AI Truyện
Nước hiền ở thành phố Lục Bình

🚀 Khoa học viễn tưởng

Lớp hàu trên thân Đèn

Nước hiền ở thành phố Lục Bình · Chương 8/36 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 8: Lớp hàu trên thân Đèn

Ông Sáu Cào tắt máy ghe khi còn cách Đèn Cửa Lở chừng bốn trăm mét, rồi cầm mái chèo lên, chèo tay, mỗi nhát chèo nhúng xuống nước không một tiếng động.

– Ổng ngủ sớm lắm. – Ông Sáu thì thầm. – Tám giờ là ổng tắt đèn. Bốn giờ rưỡi ổng dậy. Bốn chục năm qua biết ổng, ổng chưa thức khuya được bữa nào.

Lài ngồi ở mũi ghe, đã mặc đồ lặn, bình khí gác bên chân. Mặt trăng lưỡi liềm đang lặn dần xuống phía tây, để lại một vệt sáng mỏng trên mặt biển. Gió tối thứ Bảy lặng, sóng nhỏ, chỉ có tiếng nước vỗ lách tách vào mạn ghe. Phía trước, thân Đèn sừng sững đen thẫm trên nền trời sao, căn nhà sàn quây quanh chân tháp tối om, chỉ có ngọn đèn hiệu nhỏ màu đỏ trên đỉnh tháp chớp chớp đều đặn, ba giây một lần.

Bông ở nhà bà Tám Rô. Bà Tám không hỏi han gì, chỉ nói: "Mày đi đâu thì đi, con nhỏ để bà. Bà kho cá cho nó ăn."

– Con lặn chừng bao lâu? – Ông Sáu hỏi.

– Bốn mươi phút. Ông giữ ghe ở phía khuất này. Có đèn trên nhà sáng lên thì ông giật dây.

– Qua biết rồi.

Ghe áp vào thân Đèn ở phía tây nam, phía đối diện với cầu thang sắt và bến đò. Thân tháp đá xám ở gần trông to hơn nhiều so với khi nhìn từ xa, tròn như cái cột đình khổng lồ, mỗi tảng đá xây to bằng cái bàn. Đá ẩm, rêu xanh bám dày từ mặt nước lên tới hơn một mét. Và hàu. Hàu bám kín thân đá như vảy, từng lớp chồng lên nhau, sắc như dao cạo.

Lài đeo găng dày, lật người xuống nước.

Cô không đi tìm thứ gì kỳ lạ. Cô đi tìm hai thứ rất bình thường, mà người giữ đèn nào cũng biết, mà cha cô đã dạy cô từ hồi cô còn đứng chưa tới thắt lưng ông.

Thứ nhất là cây thước đồng.

Cô bơi vòng qua phía đông, tới chỗ cây thước nước bắt bu lông vào thân đá. Cô rọi đèn dọc theo nó, từ mặt nước xuống. Gần hai mét thước đồng chạy thẳng xuống dưới mặt nước, mỗi vạch một phân, mỗi mười phân một số đỏ. Ở dưới nước, đồng đã xỉn màu xanh, nhưng chữ số vẫn đọc được. Cô lặn xuống chân thước, chỗ thanh đồng kết thúc, rọi đèn vào tảng đá ngay cạnh đó.

Mốc số không của Đèn Cửa Lở vẫn còn. Một cái khấc hình chữ V khoét sâu vào đá, bên cạnh có khắc mấy con số đã mòn: "0 – 1998". Cha cô đã chỉ cho cô cái khấc này năm cô tám tuổi. Hồi đó nó đã nằm dưới nước, ông phải ôm cô lặn xuống, cầm tay cô đặt vào cho cô sờ. Ông bảo đây là cái mốc không bao giờ được phép sai, vì mọi thứ khác trên vùng biển này đều đo từ nó.

Vạch số không của cây thước đồng nằm khớp ngay khấc chữ V. Không lệch một li.

Cô rọi đèn vào những con bu lông giữ thước. Bốn con, to bằng ngón tay cái, mũ bu lông đã rỉ sét kết thành một khối với đá, phủ hàu, phủ rêu. Không có con nào bị tháo ra, không có vết cờ lê nào mới, không có lỗ khoan nào mới bên cạnh. Cây thước này đã nằm yên chỗ đó từ ngày người ta bắt nó vào, không ai đụng tới.

Thước không sai. Cô thở ra một hơi dài trong ống thở, bọt khí sủi lên lục bục.

Thứ thứ hai là lớp hàu.

Hàu chỉ sống được ở chỗ nước lên xuống, chỗ mỗi ngày được ngập rồi được phơi. Lên cao quá thì khô chết. Xuống sâu quá thì chúng vẫn sống, nhưng ít, thưa. Bởi vậy trên thân một cái cột đứng giữa biển, lớp hàu dày nhất luôn nằm thành một cái đai, vừa đúng khoảng nước lên xuống. Biển dâng thì cái đai đó dời lên. Hàu già ở mép dưới bị chìm sâu, hàu non mọc lên ở mép trên, chỗ trước kia khô. Nhìn vào cái đai hàu là đọc được biển đã đi đâu trong mười mấy năm, như đọc vòng tuổi trên thân cây.

Lài trồi lên, bám vào thân đá, rọi đèn lên phần thân Đèn ngay trên mặt nước. Cái đai hàu ở đó, dày, xù xì, trắng xám dưới ánh đèn, chạy vòng quanh thân tháp như một cái thắt lưng. Cô lấy cán dao lặn gõ vào mép trên của nó. Hàu sống. Vỏ khép chặt lại khi bị gõ. Ngay trên mép đó là đá trơn, chỉ có rêu khô.

Cô lặn xuống, rọi dọc mép dưới. Hàu ở mép dưới cũng sống, cũng khép vỏ khi bị gõ. Bên dưới là lớp vỏ hàu chết đã bạc trắng, mỏng, rải rác, loại vỏ của những con chết vì già chứ không phải vì chìm.

Cô đo bằng cái thước gấp. Mép trên cái đai hàu, nếu ướm sang cây thước đồng, nằm ở chừng hai mét năm mươi. Mép dưới, chừng một mét mốt. Cái đai rộng một mét bốn, đúng bằng biên độ con nước ở vùng này. Và không có lớp đai hàu thứ hai nào ở thấp hơn. Không có một vệt hàu già nào bị chìm sâu, mọc thành từng lớp cao dần lên như bậc thang.

Biển không đi đâu cả. Mười mấy năm nay, nó vẫn lên xuống ở đúng chỗ đó.

Lài trồi lên, kéo kính lặn xuống cổ, bám vào mép ghe thở dốc.

– Sao con? – Ông Sáu ghé sát hỏi.

– Biển không dâng, ông Sáu.

– Không dâng?

– Không. Thước của ba con đúng. Hàu cũng đúng. Biển ở đây hiền thiệt.

Ông Sáu ngồi lặng trong bóng tối. Cô không nhìn rõ mặt ông, chỉ thấy cái miếng trầu trong miệng ông thôi nhai.

– Vậy mà qua cắt dây lồng mỗi năm một gang tay.

– Dạ.

– Biển không lên, mà khoang mình xuống.

Lài không trả lời. Ông Sáu là một ông già bảy mươi mốt tuổi nuôi cá, không phải kỹ sư, nhưng ông không cần ai giải thích. Biển không lên mà dây lồng phải cắt, thì cái khung treo lồng đã đi xuống. Và cái khung đó là thành phố.

Cô tháo bình khí, treo lên mạn ghe.

– Ông chờ con thêm chút. Con lên trên.

– Lên gặp ổng hả?

– Không. Con lên coi cái kính.

Cầu thang sắt dẫn lên căn nhà sàn ở phía đông. Lài đi chân trần, đặt từng bước lên mép bậc cho khỏi kêu. Mười sáu bậc. Cô đếm. Hồi nhỏ cô đếm cầu thang nhà nào cũng đếm, cha cô bảo thợ thì phải biết đếm, đếm bậc, đếm vòng, đếm phân.

Sàn nhà sàn tối. Hàng thùng rau muống sẫm đen dưới ánh sao. Con gà trống Ky đậu trên thanh lan can gần cửa, đầu rúc vào cánh, ngủ. Từ trong nhà vọng ra tiếng ngáy đều đều của cha cô, khò khè như cái bễ lò rèn.

Cái giá ba chân nằm ở góc tây bắc, chỗ cũ. Kính ngắm đã được đậy nắp đồng. Lài gỡ nắp ra, cầm trong tay cho khỏi rơi, rồi ghé mắt vào thị kính.

Ban đêm, mười hai tấm mốc mạn của thành phố đều có một ngọn đèn nhỏ chiếu sáng, để tàu thuyền đêm biết đâu là mép khoang. Trong ống kính, tấm mốc mạn khoang Chín hiện lên rõ ràng, phóng to, sáng rực dưới ngọn đèn của nó. Một tấm đồng hình chữ nhật, giữa là cái tam giác đỏ chĩa mũi xuống. Hai bên tam giác có hai cột vạch chia, khắc từng phân, từ một mét rưỡi tới hai mét rưỡi, để người đứng ngoài xa có thể đọc mạn nổi bằng mắt. Ngang qua ống kính là sợi chỉ chữ thập mảnh như sợi tóc.

Lài nheo mắt. Mặt biển trong ống kính lặng, sóng nhỏ lăn tăn liếm vào chân tấm mốc. Cô đọc số ở chỗ mặt nước chạm vào cột vạch chia.

Một mét tám mươi tư.

Cô đọc lại lần nữa. Rồi lần nữa. Một mét tám mươi tư. Thấp hơn con số cô đo bằng quả dọi mấy hôm trước vài phân, vì tấm mốc nằm ở góc ngoài cùng của khoang, chỗ thấp nhất.

Cái kính này ở đây mười hai năm. Mỗi sáng, sau khi đọc thước đồng, cha cô ngồi bên nó rất lâu.

Cô đứng thẳng dậy. Tay cô cầm cái nắp đồng, lạnh ngắt.

– Mày làm gì ở đây giờ này?

Giọng cha cô vang lên ngay sau lưng, không lớn, khàn đặc tiếng người mới ngủ dậy. Con gà trống trên lan can giật mình rút đầu ra khỏi cánh, kêu "cục" một tiếng.

Lài quay lại. Ông Thới đứng ở cửa nhà, mình trần, quần đùi, tay cầm cây đèn pin chưa bật. Trong ánh sáng sao, cô chỉ thấy cái bóng của ông, vai ngang, cánh tay dài, đứng yên như một khúc gỗ.

– Con coi cái kính của ba.

Ông bước tới. Không vội, không giận, cũng không nhẹ nhàng. Ông lấy cái nắp đồng trong tay cô, đậy lại lên thị kính, vặn chặt. Rồi ông xoay cái kính lệch đi một chút, ra khỏi hướng thành phố, như ông đã làm hôm thứ Bảy trước với Bông.

– Một mét tám mươi tư, ba. – Lài nói. – Khoang Chín.

Ông Thới không trả lời. Ông đứng cạnh cái giá ba chân, một bàn tay đặt lên ống kính.

– Biển không dâng. Con mới lặn dưới chân Đèn. Thước của ba đúng. Hàu cũng đúng. Biển vẫn ở chỗ cũ.

Gió đêm thổi qua làm mấy cái lưới cũ treo trên lan can đung đưa. Ngọn đèn hiệu đỏ trên đỉnh tháp chớp một cái, tắt, rồi chớp. Trong một nhịp đèn đỏ, cô thấy mặt cha mình, chỉ trong nửa giây. Mặt ông không ngạc nhiên. Mặt ông như mặt một người đã ngồi chờ ở một bến đò rất lâu, và bây giờ chuyến đò ấy cuối cùng đã tới.

– Về đi. – Ông nói. – Khuya rồi. Con Bông ở với ai?

– Bà Tám.

– Ờ. Về đi. Biển đêm không phải chỗ cho đàn bà lặn một mình.

– Con không lặn một mình. Ông Sáu chở con.

– Vậy thì về với nó.

Ông quay lưng, đi vào nhà. Tới cửa, ông dừng lại, nhưng không quay đầu.

– Lần sau mày muốn coi kính thì nói tao. Đừng mò lên như ăn trộm.

Rồi ông vào, khép cửa. Tiếng then cài lách cách. Một lúc sau, không còn tiếng gì nữa, kể cả tiếng ngáy.

Lài đứng một mình trên sàn nhà sàn, giữa hàng thùng rau muống và con gà trống đã ngủ lại.

Cô đi xuống mười sáu bậc thang, đếm từng bậc, leo xuống ghe. Ông Sáu không hỏi gì, nổ máy chạy về.

Ghe chạy được nửa đường, Lài mới nhận ra điều làm cô lạnh hơn cả nước biển đêm.

Cha cô không hỏi.

Ông không hỏi cô thấy gì trong kính. Ông không hỏi một mét tám mươi tư nghĩa là sao. Ông không hỏi biển không dâng thì sao, không cãi, không giải thích, không nói con đọc sai rồi. Một người thợ hàn cả đời cãi nhau với từng li từng phân, mà nghe con gái đọc một con số lệch bốn mươi bảy phân so với cái loa mỗi sáng, lại không hỏi một câu.

Người ta chỉ không hỏi khi người ta đã biết câu trả lời.

— Hết chương 8 —

Mục lục Nước hiền ở thành phố Lục Bình

  1. 1Chiếc đinh đồng dưới nhà mình10 phút
  2. 2Vạch sơn cam12 phút đọc
  3. 3Cái nắp hầm ô 9-14012 phút đọc
  4. 4Nước hiền ở Cọc Mốc12 phút đọc
  5. 5Đêm nước tràn mép Xóm Lưới11 phút đọc
  6. 6Ông già bán cà phê vợt10 phút đọc
  7. 7Con rùa thấy vỏ mình nặng dần10 phút đọc
  8. 8Lớp hàu trên thân Đèn10 phút đọc
  9. 9Chữ ký của chính mình10 phút đọc
  10. 10Không ký10 phút đọc
  11. 11Thanh tra từ đất liền11 phút đọc
  12. 12Bà chủ tịch kể chuyện10 phút đọc
  13. 13Bốn mươi ô mới10 phút đọc
  14. 14Người báo tin9 phút đọc
  15. 15Sáu phiếu9 phút đọc
  16. 16Đêm trên Đèn Cửa Lở10 phút đọc
  17. 17Phiên họp mười hai khoang10 phút đọc
  18. 18Chiếc đinh thứ hai11 phút đọc
  19. 19Năm Năm Hai12 phút đọc
  20. 20Ba tấm thẻ11 phút đọc
  21. 21Thanh tra Phương11 phút đọc
  22. 22Quyết bỏ trốn11 phút đọc
  23. 23Bản vẽ Tách Khoang11 phút đọc
  24. 24Một mét bảy mươi sáu11 phút đọc
  25. 25Bão số Sáu10 phút đọc
  26. 26Lời của Hào10 phút đọc
  27. 27Rùa không nói dối11 phút đọc
  28. 28Bình nói thật10 phút đọc
  29. 29Nước dữ10 phút đọc
  30. 30Cái chốt cuối cùng10 phút đọc
  31. 31Sáu trăm người khoá chốt10 phút đọc
  32. 32Lặn trong bão10 phút đọc
  33. 33Đèn Cửa Lở10 phút đọc
  34. 34Bình tắt đèn10 phút đọc
  35. 35Sáng hôm sau, mặt nước10 phút đọc
  36. 36Chiếc đinh thứ ba10 phút đọc

Về truyện này

Nước hiền ở thành phố Lục Bình là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →