Chương 18: Người mở chín mắt
– Đêm ấy thầy ở đâu?
Lặn hỏi mà không nhìn lão Khê. Cậu nhìn tấm gương. Chín đốm đỏ đã mờ dần, từng đốm một, từ vòng ngoài vào vòng trong, như chín ngọn đèn ghe tắt lần lượt trên mặt biển đêm. Ở góc gương, chỗ mũi đất phía đông, mặt nước vẫn còn trắng, nhưng đã thôi xoáy.
Lão Khê không trả lời. Lão buông tay khỏi mặt gương, lùi lại hai bước, rồi ngồi phịch xuống sàn, lưng dựa vào chân giá gương. Cái chân gỗ duỗi ra trước mặt, khâu đồng chạm vào đầu gối Lặn.
– Thầy biết con hỏi đêm nào, – Lặn nói.
– Tao biết.
Gió ngoài cửa sổ đã đổi chiều. Gió nồm cuối mùa tắt, thay bằng một luồng gió lạ, xoáy, quẩn quanh mỏm đá, rít qua bốn cửa sổ như tiếng ai thổi vào miệng chai. Trăng mười bảy vẫn sáng. Trời không có mây.
Lão Khê mò trong túi áo, lấy ra một miếng trầu đã têm sẵn, nhìn nó, rồi không bỏ vào miệng. Lão cầm nó trong lòng bàn tay, xoay xoay.
– Sáu mươi năm trước, – lão nói, – Cồn Táng Thủy mở. Tao tám mươi tư tuổi, Trúc Cơ viên mãn, vừa Kết Đan hỏng, mất cái chân này. Tao vào cồn, không phải để lấy sâm. Tao vào để coi cái trận. Người ta đồn Bích Lư Phái có một cái trận đo được biển. Tao là trận sư. Tao muốn coi.
Lặn ngồi im.
– Tao thấy cái vách mày thấy. Bốn bức vách. Tao đứng trước bức vách thứ hai suốt hai khắc, nhìn tấm lưới. Tao không có con thoi như mày, tao nhìn bằng mắt, nhớ bằng đầu. Ra khỏi cồn, tao về núi, vẽ nó lên khay cát. Vẽ đi vẽ lại hai năm. – Lão xoay miếng trầu. – Tao không vẽ bức vách thứ ba. Tao không vẽ bức vách thứ tư. Tao nghĩ đó là chuyện của Bích Lư Phái, chúng nó tham, chúng nó bị biển phạt. Tao không tham. Tao chỉ muốn đo biển.
– Đo biển để làm gì?
– Để báo bão. – Lão Khê nhìn cậu. – Mày tưởng cái gương này để làm gì? Để soi mặt vịnh. Gió quẩn ngoài biển, sóng ngầm dưới đáy, luồng nước lạ, cái gương thấy hết, thấy trước hai ngày. Năm mươi năm trước, tao dựng cái trận dưới chân tháp này, dựng cái gương trên đỉnh tháp. Tao báo xuống các làng ven vịnh mỗi khi gương thấy bão. Mũi Rạn, Cồn Sẻ, Bãi Ngang. Ông nội mày chắc còn nhớ. Có một thời, ghe tông đi dọc vịnh đánh mõ báo bão trước hai ngày. Mười hai năm, không ai trong vịnh chết vì bão.
Lặn nhớ. Không phải nhớ, cậu chưa sinh ra. Nhưng ông Sáu Mòi đã kể, những đêm vá lưới ngoài bãi, về một thời mà người trên núi còn xuống báo bão cho dân chài. Ông kể như kể chuyện cổ tích.
– Rồi tông chủ bế quan, – lão Khê nói. – Chử Mặc lên nắm việc. Lúc đó nó mới Kết Đan, trẻ, giỏi, ai cũng phục. Nó lên tháp, coi cái trận. Nó coi lâu lắm. Rồi nó hỏi tao: lưới đo được biển, sao không kéo được biển?
Lão im một lúc.
– Tao nói được. Tao nói được vì tao thấy bức vách thứ ba. Tao biết chỉ cần đặt vào lưới những viên châu, lưới sẽ kéo khí của biển như kéo cá. Tao nói được, và tao nói thêm: đừng. Bích Lư Phái chìm vì nó. Chử Mặc cười. Nó nói nó chỉ kéo ít, kéo vừa đủ cho tông chủ đột phá, kéo vừa đủ cho tông có linh thạch nuôi đệ tử. Nó nói Bích Lư Phái chìm vì kéo quá tham. Nó nói nó không tham.
– Thầy tin.
– Tao tin. – Lão Khê cười, cái cười khô như vỏ ốc. – Năm đó tao cụt chân đã hơn chục năm, tụt về Trúc Cơ, không còn là ai trong cái tông này. Chử Mặc là người duy nhất còn lên tháp hỏi chuyện tao. Tao tin nó vì tao muốn có người tin tao.
Lão đặt miếng trầu xuống sàn, cạnh cái chân gỗ.
– Mắt đầu tiên mở vào năm Nhâm Tuất. Một mắt. Không có gì. Rồi hai mắt. Ba mắt thì có cột sáng, có gió ngắn. Tao ghi lên vách, ghi để nhớ, ghi để có ngày nói với tông chủ khi ông xuất quan. Bốn mắt, năm mắt, sáu mắt. Gió quẩn bắt đầu đổ về mũi đông. Tao nói với Chử Mặc. Chử Mặc nói tông chủ cần. Tao nói với Chử Mặc lần nữa. Chử Mặc nói tông chủ sắp Hóa Thần, sắp rồi. Tao thôi nói.
– Ghe tông thôi đi báo bão từ lúc nào?
– Từ lúc cái gương thấy những cơn bão mà chính cái trận làm ra. – Lão Khê nhìn ra cửa sổ. – Báo bão do mình gây ra thì người ta sẽ hỏi.
Gió quẩn rú lên một tràng rồi lặng.
– Đêm mười bảy tháng Tám năm Kỷ Hợi, – lão Khê nói, – Chử Mặc xuống hang. Hồi ấy tao còn xuống hang. Tao đứng ở chỗ điều trận, bên mép hồ, có một tấm gương nhỏ bằng bàn tay soi được mặt vịnh. Chử Mặc đứng sau lưng tao. Nó nói: đêm nay mở chín.
Lão ngừng lại. Lặn nghe lão thở. Hơi thở ấy ngắn và nặng, như hơi thở của người vừa leo một trăm hai mươi bậc đá.
– Tao mở. Một. Hai. Tới mắt thứ sáu, tao thấy trong gương nhỏ có một cái chấm. Gần rạn Hòn Gù. Tao phóng gương lên coi. – Lão nhắm mắt lại. – Một cái thúng chai. Một người đàn ông. Ổng cầm một con dao, cái dao to, lưỡi rộng, cái dao người ta làm cá đuối. Ổng đang cắt lưới.
– Lưới gì?
– Lưới sắt của đội tuần. Hồi đó đội tuần hay thả lưới sắt quanh các rạn vào những đêm mở trận lớn. Lúc trận kéo khí, giao con ở vùng đó bị khí kéo theo, trồi lên mặt nước, không lặn xuống được. Lưới sắt chờ sẵn. Sáng ra đội tuần đi thu lưới. – Giọng lão đều đều, như đọc lại một dòng trên vách. – Ổng cắt lưới. Tao thấy trong lưới có những đốm bạc nhỏ. Ổng cắt một đường, những đốm bạc tuồn ra, lặn xuống. Ổng cắt tiếp.
Lặn không nhìn tấm gương nữa. Cậu nhìn xuống hai bàn tay mình, hai bàn tay có những vết chai ở đầu ngón vì sợi cước, giống hệt hai bàn tay của cha.
– Thầy mở tiếp.
– Tao mở mắt thứ bảy. – Lão Khê không mở mắt. – Gió quẩn bắt đầu xoáy. Tao biết nó sẽ đổ về đâu. Tao biết đường nó đi như mày biết con nước. Nó sẽ đi qua Hòn Gù trước, rồi mới lên mũi đất.
– Thầy có thể làm gì?
– Tao có thể đóng mắt thứ ba. – Lão nói rất nhanh, như đã nói câu này với chính mình hàng ngàn lần. – Mắt thứ ba nằm ở vòng giữa, phía đông. Đóng nó lại, gió quẩn sẽ lệch về phía nam, đổ ra cửa vịnh, không đi qua Hòn Gù. Chín mắt thành tám, lưới kéo ít hơn một phần chín. Chử Mặc sẽ biết. Nhưng chỉ là một phần chín.
– Thầy không đóng.
– Chử Mặc đứng sau lưng tao. – Lão mở mắt ra. Đôi mắt không già ấy, giờ già. – Tao nghe được nó thở. Tao nghĩ, nếu tao đóng, nó sẽ hỏi vì sao. Tao sẽ nói vì có một thằng chài đang cắt lưới đội tuần. Nó sẽ hỏi thằng chài ấy là ai. Và rồi... – Lão im. – Tao không biết rồi sao. Tao chỉ biết tao sợ. Tao một trăm ba mươi tám tuổi, cụt một chân, tụt cảnh giới, sống nhờ cái tháp này. Tao sợ mất cái tháp. Tao sợ nó.
– Thầy mở mắt thứ tám.
– Thứ tám. Thứ chín. – Lão Khê nói. – Trong gương, cái thúng chai ở chỗ rạn. Gió tới. Mặt nước trắng xóa. Rồi tao không thấy cái thúng nữa.
Căn phòng tầng bốn im lặng.
Gió quẩn ngoài kia đã tắt hẳn. Trăng mười bảy chiếu qua bốn cửa sổ, rọi lên sàn đá bốn vệt sáng hình chữ nhật. Lặn ngồi trong một vệt, lão Khê ngồi trong bóng tối giữa hai vệt.
– Về tới tháp đêm đó, – lão Khê nói, giọng nhỏ hẳn, – tao lên tầng ba, lấy dao khắc lên vách. Khắc tới mức gãy mũi dao. Từ đêm đó tao không xuống hang nữa. Tao báo giờ nước bằng miệng, chúng nó tự mở. Tao gửi lọ nước xuống Ty Thu Triều, chúng nó xếp vào kho. Ba năm tao ngồi trên cái tháp này đếm đêm.
– Rồi con lên.
– Rồi mày lên. – Lão Khê nhìn cậu. – Một thằng chài Mũi Rạn, biết đếm con nước bằng đốt tay. Tao giữ mày vì mày tính đúng hai khắc rưỡi. Tao không biết mày là ai. Rồi một tối tháng Sáu, mày nói tên cha mày. Vạn Văn Thức. Mất tháng Tám năm Kỷ Hợi.
Lặn nhớ cái tối ấy. Tay lão dừng lại trên hòn đá xanh. Rồi lão nói khuya rồi, đi ngủ. Cái chân gỗ gõ trên bậc thang chậm hơn mọi khi.
– Thầy biết từ lúc đó.
– Tao biết từ lúc đó. – Lão Khê gật. – Tao không nói. Tao dạy mày. Tao nghĩ, nếu tao dạy mày đủ, thì có một ngày mày sẽ làm được cái việc mà tao không dám làm. Tao nghĩ vậy là trả được. – Lão lắc đầu. – Không trả được. Tao biết là không trả được. Nhưng tao không biết làm gì khác.
Lặn đứng dậy.
Cậu không biết mình đứng dậy để làm gì. Chân cậu đứng dậy, như chân cậu đã từng tự lật người xuống nước ở rạn Hòn Gù, tự đi theo người đeo mặt nạ dưới gầm cầu. Cậu đi tới cửa sổ phía đông. Gió lạnh tạt vào mặt. Phía đông, Mũi Rạn là một vệt xám dưới trăng, không thấy gì, không nghe gì.
Má. Con Bống. Ông Sáu Mòi. Thằng rể ông Sáu Mòi.
Đêm nay lại là chín mắt.
Cậu nghĩ tới cha trong thúng chai, giữa rạn Hòn Gù, cầm con dao phay làm cá đuối của má, cắt từng mắt lưới sắt. Cha đã không chèo về. Cha đã cắt tiếp. Cậu nghĩ tới cái lưỡi câu sắt xuyên qua màng tay con cá bạc, ánh đỏ tắt đi khi rời khỏi thịt. Tới cái vảy ấm trong lòng bàn tay. Tới đứa trẻ có đuôi cá đứng trong vũng nước giữa hai tảng đá, xoắn hai bàn tay vào nhau như một tấm lưới, rồi giật mạnh ra.
Cậu không biết con cá bạc ấy có phải là một trong những đốm bạc tuồn ra khỏi lưới đêm ấy không. Cậu không biết và cậu nghĩ mình sẽ không bao giờ biết.
– Mày muốn đẩy tao xuống thì đẩy, – lão Khê nói sau lưng cậu. – Cửa sổ đó cao bốn tầng, dưới là một trăm hai mươi bậc đá. Tao không chống.
Lặn không quay lại.
– Thầy kéo con ra khỏi đường hầm, – cậu nói. – Thầy túm tóc con, kéo ngược dòng nước. Thầy hơn trăm bốn mươi tuổi, cụt một chân, lội vào cái hang mà thầy không xuống từ bốn năm nay.
Lão Khê không nói gì.
– Con không biết phải làm gì với thầy, – Lặn nói. – Con không đẩy thầy. Con cũng không tha cho thầy. Con không biết.
– Ừ, – lão Khê nói. Chỉ vậy.
Lặn đứng ở cửa sổ một lúc lâu nữa. Rồi cậu đi ra cầu thang, đi xuống, qua tầng ba, qua tầng hai, qua tầng một, ra khỏi cửa tháp. Cậu không biết mình đi đâu. Cậu chỉ cần không khí. Cái nền mới trong bụng cậu nặng và ấm, vết rạn bên trái nhói lên mỗi khi cậu thở mạnh.
Cậu đi ra mép mỏm đá, chỗ ba năm trước cậu đặt bát xôi và con cá đối cho cha. Cậu đứng đó, gió quất vào mặt.
Phía dưới, phía bắc, cái miệng hang ở chân vách đã chìm. Phía đông, Mũi Rạn vẫn là một vệt xám. Phía nam, dọc theo con đường mòn men vách núi nối Đài Quan Triều với cổng ngoại môn, có ánh sáng.
Đuốc. Mười. Không, mười hai. Mười hai ngọn đuốc, đi thành một hàng dài, đi chậm, đều, qua khúc quanh cuối cùng của con đường mòn, hướng về tháp. Ánh đuốc đỏ rực in lên vách đá đen. Dưới ánh đuốc, những vạt áo màu đen tuyền, viền đỏ.
Lặn đã thấy màu áo ấy một lần, trên sân ngoại môn, khi người ta giải một đệ tử ăn cắp đan dược đi qua. Đám tạp dịch Dãy Hàu đã cúi rạp đầu xuống đá, không đứa nào dám nhìn.
Chấp Pháp đường.
Sau lưng cậu, trên tầng bốn, cái chân gỗ của lão Khê gõ xuống sàn một tiếng. Rồi im. Lão cũng đã thấy.
— Hết chương 18 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe