Chương 35: Giao thừa
– Hai trăm bốn mươi – Nhựt đếm. – Hai trăm bốn mươi mốt.
Ngôi sao phía sau đã tắt. Đậu Văn Hưỡng không biết mình có thấy nó thật không, hay cái đầu nặng như chì của anh tự vẽ ra ba đốm sáng ấy giữa bóng đêm. Anh không hỏi Nhựt. Anh biết Nhựt cũng thấy. Cậu ta đã đếm tiếp, mà giọng cậu ta khác đi, như người vừa nghe ai gọi tên mình từ rất xa.
Cái vòng lửa quanh xe bắt đầu nhạt.
Từ đỏ rực sang đỏ sẫm. Từ đỏ sẫm sang cam. Rồi nó chỉ còn là một viền hồng mờ quanh mép nón, như cục than vừa bị gạt ra khỏi bếp. Cái nặng trên ngực Hưỡng nhẹ dần, từng bao lúa một được nhấc đi. Anh thở được. Anh nhấc được tay khỏi vô lăng. Anh nhìn bàn tay mình, nó run như tay ông già.
Trên bảng điều khiển, những con số mà năm ngày nay không chịu hiện ra, giờ hiện lên. Không phải con số của trời. Con số của đất. Độ cao: hai mươi tám nghìn mét. Áp suất ngoài xe: có. Nhiệt độ ngoài xe: âm năm mươi hai.
– Có không khí – Nhựt nói. – Anh Hưỡng. Bên ngoài có không khí.
Cái xe rung, lắc, như con thuyền thúng gặp sóng ngang. Cái nón xám bạc dưới gầm, giờ đã sạm đen ở mép, chao qua chao lại. Rồi đứng lại.
Rồi cái loa trên trần rè lên. Không phải giọng Mũi Én. Một giọng máy, giọng phụ nữ, mà không phải giọng của trợ lý xe.
"NL-3. Độ cao mười lăm nghìn. Tốc độ dưới tốc độ âm thanh. Chuẩn bị nhả ở năm nghìn."
– Cái nón nó nói – Hưỡng nói, ngơ ngác.
– Dạ. Chị Mơ cài sẵn. Nó tự nhả ở năm nghìn mét. Cái khoá nhả là của bài bay thử, để thả cục bê tông. – Nhựt nuốt nước bọt. – Nó nhả thì xe mình rơi tự do. Rồi anh kéo dù phụ.
– Rồi quạt.
– Dạ. Rồi quạt.
Mười nghìn mét. Tám nghìn. Hưỡng đặt tay lên cái nắp gạt màu vàng thứ hai trên trần xe, cái nắp nhỏ hơn cái hôm hai mươi lăm, có dán miếng giấy chữ in "DÙ PHỤ". Anh nghĩ tới ông già người Bắc Lục, cái hồ đóng băng, cái dù chính đã duỗi ra giữa chân không như dải lụa. Dù chính đã cứu họ một lần. Giờ chỉ còn cái nhỏ.
"NL-3. Năm nghìn. Nhả."
Một tiếng cục dưới gầm, to như tiếng cửa sập. Cả chiếc xe nảy lên, rồi rơi.
Không phải rơi như trên quỹ đạo, cái rơi mà không bao giờ tới đất. Đây là cái rơi thật. Bụng Hưỡng thót lên cổ họng. Qua kính bên, anh thấy cái nón xám đen, giờ đã tách ra, bay vụt lên phía trên như một cái lá sen bị gió giật, rồi biến mất trong bóng tối.
– Dù! – Nhựt hét.
Hưỡng lật nắp. Kéo.
Một tiếng đụp trên nóc. Một cú giật ngược, mạnh, quật cả hai người xuống ghế. Rồi xe chao. Rồi xe treo. Qua tấm kính trần, Hưỡng thấy một cái dù màu cam, nhỏ, căng tròn, lắc lư trên đầu như cái nón của con bù nhìn giữa ruộng gió.
Cái dù nhỏ. Xe rơi nhanh. Con số độ cao trên bảng tụt xuống như nước tháo cống. Bốn nghìn. Ba nghìn tám. Ba nghìn sáu.
Hưỡng bấm nút khởi động quạt.
"Cục tác. Pin quá lạnh. Giới hạn công suất hai mươi phần trăm."
Sáu cái quạt trong sáu cái ống quay lên, yếu ớt, cái tiếng vù vù của người già ho. Xe không nhẹ đi chút nào.
– Hai mươi phần trăm thì hông đỡ nổi xe – Nhựt nói.
– Tui biết.
Anh biết cái xe này. Anh biết nó như biết lòng bàn tay mình. Mười một mùa đông ở Nordvik, sáng nào anh cũng dỗ nó dậy trong cái nhà xe lạnh âm hai mươi độ. Pin lạnh thì không chịu nhả điện. Mà muốn pin ấm thì phải bắt nó nhả điện. Cái vòng luẩn quẩn mà mọi tài xế xe bay ở xứ tuyết đều thuộc: bật sưởi pin lên mức cao nhất, chạy quạt ở mức thấp nhất. Cho dòng điện chạy qua mà làm nóng chính cục pin, như người ta xoa hai bàn tay vào nhau.
Anh bật sưởi pin. Anh đẩy cần quạt xuống mức thấp nhất. Anh chờ.
Ba nghìn mét.
– Anh Hưỡng…
– Chờ.
Hai nghìn năm trăm.
– Anh…
– Tui nói chờ. Nó khó tính. Mi gọi nó là nó dỗi.
Hai nghìn.
"Cục tác. Giới hạn công suất bốn mươi phần trăm."
Một nghìn tám. Qua kính, dưới chân xe, Hưỡng thấy mặt biển. Đen. Rộng. Lấm tấm những đốm sáng vàng của đèn ghe câu mực. Xa xa, một vệt đèn dài chạy ngang, dọc theo bờ, lấp lánh như một sợi chỉ vàng thả trên tấm vải đen.
Bờ biển miền Trung.
"Cục tác. Giới hạn công suất sáu mươi phần trăm."
Một nghìn hai. Hưỡng đặt tay lên cái cần nhả dù.
– Mi bám chắc vô – anh nói.
Anh kéo.
Cái dù cam bứt khỏi nóc xe, bay vụt lên. Cả chiếc xe rơi. Một trăm mét. Hai trăm mét. Bụng Hưỡng thót lên. Anh đẩy cần quạt lên hết cỡ.
Sáu cái quạt gầm lên.
Không phải tiếng ho. Tiếng gầm. Cái tiếng mà mười một năm nay anh nghe mỗi sáng, mỗi chiều, mỗi chuyến, cái tiếng mà con Gà Mái gầm lên mỗi lần nó nhấc mình khỏi mặt đất. Xe khựng lại giữa không trung. Rồi đứng. Rồi nghiêng nhẹ, ngoan ngoãn, nghe theo tay anh.
Chín trăm mét. Đứng yên.
Hưỡng không nói được gì. Anh thả một tay khỏi vô lăng, đập lên bảng điều khiển hai cái, nhẹ, như người ta vỗ lưng con trâu sau một buổi cày.
– Giỏi – anh nói. – Giỏi lắm con.
"Cục tác" – trợ lý xe nói.
Bên cạnh anh, Nhựt gục đầu vào hai bàn tay đeo găng. Vai cậu ta rung lên.
Hưỡng với tay lấy cái máy bộ đàm màu cam trong hộc. Không. Anh không cần nó nữa. Anh bật cái máy liên lạc của chính chiếc xe, cái máy dân sự mà mười một năm nay anh dùng để gọi nhau với mấy thằng cùng nghề khi pin tụt giữa đèo. Anh không chọn kênh. Anh không nhớ kênh nào là của ai. Anh chỉ bấm nút và gào lên, như người đứng trên bờ ruộng gọi vọng về làng:
– Hói Cát ơi! Hói Cát ơi! Con Gà Mái đây!
Rè. Rồi một giọng phụ nữ miền Nam, run tới mức anh gần như không nhận ra:
– Anh Hưỡng… Mũi Én đây… Mũi Én nghe anh… Anh Hưỡng, anh nói lại…
– Còn sống hết! – anh gào. – Hai thằng còn sống hết, chị ơi! Xe đang bay! Quạt chạy rồi! Tui đang ở ngoài khơi Đông Trạch, tui thấy bờ!
Trong máy, anh nghe một tiếng gì đó như cả một căn phòng vỡ ra.
Mười một giờ bốn mươi ba, Con Gà Mái quay đầu về phía bắc, bay dọc theo bờ biển.
Hưỡng bay thấp. Năm trăm mét. Pin còn ba mươi mốt phần trăm, mà pin lạnh thì ba mươi mốt phần trăm không phải ba mươi mốt phần trăm. Anh không tính đường. Anh không cần bản đồ. Anh đã bay con đường này mười một mùa Tết. Bên trái là biển, những đốm đèn ghe câu. Bên phải là đất, những làng ven biển nối nhau như những hạt cườm.
Rồi những làng ấy bắt đầu nở hoa.
Pháo hoa. Không phải ở đâu cũng có. Ở cái phường ven biển này một chùm, ở cái bến cá kia một chùm, ở cái chợ xã nọ vài cái pháo hoa nhỏ bắn lên từ sân nhà ai đó. Đỏ. Vàng. Xanh. Chúng nở ra bên dưới xe, rồi tàn, rồi chùm khác nở. Người ta bắn thử trước giao thừa, như mọi năm. Những cái hoa lửa ấy nở thấp hơn cả xe, và lần đầu tiên trong đời, Hưỡng nhìn pháo hoa từ trên xuống.
– Anh Hưỡng – Nhựt nói. Giọng cậu ta khàn, nhỏ. – Phía trước. Chỗ cái cửa sông có cái đê chạy dài ra. Làng Cát Sen.
Hưỡng nhìn. Một con đê. Một cửa sông. Một cụm nhà nhỏ, vài ánh đèn, một khoảng sân sáng mờ mờ ánh hương.
– Ừ – anh nói.
– Em… – Nhựt dừng lại. – Em xin anh…
– Cái công tắc đèn pha ở dưới tay mi đó – Hưỡng nói. – Cái nút tròn. Tự mi bấm.
Nhựt nhìn anh. Rồi cậu ta nhìn xuống cái nút tròn bên cạnh ghế phụ.
Con Gà Mái bay qua trên trời làng Cát Sen lúc mười một giờ năm mươi phút, đêm giao thừa năm Tân Tị.
Đèn pha của nó bật lên. Một giây. Tắt.
Một giây. Bật. Tắt.
Một giây. Bật. Tắt.
Dưới kia, ở một cái sân sáng mờ ánh hương, Hưỡng thấy một bóng người nhỏ xíu ngẩng lên. Anh không biết là ai. Anh không dừng lại. Anh bay tiếp về phía bắc.
Mười một giờ năm mươi tám, xóm Hói Cát.
Anh thấy nó từ xa. Cái bãi đáp đất nện cạnh sân phơi, đầy người, đầy ánh đèn pin vẫy lên trời. Một cái đèn pin to hơn cả, vẫy tít, vẫy loạn xạ, cái đèn có quai đeo của anh.
"Cục tác. Pin yếu. Pin yếu. Hạ cánh ngay."
– Biết rồi – Hưỡng nói với cái xe. – Biết rồi. Về tới rồi.
Anh hạ xuống. Hai trăm mét. Một trăm. Cái bãi đáp lớn dần, những khuôn mặt ngửa lên, những bàn tay vẫy. Năm mươi mét. Sáu cái quạt bắt đầu hụt hơi. Hai cái phía sau tắt trước. Xe chúi đuôi. Hưỡng ghì cần, đẩy hết số pin còn lại vào bốn cái quạt trước, kéo đầu xe lên, lướt qua trên đầu đám người trên bãi đáp, qua cái sân phơi, qua mái nhà.
"Cục tác! Cục tác! Cục tác!"
Con Gà Mái rơi xuống ruộng lạc sau nhà, từ độ cao năm mét, đáp mạnh, nảy lên một cái, rồi nằm im giữa những luống lạc mới lên mầm, cánh quạt bên trái cắm xuống đất.
Im lặng.
Rồi, từ khắp các phía, từ cái phường ven biển, từ cái chợ xã, từ cái bến cá, từ sân những nhà trong xóm, pháo hoa bắn lên. Không phải bắn thử nữa. Bắn thật. Cả bầu trời Cửa Rạn bừng sáng.
Mười hai giờ đêm. Giao thừa.
Hưỡng mở cửa xe.
Không có sương trắng phụt ra. Không có tiếng rít. Chỉ có một luồng gió lạnh, ẩm, thổi vào mặt anh, mang theo mùi đất ruộng, mùi lá lạc, mùi khói pháo, mùi hương trầm từ những cái bàn thờ ngoài sân nhà ai đó. Mùi của mặt đất. Anh hít một hơi dài, dài tới mức ngực anh đau.
Rồi anh nghe tiếng chân chạy qua ruộng lạc.
Xoan tới trước. Chị chạy chân đất, cái quần đen lấm bùn tới gối, tay vẫn cầm con dao rựa nhỏ quên chưa bỏ xuống. Chị dừng lại cách xe hai bước. Chị nhìn anh.
– Eng về rồi – Hưỡng nói.
Chị không nói được gì. Chị bỏ con dao xuống luống lạc, bước tới, và ôm anh, và anh thấy cái mặt đất dưới chân mình nặng, chắc, không trôi, không xoay, không rơi.
Sau lưng chị, thằng cu Tỏi lao tới, đâm sầm vào lưng bố. Anh thò tay vào túi áo ngực, lấy ra cái gói giấy báo buộc bằng sợi lạt tre, dúi vào tay nó.
– Giày – anh nói. – Cỡ ba mươi tư. Mi chạy cho nó mòn.
Rồi có tiếng mạ anh, từ xa, từ cái ghế nhựa giữa sân, kéo dài, lạc giọng vì tai nặng:
– Thằng Hưỡng về rồi à? Răng hắn về muộn rứa?
Xoan buông anh ra. Chị nhìn vào trong xe, nơi cái người mặc áo áp suất trắng ngà vẫn ngồi im ở ghế phụ, cái mũ chụp kẹp trong lòng, không bước ra.
– Còn cậu ni là ai? – chị hỏi.
Hưỡng nhìn Nhựt. Nhựt nhìn anh.
– Khách – Hưỡng nói. – Trả đủ tiền.
— Hết chương 35 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe