Chương 33: Đèn Cửa Lở
Hào kéo Lài lên khỏi nước bằng cái quai đeo bình khí sau lưng cô, như kéo một bao gạo, và giữ chặt cô trên bậc thép khi cô vùng ra định lao xuống lại.
– Không! – Anh la vào tai cô, giữa tiếng gió. – Chị xuống bây giờ là tôi phải đi tìm hai người!
– Ba tôi!
– Tôi biết! Chị nghe Bình đi!
Sương bám ở bậc thép bên dưới, ôm lấy chân Lài. Thằng Phúc bám ở bên kia. Sóng bão đầu tiên đã tới. Nó không đánh vào khớp như những con sóng ban chiều mà trùm lên, phủ cả bốn người trong một bức tường nước trắng xoá. Rồi nó rút về, để lại họ ho sặc sụa, bám vào thép như bốn con hà.
– Bình. – Lài nói, gần như không ra tiếng.
– Vòng tay của chú Thới đang trôi về hướng đông nam, tốc độ khoảng hai cây số một giờ. – Giọng Bình trong tai nghe, đều, ấm, như đọc bản tin sáu giờ. – Cách khớp Chín-Mười bốn trăm mét. Vòng tay còn ghi được nhịp tim. Nhịp tim nhanh. Chú Thới đang thở.
Đang thở. Lài nhắm mắt lại.
Hào lôi cả bốn người về nhà tổ container. Không ai cởi đồ lặn. Lài đứng giữa container, nước nhỏ thành vũng dưới chân, nhìn trân trân vào cái bản đồ ba khoang dán trên vách, như thể trên tấm bản đồ đó có cái chấm nhỏ nào là cha cô đang trôi.
– Hướng đông nam. – Cô nói. – Cọc Mốc ở hướng đông nam.
– Một cây tám. – Hào nói.
– Dòng bão chảy về hướng đó.
– Có thể.
Họ không nói thêm gì. Mỗi mười phút, Lài hỏi Bình. Mỗi mười phút, Bình trả lời bằng một con số. Sáu trăm mét. Chín trăm mét. Một cây số hai. Nhịp tim còn. Một cây số rưỡi.
Hai mươi mốt giờ bốn mươi hai phút, Bình nói:
– Vòng tay của chú Thới đã ngừng di chuyển. Vị trí: chân Đèn Cửa Lở, phía tây nam. Nhịp tim còn.
Lài ngồi thụp xuống sàn container.
Phía tây nam. Phía cô với ông Sáu đã cột ghe hồi tháng Sáu, cái đêm cô lặn xuống đọc lớp hàu. Phía có những tảng đá xây to bằng cái bàn, phủ hàu sắc như dao cạo. Một người già bị sóng bão quăng vào đó.
Cô đứng bật dậy.
– Chị không đi được. – Hào nói trước khi cô kịp mở miệng. – Không có cái xuồng nào ra được bây giờ. Gió cấp mười một. Sóng năm mét. Xuồng của Đội tôi cũng không ra được.
– Mắt bão. – Sương nói.
Ba người quay lại nhìn con nhỏ. Sương ngồi trên băng ghế, hai tay ôm đầu gối, môi còn tím.
– Bão có mắt. – Sương nói. – Hồi năm Năm Sáu, em mười hai tuổi, bão số Tám đi ngang qua đúng thành phố. Em nhớ có một lúc tự nhiên hết gió. Trời có sao. Má em nói đó là con mắt của bão. Rồi chừng nửa tiếng sau gió thổi ngược lại.
– Bình. – Lài nói.
– Tâm bão số Sáu có mắt bão rõ, đường kính khoảng hai mươi cây số. – Bình đáp. – Theo đường đi hiện tại, mắt bão sẽ đi qua thành phố và Cọc Mốc từ khoảng một giờ năm mươi tới hai giờ ba mươi sáng. Trong mắt bão, gió dưới cấp năm. Sóng còn cao, nhưng không còn gió đẩy.
Bốn mươi phút. Một cây số tám. Một cái xuồng nhỏ, nếu chạy được, mất mười phút đi, mười phút về.
– Xuồng nhôm của ba tôi. – Lài nói. – Nó cột ở chân khớp.
– Nếu nó còn. – Hào nói.
Bốn tiếng chờ đó là bốn tiếng dài nhất đời Lài, dài hơn cả đêm thứ Bảy khoá chốt. Cô không ngồi được. Cô đi tới đi lui trong cái container chật như Quyết hồi tháng Sáu. Cô hỏi Bình mỗi mười phút, rồi mỗi năm phút. Nhịp tim còn. Nhịp tim còn. Nhịp tim chậm lại. Nhịp tim còn.
Mười một giờ đêm, vòng tay rung một nhịp dài. Không phải Bình. Bông.
– Mẹ ơi. – Giọng con bé nhỏ xíu, lẫn trong tiếng gió rít qua vòng tay. – Mẹ ở đâu?
– Mẹ ở nhà tổ. Khoang Mười. Mẹ không sao.
– Ba Nhựt ở đây với con. Anh Bảo cũng ở đây. Bà Tám cũng ở đây. – Bông ngừng một chút. – Ông ngoại đâu mẹ?
Lài nhắm mắt lại.
– Ông ngoại ở Đèn. – Cô nói. – Ông ngoại ở với con Ky.
Đó không phải lời nói dối. Cô nghĩ, nếu Bình nghe được câu đó, Bình sẽ hiểu.
– Dạ. – Bông nói. – Mẹ ơi, ở đây ngoài cửa nước lên tới bậc thứ hai rồi. Bà Tám nói không sao. Con đang đếm.
Một giờ bốn mươi tám phút sáng thứ Ba, gió ngừng.
Không phải ngừng từ từ. Nó tắt, như ai đó vặn một cái núm. Cái container đang rung bần bật, tiếng rít đang xé tai, rồi thình lình chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt từ mái tôn, và tiếng sóng, xa xa, ầm ì, như tiếng một đoàn tàu chạy qua bên kia núi.
Lài mở cửa container.
Trên đầu cô, bầu trời đen đã toạc ra một lỗ tròn, lớn, và trong cái lỗ đó có sao. Sao dày đặc, sáng rực, như ai rắc muối lên tấm vải đen, y như cái đêm cô nằm trên ghế bố ở Cọc Mốc nghe cha kể chuyện mẹ. Xung quanh cái lỗ, mây bão dựng lên thành một bức vách tròn khổng lồ, đen sẫm, chậm chạp xoay.
Xuồng nhôm của cha cô vẫn còn. Nó nằm lật nghiêng dưới chân khớp Chín-Mười, đầy nước, sợi dây cột còn dính vào tai khớp. Hào và thằng Phúc lật nó lại, tát nước bằng hai cái nón bảo hộ. Cái máy cũ khục khặc ba lần, rồi nổ.
– Tôi đi với chị. – Hào nói.
Lài không cãi.
Biển trong mắt bão không phẳng. Gió đã ngừng, nhưng những con sóng bão vẫn còn đó, những dãy đồi nước cao năm sáu mét lăn ầm ầm. Không còn gió bứt nên đỉnh sóng không có bọt trắng, trông chúng tròn trịa, bóng loáng, đen như dầu dưới ánh sao, như lưng những con cá voi khổng lồ đang bơi qua. Cái xuồng nhôm nhỏ leo lên một con, trượt xuống, leo lên con khác. Hào ngồi ở đuôi giữ máy. Lài ngồi ở mũi, rọi đèn lặn về phía trước, về phía cái bóng đen của thân Đèn đang lớn dần.
Ngọn đèn hiệu đỏ trên đỉnh tháp đã tắt.
Rồi cô nghe một tiếng mà cô không ngờ sẽ nghe ở đó, lúc đó.
Tiếng gà gáy.
Khàn khàn, dài, vọng ra từ trong thân tháp đá. Rồi một tràng nữa. Con Ky. Nó gáy trong bóng tối giữa đêm bão, như thể ai đó vừa nói với nó trời đã sáng.
– Ba! – Lài la lên.
Cái nhà sàn bằng thép quây chân tháp đã sụp mất một nửa. Phía đông, phía có cầu thang sắt và bến đò, chỉ còn mấy cây cột thép cong queo chĩa lên trời, mái tôn xanh không còn tấm nào. Hàng thùng rau muống đã mất sạch. Phía tây, nửa sàn còn lại nghiêng xuống mặt nước như một cái bè bị đứt dây. Cây thước đồng vẫn còn, bắt bu lông vào thân đá, chạy thẳng từ chỗ lan can cũ xuống nước, những con số đỏ loé lên trong vùng sáng đèn của cô.
Cha cô ở dưới chân thước đồng.
Ông bám vào hai con bu lông dưới cùng của nó, chỗ thanh đồng chìm vào nước, người ngập tới ngực, đầu ngả vào thân đá. Cái bình khí sơn vàng vẫn còn trên lưng. Mặt nạ lặn đã mất. Ông đã leo được lên khỏi lớp hàu, lên tới đúng cái chỗ mà mười mấy năm nay sáng nào ông cũng đứng đọc số. Rồi không leo được nữa.
Hào ghì xuồng sát thân đá. Lài nhảy xuống nước, bơi hai sải, ôm lấy cha.
Ông lạnh như đá. Hai cánh tay ông dính chặt vào hai con bu lông, cứng đờ, cô phải gỡ từng ngón một. Cánh tay trái ông rách một đường dài, máu đã ngừng chảy vì lạnh. Ông mở mắt khi cô chạm vào mặt ông.
– Mày. – Ông nói. Tiếng ông như gió lùa qua khe cửa.
– Con đây ba.
– Cái chốt. Vô chưa.
– Vô rồi. Một trăm bốn mươi bốn.
Ông nhắm mắt lại. Lài thấy môi ông nhếch lên một chút. Có lẽ là cười. Cả đời cô chưa thấy cha cười khi có người tới đón.
Hai người kéo ông lên xuồng. Ông nặng như một khúc gỗ ngâm nước. Hào cởi áo phao của mình quấn quanh người ông.
– Bình. – Hào nói vào vòng tay. – Thời gian.
– Mắt bão còn hai mươi hai phút trên Cọc Mốc. – Bình đáp. – Bức vách sau của bão sẽ tới từ hướng tây nam. Xuồng về tới thành phố cần mười hai phút nếu đi thẳng vào sóng. Gió sẽ ngược chiều.
– Kịp không?
– Bình không chắc, anh Hào.
Lài nhìn thân tháp đá. Nó đứng đó từ trước khi có thành phố, trước khi cô sinh ra, trước cả cái năm có người khắc vạch số không vào chân nó. Nó đứng trên đá gốc. Nó là thứ duy nhất trên vùng biển này không nhúc nhích. Bởi vậy nó là Cọc Mốc.
– Vô tháp. – Cô nói.
Cửa vào thân tháp nằm ở phía tây, chỗ nửa sàn còn lại, một cái cửa sắt nhỏ trên bậc đá, cha cô vẫn khoá bằng một cái then gỗ. Hào bế ông Thới. Lài mở cửa. Con Ky vụt ra, đập cánh phành phạch, rồi đậu lên vai ông Thới như hồi nó lẽo đẽo theo ông lên cầu thang.
Bên trong thân tháp tối om, ẩm, mùi đá rêu và mùi lúa. Một cái cầu thang xoắn bằng đá chạy vòng lên. Ở chân cầu thang, cha cô đã chất mấy bao lúa, mấy can nước, cái radio sóng ngắn màu xám bọc trong ba lớp túi nhựa. Cái ảnh mẹ cô in giấy ố vàng cũng bọc nhựa, dựng vào vách đá.
Họ khiêng ông lên tầng hai của tháp, chỗ có một khoảng sàn đá nhỏ và một ô cửa sổ hẹp nhìn về phía tây bắc. Lài cởi đồ lặn của cha, quấn ông bằng mọi thứ khô có được, áo phao, bạt, mấy bao lúa trống. Con Ky nằm nép vào nách ông.
Hai giờ hai mươi bảy phút, bức vách sau của bão tới.
Nó tới bằng một tiếng gầm từ phía tây nam, và thân tháp đá, cái thân tháp đã đứng gần trăm năm, rung lên dưới lưng cô. Mưa quất vào ô cửa sổ hẹp như sỏi. Phía dưới, cô nghe tiếng nửa sàn thép còn lại rên lên, rồi gãy, rồi bị sóng cuốn đi.
Lài ghé mắt vào ô cửa sổ.
Qua làn mưa trắng, qua một cây số tám của biển đêm, thành phố Lục Bình hiện ra như một chùm đèn trôi giữa bóng tối. Mười hai khoang, mười hai đám sáng nhỏ, xoè ra như những cánh hoa. Khoang Chín ở gần nhất, rìa tây.
Rồi cô thấy khoang Năm tắt đèn.
Không phải chập chờn. Tắt hẳn, cả một cánh hoa chìm vào bóng tối. Rồi khoang Sáu. Rồi khoang Hai. Rồi khoang Bảy.
– Bình. – Lài nói vào vòng tay. – Điện thành phố.
Lần này, Bình im lâu hơn mọi lần.
— Hết chương 33 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng