Chương 9: Bão không mây
Người bước xuống đầu tiên là Phí Hữu Sủng, áo xám, tay cầm một ngọn đèn lồng bằng vỏ ốc, môi nhếch cười như mọi khi.
Lặn ép sát người xuống gờ đá. Cậu nằm sấp, má áp vào đá lạnh, chỉ để hở một con mắt sau khe nứt. Từ chỗ cậu nằm, nhìn chéo xuống, thấy được cả mặt hồ, tấm lưới sáng, cái lồng sắt, và một dãy bậc đá hẹp chạy vòng theo vách hang từ trên cao xuống, nơi có một khung cửa hắt ánh đèn.
Sau Sủng là hai đệ tử áo đen, mặt bịt khăn, khiêng một cái rương gỗ. Sau hai đệ tử là một ông già.
Ông già ấy đi chậm, hai tay chắp sau lưng. Tóc trắng như bông gòn, búi gọn, cài một cây trâm ngọc. Mặt ông lại không có nếp nhăn, da hồng hào như da trẻ con, chỉ có đôi mắt là già, mí trĩu, sâu hoắm. Ông mặc áo dài màu chàm thẫm, không thêu gì, nhưng vạt áo lướt trên bậc đá ướt mà không thấm nước. Ông đi tới đâu, ánh sáng trên tấm lưới hơi rung lên tới đó, như mặt nước rung khi có cá lớn bơi qua bên dưới.
– Đại trưởng lão, – Sủng cúi người. – Mọi thứ đã sẵn.
– Ừ.
Giọng ông già rất nhỏ. Nhỏ như người nói trong buồng bệnh. Nhưng trong cái hang rộng như sân đình ấy, Lặn nghe rõ từng chữ.
Lặn đã nghe đám tạp dịch Dãy Hàu nhắc tới cái tên này, lúc nào cũng hạ giọng. Đại trưởng lão Chử Mặc. Kết Đan hậu kỳ, người đứng thứ hai trong tông sau tông chủ, mà tông chủ thì bế quan đã bốn mươi năm, không ai thấy mặt. Mọi lệnh trong tông, từ phát linh thạch cho tới tuyển người ở các làng, đều qua tay ông.
Chử Mặc đi dọc mép hồ, dừng lại trước viên ngọc thứ chín, viên sáng mờ. Ông nhìn nó một lúc lâu.
– Sắp tắt rồi, – ông nói.
– Dạ, chừng hai tháng nữa, – Sủng đáp. – Đã có viên thay.
Sủng hất hàm về phía cái lồng sắt. Người đàn bà cá trong lồng không ngẩng lên. Bà cúi đầu, tóc rong che kín mặt.
Chử Mặc đi tới trước lồng. Ông nhìn người đàn bà cá như người ta nhìn cái chum mắm, coi đã chín chưa.
– Châu của nó đã thành chưa?
– Dạ, thêm ba tuần trăng nữa là thành hẳn. Lúc ấy lấy ra mới sáng.
– Con của nó đâu?
Sủng ngập ngừng.
– Dạ, bầy con thì đội tuần chưa bắt được. Năm ngoái có một con mắc lưới ở rạn Hòn Gù, nhưng nó tự thoát được. Lưỡi câu tìm thấy bị bẻ ngạnh, lưới bị cắt. Con cho người dò hỏi trong làng, không ai thấy gì.
Lặn nằm im. Tim cậu đập dồn tới mức cậu sợ người dưới kia nghe thấy.
– Không ai thấy gì, – Chử Mặc nhắc lại, giọng vẫn nhỏ, vẫn hiền. – Ở một cái làng chài, có người cắt lưới, bẻ ngạnh lưỡi câu dưới đáy rạn, mà không ai thấy gì.
– Dạ, con sẽ dò tiếp.
– Không cần. – Chử Mặc quay lưng khỏi cái lồng. – Lão Khê báo giờ nào?
– Đầu giờ Hợi, phần bảy của khắc thứ hai.
– Lão dặn mở mấy mắt?
Sủng lại ngập ngừng.
– Dạ, lão dặn tháng này chỉ nên năm. Lão nói con nước tháng Ba gặp gió chướng, mở quá năm thì gió quẩn đổ về mũi đông.
– Lão Khê dặn nhiều thứ, – Chử Mặc nói. – Mở chín.
Lặn nghe rõ hai chữ ấy. Cậu nghe chúng như nghe tiếng mõ báo cháy giữa đêm.
Hai đệ tử áo đen mở cái rương gỗ, lấy ra những cây cọc bằng đồng, cắm vào những lỗ khoét sẵn trên bậc đá quanh mép hồ. Sủng đứng ở góc đông của tấm lưới, Chử Mặc đứng ở giữa bậc thấp nhất, sát mặt nước. Ông nhắm mắt.
Lặn bấm đốt tay. Đầu giờ Hợi. Nước đang lên. Còn chừng một khắc rưỡi.
Ông già đứng im suốt một khắc rưỡi ấy, không động đậy, như một pho tượng đá. Rồi, không cần ai báo, đúng vào lúc mà Lặn biết ngoài kia con nước vừa ngừng lên, ông giơ hai tay lên.
Chín viên ngọc sáng bừng.
Không phải sáng dần. Chúng bùng lên cùng một lúc, xanh lam chói lòa, như chín mặt trời nhỏ mọc giữa hang tối. Tấm lưới sáng căng phồng lên. Những sợi tơ sáng rung lên, ngân lên. Tiếng ngân Lặn nghe mỗi đêm từ dưới chân tháp, giờ cậu nghe nó ngay tại nơi nó sinh ra, và nó không còn là tiếng ốc tù và nữa. Nó là một tiếng gầm.
Mặt hồ dưới tấm lưới xoáy lên. Nước xoay tròn, nhanh dần, nhanh dần, lõm xuống ở giữa thành một cái phễu đen ngòm. Từ cái phễu ấy, từ lạch ngầm nối ra biển, từ khắp mọi phía, một thứ gì đó tràn vào tấm lưới. Lặn không nhìn thấy nó bằng mắt. Cậu thấy nó bằng cái phần trong người cậu biết thấy khí. Đó là khí. Khí của biển. Khí mà mỗi đêm cậu ngồi trên bậc đá thứ một trăm mười chờ hút từng giọt. Bây giờ nó đổ vào tấm lưới như cả con sông đổ vào một cái chum.
Và nó kéo cả khí trong người cậu.
Lặn thấy cái vũng khí dưới rốn mình chao đi, như nước trong chậu bị ai nghiêng. Khí của cậu muốn chảy ra, chảy theo dòng thác ấy, chảy về tấm lưới. Cậu nghiến răng, thở theo quyết, ngược chiều, giữ lại. Đau. Đau như có ai móc lưỡi câu vào ruột và kéo. Mồ hôi lạnh túa ra khắp người.
Cái túi vải trên cổ cậu nóng rực lên. Cái vảy trong túi nóng như cục than, và từ nó, một luồng hơi ấm chạy dọc xương sống cậu, chặn ngang dòng khí đang bị kéo đi. Cơn đau dịu lại.
Lặn mở mắt. Cậu thở hổn hển.
Ở cuối khe nứt cậu đang nằm, cách mặt cậu chừng hai sải, có một vệt sáng. Lúc nãy cậu không thấy, vì trong hang tối. Đó là một kẽ đá xuyên qua vách núi, mở ra phía ngoài, phía đông. Ánh trăng mười sáu lọt qua đó.
Cậu bò tới, áp mặt vào kẽ đá.
Bên ngoài là vịnh Rạng, nhìn từ trên cao. Trăng mười sáu đã lên khỏi núi, tròn và trắng. Trời không một gợn mây. Sao sáng như rắc muối. Mặt vịnh bên dưới, ở chỗ gần Mỏm Đá Kình, đang sôi lên trắng xóa, đúng như cái đêm mùng ba tháng Ba năm ngoái cậu thấy từ Mũi Rạn. Nhưng lần này cột sáng không đâm lên trời rồi tắt. Lần này mặt nước sôi lan ra, lan rộng mãi, như vết dầu loang, cả một vùng vịnh trắng đục.
Rồi gió nổi.
Cậu thấy nó trước khi thấy hậu quả của nó. Mặt nước phía đông vịnh bắt đầu gợn lên những đường sóng cong, tất cả cùng cong về một phía, như khi người ta cầm đũa khuấy nồi nước. Những đường sóng xoay tròn, xoay quanh một cái tâm ở giữa vịnh, rồi trôi dần về phía đông. Ở trên cao, những sợi mây mỏng mà lúc nãy không có, giờ từ đâu kéo tới, cuốn vào nhau thành một cái cột xoắn, sáng bạc dưới trăng. Cột mây ấy dựng đứng, xoay tròn, chân nó chạm xuống mặt biển, đầu nó tan vào bầu trời sao.
Và nó đang đi về phía mũi đất phía đông vịnh. Phía Mũi Rạn.
Lặn biết đường bờ đó như biết lòng bàn tay mình. Bãi Ngang. Đồi cát. Hòn Gù. Cái giàn tre phơi lưới. Má. Con Bống. Ông Sáu Mòi vừa mới mất ghe. Thằng rể ông Sáu Mòi.
Cậu thấy cột mây chạm vào mũi đất. Từ đây không nghe được tiếng gì. Chỉ thấy một vệt bọt trắng tràn lên bờ, tràn lên đồi cát, như một bàn tay quét qua.
Rồi cột mây tan.
Trên trời sao vẫn sáng.
Lặn không biết mình đã khóc từ lúc nào. Cậu chỉ biết mặt mình ướt, và hai bàn tay mình đang bấu chặt vào đá tới mức móng tay bật máu. Cậu muốn hét lên. Cậu muốn nhảy xuống cái hồ dưới kia, xé toạc tấm lưới sáng ấy bằng hai tay. Cậu đã thực sự nhổm người dậy.
Dưới chân vách, trong cái lồng sắt, người đàn bà cá ngẩng đầu.
Bà nhìn lên. Lại nhìn thẳng vào khe nứt nơi Lặn đang nằm. Và bà lắc đầu. Chậm, một lần. Rồi bà cúi xuống, mái tóc rong lại che kín mặt.
Lặn nằm xuống.
Tiếng gầm trong hang nhỏ dần, rồi tắt. Chín viên ngọc mờ đi. Viên thứ chín, viên đã sáng mờ từ trước, giờ chỉ còn le lói như con đom đóm. Khí trong tấm lưới không tan đi. Nó cuộn lại thành một dòng, sáng xanh, mảnh như sợi chỉ, chảy ngược lên trần hang, chui vào một khe đá trên cao và mất hút. Chử Mặc đứng dưới dòng sáng ấy, ngửa mặt, há miệng, hít vào một hơi rất dài. Một phần của dòng sáng uốn cong, chảy vào miệng ông.
Khi ông thở ra, da mặt ông hồng hơn lúc trước.
– Tông chủ có ổn không ạ? – Sủng hỏi khẽ. – Bốn mươi năm bế quan, mỗi tháng một đợt như vầy, mà vẫn chưa đủ?
– Hóa Thần là cái đói không có đáy, – Chử Mặc nói. – Thu dọn đi.
Họ đi lên bậc đá. Cánh cửa trên cao đóng lại. Tiếng xích loảng xoảng. Hang chìm vào bóng tối, chỉ còn ánh xanh mờ của tấm lưới đang ngủ.
Lặn nằm trên gờ đá suốt nửa đêm còn lại. Cậu không ngủ. Cậu không ăn nắm cơm trong túi da. Cậu đếm. Đếm con nước, đếm giờ, đếm nhịp thở của người đàn bà cá dưới kia, nhịp thở chậm và đứt quãng như người sốt.
Giữa giờ Dần, cậu bò ngược đường hầm.
Có gì đó không đúng. Cậu nhận ra ngay khi chạm tới chỗ dốc xuống. Nước. Đường hầm lẽ ra phải cạn dần khi nước ròng. Nhưng nước ở đây không ròng. Nó đang dâng lên, dâng nhanh, và nó chảy ngược, từ ngoài biển ào vào trong. Cái phễu đêm qua đã hút cạn một vùng biển quanh Mỏm Đá Kình, giờ biển đang trả đòn, đổ nước về lấp chỗ trống.
Cậu không có đường nào khác. Cậu thở ba hơi, nín, lặn vào dòng nước ngược.
Nước đẩy cậu lùi lại. Cậu bám vách, kéo người tới từng sải. Đá cứa vào lòng bàn tay. Một trăm nhịp. Hai trăm. Cậu không thấy gì. Ngực cậu bắt đầu cháy. Ba trăm. Ở đâu đó phía trước có một vệt sáng xám, ánh trăng lọt vào từ miệng hang, nhưng nó không gần lại. Bốn trăm. Tay cậu trượt khỏi một mỏm đá. Dòng nước cuốn cậu lùi lại nửa đoạn đường. Đầu cậu đập vào vách. Trước mắt cậu nổ ra những đốm trắng.
Cậu nghĩ tới cha. Đêm mười bảy tháng Tám. Cái thúng chai lật úp ở bãi Hòn Gù.
Một bàn tay túm lấy tóc cậu.
Bàn tay ấy khô, cứng, nhăn như vỏ cây, và khỏe như kìm sắt. Nó kéo cậu đi ngược dòng nước như kéo một con cá nhỏ. Lặn không thấy gì, chỉ thấy mình đang bị lôi đi, thân va vào đá, rồi đầu cậu trồi lên khỏi mặt nước, rồi có không khí, rồi có gió lạnh, rồi cậu nằm sấp trên một gờ đá ngoài vách núi, ói ra nước biển, ho sặc sụa.
Lão Khê ngồi cạnh cậu, ướt sũng từ đầu tới chân, cái chân gỗ duỗi thẳng trên đá, nước nhỏ tong tong từ khâu đồng. Lão thở hồng hộc. Tay lão vẫn nắm chặt một nắm tóc của Lặn, như quên buông.
Phía đông, chân trời bắt đầu nhạt màu. Mũi Rạn là một vệt xám ở cuối vịnh. Không thấy gì từ đây.
– Thầy... – Lặn ho. – Sao thầy...
– Mày tưởng tao không thấy mày nhìn cái miệng hang suốt từ tháng Chạp à? – Lão Khê buông tóc cậu ra. Giọng lão khàn đặc. – Mày tưởng tao không biết mày đếm đêm? Mày tưởng tao không biết mày kéo cái kệ? Bụi trên sàn có dấu chân kệ. Từ cái đêm giỗ cha mày, tao để nó lệch sang trái nửa đốt tay, để coi mày có kéo nữa không. Mày đẩy nó về đúng chỗ cũ.
Lặn ngồi dậy. Cậu nhìn lão Khê.
– Chữ trên vách là chữ thầy.
– Tao ghi. – Lão Khê nhìn ra biển. – Tao ghi hết. Năm mươi năm nay.
– Ai mở?
Lão Khê im lặng rất lâu. Gió sớm thổi tung mái tóc bạc ướt bết của lão.
– Người có quyền mở, – lão nói.
– Đêm qua mở chín mắt. Con thấy. Con thấy cột mây đi về phía Mũi Rạn. – Giọng Lặn vỡ ra. – Má con ở đó. Em con ở đó.
– Tao biết.
– Cha con chết vì cái lưới đó.
Lão Khê không trả lời. Lão quay lại, nhìn thẳng vào mặt Lặn. Đôi mắt đen và sáng của lão, đôi mắt không già, giờ đỏ ngầu.
– Mày thấy rồi, – lão nói. – Giờ mày câm, hay mày chết? Tao chỉ hỏi một lần.
Lặn nhìn lão. Cậu nhìn cái chân gỗ, cái áo bạc màu, bàn tay vừa túm tóc cậu lôi khỏi dòng nước. Cậu nghĩ tới Chử Mặc, cái giọng nhỏ hiền như người nói trong buồng bệnh, và câu "ở một cái làng chài, có người cắt lưới, bẻ ngạnh lưỡi câu dưới đáy rạn, mà không ai thấy gì".
– Con câm, – cậu nói.
Lão Khê gật đầu. Lão chống tay đứng dậy, cái chân gỗ cạ lên đá.
– Muốn làm gì với cái mày thấy, – lão nói, không quay lại, – thì lên Trúc Cơ trước đã. Dưới Trúc Cơ, ở cái núi này, mày là con tôm. Người ta bóp một cái là xong, không ai hỏi.
— Hết chương 9 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe