Chương 18: Chiếc đinh thứ hai
– Cái chìa đó không làm lại được. – Ông Toàn nói, đầu quấn băng trắng như đội khăn tang. – Tôi làm nó vậy là cố ý.
Sáng thứ Sáu, ông nằm ở cái giường mà hơn một tháng trước Sương đã nằm, trong căn phòng bốn giường của trạm y tế khoang Bốn. Vết thương trên đỉnh đầu khâu sáu mũi. Bác sĩ Bích Liên nói ông bị đánh bằng một vật tù từ phía sau, ngã xuống đập vai vào mép xe đẩy, may mà không gãy xương. Ông không thấy mặt người đánh. Mắt ông có còn sáng thì cũng không thấy, khúc cầu đó tối om.
– Ổ khoá thứ ba nằm trong lõi của Bình, dưới đáy bể làm mát. – Ông nói tiếp. – Một cái ổ cơ, không có điện, không có mạch. Răng của chìa với răng của ổ được mài chung một lần, năm Năm Bốn, bằng tay tôi. Mài xong thì tôi đập cái khuôn đi. Không ai có bản vẽ. Tôi cũng không có. Mất cái chìa thì cái ổ thứ ba không bao giờ mở được nữa.
– Vậy thì Hộp Đáy…
– Không mở được nữa. Trừ khi cái chìa quay về.
Lài ngồi bên giường, nhìn ông già nằm đó, bàn tay khô đét đặt trên ngực, chỗ sợi dây da đã đeo suốt mười sáu năm. Bây giờ chỗ đó trống không.
– Ông có biết ai lấy không?
– Tôi không thấy. – Ông Toàn nói. – Nhưng người lấy cái chìa đó không phải ăn trộm. Ăn trộm thì lấy tiền trong xe đẩy. Tiền vẫn còn. Người lấy cái chìa biết nó để làm gì.
Sáng thứ Hai, Bình đọc một thông báo của Hội đồng sau bản tin sáu giờ. Việc mở Hộp Đáy dự kiến ngày mười bảy tháng Bảy được hoãn lại cho tới khi tìm thấy chìa thứ ba. Đội An toàn Khoang đang điều tra vụ hành hung ông Nhâm Thế Toàn. Hội đồng kêu gọi ai có thông tin xin báo cho đội.
Ở chợ Rìa, bà Tám ném cái vá xuống nồi nước lèo cái tõm.
– Đội An toàn điều tra! Mèo điều tra vụ mất cá!
Không ai cười.
Lài ngồi ở bàn nhựa đỏ, ăn hết tô bánh canh mà không biết mình ăn gì. Cô đã thắng một cuộc bỏ phiếu. Bảy trên mười hai. Và người ta chỉ cần đánh ngất một ông già mù ở đầu cầu tối là lấy đi được cái thắng đó, sạch sẽ, không cần đụng tới luật.
Cô cần một đường khác. Một thứ không nằm trong Hộp Đáy.
Chiều thứ Ba, ông Toàn được về nhà. Lài đưa ông về căn phòng nhỏ của ông ở khoang Sáu, ngay sau quán, pha cho ông một ấm trà. Ông ngồi trên giường, lưng tựa vách, nghe cô kể những gì cô biết. Những con số. Những tờ phiếu. Cái chuẩn khảo sát KS-12 mà Bình không chịu nói nó ở đâu.
– KS-12. – Ông Toàn nhắc lại, như nhắc tên một người quen cũ. – Cô hỏi Bình mà Bình không nói?
– Dạ. "Bình không có quyền nói thêm."
Ông già im một lúc. Rồi ông bật cười, cái cười khẽ, buồn.
– Nó không có quyền nói. Nhưng tôi thì có. Tôi về hưu rồi, không ai niêm phong tôi được. – Ông đặt chén trà xuống. – Hồi tôi còn làm, thành phố có mười một trạm khảo sát quang học. Đặt trên mái Nhà Neo, trên mấy cột cẩu ở cảng, trên tháp nước khoang Năm. Mười một trạm đều nằm trên thành phố. Tức là thành phố tự ngắm thành phố. Năm Năm Tám, đất liền ra Luật Số Kiểm, đòi phải có một chỗ đo từ ngoài vào, một chỗ không nổi, không trôi theo thành phố. Người ta mang một cái kính ngắm cũ ra đặt ở Đèn Cửa Lở. Trạm thứ mười hai.
Lài ngồi bất động.
– KS-12 là Cọc Mốc, cô Lài. – Ông Toàn nói. – Cái kính trên giá ba chân đó.
Tối thứ Ba, cô ngồi với Sương trong nhà tổ, cửa đóng kín.
Sương vẫn là tổ trưởng tạm thời. Tài khoản tổ trưởng của nó mở được kho lưu phiếu của tổ, kể cả những phần mà một thợ lặn bị đình chỉ không còn được thấy. Con nhỏ ngồi trước máy tính bảng, ngón tay gõ chầm chậm, mặt tái xanh dưới ánh màn hình.
– Mỗi phiếu sơn vạch đều có một mục ẩn ở cuối. – Sương nói. – Mục nguồn dữ liệu. Ai đo, đo lúc nào, bằng cái gì. Bình xếp nó vô phần phụ lục, tổ trưởng mở ra mới thấy. Hồi chị làm tổ trưởng chị có mở bao giờ không?
– Không. Chị không biết nó có.
– Em cũng không. Cho tới tối nay. Bình bị cấm nói, mà Bình đâu có xoá được giấy tờ cũ. Nó nằm đây từ đầu.
Sương xoay máy tính bảng lại. Phiếu sơn vạch mớn tháng Mười Hai năm Sáu Sáu, đợt đầu tiên Lài sơn. Phần phụ lục, dòng cuối:
"Nguồn toạ độ: Trạm khảo sát quang học KS-12 (Cọc Mốc). Người đo: Doãn Văn Thới."
Sương kéo sang phiếu tiếp theo. Tháng Sáu năm Sáu Bảy. Cùng một dòng. Tháng Mười Hai năm Sáu Bảy. Cùng một dòng. Bảy phiếu cô ký. Phiếu thứ tám, Sương ký hồi tháng trước, nâng vạch tám phân.
"Người đo: Doãn Văn Thới."
Lài nhìn cái tên. Tên cha cô. Đánh máy, không dấu nét chữ, không có gì đặc biệt, giống như hàng nghìn cái tên khác trong kho lưu.
Mỗi nửa năm, cha cô ngồi bên cái kính ngắm trên giá ba chân, nhìn cái tam giác đỏ trên tấm mốc khoang Chín đã tụt xuống bao nhiêu. Rồi ông tính ra phải nâng vạch sơn lên bao nhiêu phân để cái vạch mới nằm đúng mặt nước, để con số hai mét ba mươi mốt tiếp tục đúng. Rồi ông gọi radio về cho Bình. Rồi Bình làm phiếu. Rồi phiếu về tay cô. Rồi cô sơn. Rồi cô ký.
Hai cha con đã cùng nhau làm việc đó bảy lần. Cô không hề biết.
– Chị Hai. – Sương nói rất khẽ.
– Chị không sao.
– Chị khóc.
Lài lau mặt. Lần này cô không nói tại gió.
Sáng thứ Tư, nước đứng lúc chín giờ. Lài lặn xuống dưới nhà mình.
Cô không lặn theo phiếu. Cô lặn vì một chi tiết nhỏ, một chi tiết mà cô đã bỏ qua từ sáng ngày ba tháng Sáu, ngày đầu tiên. Hôm đó, lúc bơi vòng quanh ô 9-117, cô đã thấy cái bích chống va bằng cao su to tướng ở mặt bắc, che khuất một khoảng thân ô. Cô đã rọi đèn vào khe, thấy toàn bóng tối, bèn thôi.
Cha cô không bao giờ hàn một cái đinh mà không ai thấy được. Trừ khi ông muốn chỉ một mình ông thấy.
Cái bích chống va ở mặt bắc là một khối cao su đen, dài hai mét, dày nửa mét, bắt bu lông vào thân ô để đỡ cho đò điện cập vào khỏi va. Giữa nó và thân ô có một khe hẹp chừng một gang tay. Lài cởi bình khí, để nó treo trên dây, chỉ ngậm ống thở nối dài. Cô lách người vào khe, nghiêng vai, má áp vào lớp cao su nhầy rêu. Tối đen. Cô rọi đèn.
Rêu. Hà. Một con cua nhỏ chạy vụt đi.
Cô lấy găng tay chà lên thân ô, từng tấc một. Từ dưới lên. Tới chỗ cách mặt nước chừng một gang tay, găng tay cô vấp vào một thứ cứng, tròn, nhô lên.
Cô chà rêu ra.
Một cái đinh tán đồng. Nhỏ hơn cái đinh ở góc tây nam một chút, cỡ đồng xu nhỏ. Màu đồng còn sáng hơn, ít rỉ hơn, vì nó trẻ hơn. Mặt đinh có chữ khắc, nét khắc sâu, đều, nét của một bàn tay quen cầm mũi đục dưới nước.
T.67 – 2,18
Cô nhìn nó rất lâu trong vùng sáng nhỏ của cây đèn lặn, giữa bóng tối của cái khe hẹp.
T là Thới. Năm Sáu Bảy. Hai mét mười tám.
Năm Sáu Bảy, mạn nổi thật của ô nhà cô là hai mét mười tám. Cha cô đã hàn cái đinh này đúng mặt nước năm đó, như ông đã hàn cái đinh có tên cô đúng mặt nước năm Năm Hai. Chỉ vài tháng sau khi ông tới gặp bà Mẫn. Ông giấu nó sau cái bích chống va, chỗ không thợ lặn nào chui vào, chỗ chỉ có ông biết. Ông không ghi nó vào đâu cả. Ông chỉ đóng nó vào thân nhà con gái mình, như đóng một cái cọc xuống bùn để nhớ chỗ.
Bây giờ nó nằm dưới nước hơn hai tấc. Và chính tay ông đã tính những tờ phiếu bắt cô sơn đè lên.
Lài lùi ra khỏi khe, trồi lên mặt nước, bám vào mép bè, thở. Nắng chín giờ chói chang. Trên đầu cô, qua lớp ván sàn, là cái bếp nhà mình, là cái giường Bông ngủ.
Chín giờ sáng thứ Năm, ngày mười bảy, đúng giờ mà lẽ ra Hộp Đáy được mở, Lài ngồi trên bậc cửa sau, nhìn nước kênh liếm vào bậc thứ ba. Không ai tới Nhà Neo. Không có gì xảy ra. Cả thành phố đi làm như mọi ngày.
Cô không gọi cho cha. Cô không biết sẽ nói gì.
Sáng thứ Sáu, ngày mười tám tháng Bảy, Lài dậy lúc năm giờ, ngồi ở bàn bếp, chờ. Bông vẫn ngủ. Trời ngoài cửa sổ âm u, mây đen vần vũ ở phía tây, gió thổi giật từng cơn mang theo mùi mưa.
Sáu giờ, cái loa cột ở ngã cầu Chín-Mười rè lên.
– Sáu giờ. Bản tin mặt nước sáng thứ Sáu, ngày mười tám tháng Bảy. Mực nước tại Cọc Mốc cộng một mét tám mươi ba. Gió tây nam cấp năm, giật cấp bảy. Có mưa dông chiều tối. Tàu đi Bến Mười Tám khởi hành sáu giờ ba mươi, đúng lịch.
Một khoảng lặng. Tiếng radio rè. Rồi giọng cha cô, khàn, cụt, như mọi buổi sáng của mười hai năm:
– Cọc Mốc kiểm xong.
Rồi im.
Lài chờ. Cô chờ nửa câu còn lại, nửa câu mà cô đã nghe hơn bốn nghìn buổi sáng, nghe tới mức không còn nghe. Nó không tới. Cái loa rè thêm một chút, rồi tắt.
Không có "nước hiền".
Ở cuối lối đi, cửa nhà bà Tám bật mở. Bà Tám bước ra, tay còn cầm cái vá, đứng giữa đường nhìn trừng trừng lên cái loa cột. Rồi nhà ông Sáu Cào mở cửa. Rồi nhà chị Hiền. Từng người một, dân Xóm Lưới bước ra khỏi nhà trong buổi sáng gió giật, đứng nhìn cái loa cột, như nhìn một người vừa nói hụt một câu.
Không ai nói gì. Mười hai năm, cái loa chưa bao giờ nói thiếu chữ đó.
Chiều thứ Sáu, mưa đổ xuống.
Mưa dông mùa gió tây nam ở giữa biển không rơi xuống mà quất ngang, từng đợt, như ai vung roi. Bình đọc khuyến cáo: đò điện ngừng chạy, cư dân ở trong nhà, cột chặt đồ đạc trên mái. Lài đóng hết cửa sổ, đưa Bông lên lầu, kể cho con nghe chuyện cổ tích bằng giọng của mình chứ không bằng giọng Bình. Bông ngủ lúc chín giờ, ôm cái vỏ ốc tù và của ông ngoại.
Mười giờ đêm, có tiếng đập cửa.
Không phải tiếng gõ. Tiếng đập, bằng nắm tay, ba bốn cái, rồi ngừng, rồi đập tiếp, lẫn trong tiếng mưa quất rào rào vào mái tôn.
Lài cầm cây đèn lặn, đi xuống cầu thang, mở cửa.
Cha cô đứng ngoài hiên.
Ông ướt sũng từ đầu tới chân. Nước mưa chảy ròng ròng từ mái tóc bạc xuống mặt, xuống cổ, xuống cái áo thun ba lỗ dính chặt vào người. Quần đùi, chân đất. Sau lưng ông, dưới ánh đèn đường chập chờn trong mưa, chiếc xuồng nhôm nhỏ của ông nằm nghiêng ở bậc kênh, nước mưa đọng đầy lòng xuồng. Ông đã chạy gần hai cây số giữa biển trong cơn dông, một mình, trên cái xuồng ấy.
Ông không bước vào. Ông đứng đó, hai cánh tay buông thõng, nhìn con gái.
– Ba…
– Mày tìm thấy cái đinh rồi. – Ông nói. Không phải câu hỏi. – Cái sau bích chống va.
Lài không trả lời. Cô không cần trả lời.
Ông Thới đứng im dưới mưa thêm một lúc. Một tia chớp loé lên ở phía tây, rọi sáng mặt ông trong nửa giây, cái mặt nhăn như vỏ cây bàng, ướt đẫm, không biết đâu là nước mưa, đâu là thứ khác.
– Ba không phải người đo giùm tụi nó. – Ông nói, giọng khàn đặc, gần như không nghe được giữa tiếng mưa. – Ba không phải người bị bắt ký.
Ông ngừng lại. Tiếng sấm lăn qua mái nhà.
– Ba là người xin bà Mẫn giấu.
— Hết chương 18 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe