Chương 16: Ống kính đuôi tàu
– Chị Thu, tôi cần chị nghe hết rồi mới nói – Thạch Sô Phia nói trong tai nghe.
Rồi chị kể. Mã số 2059-163B. Mảnh tầng trên của một chuyến bay thử không hề có. Ngày mười chín tháng Mười Một năm năm mươi chín. Người ký: Khúc Đình Nghị. Ra-đa đo được ba mươi tám mét, cộng trừ bốn. Lần sượt gần lúc hai mươi ba giờ ba mươi, mười bốn cây số.
Lưu Hạnh Thu nghe hết, không chen một câu nào. Khi Sô Phia nói xong, cô vẫn không nói gì. Trong khoang lái chỉ có tiếng quạt của máy lọc khí và tiếng tim cô đập ở mang tai, to tới mức cô tưởng tai nghe sẽ thu được.
– Chị Thu?
– Tôi nghe.
– Tôi chưa nói với ai ngoài chị. Tôi xin chị chưa nói với xe. Chưa nói với bà Chiu. Mình chưa chắc. Một cái ra-đa đo chiều dài có sai số bốn mét. Nếu mình nói với một người mẹ là con tàu của con bà đang bay cách bà mười bốn cây số, rồi hoá ra nó là một mảnh tầng đẩy thật…
– Tôi hiểu.
– Chị có cái camera đuôi tàu. Cái camera dùng để hạ cánh. Nó xoay được, phóng to được. Lúc hai mươi ba giờ ba mươi, chị thử nhìn.
– Tôi sẽ nhìn.
– Còn một chuyện. – Sô Phia ngập ngừng. – Nếu đó đúng là Hồng Hạc 2, thì nó là tàu cùng đời với tàu chị. Bình khí khoang lái của nó…
– … có thể còn – Thu nói nốt. – Và một khoang thoát hai chỗ.
Cả hai cùng im lặng.
– Tôi chưa dám nghĩ tới đó – Sô Phia nói.
– Tôi cũng vậy.
Cô tắt kênh. Cô ngồi một lúc lâu trong bóng tối, rồi bật màn hình của camera đuôi tàu lên.
Cái camera ấy nằm ở đuôi Hồng Hạc 4, ngay cạnh cụm đèn hạ cánh. Bình thường, ở những giây cuối của mỗi chuyến bay, khi con tàu dựng đứng hạ xuống bãi đáp, nó nhìn thẳng xuống đất, cho phi công thấy cái vòng tròn sơn trắng trên mặt bê tông đang lớn dần. Vụ nổ hôm hai mươi lăm đã xé nát khoang máy, nhưng không chạm tới cái camera. Thu đã kiểm tra nó từ ngày đầu. Nó vẫn xoay được. Ống kính vẫn sạch.
Hai mươi ba giờ mười lăm, cô xoay camera theo toạ độ trung tâm gửi lên. Con tàu đang ở phía đêm của trái đất. Mặt đất bên dưới đen thẫm, chỉ có những đám sáng mờ của thành phố, những vệt sáng chạy dài của đường lớn. Bầu trời bên trên đen hơn, đầy sao. Trên màn hình, không có gì khác.
Hai mươi ba giờ hai mươi tư, con tàu bay về phía bình minh. Không phải bình minh của nó. Ở độ cao này, Hồng Hạc 4 vẫn còn trong bóng tối, nhưng xa xa phía trước, ở độ cao hơn, ánh nắng đã bắt đầu chạm tới những gì bay cao hơn.
Trên màn hình, ở góc trên bên phải, một chấm sáng hiện ra.
Thu kéo cần phóng to. Chấm sáng lớn lên, nhoè đi, rồi rõ lại khi ống kính tự lấy nét. Một vệt dài. Rồi một hình thon. Rồi, khi cô phóng tới mức cuối, một thân tàu.
Một thân tàu nằm dọc, đầu hướng lên, đuôi chúc xuống phía trái đất, đứng yên như một cây nến cắm ngược. Cô biết tại sao nó đứng như thế. Một vật dài thả trôi trên quỹ đạo đủ lâu thì tự xoay cho đầu nặng chúc về phía đất hoặc ngược lại, như cái phao câu cá tự dựng đứng trên mặt nước. Thân tàu thon, mũi tàu tù, hai cánh lái nhỏ gập sát hai bên đuôi, cái dáng mà cô đã thấy hàng trăm lần trên bãi đáp, trong nhà xưởng, trong những tấm ảnh dán trên tường phòng phi công.
Nắng chạm vào thân tàu. Một dải màu chạy dọc từ mũi xuống đuôi, mờ, nhạt, nhưng rõ ràng không phải màu trắng.
Màu hồng.
Thu nhìn cái dải màu ấy, và cô cảm thấy tay mình đặt trên cần phóng to đang run, mà cô không ngăn được.
Cô bấm nút chụp. Cô bấm liên tục. Ở cự ly mười bốn cây số, với cái ống kính được làm để nhìn một bãi đáp từ độ cao vài trăm mét, những tấm ảnh nhoè, rung, hạt. Không đọc được chữ nào trên thân tàu. Nhưng cái dáng ấy thì không nhầm được. Cái dải hồng ấy thì không nhầm được.
Rồi nắng rời khỏi con tàu kia. Nó chìm vào bóng tối, chỉ còn là một cái bóng đen trên nền sao, rồi biến mất khỏi màn hình.
Thu ngồi yên. Cô không gọi ai. Cô chưa thể gọi ai.
Cô nhìn đồng hồ. Hai mươi ba giờ ba mươi hai. Theo bản đồ trung tâm gửi, cả hai con tàu đang bay về phía đông, qua biển, rồi sẽ tới bờ biển miền Trung của nước nhà. Hai mươi ba giờ bốn mươi, cái chấm trắng 2059-163B sẽ bay qua trời tỉnh Đông Trạch.
Cô không xoay camera đi chỗ khác. Cô để nó nhìn vào cái khoảng tối nơi con tàu kia vừa biến mất. Cô chờ.
Cô chờ, và cô nhớ.
Tháng Sáu năm năm mươi bảy. Chuyến bay thứ mười hai của cô với tư cách phụ lái học việc, chuyến đầu tiên cô ngồi cạnh anh. Một chuyến bay đêm, Nordvik về Mũi Én, chở hàng. Ngồi ghế trái là cơ trưởng Đặng Hữu Vận. Phút thứ ba mươi tám, con tàu đã qua đỉnh vòng cung và bắt đầu chúc xuống, bên dưới là bờ biển miền Trung lấm tấm ánh đèn. Anh Vận đưa tay lên bảng điều khiển, lật nắp cái công tắc đèn hạ cánh.
– Anh làm gì đấy? – cô hỏi. – Còn mười bốn phút mới tới bãi.
– Em ngồi im, để anh chào một người.
Anh bật đèn hạ cánh. Tắt. Bật. Tắt. Bật. Tắt. Ba lần, mỗi lần một giây. Rồi anh đóng nắp công tắc lại, ngồi ngả ra ghế, cười cái cười hiền khô của người miền Trung.
– Mạ anh ở dưới nớ – anh nói. – Làng Cát Sen. Anh gọi điện dặn mạ chín giờ mười ra sân.
– Ba lần là gì ạ?
– Hồi nhỏ anh đi chăn trâu về muộn, đứng trên đê nháy đèn pin ba lần cho mạ biết là con về ngay. Lớn rồi vẫn nháy. Mạ anh già rồi, chắc chi đã thấy. Mà anh cứ nháy.
– Thế có đúng quy định không anh?
Anh Vận quay sang nhìn cô, nheo mắt.
– Em ghi vào sổ trực đi. Ghi là "kiểm tra đèn hạ cánh". Cũng đúng chớ có sai mô.
Cô đã ghi đúng như thế. "Phút 38: kiểm tra đèn hạ cánh". Sau đó cô bay với anh thêm chín chuyến. Chuyến nào đi đêm qua trời Đông Trạch, anh cũng "kiểm tra đèn hạ cánh" ba lần. Cô không nói với ai. Đó là một trong những điều nhỏ nhặt mà người ta học từ người kèm mình, không ghi trong giáo trình. Đó là cách một người lớn tuổi hơn vẫn giữ được một thứ gì đó của mình, giữa những bảng đèn và quy trình.
Chiều hai mươi lăm, khi bà Chiu kể chuyện ngôi sao nháy ba lần, cô đã ngồi trong khoang lái này, nghe hết, và cô đã không nói được chữ nào ngoài chữ "dạ". Cô đã nghĩ: bà cụ đau quá, nhìn đâu cũng thấy con. Cô đã nghĩ: một cái vệ tinh, một cái máy bay, một ngôi sao băng, ở làng người ta thấy gì cũng thành hồn người mất. Cô đã nghĩ đủ thứ, trừ cái điều mà bây giờ cô không thể không nghĩ.
Nếu Hồng Hạc 2 lên quỹ đạo như Hồng Hạc 4.
Nếu anh Vận còn sống sau vụ nổ, như cô còn sống sau vụ nổ.
Thì anh đã sống bao lâu ở trên này? Một ngày? Ba ngày? Mười ngày? Anh đã gọi mặt đất bao nhiêu lần? Anh đã chờ ai?
Cô nhắm mắt lại. Cô mở mắt ra.
Hai mươi ba giờ bốn mươi mốt phút.
Trên màn hình, trong khoảng tối nơi con tàu kia vừa biến mất, có một đốm sáng loé lên.
Không phải ánh nắng. Ánh nắng không loé lên như thế giữa bóng đêm. Đó là một ngọn đèn, ở đuôi một cái bóng đen thon dài, chiếu thẳng xuống phía mặt đất. Từ chỗ Hồng Hạc 4, ở mười bốn cây số, cô không nhìn thấy luồng sáng ấy chiếu tới đâu. Cô chỉ thấy cái đốm loé lên ở đầu nguồn, hắt sáng một khúc đuôi tàu trong một giây, đủ để cô thấy hai cánh lái gập.
Một giây. Tắt.
Một giây. Loé lên. Tắt.
Một giây. Loé lên. Tắt.
Rồi bóng tối.
Thu không bấm nút chụp. Cô quên. Cô ngồi đó, hai tay buông thõng trên đùi, nhìn vào cái màn hình đen, và cô nghe thấy, rõ như anh đang ngồi ở ghế trái, cái giọng miền Trung hiền khô ấy.
"Em ghi vào sổ trực đi. Ghi là kiểm tra đèn hạ cánh."
Ba lần. Mỗi lần một giây. Đúng như anh vẫn làm.
Một lúc lâu sau, cô mới với tay bấm nút gọi Mũi Én. Cô nói rất chậm, như sợ chữ của mình sẽ vỡ.
– Chị Sô Phia. Tôi thấy dáng tàu lúc hai mươi ba giờ hai mươi tư, trong nắng, có sọc màu hồng, ảnh nhoè, tôi gửi chị. Hai mươi ba giờ bốn mươi mốt, trên trời Đông Trạch, đèn ở đuôi nó nháy ba lần. Một giây một lần.
Ở đầu kia, Sô Phia im một lúc.
– Chị chắc không?
– Tôi chắc là nó nháy ba lần – Thu nói. – Tôi chưa chắc chiếc tàu đó là gì. Ảnh nhoè quá, không đọc được số đăng ký.
– Lần sượt kế tiếp lúc bốn giờ năm mươi hai sáng, chín cây số – Sô Phia nói. – Lần đó cả hai tàu đều ở trong nắng. Khẩn vừa tính lại. Ảnh sẽ rõ hơn nhiều.
– Tôi sẽ chụp.
– Chị Thu.
– Dạ.
– Tôi vẫn xin chị chưa nói với bà Chiu. Cho tới bốn giờ năm mươi hai.
Thu nhìn qua tấm kính bên hông khoang lái, về phía chiếc xe đỏ trong khoang hàng tối om. Trong cái xe ấy, sáu tiếng nữa, một người mẹ sẽ thức dậy, ôm cái hộp thiếc, và hỏi thằng bé bảy tuổi đã ăn sáng chưa.
– Năm tiếng mười một phút – Thu nói. – Tôi sẽ chờ năm tiếng mười một phút.
Cô tắt kênh. Cô không ngủ. Cô ngồi trong bóng tối của khoang lái, nhìn cái màn hình của camera đuôi tàu, và đếm. Không phải đếm giây. Đếm những vòng quay của trái đất bên dưới, cho tới lúc nắng trở lại, cho tới lúc con tàu kia lại hiện ra, gần hơn, rõ hơn, trong ánh sáng.
Bốn giờ năm mươi hai. Chín cây số.
— Hết chương 16 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe