Chương 15: Bốn giờ chiều thứ Năm
Cái đồng hồ quả lắc trên bàn thờ nhà bà Năm Kiều chỉ bốn giờ mười lăm, và nó đã chỉ bốn giờ mười lăm suốt hai mươi năm.
– Ổng mất giờ đó. – Bà Năm nói, ngẩng đầu nhìn cái đồng hồ. – Chiều thứ Năm. Bốn giờ mười lăm. Ổng ngồi chấm bài cho học trò ở đúng cái bàn này, gục xuống, không dậy nữa.
Sáng thứ Sáu, mùng ba tháng Bảy. Thạch ngồi trên bộ ván gỗ gõ đen bóng, đối diện bà. Lần này anh mua cà phê đen không đường. Bà uống một ngụm, gật đầu, đặt ly xuống cái mâm nhôm.
– Ông Năm dạy học hả bà?
– Dạy văn. Trường cấp ba đầu đường lớn. Ba mươi mốt năm. – Bà nhìn tấm ảnh người đàn ông đeo kính gọng đen. – Ổng mất rồi, tao không cho ai lên dây cái đồng hồ. Tao muốn nó dừng ở đó.
Thạch không nói gì. Ngoài hiên, mấy chậu kiểng đã tưới, nước nhỏ tong tong xuống nền gạch.
– Ông mất năm nào bà?
– Hai ngàn lẻ sáu. Tháng Mười. – Bà Năm uống thêm một ngụm cà phê. – Tao không ăn được gì cả tháng. Con cái tao ở xa, đứa ở Mỹ, đứa ở Hà Nội, về đám tang rồi đi. Tao ở một mình. Chị Hai qua đây mỗi ngày, bưng cơm qua, tao không ăn. Bưng cháo qua, tao không ăn.
Bà dừng lại. Bà nhìn ra cửa, nơi có cái hẻm, và bên kia hẻm là nhà số bốn mươi bảy.
– Rồi một chiều thứ Năm, đúng bốn giờ, chị Hai bưng qua một cái tộ. Cái tộ niềng đồng. Chỉ đặt xuống đây, đúng chỗ này. – Bà gõ ngón tay lên mặt mâm. – Chỉ không nói gì. Chỉ mở nắp ra. Cái mùi đó…
Bà ngừng lại rất lâu.
– Tao ăn được một chén cơm. Lần đầu sau một tháng. Tao khóc như con nít. Chị Hai ngồi đó, chỗ con đang ngồi, coi tao ăn, không nói gì.
– Rồi từ đó, thứ Năm nào bà con cũng nấu?
– Thứ Năm nào cũng nấu. Bốn giờ chiều. Mười tám năm. – Bà Năm nhìn cái đồng hồ. – Chị Hai nói: ông Năm đi lúc bốn giờ mười lăm, thì bốn giờ chị đem cá qua, để chị có mười lăm phút ăn trước khi ổng đi. Ý chị là vậy. Chị nói kiểu đó, tao nghe không hiểu, mà tao cũng hiểu.
Thạch cúi xuống nhìn hai bàn tay mình. Bốn giờ chiều thứ Năm. Mười hai tuần nay, anh đã bưng tộ qua đúng giờ đó mà không biết vì sao. Anh chỉ làm theo trí nhớ của một đứa trẻ thấy bà mình bưng tộ qua hẻm vào giờ đó.
– Bà Năm. Bà nói bà nội con dặn bà không được nói với ai. Bà nói bà con "không còn quyền". Là sao bà?
Bà Năm nhìn anh. Cái mắt sắc bên phải không còn dò xét, nhưng vẫn cân nhắc.
– Tao kể cho con. Hôm qua con nấu đúng rồi. Tao nghĩ chị Hai cho phép rồi.
Bà đặt ly cà phê xuống.
– Thứ Năm thứ ba, hay thứ tư gì đó, tao hỏi chị Hai: cá kho này ngon vậy sao chị không bán? Chị bán cơm mấy chục năm, sao không có món này? – Bà dừng lại. – Chị Hai ngồi im một hồi. Rồi chỉ nói: "Tui hứa với ông Phiệt rồi. Tui không bán món này nữa. Ổng mua rồi."
Thạch ngồi thẳng dậy.
– Bà con nói "ổng mua rồi"?
– Ờ. "Ổng mua rồi." Rồi chỉ nói thêm: "Mà nấu cho chị ăn thì không phải bán. Chị đừng nói với ai, người ta biết thì kỳ."
– Bà có hỏi bà con bán bao nhiêu không bà?
– Không. – Bà Năm lắc đầu. – Năm đó nhà chị Hai có chuyện. Tao biết là có chuyện, vì có mấy đêm có người lạ tới đập cửa nhà chỉ, chửi bới ngoài hẻm. Rồi tự nhiên hết. Tao không hỏi. Ở hẻm này người ta không hỏi chuyện nhà người khác. Hỏi là kỳ.
– Người lạ… đập cửa nhà bà con?
– Năm hai ngàn lẻ bốn. Mấy thằng xăm trổ. – Bà nhìn anh, rồi nhìn đi chỗ khác. – Con hỏi ba con đi. Chuyện đó tao không biết. Tao chỉ biết là chị Hai không bị ai cướp gì hết. Chị Hai nói "ổng mua rồi" giống người ta nói "tui bán cái nhà rồi". Không có giận. Chỉ có tiếc.
Thạch về quán lúc tám giờ. Anh không đi vào bếp. Anh đứng ở sân sau, cạnh cái lò than còn ấm tro từ đêm qua, rút điện thoại ra, gọi cho ba.
Lần này ba bắt máy ngay hồi chuông thứ hai. Không có tiếng xe tải. Có tiếng gió, tiếng sóng.
– Gì?
– Ba đang ở đâu?
– Cửa Lò. Đổ hàng xong, chờ chuyến về.
– Ba. – Thạch nói. – Hôm qua con kho cá cho bà Năm. Kho tối thứ Tư, vùi tro qua đêm, lót vỉ tre, đậy lá chuối khô. Bà Năm khóc.
Đầu dây im lặng. Tiếng sóng vỗ đều đều.
– Bà Năm nói chuyện lá chuối khô bà nội chỉ nói với bà Năm và với ba.
Im lặng.
– Ba biết cá kho của bà phải nấu qua đêm. Ba biết phải hun lá chuối khô. Hôm ba về, ba nếm cá kho của con, ba nói "thiếu". Ba biết thiếu cái gì mà ba không nói.
– Má dạy tao từ năm tao mười tuổi. – Ba nói. Giọng ông thấp, khàn, không còn cái cộc thường ngày. – Tối thứ Tư tao ngồi canh lò. Cái vỉ tre đó là tao đan. Năm tao mười hai tuổi tao đan cái đầu tiên. Mục cái nào tao đan lại cái đó. Cái cuối cùng tao đan năm hai ngàn lẻ ba.
Thạch nhắm mắt lại.
– Sao ba không nói với con?
– Má không cho.
– Sao bà không cho?
Ba không trả lời.
– Ba. – Thạch nói. – Bà Năm nói năm hai ngàn lẻ bốn có mấy thằng xăm trổ tới đập cửa nhà mình. Rồi bà bán món cá kho cho ông Phiệt. Rồi mấy thằng đó không tới nữa.
Tiếng sóng. Tiếng gió. Rồi tiếng một cái bật lửa bật lên, tắt, bật lên lần nữa.
– Mày nấu được rồi thì nấu cho bà Năm ăn. – Ba nói. – Đừng hỏi nữa.
– Ba…
Ba cúp máy. Lần này Thạch không gọi lại.
Anh đứng ở sân sau rất lâu. Anh nhìn cái lò than, cái cửa gió ba sửa, cái tộ niềng đồng úp miệng trên kệ gạch. Anh nghĩ tới một thằng bé mười hai tuổi ngồi đan cái vỉ tre bên cạnh lò, và một người đàn ông ba mươi ba tuổi ngồi trên lầu, nghe mấy thằng xăm trổ đập cửa nhà mình.
Anh không cần ba nói nữa. Anh đã đoán được phần lớn. Chỉ còn một chỗ trống ở giữa, nơi có một con số anh không biết.
Anh lên lầu, đứng trước bàn thờ, nhìn tấm ảnh khai trương năm 2004 đặt cạnh ảnh bà. Lần này anh nhìn kỹ hơn. Trong tấm ảnh có mười mấy người, không có ba. Bà đứng lùi sau ông Phiệt nửa bước, hai tay đỡ cái tộ. Bà cười, cái răng khểnh vẫn hở ra như mọi khi. Nhưng ông Bảy nói đúng: mí mắt bà sưng, cái sưng của người khóc cả đêm rồi rửa mặt bằng nước lạnh trước khi ra khỏi nhà. Tháng Chín năm đó bà sáu mươi ba tuổi. Bà đứng giữa một gian bếp xa lạ, đỡ cái tộ của mình như đỡ một đứa con sắp đem cho người ta, và bà cười cho người thợ chụp ảnh.
Anh thắp một cây nhang, cắm vào lư, rồi đi xuống.
Trưa hôm đó, khi quán đã vãn khách, anh gọi cả nhóm vào bếp. Ông Bảy cũng ở đó, đứng trong góc như mọi ngày.
– Em nói chuyện này. – Anh nói. – Hôm qua em kho được cá cho bà Năm. Đúng cách của bà nội em.
Nguyên reo lên một tiếng nhỏ. Hảo vỗ vai Tráng. Tráng gật đầu, khóe miệng nhích lên.
– Rồi mai mình bán món đó hả anh? – Nguyên hỏi, mắt sáng lên. – Em đăng lên trang của quán liền. "Cá kho ba lửa của bà Hai." Anh, em nói thiệt, món đó mà bán là bên kia…
– Không bán.
Nguyên ngừng lại.
– Dạ?
– Không bán. – Thạch nói. – Bà nội em đã bán món đó cho người khác rồi. Năm hai ngàn lẻ bốn. Bà hứa với người ta không bán nữa. Bà giữ lời hai mươi năm. Bà chỉ nấu cho bà Năm ăn, không lấy tiền ai khác.
Anh nhìn ông Bảy. Ông Bảy không nhìn lại, nhưng ông gật đầu, một cái rất nhỏ, như người đồng ý với một nước cờ.
– Em giữ lời cho bà. – Thạch nói. – Thứ Năm em nấu cho bà Năm. Vậy thôi.
Hảo nhìn anh một lúc lâu. Rồi chị lấy cây bút, ghi một dòng vào sổ thu chi. Thạch nghiêng đầu nhìn: "Cá bông lau – thứ Năm – bà Năm – không tính lời."
– Vậy cũng được. – Chị nói. – Nhưng cậu phải kiếm tiền chỗ khác. Hai mươi tháng này là kỳ thứ tư rồi.
Rồi chị rút trong túi áo ra một tờ giấy gấp làm tư, trải lên bàn.
– Tui đang tính đưa cái này cho cậu coi.
Đó là một tờ thông báo in màu, chắc chị xin ở đâu đó trong lúc đi chợ. Ở trên cùng có hình một mâm cơm nhìn từ trên xuống, nồi cơm đất, dĩa rau luộc, chén nước mắm. Bên dưới là mấy dòng chữ: "Hội thi Mâm Cơm Phố. Do Hội Ẩm thực thành phố tổ chức. Dành cho các đội bếp gia đình, quán ăn bình dân, bếp cộng đồng. Đội gồm bốn người. Bốn vòng thi từ tháng Tám đến tháng Mười Một. Giải nhất: ba trăm triệu đồng."
Nguyên cúi sát xuống tờ giấy, đọc to dòng cuối cùng hai lần.
– Ba trăm triệu.
– Hạn chót đăng ký hai mươi tháng Bảy. – Hảo nói. – Mười bảy ngày nữa.
Không ai nói gì. Ba trăm triệu. Thạch nhìn con số đó, rồi nhìn sang con số khoanh hai vòng ở góc tờ lịch cũ của bà dán trên tường bếp: ba trăm tám mươi sáu triệu, trừ đi bốn mươi lăm triệu đã trả.
– Bốn người. – Tráng nói, giọng nhỏ. Anh nhìn tờ giấy, không nhìn ai. – Phải có tên bốn người.
– Thì mình bốn người. – Nguyên nói. – Anh Thạch, chị Hảo, anh Tráng, em.
Tráng không trả lời.
Thạch cầm tờ giấy lên. Ở mặt sau có thêm thông tin: lịch thi, địa điểm, thể lệ, danh sách hội đồng giám khảo, các nhà tài trợ. Anh đọc lướt. Vòng loại thứ Bảy, tám tháng Tám, tổ chức trong một chợ truyền thống. Vòng hai tháng Chín. Bán kết tháng Mười. Chung kết tháng Mười Một.
Nguyên đã mở điện thoại, tìm trang của cuộc thi.
– Anh Thạch, trên mạng có danh sách đầy đủ hơn. – Cậu nói. Rồi giọng cậu chậm lại. – Nhà tài trợ chính… có ba đơn vị. Một ngân hàng. Một công ty nước mắm. Với…
Cậu ngừng lại.
– Với gì?
Nguyên xoay màn hình điện thoại lại cho anh coi. Ở dòng thứ ba trong danh sách nhà tài trợ chính, có một cái logo hình bông hoa lan trắng. Thạch đã nhìn thấy nó mỗi ngày trong sáu năm, trên áo bếp, trên thực đơn, trên cái phong bì đòi nợ.
Nguyên kéo màn hình xuống. Hội đồng giám khảo, năm người. Một nhà nghiên cứu ẩm thực. Một đầu bếp người nước ngoài làm ở một khách sạn lớn. Một bà chủ tiệm bánh nổi tiếng. Một nhà báo chuyên viết về ẩm thực.
Và người thứ năm: "Bếp trưởng Diệp Khánh Long – Nhà hàng Mộc Lan Đài."
— Hết chương 15 —

🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe