Chương 21: Cầu nối
Cái ba lô dự phòng nằm trong một ngăn tủ ở khoang đệm, sau một tấm nắp có chữ "KHẨN – CHỈ DÙNG KHI BA LÔ CHÍNH HỎNG". Thu chưa bao giờ mở tấm nắp ấy. Trong bốn năm bay cho hãng, cô chỉ thấy người ta kiểm nó mỗi mùa một lần, ký một chữ vào tờ giấy dán trong cánh tủ, rồi đóng lại.
Chữ ký cuối cùng trên tờ giấy là tháng Chín năm sáu mươi.
Cô kéo nó ra. Nó nhỏ hơn ba lô chính, cũ hơn, cái vỏ nhựa xám đã xước. Trên mặt đồng hồ in một dòng chữ: "Thời gian dùng: 3 giờ."
– Ba tiếng – Nhựt nói. Cậu ta đứng sau lưng cô trong cái buồng đệm chật như hai cái tủ quần áo, đã mặc áo áp suất, mũ chụp kẹp dưới nách. – Chị ơi, ba tiếng thì…
– Thì đủ – Thu nói. – Phải đủ.
Cô không nói ra cái phép tính trong đầu. Mười hai giờ năm mươi lăm. Ba tiếng là tới mười lăm giờ năm mươi lăm. Bình khí của Hồng Hạc 4 hết lúc năm giờ chiều. Nếu không lấy được khí từ con tàu kia trước lúc cô phải quay về, thì cô quay về một con tàu chỉ còn chừng một tiếng khí cho sáu người.
Cô khoá ba lô vào lưng áo. Cô bật. Tiếng xì nhẹ. Đèn xanh. Cô nhìn đồng hồ thêm mười giây. Nó không tụt.
– Đội mũ vào – cô nói.
Họ kiểm áo cho nhau. Đó là điều anh Vận dạy cô đầu tiên: không bao giờ tin cái áo mình tự kiểm. Cô xoay cổ tay cậu ta, ấn vào khoá găng, nghe tiếng tách. Cô nắm cổ áo cậu ta, lắc. Cậu ta làm y như vậy với cô, vụng về, chậm, nhưng đúng thứ tự. Cô nhận ra cậu ta đã đọc quy trình. Có lẽ đã đọc từ rất lâu.
– Anh ra ngoài lần nào chưa?
– Dạ, chưa. Em chỉ tập trong bể nước một lần, hồi mới vô hãng. Bên điều khiển bay bắt phải tập cho biết.
– Ngoài này không có nước.
– Dạ.
– Nghe tôi. – Cô bật kênh bộ đàm trong mũ, để cả xe đỏ và cả Mũi Én cùng nghe, rồi nói chậm, như đọc lại một câu đã thuộc lòng. – Ra ngoài thì chân trước, tay sau. Đừng bao giờ buông tay khỏi cái gì, trước khi tay kia đã nắm được cái khác. Dây an toàn là để cứu anh, không phải để anh đi. Anh đi bằng tay.
Nhựt nhìn cô qua tấm kính mũ chụp.
– Ai dạy chị câu đó?
– Anh Vận.
Trong tai nghe, cô nghe một tiếng động nhỏ từ phía xe đỏ, như ai vừa bật ra một tiếng nấc rồi bịt miệng lại. Cô không hỏi là ai.
Cô bật cái camera nhỏ gắn trên vành mũ chụp, chuyển hình về màn hình xe đỏ và về Mũi Én. Từ giờ, cô thấy gì thì họ thấy nấy.
Cô bấm nút xả khí. Tiếng xì. Rồi im. Cửa hông khoang đệm mở ra. Ngoài kia, cách bốn mươi lăm mét, Hồng Hạc 2 đứng trắng ngà giữa nền trời, đầu hướng lên, đuôi chúc xuống, như một cây cột đình mà ai đó đã dựng giữa không trung rồi bỏ đi.
Thu đi trước. Cô móc đầu dây an toàn sáu mươi mét vào vòng hông, nắm tay vịn ngoài cửa, kéo người ra. Cô không đạp mạnh như hôm hai mươi lăm. Lần này cô có thời gian để ngắm. Cô nhắm vào một cái tay vịn ở hông Hồng Hạc 2, ngay dưới ô cửa khoang hàng bung mất, chỗ sọc hồng chạy qua. Cô đạp nhẹ.
Bốn mươi lăm mét. Ở dưới đất, đó là một sân bóng chuyền. Ở đây, đó là hai phút trôi trong im lặng, nghe tiếng mình thở trong mũ, thấy con tàu trước mặt lớn dần mà không có gió nào chạm vào mặt.
Gần tới nơi, cô thấy những thứ mà camera không cho thấy. Lớp sơn trắng trên thân tàu nứt thành những đường mảnh như mặt ruộng khô. Cái sọc hồng không còn là màu hồng, mà là màu hồng phai của những tấm ảnh cưới cũ treo lâu trên vách. Có những vết lõm nhỏ li ti, chỗ những hạt bụi vũ trụ đã đập vào suốt mười bốn tháng.
Bàn tay đeo găng của cô chụp lấy cái tay vịn. Thân cô xoay một vòng nhỏ rồi dừng. Cô không buông. Cô rút ở hông ra một cái móc, khoá đầu dây sáu mươi mét vào tay vịn ấy.
Giờ thì hai con tàu buộc vào nhau.
– Mũi Én, Hồng Hạc 4 – cô nói. – Tôi đã ở bên Hồng Hạc 2. Đã căng dây cầu. Anh Nhựt, sang đi.
Cậu ta sang chậm hơn cô gấp ba lần. Cậu ta không đạp. Cậu ta móc cái dây an toàn ngắn của mình vào sợi dây cầu, rồi đi bằng tay, nắm, kéo, nắm, kéo, như người làng đi qua cái cầu khỉ bắc ngang con lạch, mắt không nhìn xuống. Thu thấy rõ những lúc cậu ta muốn dừng. Có một lần, ở giữa đường, con tàu ra khỏi bóng nắng của Hồng Hạc 2, mặt trời chiếu thẳng vào mũ cậu ta. Cậu ta khựng lại, hai tay ôm chặt lấy sợi dây, như ôm một cái cột giữa dòng nước lũ.
– Đừng nhìn mặt trời – Thu nói. – Nhìn tay mình.
– Dạ.
Cậu ta nhìn tay mình. Cậu ta đi tiếp.
Khi cậu ta tới nơi, Thu chụp lấy cổ tay cậu ta, kéo vào, móc cái dây ngắn của cậu ta vào một tay vịn khác. Qua hai lớp kính mũ chụp, cô thấy mặt cậu ta ướt đẫm, cặp kính cận bên trong mũ mờ đi vì hơi thở.
– Mười ba giờ mười – cô nói. – Mình vào khoang hàng trước.
Ô cửa khoang hàng của Hồng Hạc 2 to như cái cổng nhà. Cánh cửa đã mất từ mười bốn tháng trước, chỉ còn những cái bản lề bị xé cong như ngón tay người chết đuối bấu vào mép thuyền. Thu đặt tay lên mép cửa, kéo người vào. Đèn trên mũ chụp của cô rọi vào bóng tối.
Rồi cô dừng lại.
Cô đã nghĩ trong đó sẽ có mảnh vỡ, sẽ có dây chằng đứt, sẽ có những thứ lơ lửng như trong khoang hàng tàu cô sau vụ nổ. Có. Nhưng không phải chỉ có thế.
Mọi thứ trong khoang hàng Hồng Hạc 2 đều phủ một lớp trắng. Không phải bụi. Là sương. Thứ sương đã đông lại từ hơi ẩm của khoang hàng trong cái phút khí tuôn ra, rồi bám lên mọi bề mặt. Nó ở đó suốt mười bốn tháng, không có gió nào thổi đi, không có tay nào lau. Nó bám trên vách thành những bông hoa to bằng bàn tay, trên dây chằng thành những chuỗi hạt, trên các mép thùng thành những hàng răng lược trắng muốt. Ánh đèn mũ chụp chạm vào chúng, và cả cái khoang tối bừng lên thành màu bạc.
Và trong cái màu bạc ấy, có những ngọn đèn.
Hàng trăm ngọn đèn nhỏ. Mỗi ngọn chỉ to bằng nắm tay, cái chụp tròn bằng nhựa trong, cái nắp trên đầu là một miếng pin nắng nhỏ xíu. Chúng trôi lơ lửng khắp khoang, từ sàn lên trần, từ vách này sang vách kia, quay chầm chậm. Phía cuối khoang, cả một chồng thùng các-tông đã bục ra, và từ trong những cái thùng bục ấy, đèn vẫn còn đang trôi ra, từng ngọn một, như cá con bơi ra khỏi rọ.
– Đèn sân vườn – Nhựt nói, rất khẽ. – Hồng Hạc 2 chở đèn sân vườn. Hàng Tết.
Thu tắt đèn mũ chụp của mình.
Cô không biết vì sao mình làm vậy. Cô chỉ làm.
Trong bóng tối, chừng một nửa số đèn vẫn tắt. Những cái pin nhỏ xíu của chúng đã chết vì lạnh. Nhưng nửa còn lại thì không. Chúng sáng. Một thứ ánh sáng vàng nhạt, yếu, run run, như ánh đèn dầu trong những căn nhà ở cuối xóm lúc gần sáng. Ban ngày, mỗi khi con tàu xoay cho nắng lọt vào qua ô cửa bung, những miếng pin nắng tí hon trên đầu chúng hứng được một chút. Ban đêm, khi khoang hàng tối lại, chúng sáng lên, vì chúng được làm ra để sáng lên khi trời tối. Mười bốn tháng. Mỗi ngày mười sáu lần. Không có ai nhìn.
Trong tai nghe, từ phía xe đỏ, giọng thằng Chít thì thầm:
– Mẹ ơi. Như Trung thu.
Không ai đáp nó.
Thu bật đèn mũ chụp lại. Cô đẩy người vào sâu hơn, gạt những ngọn đèn sang hai bên như gạt bèo trên mặt ao. Chúng nảy ra, quay tròn, rồi trôi về chỗ cũ, chậm rãi, không vội. Nhựt bám theo sau cô, một tay nắm dây chằng phủ sương, mỗi lần nắm là một chuỗi hạt sương vỡ ra, bay lên thành bụi lấp lánh.
Cô thấy chiếc xe trước.
Nó nằm ở giữa khoang, ba trong bốn sợi dây chằng vẫn còn giữ nó. Sợi thứ tư đứt, lơ lửng như cái đuôi. Một chiếc xe bay sáu chỗ, cỡ như Con Gà Mái, kiểu dáng cũ hơn. Màu sơn dưới lớp sương là màu xanh của tàu lá chuối non. Cái ống tiếp khí vẫn còn cắm ở hông nó, chạy dọc theo sàn, về phía vách khoang đệm.
Trong tai nghe, cô nghe thấy một tiếng động mà cô chưa từng nghe Đậu Văn Hưỡng phát ra. Không phải chửi, không phải cười, không phải quát. Như tiếng người đang thở mà bị đấm vào ngực.
– Xe thằng Tịnh – anh Hưỡng nói. – Chị Thu ơi. Xe thằng Tịnh.
– Anh biết người lái?
– Cù Văn Tịnh. Người Cửa Rạn. Ở Nordvik, nhà nó cách nhà tui hai con phố. Năm ngoái hội đồng hương làm đám cho nó, tui có đi. Không có hình nó trên giá. Vợ nó không chịu đặt hình. Vợ nó nói chưa thấy xác thì chưa đặt hình. – Giọng anh vỡ ra. – Cả hội ai cũng nói vợ nó không chịu chấp nhận. Tui cũng nói rứa.
Thu không trả lời. Cô bơi tới bên chiếc xe xanh, đặt bàn tay đeo găng lên mui, ngay chỗ có một vết lõm nhỏ. Sương vỡ ra dưới tay cô. Rồi cô kéo người xuống, ngang tầm cửa kính bên hông.
Kính xe không đóng băng. Đó là điều đầu tiên cô nhận ra, và trong một giây cô không hiểu vì sao. Rồi cô hiểu. Cửa xe đã có lần được mở ra. Khí trong xe đã thoát hết. Không còn hơi ẩm nào để đọng lại. Và nắng lọt vào qua ô cửa bung đã làm bay hết những gì còn bám trên kính từ lâu.
Cô rọi đèn mũ chụp vào trong.
Sau lưng cô, Nhựt dừng lại. Cô nghe tiếng cậu ta thở trong tai nghe, rồi không nghe nữa.
Trong xe có sáu người. Ba hàng ghế, mỗi hàng hai người, ngồi thẳng, dây vai, dây bụng cài đủ. Mỗi người được phủ một tấm vải lên mặt. Một cái khăn len. Một cái chăn mỏng màu đỏ có hoa văn. Một cái áo khoác. Một tấm vải đỏ thêu kim tuyến như thứ người ta dùng để gói quà cưới. Ở ghế lái, người thứ năm. Và ở ghế phụ, ngay sát ô kính cô đang nhìn vào, người thứ sáu mặc áo áp suất, cái mũ chụp vẫn đội trên đầu, tấm kính che nắng màu vàng kéo xuống kín mặt. Trên cái mũ ấy cũng có một tấm vải phủ lên. Tấm vải ấy màu xanh than, cái màu của một cái áo khoác thêu hình con chim hồng hạc.
— Hết chương 21 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe