Chương 24: Giấy triệu tập
Trên mặt cái bao thư màu nâu có hai chữ viết bằng bút bi, nét to, đè mạnh, như chữ của người cả đời chỉ ký tên vào phiếu giao hàng: "Tiền than."
Thạch tìm thấy nó lúc năm giờ sáng thứ Hai, hai mươi mốt tháng Chín, chặn dưới cái chén úp trên bàn inox trong bếp. Ba đã đi. Đôi giày bảo hộ không còn trong góc. Cái ba lô không còn trên ghế. Trong bao thư có năm tờ một triệu, mới, phẳng, như vừa rút ở cây.
Cả ngày chủ nhật ba không nói một chữ nào về chuyện đêm thứ Bảy. Ba dậy lúc mười giờ, mặt sưng, ngồi ở bậc thềm uống ba ly cà phê đen của bà Tám Ròm. Khi Thạch đi ngang, ba nói: "Tao say. Quên đi." Rồi ba đi bộ ra đầu hẻm, đứng nhìn cái hộp kính máy lạnh của Mộc Lan Cơm Nhà cả buổi trưa, không vào.
Chủ nhật quán nghỉ. Két có hai triệu tám, cộng tiền bán thứ Sáu, thứ Bảy, thành mười triệu một. Thiếu bốn triệu chín. Chiều chủ nhật Hảo tới, không ai gọi, đặt cái ví vải lên bàn.
– Tui có sáu triệu. – Chị nói. – Tiền dành mua xe đạp cho con Khế. Cậu lấy đi, tháng sau trả.
– Không chị.
– Sao không?
– Chị làm cho em. Em không mượn tiền người làm cho em.
– Cậu cho con Ngà mượn được, sao tui cho cậu mượn không được? – Hảo đập tay lên cái ví. – Cậu sĩ diện với ai?
Thạch không trả lời được. Anh chỉ lắc đầu. Hảo nhìn anh, cầm cái ví lên, bỏ vào túi, đi ra, không chào. Tối đó chị nhắn một tin, ngắn tới mức đọc là nghe ra giọng chị: "Cậu cứng đầu y như bà nội cậu."
Năm giờ sáng thứ Hai, Thạch đứng trong bếp cầm cái bao thư "Tiền than".
Bảy giờ ba phút, anh đứng trước cây rút tiền ở đường lớn, chuyển khoản mười lăm triệu cho công ty Mộc Lan Đài. Kỳ thứ sáu. Trễ một ngày. Màn hình hiện chữ "Giao dịch thành công". Anh chụp lại màn hình, gửi cho phòng nhân sự kèm một dòng: "Tôi chuyển trễ một ngày, xin lỗi công ty."
Mười một giờ, email trả lời tới. Không phải của trưởng phòng nhân sự như mọi lần. Của bộ phận pháp chế.
"Công ty ghi nhận khoản thanh toán của anh vào ngày 21/9, sau thời hạn đã thỏa thuận. Theo nội dung thư chấp thuận trả góp ngày 27/3, việc chậm thanh toán dù chỉ một kỳ dẫn tới việc công ty thực hiện quyền khởi kiện yêu cầu thanh toán toàn bộ số tiền còn lại. Số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã nhận: 296.000.000 đồng. Công ty sẽ gửi hồ sơ tới Tòa án có thẩm quyền."
Thạch đọc hai lần, đứng giữa bếp, giữa giờ cao điểm, tay còn cầm cái vá. Rồi anh đặt điện thoại xuống, múc canh tiếp.
Một giờ chiều, khi khách đã vãn, có tin nhắn từ số của Long. Ba chữ.
"Tao nói rồi."
Anh không trả lời.
Mười ngày sau đó không có gì xảy ra, và chính vì không có gì xảy ra nên ai trong quán cũng nghe thấy nó.
Ngà quay lại bếp hôm thứ Tư, sau khi má cô được mổ. Cô không nhắc tới chín triệu. Mỗi sáng cô tới sớm hơn Tráng năm phút, mở cửa, nhóm lửa, đun sẵn nồi nước. Cô làm như người đang trả nợ bằng tay. Thạch thấy, mà không biết nói sao cho cô thôi.
Quán vẫn bán chín mươi dĩa một ngày. Thứ Năm hai mươi bốn, Thạch vẫn nấu cá kho cho bà Năm, vẫn vùi tro tối thứ Tư, vẫn rút một lá chuối khô trong xấp lá của bà, vẫn đếm. Mười bảy lá. Tráng vẫn chặt gà mười hai miếng. Nguyên tập cho đội bán kết: nấu cho sáu mươi người, ngân sách ba triệu, bốn tiếng.
Thứ Năm, mùng một tháng Mười, người đưa thư đi xe máy vào hẻm, dừng trước nhà số bốn mươi bảy, hỏi tên Lương Bảo Thạch. Anh ký nhận. Một phong bì nâu, góc trên in chữ: "Tòa án nhân dân khu vực".
Bên trong là hai tờ. Tờ thứ nhất là thông báo Tòa đã thụ lý vụ án dân sự, nguyên đơn là công ty Mộc Lan Đài, bị đơn là anh, yêu cầu thanh toán chi phí đào tạo còn lại. Tờ thứ hai là giấy triệu tập anh tới phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, chín giờ sáng thứ Tư, hai mươi mốt tháng Mười.
Anh đứng ở bậc thềm đọc. Ở cái bàn sát tủ kính, ông Bảy đang ăn dĩa thịt kho ba giờ chiều. Ông không hỏi. Hảo ở quầy không hỏi. Nhưng khi anh gấp hai tờ giấy lại, anh thấy cả quán đang nhìn anh.
– Ngày hai mươi mốt. – Anh nói. – Hòa giải.
Chiều thứ Sáu, luật sư Khải tới, ngồi ở bộ ván nhà bà Năm như lần trước. Ông đọc hai tờ giấy của Tòa, đọc email của bộ phận pháp chế, đọc lại thư chấp thuận trả góp tháng Ba.
– Họ có quyền làm vậy. – Ông nói. – Thư ghi rõ. Anh trễ một ngày cũng là trễ.
– Một ngày thôi chú.
– Một ngày thôi. – Ông gật đầu. – Người ta mà muốn làm khó anh thì một ngày là đủ. Ai mà muốn bỏ qua thì một tuần cũng bỏ qua.
Ông gấp mấy tờ giấy lại.
– Anh có mười lăm ngày để nộp văn bản ghi ý kiến cho Tòa. Tôi giúp anh viết. Và có một chuyện anh phải quyết trước phiên hòa giải. – Ông nhìn Thạch. – Anh có muốn phản tố không? Tức là anh không chỉ chống lại yêu cầu của họ, mà còn yêu cầu Tòa xem lại cái quyết định sa thải. Nếu anh làm vậy, anh phải đưa ra chứng cứ đêm mùng bảy tháng Ba. Tờ kết quả kiểm nghiệm. Và người trong bếp.
Thạch nhìn qua cửa sổ nhà bà Năm, qua hẻm, vào trong quán cơm. Ngà đang đứng ở bồn rửa, cúi đầu, rửa từng cái chén. Mái tóc cô đã cột cao, không còn hằn vết mũ lưới.
– Người trong bếp giờ làm cho con, chú.
Luật sư Khải nhìn theo mắt anh. Ông không hỏi người đó là ai. Ông chỉ nói:
– Vậy thì càng khó.
– Dạ. – Thạch nói. – Nó ra Tòa nói thì nó phải nói luôn chuyện nó đổ thùng xốt lúc hai giờ sáng. Má nó mới mổ. Con không bắt nó.
– Vậy anh nói gì ở phiên hòa giải?
– Con nói chuyện của con. – Thạch nói. – Con pha chén xốt đó sạch. Con trả được bao nhiêu thì con trả. Chuyện của nó, để nó nói, khi nào nó muốn.
Bà Năm ngồi bên cạnh từ nãy, quạt cây quạt nan. Bà không nói gì. Nhưng khi luật sư Khải về rồi, bà gõ cây quạt lên mặt mâm.
– Con giống chị Hai. – Bà nói. – Chị Hai cũng vậy. Chuyện của người ta, chị không bao giờ đem ra đổi chác.
Tối thứ Sáu, khi quán đã đóng, Hảo gọi Thạch ra bậc thềm. Chị không ngồi. Chị đứng, hai tay khoanh trước ngực, mặt nghiêm như lúc khoanh tròn con số.
– Tui nói cậu nghe chuyện này. Thằng Tráng cấm tui nói. Mà giờ cậu ra Tòa rồi, tui nói.
– Chuyện gì chị?
– Cái bộ dao. – Hảo hất đầu vào trong bếp, về phía cái túi vải bố màu chàm treo trên móc sắt. – Cậu biết thằng Tráng lấy tiền đâu chuộc về không?
Thạch lắc đầu. Ba tháng nay anh đã định hỏi mấy lần, rồi lại thôi. Tráng không nói, anh không hỏi. Đó là luật ngầm giữa hai người từ hôm bộ dao trở lại móc.
– Ở trong trại, người ta làm lao động được trả công. – Hảo nói. – Ít lắm. Người ta giữ lại cho, ra trại mới lãnh. Sáu năm rưỡi, thằng Tráng lãnh được tám triệu mấy. Nó để dành tiền đó thuê một phòng riêng, dọn ra khỏi phòng chị Thắm. Mười hai mét vuông, hai chị em ở chung, nó nằm dưới đất, chị Thắm nằm trên giường. Nó nói nó lớn rồi, không muốn bắt chị nó nhường chỗ nữa.
Thạch đứng im.
– Bảy triệu rưỡi. – Hảo nói. – Nó đi ra tiệm đồ cũ trên đường Hòa Hảo ngay chiều cậu bán, trả đúng giá ông chủ tiệm mua của cậu, không bớt đồng nào. Ông chủ tiệm còn lời được gì đâu, ổng chưa kịp bán. Giờ nó vẫn nằm dưới đất ở phòng chị Thắm.
– Sao chị biết?
– Chị Thắm nói tui. Hôm vòng hai, ngồi chờ kết quả. – Hảo nhìn anh. – Chỉ khóc. Chỉ nói thằng em chỉ ra tù mà còn ngu hơn hồi vô.
Thạch đi vào bếp. Tráng đã về. Cái túi vải bố màu chàm treo trên móc sắt, buộc bằng hai sợi dây da. Anh đứng nhìn nó rất lâu.
Sáng thứ Bảy, khi Tráng tới lúc năm giờ bốn mươi, Thạch đã đứng chờ ở cửa với một cái bao thư.
– Anh Tráng, bảy triệu rưỡi. Tui trả anh trước bốn triệu chín, phần còn lại…
Tráng nhìn cái bao thư. Rồi anh nhìn qua vai Thạch, ra phía đầu hẻm, nơi Hảo đang dọn nồi bánh canh. Xa vậy chị không nghe được, mà vẫn ngoái lại.
– Cô Hảo nói chú hả.
– Dạ.
– Tui biết cô Hảo không giữ được. – Tráng nói, giọng không giận. Anh đẩy cái bao thư về phía Thạch bằng hai ngón tay. – Chú cất đi. Tháng sau chú ra Tòa, chú cần tiền hơn tui.
– Anh ngủ dưới đất.
– Tui ngủ dưới đất sáu năm rưỡi rồi, chú Thạch. Thêm vài tháng không chết. – Tráng bước qua anh, đi vào bếp, cầm cái tạp dề trên móc. – Dao của bếp này thì nằm ở bếp này. Tui không cho chú mượn. Tui đem nó về nhà nó.
Anh mặc tạp dề, đi tới bàn chặt gà. Thạch đứng ở cửa, tay cầm cái bao thư, không biết làm gì với nó.
Chín giờ, ông Bảy tới như mọi ngày. Nhưng hôm nay ông không đi tay không. Ông ôm một cái bọc gói bằng giấy báo cũ, buộc dây chuối, to bằng cái gối nằm. Ông đi thẳng ra sân sau, đặt cái bọc xuống cái kệ gạch cạnh lò than, ngay chỗ Thạch để xấp lá của bà.
– Mở ra. – Ông nói.
Thạch gỡ dây chuối, mở mấy lớp giấy báo. Bên trong là lá chuối khô. Không phải loại lá chuối người ta bán ở chợ để gói bánh, rách bươm, khô quắt. Lá này được phơi cẩn thận, ép phẳng, màu nâu vàng như giấy cũ, và mỗi lá đã được cắt tròn, đúng bằng miệng cái tộ niềng đồng. Bốn chục lá, có khi hơn.
Thạch cầm một lá lên, đặt cạnh một lá trong xấp của bà. Bằng nhau. Không lệch một phân.
– Ông cắt hả ông?
– Bụi chuối sau dãy nhà sáu mươi mốt. – Ông Bảy nói. – Ba tuần. Phơi trên mái tôn phòng tao. Ban ngày phơi, ban đêm đem vô, sáng phơi lại. Không được để sương.
– Ông học ở đâu vậy ông?
Ông Bảy không trả lời. Ông nhìn xấp lá của bà, chỉ còn mười sáu lá, rồi nhìn xấp lá mới của mình.
– Mày đếm từng lá mỗi tuần. – Ông nói. – Tao thấy. Đếm vậy là mày sợ hết. Sợ hết thì tay run. Tay run thì kho dở. Giờ hết sợ.
Ông quay đi, định vào bếp. Rồi ông dừng lại ở cửa sân sau, quay lưng về phía Thạch, nhìn vào cái bếp đang ồn ào tiếng dao thớt, tiếng nồi niêu, tiếng Hảo gọi món.
– Thạch. – Ông nói. Đó là lần đầu tiên ông gọi tên anh, không phải "mày". – Mày có biết vì sao ông Phiệt chọn mày đi Nhật không?
— Hết chương 24 —

🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe