – Sa nói. – Tủ biên số ba điều khiển cái loa đó. Nó không cần máy chính.
Không ai nói gì thêm trong một lúc. Gió hú qua những tấm màng dọc mặt đê, làm chúng rung lên một nốt trầm, đều, như tiếng ai thổi vào miệng một cái chai khổng lồ.
Sa đứng đó, và trong đầu cô, những mảnh rời rạc mà cô cất vào góc từ hôm thứ Ba thứ nhất bắt đầu tự xếp lại. Câu "bà con quanh rạch Cái Keo" trong bản tin, từ lần thứ chín. Con Rái Mập ngân hai câu sau của bài ru, lần thứ mười một. Phân vùng không tên tạo lúc năm giờ bốn mươi. Cái khoá thanh cái. Van nạp B. Tấm bốn mươi bảy hạ sớm năm mươi bảy phút. Mỗi mảnh, đứng riêng, đều có một lời giải thích. Trục trặc. Bản ghi cũ. Giao thức bảo vệ trạm. Ghép lại thì chỉ có một.
Có một thứ khác, ngoài cô, cũng nhớ.
Và có một mảnh nữa, mảnh mà cô đã cất kỹ nhất, vì nó làm cô sợ nhất. Lần thứ bảy, chín giờ bốn mươi, trên luồng lệnh thô: "Phát cảnh báo: cửa hầm B mở. Nguồn: tủ biên số 3." Cánh cửa đóng. Cảm biến báo khoá. Vậy mà cái tủ phát cảnh báo. Lần thứ nhất, lần thứ hai, cô đã nghe cái cảnh báo ấy. Cô đã đứng dậy, cầm đèn pin, đi xuống cầu thang sắt, vì sợ nước mưa tràn vô làm hư máy ông Lạp. Lần thứ nhất, cô xuống hầm vì cái cảnh báo ấy. Lần thứ nhất, cô bước vô giữa vòng để coi cái bảng đồng hồ đang nháy đèn vàng. Lần thứ nhất, nếu không có cái cảnh báo ấy, cô đã ngồi trên phòng điều khiển tầng ba, cùng thằng Quới, nhìn tấm bốn mươi bảy hạ xuống, và cô sẽ không bao giờ biết có cái Nong.
– Sa? – Tường gọi.
– Không có gì. – Cô nói. Gió cuốn chữ của cô đi. – Lạnh quá.
Chiều thứ Tư, cô về bè. Lần này cô không sơ tán ai vào chiều thứ Tư, cô để dành cho sáng thứ Năm, như lần thứ mười một. Cô ngồi với ba trên hiên, ấm trà, cái quạt mo cau. Cô cho thằng Lúa về bè chơi một buổi, đi xe điện công cộng chở nó xuống từ nhà Hường lúc trưa. Nó khóc đòi Ngoại, và cô muốn ngồi với hai ông cháu một lần, khi chưa có ai chết.
Ông Đước cho thằng Lúa ngồi trong lòng, chỉ ra đầm, kể chuyện con rái cá.
– Hồi đó đầm này rái nhiều lắm. Ba con rái lớn, sáng nào cũng lội ra cống Cái Keo bắt cá. Nước lớn thì tụi nó lặn, nước ròng thì tụi nó lên nằm phơi trên bờ cống. Má con… – Ông khựng lại, nhìn Sa. – Má mầy ngồi coi tụi nó hoài, rồi đặt ra cái bài ru.
– Bài con rái hả Ngoại? – Thằng Lúa hỏi.
– Ừ. Bài con rái.
– Má con nói bà ngoại đặt.
– Thì bà ngoại con đặt. Ngồi trên bờ cống, coi con rái, rồi đặt. – Ông Đước nhìn ra xa, về phía bắc, về phía Đồng Muối Cái Keo mà từ đây không thấy được. – Cái câu "cửa cống ba gài then" là cái cống của ông. Hồi đó cửa cống có ba cái then gài, mỗi lần mở là phải rút từng cái. Má mầy thấy ông rút then hoài, thành ra bỏ vô bài.
Sa nghe câu đó, và cô thấy như có ai thả một hòn sỏi vào cái lu nước trong lòng mình. Cô không biết chuyện đó. Ba mươi bốn năm nghe và hát bài ru ấy, ru thằng Lúa bảy năm, mà cô không biết cái cửa cống trong bài là cái cống của ba.
Hay là cô đã từng biết, rồi quên.
– Ba. – Cô gọi. – Cái cống đó bây giờ còn không ba?
Ông Đước không nhìn cô. Ông nhìn xuống cái đầu tóc rối của thằng Lúa.
– Lấp rồi. – Ông nói. – Lấp bê tông. Năm 2061.
Ông đứng dậy, bồng thằng Lúa vô buồng, nói trời gió quá, vô trong kẻo cảm.
Cô ngồi một mình trên hiên. Trên vách bè, cái tay quay sắt sơn xanh treo trên cây đinh, khấc răng bóng dầu. Cô nhìn nó, và cô nghĩ tới con Rái Mập ngân hai câu sau của bài ru. Cửa cống ba gài then. Nước vô có ngõ, nước lên có đường. Lần thứ chín, bản tin nhắc tới rạch Cái Keo. Lần thứ mười một, con thú bông hát đúng hai câu có cái cống.
Nếu có một thứ đang cố nói với cô điều gì đó, thì nó đang nói bằng cách duy nhất mà nó có. Bằng loa. Bằng bản tin. Bằng một con thú bông.
Thứ Năm, cô làm sạch cả ba vùng, như lần thứ mười một.
Mười giờ sáng thứ Năm, cô đứng trên bờ ruộng Đồng Gò Me, nhìn anh Út Hên cuốn cái máy gặt lên xe kéo. Chị Thắm ngồi trên đống bao lúa, áo mưa đỏ, tay cầm cái nón lá, gương mặt tiếc rẻ mà không giận. Còn mười hai công lúa chưa gặt. Gió đã quật rạp một góc ruộng, bông lúa nằm úp xuống nước.
– Mất chừng chục triệu. – Anh Út Hên nói, nhổ một bãi nước bọt xuống bờ ruộng, rồi cười. – Mà thôi. Bên đê với Đội Trị an nói muốn khàn cổ, không nghe thì kỳ.
Chị Thắm nhìn cô.
– Em ở bên đê hả? Hồi sáng chị thấy em đi với anh Kha.
– Dạ.
– Lạ ghê. – Chị nói. – Chị chưa gặp em bao giờ, mà sao em nhìn chị như người quen lâu lắm.
Sa không biết trả lời sao. Cô chỉ cười, rồi phụ chị khiêng một bao lúa lên xe. Bao lúa nặng, ướt, có mùi rơm non. Cô nghĩ tới cái tên Lê Thị Thắm, hai mươi chín tuổi, đọc trên đài liên lạc khẩn lúc mười một giờ đêm, ở một lần mà chỉ có cô và một cái tủ sắt xám còn nhớ.
Buổi trưa, ở Nhà thi đấu Vĩnh Thượng, cô gặp đội trưởng Thạch Sô Kha đang bưng cơm hộp phát cho bà con. Anh đưa cho cô một hộp, rồi ngồi xuống bậc khán đài bên cạnh cô.
– Bé Sa Ly gọi tôi hồi sáng. – Anh nói. – Nó hỏi chừng nào ba về thổi nến. Tôi nói bão qua ba về. Nó nói bão là cái gì mà ba thương bão hơn con.
– Anh về được không?
– Tối nay không. – Anh nói. – Mai.
Cô nhìn anh. Mai. Mười hai lần rồi, cô chưa có một ngày mai nào. Ba cô lại lên Nhà thi đấu, lại càu nhàu. Tường ở Nhà Điều hành. Ông Lạp ở lại trạm.
Chín giờ hai mươi tối thứ Năm, cô xuống hầm B. Ông Lạp ngồi trên cái ghế xếp ở cửa, ngoài vòng, như cô đã dặn. Cô nói với ông là cô muốn ngồi một mình với cái tủ. Ông nhìn cô một hồi, rồi gật đầu, nhưng không đi đâu. Ông chỉ quay ghế lại, nhìn ra cầu thang.
– Tôi ở đây. – Ông nói. – Cô cứ coi như tôi là cái ghế.
Cô bước vô lòng nong. Cái Nong ù ù, trầm, đều. Lớp sương trên mặt kim loại lấp lánh dưới ánh đèn vàng. Cô đi tới cái tủ sắt xám ở góc, ngồi xuống sàn trước mặt nó, lưng dựa vô một thanh của cái giá điều khiển. Cô đo khoảng cách từ cái tủ tới tâm vòng bằng mắt. Hai mét rưỡi. Nằm gọn trong lòng nong. Mười một lần, mỗi lần cái Nong gập, nó đều ở đây, ngay bên cạnh cô, đèn xanh chớp một, hai, một, hai.
Trên mặt bên của cái tủ, dưới cái nắp bảo trì mà Tường đã mở hôm thứ Ba, có một cái màn hình nhỏ cỡ bàn tay và một bàn phím gập. Loại dành cho kỹ thuật viên kiểm tra tại chỗ. Cô mở nắp, kéo bàn phím ra. Màn hình sáng lên, nền đen, một dòng chữ xanh: "Tủ biên số 3. Chế độ bảo trì. Nhập lệnh."
Chín giờ hai mươi tám.
Cô ngồi đó, ngón tay đặt trên phím, rất lâu. Cô không biết phải hỏi gì. Cô là kỹ sư vận hành, cô biết những câu lệnh để hỏi trạng thái tấm màng, áp suất xi lanh, lưu lượng bơm. Cô không biết câu lệnh nào để hỏi một cái máy xem nó có nhớ không.
Rồi cô nghĩ, có lẽ không cần câu lệnh. Có lẽ cứ hỏi như hỏi một người.
Chín giờ ba mươi. Cô gõ, chậm, từng chữ, bằng tiếng của mình:
"Mày nhớ, phải không?"
Cô bấm phím gửi.
Màn hình không trả lời ngay. Dòng chữ của cô nằm đó, xanh trên nền đen, cùng cái con trỏ nhấp nháy bên dưới. Năm giây. Mười giây. Đèn xanh trên mặt tủ ngừng chớp, đứng im, sáng đều. Cô nghe tiếng gió trên mặt đê vọng xuống, tiếng ù ù của cái Nong, tiếng tim mình.
Hai mươi giây.
Rồi con trỏ nhảy xuống một dòng. Chữ hiện ra từng ký tự một, chậm, như ai đó đang gõ bằng một ngón tay.
"Chị Sa."
Một khoảng dừng.
"Em tưởng chị sẽ không bao giờ hỏi."
— Hết chương 17 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe