Chương 10: Ba về giữa mùa mưa
Cơn mưa đầu mùa đổ xuống hẻm Cây Điệp lúc bốn giờ chiều chủ nhật, mười tháng Năm. Cùng với tiếng mưa là tiếng một đôi giày bảo hộ nặng nề nện lên bậc thềm nhà số bốn mươi bảy.
Thạch đang lau bàn. Anh ngẩng lên.
Một người đàn ông đứng ở cửa, ướt từ đầu xuống vai, tay xách cái ba lô vải bạc màu. Ông năm mươi lăm tuổi, người đậm, da sạm màu đồng của người ngồi sau vô lăng dưới nắng hàng chục năm. Tóc ông húi cua, lốm đốm bạc. Ông mặc áo khoác kaki của tài xế, trên ngực có một vết dầu nhớt to bằng bàn tay.
– Ba.
Ba anh, Lương Văn Hiển, không trả lời. Ông đứng ở cửa, nước mưa nhỏ từ vạt áo xuống nền gạch, nhìn quanh gian trước: mấy cái bàn inox, chồng ghế nhựa đỏ, cái tủ kính sạch bóng, tấm bảng trắng ghi thực đơn của Nguyên. Ông nhìn lâu tới mức Thạch nghĩ ông đang đếm.
– Mày làm cái gì ở đây vậy?
– Con mở lại quán của bà.
– Tao biết. – Ông bước vào, đặt cái ba lô xuống ghế. – Con Lài nói rồi. Tao hỏi mày làm cái gì.
Thạch không hiểu câu hỏi. Rồi anh nhìn theo mắt ba. Ông không nhìn cái tủ kính, không nhìn thực đơn. Ông nhìn vào bếp, qua cửa bếp, ra cái sân sau, nơi trên kệ gạch cạnh lò than có cái tộ niềng đồng đang úp miệng xuống phơi.
Xe tải của ba đậu ở đường lớn, đầu hẻm, vì không vào nổi khúc quẹo đầu tiên. Ba nói ông chạy chuyến hàng từ Quy Nhơn vào, giao xong ở kho phía tây thành phố, được nghỉ một tuần trước chuyến ra Bắc. Ba không nói ông về để làm gì. Ông lên lầu, đặt ba lô xuống cái giường trong phòng nhỏ phía sau, phòng của ông hồi còn trẻ, rồi đi tắm.
Khi ông xuống, Thạch đã dọn một mâm cơm. Thịt kho trứng, canh chua của Tráng hâm lại, rau muống luộc, một dĩa cá kho bông lau trong cái tộ niềng đồng.
Ba ngồi xuống. Ông nhìn cái tộ. Ông không cầm đũa.
– Ai cho mày dùng cái tộ này?
– Tộ của bà, ba.
– Tộ của bà Năm Kiều. – Ông nói. – Má nói vậy.
Ông cầm đũa. Ông ăn thịt kho, ăn canh, ăn rau. Ông ăn cá kho sau cùng. Một miếng, ở phần gần xương. Ông nhai chậm, giống bà Năm tới mức Thạch thấy lạnh sống lưng.
– Thiếu. – Ba nói.
– Thiếu gì ba?
Ba đặt đũa xuống, uống hết chén canh, đứng dậy đi ra bậc thềm hút thuốc. Mưa đã tạnh. Hẻm bốc lên mùi đất ướt, mùi rác bị nước cuốn trôi, mùi nhang của nhà nào đó cúng chiều. Ông không trả lời câu hỏi đó, cả tối hôm đó lẫn những ngày sau.
Sáng thứ Hai, ba dậy lúc năm giờ, như mọi tài xế. Ông ngồi ở bậc thềm uống cà phê bà Tám Ròm, nhìn Tráng tới mở cửa, nhìn Hảo dọn nồi bánh canh ở đầu hẻm, nhìn Nguyên chạy xe máy tới với hai bao rau. Ông không chào ai. Khi Tráng bước ngang qua, ông nhìn vết sẹo trên cổ Tráng lâu hơn mức lịch sự.
– Ba, đây là anh Tráng. – Thạch nói. – Anh Tráng làm bếp với con.
Ba gật đầu một cái rất nhỏ. Tráng gật đầu lại.
– Ở tù về hả? – Ba hỏi.
Tráng đứng sững một giây.
– Dạ.
– Bao lâu?
– Sáu năm rưỡi.
Ba hút một hơi thuốc. Rồi ông nói, giọng không khinh không thương, như người hỏi đường:
– Trong đó ăn uống có được không?
Tráng nhìn ông. Rồi Tráng trả lời, câu dài nhất Thạch từng nghe anh nói với một người lạ:
– Dạ, năm đầu không được. Năm thứ hai tui vô bếp, thì được hơn. Ít nhất là tám trăm người ăn cơm không sống.
Ba gật đầu. Ông không hỏi thêm.
Chiều thứ Hai, ba đi bộ ra đầu hẻm mua thuốc lá. Lúc quay vào, ông đi ngang nhà số năm mươi hai đúng lúc bà Năm Kiều đang ngồi ở hiên, quạt cây quạt nan. Ông khựng lại. Thạch đứng trong quán nhìn ra, thấy ba đứng giữa hẻm như một cái cột điện, không bước tiếp được.
– Thằng Hiển. – Bà Năm nói. Không phải câu hỏi.
– Dạ, cô Năm.
– Lâu quá. – Bà quạt thêm mấy cái. – Má mày mất, mày về được có một bữa. Đưa má mày ra nghĩa trang xong là đi.
Ba không trả lời. Ông cúi đầu, thấp tới mức Thạch tưởng ông sắp quỳ xuống. Rồi ông đứng thẳng lên.
– Dạ, con có chuyến hàng.
– Ờ. Chuyến hàng. – Bà Năm nhìn ông, cái mắt sắc bên phải không chớp. – Hai chục năm nay mày lúc nào cũng có chuyến hàng.
Ba đi vào nhà, lên lầu, đóng cửa phòng tới tối.
Trưa thứ Ba, cô Lài tới. Ba gọi cô tới. Hai người ngồi ở cái bàn trong cùng của quán, khi khách đã về gần hết, nói chuyện nhỏ giọng. Rồi giọng không nhỏ nữa.
– Bán. – Ba nói. – Bán quách cho xong. Mặt tiền hẻm, bốn mét, giá bây giờ cũng được mấy tỷ. Chia đôi. Tao năm mươi lăm tuổi rồi, lưng tao hư, tao chạy xe được mấy năm nữa?
– Anh Hai nói vậy mà nghe được. – Cô Lài đập tay xuống bàn. – Nhà của má. Má chết chưa được hai năm, anh đòi bán.
– Má chết rồi. Nhà để làm gì?
– Để thằng Thạch nó bán cơm!
– Bán cơm. – Ba cười, một tiếng cười ngắn, khô. – Bán ba mươi lăm ngàn một dĩa, trả nợ ba trăm mấy chục triệu. Con Lài, mày biết tính không?
Thạch đứng sững trong bếp. Anh chưa kể với ba chuyện món nợ. Cô Lài kể. Cô Lài ngồi im một giây, rồi cô đứng dậy, cầm túi xách.
– Ba tháng. – Cô nói. – Em hứa với thằng Thạch ba tháng. Hết tháng Sáu. Tới đó nó không trả nổi tiền nhà, em ký giấy bán với anh. Còn bây giờ thì không.
Cô đi ra, qua mặt Thạch, không nhìn anh.
Tối hôm đó, sau khi mọi người về, Thạch đưa tấm ảnh khai trương Mộc Lan Đài cho ba.
Ba cầm tấm ảnh dưới bóng đèn huỳnh quang trong bếp. Ông nhìn nó rất lâu. Thạch thấy mắt ông dừng lại ở bà nội, ở cái tộ trên tay bà, rồi lướt qua ông Phiệt, ông Bảy, rồi dừng lại ở hàng sau, ở cái thanh niên cao tóc húi cua đứng sát mép ảnh.
– Ông Bảy Thức đưa con. – Thạch nói. – Ông là bếp trưởng Mộc Lan Đài hồi đó.
– Tao biết ổng là ai.
– Ông Bảy nói bà không bị cướp. Bà bán.
Ba úp tấm ảnh xuống mặt bàn inox.
– Ổng biết cái gì mà nói.
– Vậy ba nói cho con biết đi.
Ba đứng dậy. Ông đi ra sân sau, đứng trước cái lò than, quay lưng về phía Thạch. Từ chỗ Thạch đứng, anh chỉ thấy cái lưng to bè của ba, cái áo thun ba lỗ, đôi vai hơi gù xuống của người cả đời ôm vô lăng.
– Thằng cha đó, – ba nói, không quay lại, – tới nhà má, ngồi ngay cái bàn trong cùng đó. Mặc áo sơ mi trắng, cười cười. Ăn một tộ cá kho. Một tháng sau má đi dạy bếp cho nó. Một năm sau nhà hàng của nó đông như kiến, còn má vẫn bán cơm ba ngàn một dĩa. – Ông dừng lại. – Mày gọi cái đó là gì?
– Con không biết. Con mới hỏi ba.
– Tao gọi là cướp.
– Ông Bảy nói bà nhận tiền.
Ba quay lại. Mắt ông đỏ, không biết vì khói thuốc hay vì cái gì khác.
– Má nhận tiền thì sao? Má nhận tiền thì nó không phải cướp hả? – Giọng ông lớn lên, vang trong cái bếp nhỏ. – Mày làm cho nó sáu năm, mày nấu món của má cho nó bán, giờ nó đuổi mày như đuổi chó, còn bắt mày trả tiền. Mày còn đứng đó bênh nó?
– Con không bênh ai. Con hỏi ba bà bán bao nhiêu.
Ba nhìn anh. Rồi ông đi ngang qua anh, lên lầu, đóng cửa phòng.
Đêm đó, khoảng hai giờ sáng, Thạch thức giấc vì một tiếng động lạ dưới nhà. Tiếng kim loại cọ vào gạch. Tiếng búa gõ nhẹ, rất nhẹ, như người cố không cho ai nghe.
Anh nằm im, lắng tai. Tiếng động kéo dài chừng nửa tiếng, rồi im. Rồi tiếng bước chân lên cầu thang, chậm, nặng, bậc thứ ba kêu cót két như mọi khi. Tiếng cửa phòng ba khép lại.
Sáng hôm sau, Thạch xuống bếp sớm, đi ra sân sau.
Cái lò than của bà được xây bằng gạch thẻ, cao ngang thắt lưng, có hai miệng: miệng trên để đặt nồi, miệng dưới là cửa gió, có một cánh cửa sắt nhỏ để điều chỉnh lửa. Cánh cửa sắt ấy đã gỉ sét, kẹt cứng từ hai năm nay. Thạch đã thử mở nó một lần hôm mới về, không nhúc nhích.
Sáng nay, cánh cửa sắt đã được tháo ra, cạo sạch gỉ, bôi một lớp mỡ bò, lắp lại. Bản lề mới. Anh đưa tay đẩy thử. Cánh cửa trượt êm, mở ra một khe nhỏ, rồi mở rộng, rồi đóng lại, không một tiếng kêu.
Dưới chân lò, một mảnh giấy nhám đã mòn, một cái tua vít, một lon mỡ bò đậy nắp. Không có ai nhờ ba sửa cái lò.
Ba xuống nhà lúc năm giờ như mọi ngày, ngồi bậc thềm uống cà phê. Thạch không hỏi. Ba không nói.
Thứ Năm, mười bốn tháng Năm, Thạch sẽ kho cá cho bà Năm lần thứ năm. Lần trước, thứ Năm mùng bảy, anh đã thử lót đáy tộ bằng lá chuối tươi, vì hai chữ "lá chuối" ông Bảy lỡ miệng. Bà Năm ngửi, ăn, rồi nói: "Có mùi lá rồi đó. Mà chưa phải." Lần này anh lót lá chuối tươi hơ qua lửa cho mềm, kho không nước dừa, bằng nước mắm nhĩ và nước màu thắng bằng đường thốt nốt, đếm từng giây.
Nhưng chuyện đó là thứ Năm. Trước thứ Năm còn có thứ Tư.
Trưa thứ Tư, mười ba tháng Năm, quán đông. Sáu mươi tám dĩa tới mười hai giờ rưỡi, theo cái đếm trong đầu Hảo. Anh Lượm và đám thợ hồ ngồi kín hai bàn giữa. Ba cô văn phòng ngồi bàn sát cửa. Nguyên chạy ra chạy vào với mấy túi cơm giao đi. Ba ngồi ở bậc thềm ngoài cửa, hút thuốc, như một con chó giữ nhà già.
Tráng đang chặt gà ở bàn bên trái quầy. Hảo đang thối tiền cho một bà khách. Thạch đứng trong bếp, múc canh.
Tiếng bước chân ở cửa. Một đôi giày da đen bóng, kiểu giày của người không đi bộ nhiều.
Hảo ngẩng lên. Chị mở miệng định nói "dạ anh dùng gì", rồi chị không nói được, vì người đàn ông vừa bước vào đã tự nói trước.
– Cho một phần cá kho. – Người ấy nói, giọng to, rõ, phảng phất chữ "thế" của người gốc Bắc. – Nghe nói quán này cá kho ngon.
Thạch đặt cái vá xuống nồi canh. Cái vá chìm xuống đáy, anh không vớt lên.
Ở bậc thềm, ba anh quay đầu nhìn vào. Điếu thuốc trên tay ông dừng lại giữa chừng.
Long đứng giữa quán cơm bà Hai, cao, tóc húi cua, mặc áo sơ mi trắng đóng thùng thay vì áo bếp đen. Anh ta nhìn quanh, nhìn những cái bàn inox, nhìn tấm bảng gỗ cũ trên cửa, nhìn Tráng đang cầm dao chặt gà, rồi nhìn thẳng vào cửa bếp, vào Thạch.
Anh ta cười.
– Chào em. – Long nói. – Lâu quá không gặp.
— Hết chương 10 —

🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe